Câu hỏi:

30/04/2026 14 Lưu

Canada’s sports tourism, ______ helps develop the economy substantially, has a number of objectives. 

A. which 
B. that 
C. who
D. where

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. which: cái mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự việc)

B. that: người/cái mà (đại từ quan hệ, KHÔNG dùng trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy)

C. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người)

D. where: nơi mà (trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn = in/at/on which)

"Canada’s sports tourism" là danh từ chỉ sự vật đóng vai trò chủ ngữ cho động từ "helps" phía sau. Vì mệnh đề có dấu phẩy (mệnh đề quan hệ không xác định - Non-defining relative clause), ta bắt buộc dùng "which", không được dùng "that".

→ Canada’s sports tourism, which helps develop the economy substantially, has a number of objectives.

Dịch nghĩa: Du lịch thể thao Canada, loại hình giúp phát triển nền kinh tế một cách đáng kể, có một số mục tiêu.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. A fire                   
B. A shelter                  
C. A tent                              
D. A medicine

Lời giải

What did Poppy learn to make on Monday? (Hôm thứ Hai, Poppy đã học cách làm gì?)

A. A fire: Lửa          

B. A shelter: Nơi trú ẩn

C. A tent: Lều          

D. A medicine: Thuốc

Thông tin: P: No. We learnt how to make a shelter when we got there on Monday

Dịch nghĩa: P: Không. Chúng tớ đã học cách dựng nơi trú ẩn khi đến đó vào thứ Hai

Chọn B.

Câu 2

A. The History of Global Languages
B. How to Use Translation Apps
C. Navigating Language Barriers while Traveling 
D. The Importance of Learning Grammar

Lời giải

Which of the following could be the best title for the passage?

(Câu nào sau đây có thể là tiêu đề tốt nhất cho bài đọc?)

A. The History of Global Languages: Lịch sử của các ngôn ngữ toàn cầu

B. How to Use Translation Apps: Cách sử dụng các ứng dụng dịch thuật

C. Navigating Language Barriers while Traveling: Vượt qua rào cản ngôn ngữ khi đi du lịch

D. The Importance of Learning Grammar: Tầm quan trọng của việc học ngữ pháp

Xuyên suốt bài đọc, tác giả đưa ra các phương pháp để giao tiếp khi đi du lịch: dùng công nghệ (đoạn 2), học các cụm từ cơ bản (đoạn 3), và sử dụng ngôn ngữ không lời (đoạn 4).

→ A và D không được nhắc đến. B chỉ là một ý nhỏ nằm trong đoạn 2. C bao quát được toàn bộ nội dung bài và cũng trùng khớp với tựa đề gốc "Overcoming Language Barriers in Travel".

Chọn C.

Câu 3

A. where                      

B. which                      
C. who                             
D. whose

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. sustainable           
B. urgent                      
C. majestic                       
D. yearly

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. The tourists visited a local market, which sold beautiful handmade crafts.     
B. The tourists who visited a market sold beautiful handmade crafts.     
C. Tourists visited the beautiful handmade crafts sold at a local market.     
D. A local market sold beautiful handmade crafts which the tourists visited.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Leaning against the wall is possible.
B. Don’t stand near the wall because it’s leaning. 
C. Do not lean against the wall.
D. This is not a leaning wall.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. paradises 
B. ecosystems 
C. monuments 
D. landscapes

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP