Read and tick (✓) True or False.
My uncle’s name is Tung. He lives in a quiet village in the countryside. He is tall and slim with short hair. He is a farmer. He works on a big farm. Every morning, he gets up at 5:00 and feeds the chickens. In the afternoon, he cleans the floor. In the evening, he watches TV and goes to bed early.
Tung lives in a noisy city.
Read and tick (✓) True or False.
My uncle’s name is Tung. He lives in a quiet village in the countryside. He is tall and slim with short hair. He is a farmer. He works on a big farm. Every morning, he gets up at 5:00 and feeds the chickens. In the afternoon, he cleans the floor. In the evening, he watches TV and goes to bed early.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
False
Tung lives in a noisy city. (Tùng sống trong một thành phố ồn ào.)
Thông tin: He lives in a quiet village in the countryside. (Chú ấy sống ở một ngôi làng yên tĩnh ở vùng nông thôn).
→ Do đó, khẳng định chú ấy sống ở một thành phố ồn ào (noisy city) là sai.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
He is tall and slim with short hair.
Đáp án:
True
He is tall and slim with short hair. (Chú ấy cao và mảnh khảnh với mái tóc ngắn.)
Thông tin: He is tall and slim with short hair. (Chú ấy cao và mảnh khảnh với mái tóc ngắn.)
→ Do đó, khẳng định chú ấy cao và mảnh khảnh với mái tóc ngắn (tall and slim with short hair) là đúng.
Câu 3:
He is a worker at a factory.
Đáp án:
False
He is a worker at a factory. (Chú ấy là một công nhân ở nhà máy.)
Thông tin: He is a farmer. He works on a big farm. (Chú ấy là một nông dân. Chú ấy làm việc trên một nông trại lớn.)
→ Do đó, khẳng định chú ấy là một công nhân ở nhà máy (a worker at a factory) là sai.
Câu 4:
He feeds the chickens in the morning.
Đáp án:
True
He feeds the chickens in the morning. (Chú ấy cho gà ăn vào buổi sáng.)
Thông tin: Every morning, he gets up at 5:00 and feeds the chickens. (Mỗi buổi sáng, chú ấy thức dậy lúc 5:00 và cho gà ăn.)
→ Do đó, khẳng định chú ấy cho gà ăn vào buổi sáng (feeds the chickens in the morning) là đúng.
Câu 5:
He cleans the floor in the afternoon.
Đáp án:
True
He cleans the floor in the afternoon. (Chú ấy lau sàn nhà vào buổi chiều.)
Thông tin: In the afternoon, he cleans the floor. (Vào buổi chiều, chú ấy lau sàn nhà.)
→ Do đó, khẳng định chú ấy lau sàn nhà vào buổi chiều (cleans the floor in the afternoon) là đúng.
Dịch bài đọc:
Chú của tôi tên là Tùng. Chú ấy sống ở một ngôi làng yên tĩnh ở vùng nông thôn. Chú ấy cao, dáng người mảnh khảnh với mái tóc ngắn. Chú ấy là một nông dân. Chú ấy làm việc trên một nông trại lớn. Mỗi buổi sáng, chú ấy thức dậy lúc 5 giờ và cho gà ăn. Vào buổi chiều, chú ấy lau sàn nhà. Vào buổi tối, chú ấy xem ti vi và đi ngủ sớm.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
My grandmother works on a farm.
- Chủ ngữ: My grandmother (Bà của tớ)
- Hành động: works (làm việc)
- Nơi chốn: on a farm (ở trang trại)
→ My grandmother works on a farm.
Dịch nghĩa: Bà của tớ làm việc ở một trang trại.
Lời giải
1. d
Cấu trúc: What + do/does + S + do? - được dùng để hỏi về nghề nghiệp.
Chủ ngữ trong câu là "your father" (bố của bạn) mang giới tính nam, tương ứng với đại từ nhân xưng "He".
Đáp án (d) bắt đầu bằng đại từ "He" và đi kèm từ vựng chỉ nghề nghiệp "an office worker" (nhân viên văn phòng) là đáp án chính xác.
→ What does your father do? - d. He is an office worker.
Dịch nghĩa: Bố bạn làm nghề gì? - d. Ông ấy là nhân viên văn phòng.
2. b
Cấu trúc: Where + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi về địa điểm, nơi chốn.
Từ để hỏi "Where" (ở đâu) yêu cầu câu trả lời phải là thông tin về một địa điểm.
Đáp án (b) cung cấp thông tin về địa điểm với cụm từ "at a factory" (ở nhà máy) là đáp án chính xác.
→ Where does he work? - b. He works at a factory.
Dịch nghĩa: Ông ấy làm việc ở đâu? - b. Ông ấy làm việc ở một nhà máy.
3. e
Cấu trúc: What + do/does + S + look like? - được dùng để hỏi về đặc điểm ngoại hình.
Chủ ngữ trong câu là "your sister" (chị/em gái của bạn) mang giới tính nữ, tương ứng với đại từ nhân xưng "She".
Đáp án (e) bắt đầu bằng đại từ "She" và cung cấp các từ vựng miêu tả ngoại hình như "long hair" (tóc dài), "round face" (khuôn mặt tròn) là đáp án chính xác.
→ What does your sister look like? - e. She has long hair and a round face.
Dịch nghĩa: Chị/em gái của bạn trông như thế nào? - e. Cô ấy có mái tóc dài và khuôn mặt tròn.
4. f
Cấu trúc: What time + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi về thời gian (giờ giấc) cụ thể thực hiện một hành động.
Từ để hỏi "What time" (mấy giờ) yêu cầu câu trả lời phải là một mốc thời gian chính xác.
Đáp án (f) "At 6:30" (Lúc 6 giờ 30 phút) là phương án duy nhất chỉ mốc thời gian là đáp án chính xác.
→ What time do you have breakfast? - f. At 6:30.
Dịch nghĩa: Bạn ăn sáng lúc mấy giờ? - f. Lúc 6 giờ 30 phút.
5. a
Cấu trúc: What + be + S + like? - được dùng để hỏi về tính chất, đặc điểm của người, sự vật hoặc địa điểm.
Chủ ngữ trong câu là "the city" (thành phố), tương ứng với đại từ thay thế "It" (nó).
Đáp án (a) bắt đầu bằng đại từ "It" và sử dụng các tính từ "busy" (bận rộn) và "crowded" (đông đúc) để miêu tả đặc điểm là đáp án chính xác.
→ What is the city like? - a. It is busy and crowded.
Dịch nghĩa: Thành phố như thế nào? - a. Nó bận rộn và đông đúc.
6. c
Cấu trúc: When + do/does + S + V(nguyên thể)? - được dùng để hỏi về thời điểm xảy ra hành động (khi nào).
Từ để hỏi "When" (khi nào) yêu cầu câu trả lời là một khoảng thời gian hoặc thời điểm nói chung trong ngày, tháng, năm.
Đáp án (c) "In the evening" (Vào buổi tối) là cụm từ chỉ thời điểm phù hợp nhất là đáp án chính xác.
→ When do you wash dishes? - c. In the evening.
Dịch nghĩa: Bạn rửa bát khi nào? - c. Vào buổi tối.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.








