khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

17/05/2026 70 Lưu

PART 4: READING

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does this sign say?

What does this sign say? (ảnh 1)

A. You can’t wash your hands before meals.
B. You want to have some soap to wash hands.
C. Your hands need some water.
D. You must wash your hands before meals.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Bạn không thể rửa tay trước bữa ăn.

B. Bạn muốn có một ít xà phòng để rửa tay.

C. Tay của bạn cần một ít nước.

D. Bạn phải rửa tay trước bữa ăn.

Thông tin: Hình ảnh hai bàn tay đang xoa xà phòng dưới vòi nước kèm dòng chữ “WASH YOUR HANDS” (Rửa tay của bạn).

Phân tích: Biển báo đưa ra mệnh lệnh “WASH YOUR HANDS”, mang ý nghĩa nhắc nhở hoặc yêu cầu bắt buộc mọi người phải thực hiện hành động vệ sinh cá nhân này (thường thấy ở khu vực nhà ăn, nhà vệ sinh).

- Phương án D (Bạn phải rửa tay...) sử dụng động từ khuyết thiếu “must” (phải) thể hiện chính xác tính bắt buộc/yêu cầu của biển báo.

- Phương án A sai vì mang nghĩa cấm đoán “can't” (không thể/không được).

- Phương án B và C chỉ miêu tả các yếu tố phụ (muốn có xà phòng, tay cần nước) chứ không nêu bật được thông điệp chính là yêu cầu phải rửa tay.

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What does the notice say?

What does the notice say? (ảnh 1)

A. Wi-Fi is only available in the rooms.
B. Free Wi-Fi is available everywhere, and the password is needed.
C. Wi-Fi is free but only in the lobby.
D. You need to pay for Wi-Fi access.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Thông báo này có nghĩa là gì?

A. Wi-Fi chỉ có sẵn ở trong các phòng.

B. Wi-Fi miễn phí có sẵn ở mọi nơi, và cần có mật khẩu.

C. Wi-Fi miễn phí nhưng chỉ có ở sảnh.

D. Bạn cần phải trả tiền để truy cập Wi-Fi.

Thông tin: Free Wi-Fi is available in all public areas. Please ask the front desk for the password.

Dịch nghĩa: Wi-Fi miễn phí có sẵn ở tất cả các khu vực công cộng. Vui lòng hỏi quầy lễ tân để lấy mật khẩu.

Phân tích: Thông báo cho biết Wi-Fi được cung cấp miễn phí (“Free Wi-Fi”) ở không gian rộng lớn (“all public areas” - trong ngữ cảnh bài thi thường được đánh đồng với “everywhere” ở khu vực chung) và người dùng cần phải hỏi lễ tân để lấy mật khẩu (ngụ ý rằng “password is needed”).

- Phương án B truyền tải đầy đủ hai ý: có Wi-Fi miễn phí phủ sóng rộng rãi và yêu cầu phải có mật khẩu để kết nối.

- Phương án A sai vì nói Wi-Fi “chỉ có ở trong phòng” (only... in the rooms).

- Phương án C sai vì giới hạn phạm vi “chỉ có ở sảnh” (only in the lobby), trong khi thông báo ghi rõ là “tất cả các khu vực công cộng”.

- Phương án D sai vì bắt buộc “trả tiền” (pay), trái ngược hoàn toàn với chữ “Free” (miễn phí) trong thông báo.

Chọn B.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. It’s                             

B. raining             
C. hardly     
D. can’t go

Lời giải

Đáp án đúng là C

Trạng từ của “hard” (mạnh, to) vẫn giữ nguyên là “hard”. Từ “hardly” lại mang một nghĩa hoàn toàn khác là “hầu như không”, nên việc dùng “hardly” ở đây sai về ngữ nghĩa (trời mưa to).

Sửa: hardly → hard (hoặc heavily)

Câu đúng: It’s raining very hard so we can’t go out.

Dịch nghĩa: Trời đang mưa rất to nên chúng ta không thể ra ngoài.

Câu 2

A. They      
B. What      
C. The        
D. Which

Lời giải

A. They: Chúng, họ (đại từ nhân xưng đóng vai trò chủ ngữ)

B. What: Cái gì (từ để hỏi)

C. The: (mạo từ xác định)

D. Which: Nào, cái nào (từ để hỏi / đại từ quan hệ)

Câu trước nhắc đến “four seasons” (4 mùa - danh từ số nhiều), do đó ở câu sau ta cần một đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số nhiều làm chủ ngữ để thay thế, đó là “They”.

They are spring, summer, fall and winter.

Dịch nghĩa: Chúng là mùa xuân, mùa hè, mùa thu và mùa đông.

Chọn A.

Câu 3

A. They like birds.                                       
B. They feel happy.    
C. They want to tell a story.                      
D. They like studying music.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Helen hates playing table tennis.              
B. Helen enjoys playing table tennis.    
C. Helen hates playing sports table tennis. 
D. Helen enjoys playing sports table tennis.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Oh good!                                                
B. One hour.    
C. Half past twelve.                                  
D. Good luck.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Who is the shorter person in your family?     
B. Who is the shortest person in your family?
C. Who is shorter person in your family?
D. Who shorter than you in your family?

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP