Reorder the given words and phrases to form meaningful sentences.
cartoons/ and/ interested/ I/ romantic/ watching/ am/ in/ films/.
→ _______________________________________________________________.
Reorder the given words and phrases to form meaningful sentences.
cartoons/ and/ interested/ I/ romantic/ watching/ am/ in/ films/.
→ _______________________________________________________________.Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
I am interested in watching cartoons and romantic films.
Cấu trúc: S + be + interested in + V-ing/N (Quan tâm, thích thú với việc gì).
Phân tích: Chủ ngữ “I” đi với động từ to-be “am”. Cụm giới từ “interested in” theo sau là danh động từ “watching” (xem). Tân ngữ của “watching” là hai danh từ được nối với nhau bằng liên từ “and”: “cartoons” (phim hoạt hình) và “romantic films” (phim lãng mạn).
Dịch nghĩa: Tôi thích xem phim hoạt hình và phim lãng mạn.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
review / You / your lessons / the / for / exam / should /.
→ _______________________________________________________________.
review / You / your lessons / the / for / exam / should /.
→ _______________________________________________________________.
Đáp án:
You should review your lessons for the exam.
Cấu trúc: Động từ khuyết thiếu khuyên nhủ: S + should + V-inf (Ai đó nên làm gì).
Phân tích: Chủ ngữ “You” (Bạn) đứng đầu câu, theo sau là động từ khuyết thiếu “should” (nên) và động từ chính ở dạng nguyên thể “review” (ôn tập). Tân ngữ là “your lessons” (các bài học của bạn). Cụm giới từ chỉ mục đích “for the exam” (cho kỳ thi) đứng ở cuối câu.
Dịch nghĩa: Bạn nên ôn tập các bài học của mình cho kỳ thi.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
What are they going to have for lunch? (Họ dự định ăn gì cho bữa trưa?)
A. A salad: Một đĩa salad
B. Pasta: Mì Ý
C. A pizza: Một chiếc bánh pizza
Thông tin: Pete: There’s some pizza left … I’m fine with the same as last night.
Dịch nghĩa: Pete: Vẫn còn lại một ít bánh pizza ạ … Con thấy ổn với món giống như tối qua.
Chọn C.
Câu 2
Lời giải
What does Charlotte love about the centre of London?
(Charlotte yêu thích điều gì ở trung tâm London?)
A. It is always busy. (Nó luôn luôn bận rộn/nhộn nhịp.)
B. Famous people often visit. (Những người nổi tiếng thường xuyên ghé thăm.)
C. The shops are very good. (Các cửa hàng rất tốt.)
Thông tin: “I love it because there’s always something happening, and there are people around whatever time it is.” (Đoạn 1)
(Tôi yêu nơi này vì luôn có điều gì đó đang diễn ra, và luôn có người xung quanh bất kể thời gian nào.)
→ Việc luôn có sự kiện diễn ra và có người ở mọi thời điểm đồng nghĩa với việc nơi này luôn bận rộn và nhộn nhịp.
Chọn A.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


