For each of the following questions from 24 to 28, read the passage below and mark the option A, B, C or D on your answer sheet to indicate the phrase or clause that best fits each blank.
Choosing a field of study that aligns with one’s passion and strengths is the first step toward a successful career. When students select a major they are truly interested in, they can stay motivated and (24) ________. This enthusiasm often leads to higher academic achievement and a deeper understanding of the subject matter, which prepares them for future professional challenges.
Moreover, gaining practical experience during one's studies contributes to professional growth, (25) ________. When students participate in internships or vocational training, (26) ________. This hands-on approach allows them to apply theoretical knowledge to real-world situations, making them more competitive in the labor market.
Lastly, continuous learning in a chosen field fosters career longevity (27) ________. In a rapidly changing world, professionals who dedicate time to upskilling and attending workshops can adapt to new demands. (28) ________ can provide a sense of security, open doors to promotions, and ensure long-term job stability.
In conclusion, the synergy between a well-chosen field of study and active career development is essential for personal fulfillment and long-term professional prosperity.
When students select a major they are truly interested in, they can stay motivated and (24) ________.
For each of the following questions from 24 to 28, read the passage below and mark the option A, B, C or D on your answer sheet to indicate the phrase or clause that best fits each blank.
Choosing a field of study that aligns with one’s passion and strengths is the first step toward a successful career. When students select a major they are truly interested in, they can stay motivated and (24) ________. This enthusiasm often leads to higher academic achievement and a deeper understanding of the subject matter, which prepares them for future professional challenges.
Moreover, gaining practical experience during one's studies contributes to professional growth, (25) ________. When students participate in internships or vocational training, (26) ________. This hands-on approach allows them to apply theoretical knowledge to real-world situations, making them more competitive in the labor market.
Lastly, continuous learning in a chosen field fosters career longevity (27) ________. In a rapidly changing world, professionals who dedicate time to upskilling and attending workshops can adapt to new demands. (28) ________ can provide a sense of security, open doors to promotions, and ensure long-term job stability.
In conclusion, the synergy between a well-chosen field of study and active career development is essential for personal fulfillment and long-term professional prosperity.
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
- Xét nghĩa đoạn đầu: Chọn một lĩnh vực học tập phù hợp với đam mê và thế mạnh của bản thân là bước đầu tiên hướng tới một sự nghiệp thành công. Khi sinh viên chọn một ngành học mà họ thực sự quan tâm, họ có thể duy trì động lực và (24) ________. Sự nhiệt huyết này thường dẫn đến thành tích học tập cao hơn và sự hiểu biết sâu sắc hơn về kiến thức chuyên môn, điều này giúp các em chuẩn bị cho những thách thức nghề nghiệp trong tương lai.
" Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải là hệ quả tích cực của việc chọn ngành mà mình đam mê.
A. increase the likelihood of dropping out early (tăng khả năng bỏ học sớm)
⭢ Sai, vì đây là thông tin tiêu cực.
B. enhance their ability to acquire new skills (nâng cao khả năng tiếp thu các kỹ năng mới)
⭢ Đúng, vì phù hợp với tính tích cực của việc có động lực học tập.
C. bypass the need for theoretical academic knowledge (bỏ qua nhu cầu về kiến thức học thuật lý thuyết)
⭢ Sai, vì không hợp lý về nghĩa.
D. secure high salaries after graduation from university (có được mức lương cao sau khi tốt nghiệp đại học)
⭢ Sai, đây là kết quả xa vời, không trực tiếp đi kèm với “động lực” trong câu và cũng không phù hợp để kết nối với nội dung của câu ngay sau đó.
Dịch:
Choosing a field of study that aligns with one’s passion and strengths is the first step toward a successful career. When students select a major they are truly interested in, they can stay motivated and enhance their ability to acquire new skills. (Chọn một lĩnh vực học tập phù hợp với đam mê và thế mạnh của bản thân là bước đầu tiên hướng tới một sự nghiệp thành công. Khi sinh viên chọn một ngành học mà họ thực sự quan tâm, họ có thể duy trì động lực và nâng cao khả năng tiếp thu các kỹ năng mới. Sự nhiệt huyết này thường dẫn đến thành tích học tập cao hơn và sự hiểu biết sâu sắc hơn về kiến thức chuyên môn, điều này giúp các em chuẩn bị cho những thách thức nghề nghiệp trong tương lai.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Moreover, gaining practical experience during one's studies contributes to professional growth, (25) ________.
- Xét nghĩa đoạn 2: Hơn nữa, việc tích lũy kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập sẽ góp phần vào sự phát triển chuyên môn, (25) ________. Khi sinh viên tham gia vào các kỳ thực tập hoặc đào tạo nghề, (26) ________. Cách tiếp cận thực tế này cho phép các em áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế, giúp các em trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường lao động.
" Ta thấy câu đầu đoạn văn nêu ra lợi ích của việc: tích lũy kinh nghiệm thực tế. Hai câu còn lại bổ nghĩa cho câu đầu này.
" Như vậy, thông tin cần điền cũng phải bổ nghĩa cho việc tích lũy kinh nghiệm thực tế.
A. resulting in a broader range of academic interests (dẫn đến phạm vi sở thích học thuật rộng hơn)
⭢ Sai vì thông tin nhấn mạnh phạm vi học thuật, không phải kinh nghiệm thực tế.
B. making it easier to skip entry-level positions (giúp việc bỏ qua các vị trí khởi điểm trở nên dễ dàng hơn)
⭢ Sai, vì mâu thuẫn với thông tin trong câu tiếp theo “participate in internships or vocational training” (tham gia vào các kỳ thực tập hoặc đào tạo nghề).
C. leading to a more seamless integration into the workforce (dẫn đến sự hội nhập suôn sẻ hơn vào lực lượng lao động)
⭢ Đúng
D. providing a clearer view of retirement benefits (cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về các quyền lợi hưu trí)
⭢ Sai, vì không bổ nghĩa cho việc tích lũy kinh nghiệm thực tế trong đoạn thông tin.
Dịch:
Moreover, gaining practical experience during one's studies contributes to professional growth, leading to a more seamless integration into the workforce. (Hơn nữa, việc tích lũy kinh nghiệm thực tế trong quá trình học tập góp phần vào sự phát triển chuyên môn, dẫn đến sự hội nhập suôn sẻ hơn vào lực lượng lao động.)
Câu 3:
When students participate in internships or vocational training, (26) ________.
- Xét nghĩa thông tin: Khi sinh viên tham gia vào các kỳ thực tập hoặc đào tạo nghề, (26) ________. Cách tiếp cận thực tế này cho phép các em áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế, giúp các em trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường lao động.
" Căn cứ vào nghĩa câu, thông tin cần điền nói về lợi ích thực tế của quá trình thực tập và đào tạo nghề.
A. they can bridge the gap between theory and practice (họ có thể rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành)
⭢ Đúng. Đây là mục đích chính của thực tập và đào tạo nghề.
B. they find it unnecessary to pursue further education (họ thấy việc theo đuổi giáo dục cao hơn là không cần thiết)
C. they find it unchallenging to work under pressure (họ thấy làm việc dưới áp lực là không có gì thách thức)
D. they are more likely to achieve top academic results (họ có nhiều khả năng đạt được kết quả học tập hàng đầu)
" Chọn A, các phương án còn lại không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
When students participate in internships or vocational training, they can bridge the gap between theory and practice. (Khi sinh viên tham gia vào các kỳ thực tập hoặc đào tạo nghề, họ có thể rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)
Câu 4:
Lastly, continuous learning in a chosen field fosters career longevity (27) ________.
- Xét nghĩa đoạn 3: Cuối cùng, việc học tập liên tục trong một lĩnh vực đã chọn sẽ thúc đẩy sự bền vững của sự nghiệp (27) ________. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, các cá nhân mà dành thời gian để nâng cao kỹ năng và tham gia các buổi hội thảo có thể thích nghi với những yêu cầu mới.
A. unless individuals are satisfied with their current expertise (trừ khi các cá nhân hài lòng với chuyên môn hiện tại)
B. though individuals’ fields create few employment opportunities (mặc dù lĩnh vực của các cá nhân tạo ra ít cơ hội việc làm)
C. although individuals might find some industry trends confusing (mặc dù các cá nhân có thể thấy một số xu hướng ngành khó hiểu)
D. since individuals can stay informed about employment trends (bởi vì các cá nhân có thể cập nhật những xu hướng việc làm)
" Chọn D vì đã giải thích nguyên nhân cho “career longevity”. Ngoài ra, phương án D còn liên kết chặt chẽ với câu sau: phải nắm bắt được xu hướng việc làm thì các cá nhân mới biết mình cần nâng cao kỹ năng nào (upskilling) để thích nghi với yêu cầu mới (adapt to new demands) như đã đề cập ở câu ngay sau đó.
Dịch:
Lastly, continuous learning in a chosen field fosters career longevity since individuals can stay informed about employment trends. (Cuối cùng, việc học tập liên tục trong một lĩnh vực đã chọn thúc đẩy sự bền vững của sự nghiệp bởi vì các cá nhân có thể cập nhật những xu hướng việc làm. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, các cá nhân mà dành thời gian để nâng cao kỹ năng và tham gia các buổi hội thảo có thể thích nghi với những yêu cầu mới.)
Câu 5:
(28) ________ can provide a sense of security, open doors to promotions, and ensure long-term job stability.
(28) ________ can provide a sense of security, open doors to promotions, and ensure long-term job stability.
- Xét nghĩa thông tin: (28) ________ có thể mang lại cảm giác an tâm, mở ra cánh cửa thăng tiến và đảm bảo sự ổn định công việc lâu dài.
A. Maintaining a consistent routine without any changes (Duy trì một thói quen nhất quán mà không có bất kỳ thay đổi nào)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin “upskill” (nâng cao kỹ năng) và “adapt to new demands” (thích nghi với những yêu cầu mới) ở câu trước.
B. Adopting a proactive approach to professional development (Áp dụng một phương pháp chủ động để phát triển chuyên môn)
⭢ Đúng, sự chủ động được thể hiện qua thông tin “dedicate time to upskilling and attending workshops” (dành thời gian để nâng cao kỹ năng và tham gia các buổi hội thảo) ở câu trước.
C. Establishing strong social bonds with non-colleagues (Thiết lập các mối quan hệ xã hội bền chặt với những người không phải đồng nghiệp)
⭢ Sai, vì không liên quan trực tiếp đến thăng tiến chuyên môn.
D. Focusing primarily on completing daily assigned tasks (Tập trung chủ yếu vào việc hoàn thành các nhiệm vụ được giao hàng ngày)
⭢ Sai, đây chỉ là làm tròn vai, chưa đủ để “mở ra cánh cửa thăng tiến”.
Dịch:
Adopting a proactive approach to professional development can provide a sense of security, open doors to promotions, and ensure long-term job stability. (Áp dụng một phương pháp chủ động để phát triển chuyên môn có thể mang lại cảm giác an tâm, mở ra cánh cửa thăng tiến và đảm bảo sự ổn định công việc lâu dài.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. adopting
Lời giải
- Câu này cần một động từ ở dạng V-ing để kết hợp với “are” tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.
" Chọn A
Dịch:
Many urban areas are now adopting advanced technologies to improve the quality of life for their citizens. (Nhiều khu vực đô thị hiện nay đang áp dụng các công nghệ tiên tiến để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân của họ)
Lời giải
Giải thích: Dịch " Chức năng từng câu
b. Adopting a green lifestyle has become essential in addressing today's environmental challenges, as it not only helps preserve natural resources but also ensures the well-being of future generations. (Việc áp dụng lối sống xanh đã trở nên thiết yếu trong việc giải quyết các thách thức môi trường ngày nay, vì nó không chỉ giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên mà còn đảm bảo hạnh phúc cho các thế hệ tương lai) " Nêu chủ đề chính của đoạn văn: áp dụng lối sống xanh.
c. By making simple changes, such as cutting down on plastic use, choosing energy-efficient appliances, and selecting eco-friendly transport options like cycling or electric vehicles, individuals can significantly lower their carbon footprint. (Bằng cách thực hiện những thay đổi đơn giản, như cắt giảm sử dụng nhựa, chọn các thiết bị tiết kiệm năng lượng và chọn các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường như xe đạp hoặc xe điện, các cá nhân có thể giảm đáng kể lượng dấu chân carbon của mình) " Nêu cách áp dụng lối sống xanh đầu tiên và lợi ích đi kèm.
e. Furthermore, an increasing number of people are turning to renewable energy sources, such as solar and wind power, which not only reduce dependence on fossil fuels but also help save on electricity costs over time. (Hơn nữa, ngày càng có nhiều người chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, điều này không chỉ giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn giúp tiết kiệm chi phí điện theo thời gian) " Nêu cách áp dụng lối sống xanh thứ hai và lợi ích đi kèm.
Lưu ý: do có từ “Furthermore” bắt đầu câu nên bắt buộc câu này phải đứng sau câu c.
d. Moving towards a plant-based diet also supports sustainability, since the agricultural sector, especially livestock production, is a major source of deforestation and greenhouse gas emissions. (Chuyển sang chế độ ăn dựa trên thực vật cũng hỗ trợ tính bền vững, vì ngành nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi, là nguồn gây mất rừng và phát thải khí nhà kính chính) " Nêu cách áp dụng lối sống xanh thứ ba và giải thích tại sao.
a. When combined with supportive policies and active community participation, these individual efforts can create a substantial positive impact on the global environment. (Khi kết hợp với các chính sách hỗ trợ và sự tham gia tích cực của cộng đồng, những nỗ lực cá nhân này có thể tạo ra tác động tích cực đáng kể đến môi trường toàn cầu) " Câu kết luận: Khẳng định sự cần thiết của việc kết hợp nỗ lực cá nhân và chính sách xã hội.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
A. discover
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.