khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 22 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

Digital amnesia is becoming a serious issue in our world today. This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information. Many individuals cannot remember their friends’ phone numbers or important dates because smartphones keep this data safely. Instead of using our own brains to remember things, we trust technology to do the work for us. This shift in how we use memory is happening everywhere, affecting both young and old people around the globe.

The consequences of this growing dependency are quite concerning. When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears. We lose access to crucial information that we should have remembered ourselves. Security also becomes a big worry because people forget their passwords and rely too much on automatic storage features. The report from Kaspersky shows that this habit weakens not only our memory but also our protection against cyber threats.

Additionally, both teenagers and adults struggle with this challenge equally. Nobody is safe from this trend because almost everyone uses mobile devices every day. Whether you are a student or a professional, you probably depend on your gadget for basic information. This universal issue shows how technology has changed the way our minds work. We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.

To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve their cybersecurity awareness and practice safer methods of managing their information. Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details. By taking responsibility for their own memory and data protection, users can reduce risks and build healthier relationships with technology. This requires conscious effort and discipline from everyone.

(Adapted from https://media.kasperskycontenthub.com/mk)

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a problem caused by digital amnesia?

A. Weakened memory and reduced protection against cyber threats
B. People forget their friends’ phone numbers and important dates
C. Loss of access to crucial information when devices fail or break down
D. Increased expenses on purchasing new electronic devices

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một vấn đề do chứng “quên kỹ thuật số” gây ra?

A. Weakened memory and reduced protection against cyber threats: Trí nhớ suy giảm và sự bảo vệ trước các mối đe dọa mạng bị giảm sút.

(Có nhắc đến ở đoạn 2: “weakens not only our memory but also our protection against cyber threats”)

B. People forget their friends’ phone numbers and important dates: Mọi người quên số điện thoại của bạn bè và các ngày quan trọng.

(Có nhắc đến ở đoạn 1: “cannot remember their friends’ phone numbers or important dates”)

C. Loss of access to crucial information when devices fail or break down: Mất quyền truy cập vào thông tin quan trọng khi thiết bị hỏng hóc hoặc gặp sự cố.

(Có nhắc đến ở đoạn 2: “When our devices break down... we suddenly face real problems... lose access to crucial information”)

D. Increased expenses on purchasing new electronic devices: Tăng chi phí mua sắm các thiết bị điện tử mới. (Không được nhắc đến)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word their in paragraph 1 refers to ________.

A. smartphones                                              
B. many individuals
C. friends                                                        
D. people around the globe

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ________.

A. smartphones: điện thoại thông minh

B. many individuals: nhiều cá nhân/nhiều người

C. friends: bạn bè

D. people around the globe: mọi người trên toàn cầu

Thông tin: Many individuals cannot remember their friends’ phone numbers...

(Nhiều cá nhân không thể nhớ số điện thoại của bạn bè họ...)

→ their = many individuals'.

Chọn B.

Câu 3:

The word dependency in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.

A. autonomy 
B. vulnerability 
C. reliability 
D. awareness

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “dependency” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ________.

dependency (n): sự phụ thuộc.

A. autonomy (n): sự tự chủ, sự độc lập (trái nghĩa)

B. vulnerability (n): sự dễ bị tổn thương

C. reliability (n): sự đáng tin cậy

D. awareness (n): sự nhận thức

→ dependency >< autonomy

Thông tin: The consequences of this growing dependency are quite concerning.

(Hậu quả của sự phụ thuộc ngày càng tăng này là khá đáng lo ngại.)

Chọn A.

Câu 4:

The word outsourcing in paragraph 3 could be best replaced by ________.

A. monitoring 
B. delegating 
C. protecting 
D. storing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “outsourcing” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.

outsourcing (v-ing): thuê ngoài, giao phó, ủy thác (công việc cho bên thứ ba).

A. monitoring (v-ing): giám sát

B. delegating (v-ing): ủy quyền, giao phó (đồng nghĩa)

C. protecting (v-ing): bảo vệ

D. storing (v-ing): lưu trữ

→ outsourcing = delegating

Thông tin: We have become comfortable with outsourcing our memory to machines instead of training our brains.

(Chúng ta đã trở nên thoải mái với việc giao phó/ủy thác trí nhớ của mình cho máy móc thay vì rèn luyện bộ não.)

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Rather than depend fully on devices, people should try to memorize important facts themselves.
B. Individuals must diminish technological dependence and preserve critical memory capabilities.
C. Persons should curtail device utilization while exercising cognitive retention of vital information.
D. Rather than complete reliance on devices, people should restore memorization proficiency.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Instead of relying completely on devices, individuals should make an effort to remember important details.

(Thay vì hoàn toàn dựa dẫm vào thiết bị, các cá nhân nên nỗ lực ghi nhớ những chi tiết quan trọng.)

Dịch nghĩa:

A. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị, mọi người nên cố gắng tự ghi nhớ những dữ kiện quan trọng. (Đúng và sát nghĩa nhất: Instead of = Rather than; relying completely = depend fully; make an effort = try; remember = memorize; important details = important facts).

B. Các cá nhân phải giảm bớt sự phụ thuộc vào công nghệ và bảo tồn các khả năng ghi nhớ quan trọng. (Thay đổi cấu trúc và dùng từ vựng mang sắc thái khác).

C. Mọi người nên cắt giảm việc sử dụng thiết bị trong khi rèn luyện khả năng nhận thức để giữ lại thông tin quan trọng. (Sai lệch về cách diễn đạt so với câu gốc).

D. Thay vì hoàn toàn dựa vào thiết bị, mọi người nên khôi phục sự thành thạo trong việc ghi nhớ. (Sai sắc thái từ “khôi phục sự thành thạo” - restore proficiency).

Chọn A.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Experts recommend completely stopping technological devices usage to solve digital amnesia.
B. Teenagers are more prone to digital amnesia than adults due to higher frequency of device usage.
C. Digital amnesia affects memory capacity, doesn’t threaten cybersecurity protection.
D. When devices fail, people face serious problems without memorized information.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Các chuyên gia khuyên nên ngừng hoàn toàn việc sử dụng thiết bị công nghệ để giải quyết chứng quên kỹ thuật số. (Sai, chuyên gia chỉ khuyên “phát triển các thói quen kỹ thuật số tốt hơn” chứ không cấm dùng hoàn toàn).

B. Thanh thiếu niên dễ mắc chứng quên kỹ thuật số hơn người lớn do tần suất sử dụng thiết bị cao hơn. (Sai, đoạn 3 nói cả hai nhóm “vật lộn với thách thức này như nhau” - struggle with this challenge equally).

C. Chứng quên kỹ thuật số ảnh hưởng đến dung lượng bộ nhớ, không đe dọa đến bảo mật không gian mạng. (Sai, đoạn 2 nói nó “làm suy yếu... sự bảo vệ của chúng ta trước các mối đe dọa không gian mạng”).

D. Khi thiết bị hỏng, con người phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng nếu không có thông tin được ghi nhớ. (Đúng).

Thông tin (Đoạn 2): When our devices break down or information gets lost, we suddenly face real problems because essential data disappears.

(Khi thiết bị của chúng ta hỏng hóc hoặc thông tin bị mất, chúng ta đột nhiên phải đối mặt với những vấn đề thực sự vì dữ liệu thiết yếu đã biến mất.)

Chọn D.

Câu 7:

In which paragraph does the writer mention what digital amnesia is?

A. Paragraph 2 
B. Paragraph 3 
C. Paragraph 4
D. Paragraph 1

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả đề cập đến khái niệm chứng quên kỹ thuật số (digital amnesia) là gì ở đoạn nào?

A. Đoạn 2

B. Đoạn 3

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1

Thông tin (Đoạn 1): Digital amnesia is becoming a serious issue... This phenomenon happens when people depend too much on their electronic devices to store information.

(Chứng quên kỹ thuật số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng... Hiện tượng này xảy ra khi con người phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị điện tử của họ để lưu trữ thông tin.)

Chọn D.

Câu 8:

In which paragraph does the writer discuss recommendations for developing better digital habits?

A. Paragraph 4 
B. Paragraph 3 
C. Paragraph 1 
D. Paragraph 2

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tác giả thảo luận về các đề xuất để phát triển những thói quen kỹ thuật số tốt hơn ở đoạn nào?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 3

C. Đoạn 1

D. Đoạn 2

Thông tin (Đoạn 4): To solve this problem, experts suggest developing better digital habits immediately. People need to improve... individuals should make an effort...

(Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia đề xuất phát triển các thói quen kỹ thuật số tốt hơn ngay lập tức. Mọi người cần cải thiện... các cá nhân nên nỗ lực...)

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Chứng quên kỹ thuật số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong thế giới của chúng ta ngày nay. Hiện tượng này xảy ra khi con người phụ thuộc quá nhiều vào các thiết bị điện tử của họ để lưu trữ thông tin. Nhiều cá nhân không thể nhớ số điện thoại của bạn bè hay những ngày quan trọng vì điện thoại thông minh đã lưu giữ những dữ liệu này một cách an toàn. Thay vì sử dụng chính bộ não của mình để ghi nhớ mọi thứ, chúng ta tin tưởng giao phó công việc đó cho công nghệ. Sự thay đổi trong cách chúng ta sử dụng trí nhớ này đang diễn ra ở khắp mọi nơi, ảnh hưởng đến cả người trẻ lẫn người già trên toàn cầu.

Hậu quả của sự phụ thuộc ngày càng tăng này là khá đáng lo ngại. Khi thiết bị của chúng ta hỏng hóc hoặc thông tin bị mất, chúng ta đột nhiên phải đối mặt với những vấn đề thực sự vì dữ liệu thiết yếu đã biến mất. Chúng ta mất quyền truy cập vào những thông tin quan trọng mà lẽ ra chúng ta phải tự mình ghi nhớ. Tính bảo mật cũng trở thành một nỗi lo lớn vì mọi người quên mật khẩu và dựa dẫm quá nhiều vào các tính năng lưu trữ tự động. Báo cáo từ Kaspersky cho thấy thói quen này không chỉ làm suy yếu trí nhớ mà còn làm giảm sự bảo vệ của chúng ta trước các mối đe dọa không gian mạng.

Thêm vào đó, cả thanh thiếu niên và người lớn đều phải đối mặt với thách thức này như nhau. Không ai được an toàn trước xu hướng này bởi vì hầu như mọi người đều sử dụng thiết bị di động mỗi ngày. Dù bạn là một sinh viên hay một chuyên gia, bạn có lẽ đều phụ thuộc vào thiết bị của mình cho những thông tin cơ bản. Vấn đề mang tính toàn cầu này cho thấy công nghệ đã thay đổi cách thức hoạt động của tâm trí chúng ta như thế nào. Chúng ta đã trở nên thoải mái với việc giao phó trí nhớ của mình cho máy móc thay vì rèn luyện bộ não.

Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia đề xuất phát triển các thói quen kỹ thuật số tốt hơn ngay lập tức. Mọi người cần cải thiện nhận thức về an ninh mạng và thực hành các phương pháp quản lý thông tin an toàn hơn. Thay vì hoàn toàn dựa dẫm vào thiết bị, các cá nhân nên nỗ lực ghi nhớ những chi tiết quan trọng. Bằng cách tự chịu trách nhiệm với trí nhớ và việc bảo vệ dữ liệu của chính mình, người dùng có thể giảm thiểu rủi ro và xây dựng những mối quan hệ lành mạnh hơn với công nghệ. Điều này đòi hỏi nỗ lực có ý thức và tính kỷ luật từ tất cả mọi người.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. to reach 

B. reached            
C. reach               
D. reaching

Lời giải

A. to reach: động từ nguyên thể có “to”.

B. reached (v-ed/v3): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.

C. reach (v): động từ nguyên mẫu.

D. reaching (v-ing): danh động từ.

Phía trước khoảng trống là giới từ “of” (nằm trong cấu trúc dream of doing something - mơ ước làm việc gì). Theo quy tắc, sau giới từ ta phải dùng động từ ở dạng V-ing (danh động từ).

Chọn D. reaching

→ Have you ever dreamed of reaching the stars...

Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ mơ ước được vươn tới những vì sao...

Câu 2

A. made      

B. makes              
C. has made        
D. was making

Lời giải

A. made (v-ed): quá khứ đơn.

B. makes (v-s): hiện tại đơn.

C. has made (has + v3): hiện tại hoàn thành.

D. was making (was + v-ing): quá khứ tiếp diễn.

Trong câu có cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua). Đây là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động/sự việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai.

Chọn C. has made

→ Over the past few years, environmental technology has made incredible progress...

Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, công nghệ môi trường đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc...

Câu 3

A. Restaurants now experiment with menus that mix local and foreign ingredients
B. Some restaurants have redesigned their interiors to reflect a blend of cultures
C. They have changed the way food is served in local and foreign restaurants
D. This change has caused strong reactions among some local communities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. set apart from 
B. look up to 
C. take after
D. give up on

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. To equip                              

B. Have equipped     
C. Equipped        
D. Being equipped

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP