Câu hỏi:

11/04/2026 22 Lưu

PART II. READING (2.5 points)

PASSAGE 1

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the questions.

    During the COVID-19 pandemic, many banks took drastic measures. For example, The Federal Reserve began quarantining money, while some regions of China took away and disinfected banknotes. Simultaneously, banks encouraged the public to shift towards electronic payments, which was met with a positive response. In the UK, contactless payments increased by 36% between 2020 and 2021.

    Today, many people are embracing the cashless economy due to its numerous advantages. For a start, it’s safer, as cash is easily stolen. Credit and debit cards are too, but it’s possible to trace payments and cancel the cards. Mobile payments are even more secure. [I] As well as that, all your transactions are logged, making record-keeping far simpler. Banks, businesses and governments are also keen to pave the way for the transition. Cashless transactions make it easier for them to collect data, identify economic trends and detect fraud. [II]

    However, society may not be ready to abandon cash entirely. Recent data shows that cash has made a comeback since the cost of living started to rise steeply. That’s not unusual since people tend to prefer having paper money at hand when times are hard. Using notes and coins helps people budget, whereas, with electronic payments, it’s harder to keep track of where your money is going. [III]

    Even if cash payments don’t vanish entirely, economies are becoming far less reliant on them. While switching to electronic payments is simple and convenient for many people, it poses challenges for those relying on cash, such as the homeless, the undocumented or the elderly. [IV] As more stores refuse cash and the number of ATMs drops, these individuals may become increasingly marginalized.

    Despite the popularity of electronic transactions, it’s clear that they won’t become the sole transaction method, at least in the near future. While companies continue to innovate, it remains crucial not to abandon those who still depend on traditional payment methods.

(Adapted from https://test-english.com/reading/b2/do-we-need-cash-anymore-b2-reading-test/)

What is the main idea of the reading passage?

A. Given enormous benefits electronic payments provide, many people are prioritizing it over traditional payment methods. 
B. Despite considerable advantages of cashless payments, traditional payment methods are not likely to be abandoned. 
C. The shift toward electronic payments has accelerated due to their convenience and security benefits. 
D. Electronic payments are superior to traditional ones, explaining for cashless societies in the future.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: B

What is the main idea of the reading passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. Given enormous benefits electronic payments provide, many people are prioritizing it over traditional payment methods. (Với những lợi ích to lớn mà thanh toán điện tử mang lại, nhiều người đang ưu tiên nó hơn các phương thức thanh toán truyền thống)

B. Despite considerable advantages of cashless payments, traditional payment methods are not likely to be abandoned. (Bất chấp những lợi thế đáng kể của thanh toán không tiền mặt, các phương thức thanh toán truyền thống có khả năng sẽ không bị từ bỏ)

C. The shift toward electronic payments has accelerated due to their convenience and security benefits. (Sự chuyển dịch sang thanh toán điện tử đã tăng tốc nhờ vào lợi ích về sự tiện lợi và bảo mật)

D. Electronic payments are superior to traditional ones, explaining for cashless societies in the future. (Thanh toán điện tử ưu việt hơn thanh toán truyền thống, điều này giải thích cho các xã hội không tiền mặt trong tương lai)

" Chọn B. Loại các phương án A, C  và D vì các phương án này quá thiên về ủng hộ thanh toán điện tử mà bỏ qua việc “tiền mặt vẫn cần thiết”.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does the word “them” in paragraph 4 refer to?    

A. cash payments                                              
B. economies         
C. electronic payments                                     
D. notes and coins

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

What does the word “them” in paragraph 4 refer to? (Từ “them” trong đoạn 4 đề cập đến gì?)

A. cash payments: thanh toán bằng tiền mặt 

B. economies: các nền kinh tế  

C. electronic payments: thanh toán điện tử

D. notes and coins: tiền giấy và tiền xu

- Thông tin: Even if cash payments don’t vanish entirely, economies are becoming far less reliant on them (Ngay cả khi thanh toán bằng tiền mặt không biến mất hoàn toàn, các nền kinh tế cũng đang trở nên ít phụ thuộc vào chúng hơn nhiều).

" Chọn A

Câu 3:

Which of the following is NOT mentioned as a reason why cash payments don’t vanish entirely?

A. The impacts on those depending on cash payment methods.     
B. The assistance that notes and coins provide in managing personal budgets.    
C. The difficulty of monitoring expenditures when using electronic methods.    
D. The high fees that banks charge for processing digital transactions

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: D

Which of the following is NOT mentioned as a reason why cash payments don’t vanish entirely? (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là lý do tại sao thanh toán tiền mặt không biến mất hoàn toàn?)

A. The impacts on those depending on cash payment methods. (Tác động đối với những người phụ thuộc vào phương thức thanh toán bằng tiền mặt)

" Thông tin này được nhắc đến ở While switching to electronic payments is simple and convenient for many people, it poses challenges for those relying on cash, such as the homeless, the undocumented or the elderly (Mặc dù việc chuyển sang thanh toán điện tử là đơn giản và tiện lợi đối với nhiều người, nhưng nó lại đặt ra những thách thức cho những người đang dựa vào tiền mặt, chẳng hạn như người vô gia cư, người không có giấy tờ tùy thân hoặc người cao tuổi).

B. The assistance that notes and coins provide in managing personal budgets. (Sự hỗ trợ mà tiền giấy và tiền xu mang lại trong việc quản lý ngân sách cá nhân)

" Thông tin này được nhắc đến ở Using notes and coins helps people budget (Sử dụng tiền giấy và tiền xu giúp mọi người lập kế hoạch chi tiêu tốt hơn).

C. The difficulty of monitoring expenditures when using electronic methods. (Sự khó khăn trong việc giám sát chi tiêu khi sử dụng các phương thức điện tử)

" Thông tin này được nhắc đến ở with electronic payments, it’s harder to keep track of where your money is going (với thanh toán điện tử, việc theo dõi xem tiền của bạn đang đi đâu sẽ khó khăn hơn).

D. The high fees that banks charge for processing digital transactions (Mức phí cao mà các ngân hàng thu để xử lý các giao dịch kỹ thuật số)

" Thông tin này không được nhắc đến trong bài.

Câu 4:

The phrase “pave the way for” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

A. enhancing the necessity for                              
B. prevent the occurrence of    
C. create the conditions for                               
D. hinder the development of

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

 Đáp án đúng là: C

The phrase “pave the way for” in paragraph 2 is closest in meaning to ______. (Cụm từ “pave the way for” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. enhancing the necessity for (tăng cường sự cần thiết cho)     

B. prevent the occurrence of (ngăn chặn sự xảy ra của)

C. create the conditions for    (tạo điều kiện cho)

D. hinder the development of (cản trở sự phát triển của)

- Thông tin Banks, businesses and governments are also keen to pave the way for the transition. Cashless transactions make it easier for them to collect data, identify economic trends and detect fraud (Các ngân hàng, doanh nghiệp và chính phủ cũng rất mặn mà pave the way for quá trình chuyển đổi này. Các giao dịch không tiền mặt giúp họ dễ dàng thu thập dữ liệu, xác định các xu hướng kinh tế và phát hiện gian lận).

" Chọn C

Câu 5:

Where in the passage does the following sentence best fit?

This increased security is a major draw for many.

A. [I]                                 

B. [II]                          
C. [III]                                   
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là: A

Where in the passage does the following sentence best fit? (Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong đoạn văn?)

This increased security is a major draw for many. (Sự tăng cường bảo mật này là một điểm thu hút chính đối với nhiều người)

" Chọn A

- Câu trước vị trí [I] là “Mobile payments are even more secure” (Thanh toán di động thậm chí còn bảo mật hơn).

- Câu cần điền bắt đầu bằng “This increased security” (Sự bảo mật tăng thêm này) – đây là sự lặp lại từ khóa để giải thích cho câu trước đó.

- Vị trí [II], [III], [IV] nằm ở các đoạn văn nói về dữ liệu kinh tế hoặc khó khăn của tiền mặt, không liên quan đến ý “security”.

 

Dịch bài đọc:

Trong suốt đại dịch COVID-19, nhiều ngân hàng đã thực hiện các biện pháp quyết liệt. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bắt đầu cách ly tiền mặt, trong khi một số khu vực ở Trung Quốc đã thu hồi và khử trùng các tờ tiền giấy. Đồng thời, các ngân hàng cũng khuyến khích công chúng chuyển sang thanh toán điện tử và đã nhận được những phản hồi tích cực. Tại Vương quốc Anh, thanh toán không tiếp xúc đã tăng 36% trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến 2021.

Ngày nay, nhiều người đang đón nhận nền kinh tế không tiền mặt vì những lợi ích to lớn của nó. Trước hết, nó an toàn hơn, vì tiền mặt rất dễ bị mất trộm. Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ cũng có thể bị mất, nhưng chúng ta có thể truy vết các giao dịch và hủy thẻ. Thanh toán qua điện thoại di động thậm chí còn bảo mật hơn. Sự tăng cường bảo mật này là một điểm thu hút chính đối với nhiều người. Bên cạnh đó, tất cả các giao dịch của bạn đều được ghi lại, giúp việc quản lý chi tiêu trở nên đơn giản hơn nhiều. Các ngân hàng, doanh nghiệp và chính phủ cũng rất mặn mà trong việc mở đường cho quá trình chuyển đổi này. Các giao dịch không tiền mặt giúp họ dễ dàng thu thập dữ liệu, xác định các xu hướng kinh tế và phát hiện gian lận.

Tuy nhiên, xã hội có lẽ vẫn chưa sẵn sàng để từ bỏ hoàn toàn tiền mặt. Dữ liệu gần đây cho thấy tiền mặt đã quay trở lại kể từ khi chi phí sinh hoạt bắt đầu tăng mạnh. Điều đó không có gì lạ vì mọi người có xu hướng thích có sẵn tiền giấy trong tay khi thời kỳ khó khăn đến. Sử dụng tiền giấy và tiền xu giúp mọi người lập kế hoạch chi tiêu tốt hơn, trong khi với thanh toán điện tử, việc theo dõi xem tiền của bạn đang đi đâu sẽ khó khăn hơn.

Ngay cả khi thanh toán bằng tiền mặt không biến mất hoàn toàn, các nền kinh tế cũng đang trở nên ít phụ thuộc vào chúng hơn nhiều. Mặc dù việc chuyển sang thanh toán điện tử là đơn giản và tiện lợi đối với nhiều người, nhưng nó lại đặt ra những thách thức cho những người đang dựa vào tiền mặt, chẳng hạn như người vô gia cư, người không có giấy tờ tùy thân hoặc người cao tuổi. Khi ngày càng nhiều cửa hàng từ chối nhận tiền mặt và số lượng cây ATM sụt giảm, những cá nhân này có thể ngày càng bị đẩy ra bên lề xã hội.

Bất chấp sự phổ biến của các giao dịch điện tử, rõ ràng là chúng sẽ không trở thành phương thức giao dịch duy nhất, ít nhất là trong tương lai gần. Trong khi các công ty tiếp tục đổi mới, việc không bỏ rơi những người vẫn phụ thuộc vào các phương thức thanh toán truyền thống vẫn là điều quan trọng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

UNDOUBTEDLY

- Từ cần điền là trạng từ để bổ nghĩa cho cả mệnh đề.

+ doubt (v): nghi ngờ

+ doubtfully (adv): một cách nghi ngờ

+ undoubtedly (adv): một cách chắc chắn, không thể nghi ngờ

- Xét nghĩa câu: Năng lượng gió, ______ là một trong những nguồn năng lượng tái tạo đầy hứa hẹn nhất hiện nay, đã được khai thác và chuyển hóa thành điện năng ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, năng lượng gió cũng có những nhược điểm cần được xem xét cẩn thận.

" Từ cần điền là UNDOUBTEDLY.

Dịch:

Wind energy, UNDOUBTEDLY one of the most promising renewable energy sources available today, has been harnessed and converted into electricity in many countries. However, wind energy also has its drawbacks that need to be carefully considered. (Năng lượng gió, chắc chắn là một trong những nguồn năng lượng tái tạo đầy hứa hẹn nhất hiện nay, đã được khai thác và chuyển hóa thành điện năng ở nhiều quốc gia. Tuy nhiên, năng lượng gió cũng có những nhược điểm cần được xem xét cẩn thận)

Câu 2

A. renovation        
B. upgradation        
C. restoration                    
D. rehabilitation

Lời giải

Đáp án đúng là: C

A. renovation: cải tạo, nâng cấp (công trình, nhà cửa)

B. upgradation: Sự nâng cấp (thường dùng cho máy móc, phần mềm, hệ thống)

C. restoration: sự phục hồi

Trong môi trường, từ này chỉ việc đưa một hệ sinh thái trở lại trạng thái tự nhiên ban đầu

D. rehabilitation: Sự cải tạo hoặc phục hồi chức năng

Trong môi trường, từ này thiên về việc làm cho vùng đất đó có thể sử dụng lại được, không nhất thiết phải giống nguyên bản.

- Ta thấy ngay từ tiêu đề bài đọc dùng động từ “restore”.

" Chọn C

Dịch:

A workshop on sustainable restoration of wetland ecosystems in the Mekong Delta was held on Tuesday in Tram Chim Commune, Dong Thap Province, bringing together experts, scientists, and conservation stakeholders to discuss solutions amid growing environmental challenges. (Một buổi hội thảo về phục hồi bền vững hệ sinh thái đất ngập nước tại Đồng bằng sông Cửu Long đã được tổ chức vào thứ Ba tại xã Tràm Chim, tỉnh Đồng Tháp, quy tụ các chuyên gia, nhà khoa học và các bên liên quan trong lĩnh vực bảo tồn để thảo luận về các giải pháp trong bối cảnh các thách thức môi trường ngày càng gia tăng)

Câu 3

A. distinctive        

B. distinct                
C. ordinary                        
D. resembling

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The ineffectiveness of transparent pay scales and flexible work arrangements.     
B. Other policies in the workplace to mitigate gender inequality.    
C. The critical role of policy implementation in tackling gender inequality.    
D. Challenges and obstacles that hinder the effectiveness of gender equality policies.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP