khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 21 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

A copycat crime describes a criminal action where someone imitates another offense that has previously received public attention. The phrase “monkey see, monkey do” perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. The original wrongdoing usually gains extensive media coverage through television, newspapers, or social platforms, which then inspires vulnerable individuals to commit similar acts. [I] This phenomenon demonstrates the powerful connection between media exposure and criminal behavior in modern society.

Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct. [II] When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. High-profile violent incidents like mass shootings or serial killings particularly tend to encourage imitation, though lesser crimes can also be duplicated. The intensity of reporting, combined with graphic descriptions, amplifies the risk of copycat incidents occurring within communities.

Multiple circumstances determine whether someone will commit a copycat offense. [III] The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly. Additionally, easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases. Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.

To address this serious concern, specialists recommend implementing more conscientious and measured media reporting practices. [IV] News organizations should avoid sensational coverage that glorifies criminal behavior or provides step-by-step instructions. By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. This balanced approach protects public safety while maintaining journalistic integrity and social responsibility in reporting significant events to audiences worldwide.

(Adapted from https://en.wikipedia.org/wiki/Copycat_crime/mk)

The phrase monkey see, monkey do in paragraph 1 mostly means ________.

A. set apart from 
B. look up to 
C. take after
D. give up on

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “monkey see, monkey do” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ________.

monkey see, monkey do (idiom): thấy sao làm vậy, bắt chước

A. set apart from (phr.v): tách biệt khỏi

B. look up to (phr.v): kính trọng, ngưỡng mộ

C. take after (phr.v): noi theo, làm theo, bắt chước (thường dùng cho việc giống/noi gương ai đó trong gia đình, nhưng trong ngữ cảnh trắc nghiệm này, nó là phương án gần nghĩa nhất chỉ sự “bắt chước/sao chép”).

D. give up on (phr.v): từ bỏ

Thông tin: The phrase “monkey see, monkey do” perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. (Câu thành ngữ “bắt chước người khác” mô tả chính xác cách những kẻ phạm tội này sao chép những gì chúng đã chứng kiến ​​thông qua nhiều kênh khác nhau.)

→ monkey see, monkey do = take after

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned in the passage?

A. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders
B. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases
C. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior
D. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong bài đọc?

A. Các hình phạt pháp lý cụ thể mà tội phạm bắt chước phải nhận so với những kẻ phạm tội ban đầu. (Không có thông tin trong bài).

B. Nền tảng kỹ thuật số làm tăng cơ hội cho những kẻ phạm tội tiềm năng tiếp cận chi tiết về các vụ án trước đó.

(Có ở đoạn 3: “easy access to information through digital platforms increases opportunities...”).

C. Cách trình bày của truyền thông ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người hiểu về hành vi phạm tội. (Có ở đoạn 2: “media presentation significantly shapes copycat conduct”).

D. Các tội ác bạo lực thu hút sự chú ý lớn như xả súng hàng loạt có xu hướng khuyến khích sự bắt chước nhiều hơn các tội ác nhỏ hơn.

(Có ở đoạn 2: “High-profile violent incidents... particularly tend to encourage imitation...”).

Chọn A.

Câu 3:

The word sensational in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ________.

A. dramatic 
B. striking 
C. factual 
D. inflammatory

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “sensational” trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ________.

sensational (adj): giật gân, cường điệu, gây sốc

A. dramatic (adj): kịch tính (Đồng nghĩa)

B. striking (adj): nổi bật, đập vào mắt

C. factual (adj): dựa trên sự thật, khách quan, thực tế

D. inflammatory (adj): có tính kích động

Thông tin: When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. (Khi các vụ án được tường thuật với những chi tiết kịch tính và ngôn từ giật gân, chúng vô tình tạo ra những ý tưởng hoặc cảm giác liên hệ giữa những người dễ bị ảnh hưởng với thủ phạm ban đầu.)

→ sensational >< factual

Chọn C.

Câu 4:

Which of the following best summarises paragraph 3?

A. Understanding copycat crime factors helps officials and media prevent future occurrences.
B. Digital platforms solely enable copycat crimes, so restricting the internet is the most effective prevention.
C. Mental health treatment could eliminate copycat crime risks driven by psychological conditions.
D. Journalists are solely responsible for copycat crimes, requiring total media silence on criminal reports.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?

A. Việc hiểu rõ các yếu tố của tội phạm bắt chước giúp các quan chức và giới truyền thông ngăn ngừa các sự việc xảy ra trong tương lai.

(Đúng, đoạn 3 liệt kê các yếu tố và kết luận rằng hiểu chúng sẽ giúp ngăn chặn).

B. Chỉ riêng các nền tảng kỹ thuật số đã tạo điều kiện cho tội phạm bắt chước, vì vậy hạn chế internet là cách phòng ngừa hiệu quả nhất.

(Sai, quá cực đoan và không có thông tin hạn chế internet).

C. Điều trị sức khỏe tâm thần có thể loại bỏ nguy cơ tội phạm bắt chước do các vấn đề tâm lý gây ra. (Không nhắc đến trong đoạn).

D. Các nhà báo hoàn toàn chịu trách nhiệm về tội phạm bắt chước, đòi hỏi sự im lặng tuyệt đối của giới truyền thông đối với các báo cáo về tội phạm. (Sai).

Chọn A.

Câu 5:

The word their in paragraph 3 refers to ________.

A. authorities and journalists
B. the psychological condition of those who commit copycat crimes
C. platforms and criminals
D. the factors determining if someone will commit a copycat offense

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “their” trong đoạn 3 chỉ ________.

A. authorities and journalists (các nhà chức trách và nhà báo)

B. the psychological condition of those who commit copycat crimes (tình trạng tâm lý của những người phạm tội bắt chước)

C. platforms and criminals (các nền tảng và tội phạm)

D. the factors determining if someone will commit a copycat offense (các yếu tố quyết định liệu ai đó có phạm tội bắt chước hay không)

Thông tin: “Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.” (Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các nhà chức trách và nhà báo nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc ngăn chặn những sự việc tương tự lan rộng trong xã hội.)

→ Đại từ “their” (của họ) thay thế cho danh từ chỉ người đứng ngay trước nó. “Việc hiểu những yếu tố này giúp các nhà chức trách và các nhà báo nhận ra trách nhiệm của họ...”

Chọn A.

Câu 6:

Where in the passage does the following sentence best fit?

The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.

A. [IV] 
B. [I] 
C. [III] 
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.” (Cách mà truyền thông đưa tin về tội phạm ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người nhìn nhận hành vi phạm tội.)

→ Mở đầu đoạn 2, tác giả đưa ra luận điểm: “Nghiên cứu chỉ ra rằng cách trình bày của truyền thông định hình đáng kể hành vi bắt chước. [II] Khi các tội ác được báo cáo với những chi tiết kịch tính... chúng vô tình cung cấp cho những người dễ bị ảnh hưởng ý tưởng hoặc cảm giác kết nối...”

Việc chèn câu đã cho vào vị trí [II] giúp giải thích rõ hơn cho câu đầu tiên (cách truyền thông “định hình hành vi” chính là bằng cách “ảnh hưởng đến cách người ta nhìn nhận/cảm nhận” về tội phạm). Nó làm cầu nối hoàn hảo để dẫn vào câu tiếp theo về cảm giác kết nối của người đọc.

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Media can cut copycat crime by encouraging sensationalism and unnecessary details.
B. Media must reduce dramatic, detailed coverage to improve safety and discourage copycats.
C. News media should reduce sensationalism and maintain comprehensive reporting to cut copycat crimes.
D. Restricting media coverage and eliminating complete information about crimes will stop copycat crimes.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. (Bằng cách giảm thiểu các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện kịch tính, các cơ quan truyền thông có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước.)

A. Truyền thông có thể giảm tội phạm bắt chước bằng cách khuyến khích sự giật gân và những chi tiết không cần thiết. (Sai hoàn toàn nghĩa).

B. Truyền thông phải giảm bớt việc đưa tin chi tiết, kịch tính để cải thiện sự an toàn và ngăn chặn những kẻ bắt chước. (Đúng nghĩa và sát nhất với câu gốc).

C. Các phương tiện truyền thông nên giảm bớt sự giật gân và duy trì việc đưa tin toàn diện để giảm tội phạm bắt chước. (Câu gốc không hề nhắc đến việc phải đưa tin toàn diện).

D. Hạn chế đưa tin và loại bỏ thông tin đầy đủ về tội phạm sẽ ngăn chặn tội phạm bắt chước. (Sai, quá cực đoan).

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely.
B. Psychological condition, media attention, and personal similarities influence copycat crime behavior significantly.
C. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society.
D. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals more effectively.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?

A. Loại bỏ tất cả các báo cáo tội phạm là phương pháp hiệu quả duy nhất để ngăn chặn hoàn toàn các hành vi phạm tội bắt chước. (Sai, bài khuyên nên đưa tin có chừng mực chứ không phải loại bỏ tất cả).

B. Tình trạng tâm lý, sự chú ý của truyền thông và sự tương đồng cá nhân ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tội phạm bắt chước. (Đúng, liệt kê chính xác nội dung đoạn 3).

C. Sự chú ý của truyền thông không ảnh hưởng đến việc cá nhân có quyết định phạm tội bắt chước trong xã hội hay không. (Sai, nó tác động rất lớn).

D. Các nhà báo nên cung cấp hướng dẫn chi tiết về tội phạm để thông báo cho những người dễ bị tổn thương một cách hiệu quả hơn. (Sai, đoạn 4 khuyên “tránh đưa ra hướng dẫn từng bước”).

Thông tin (Đoạn 3): “The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly.” (Mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng cá nhân giữa các thủ phạm và tình trạng tâm lý của từng cá nhân đều góp phần đáng kể vào việc này.)

Chọn B.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media.
B. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient for copycat offenses.
C. The passage says media deliberately instructs vulnerable individuals to commit crimes.
D. Vulnerable people often feel compelled to imitate sensationalized crime coverage.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận điều gì từ bài đọc?

A. Các nền tảng kỹ thuật số đã làm cho việc tiếp cận chi tiết tội phạm dễ dàng hơn so với truyền thông truyền thống. (Bài có nói dễ tiếp cận hơn, nhưng không trực tiếp so sánh hơn kém với “truyền thông truyền thống” (traditional media) để rút ra kết luận này).

B. Chỉ riêng các điều kiện tâm lý, không cần tiếp xúc với truyền thông hoặc sự tương đồng, cũng đủ để dẫn đến hành vi bắt chước. (Sai, phải do nhiều yếu tố kết hợp - “multiple circumstances”).

C. Truyền thông cố ý (deliberately) hướng dẫn những người dễ bị tổn thương phạm tội. (Sai, bài đọc dùng từ “vô tình” - unintentionally).

D. Những người dễ bị tổn thương thường cảm thấy bị thôi thúc phải bắt chước các tin tức tội phạm được thổi phồng giật gân. (Đúng).

→ Đoạn 2 cho biết lối đưa tin giật gân “vô tình cung cấp cho những người dễ bị tổn thương (susceptible/vulnerable people) ý tưởng hoặc cảm giác kết nối”, và đoạn 1 nói rằng việc này “truyền cảm hứng” (inspires) cho họ phạm tội tương tự. Từ đó suy ra, nhóm người này dễ nảy sinh sự thôi thúc/bị thúc đẩy (feel compelled) bắt chước tội ác khi đọc các tin giật gân.

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Media coverage significantly influences copycat crimes but it is not the sole cause of them.
B. Offender psychology and personal similarities drive copycat crimes more than media coverage, which plays only a minor role.
C. Responsible journalism can mitigate copycat crimes, which are fueled by personal similarities, media, psychological, and digital factors.
D. Copycat offenders often learn criminal techniques from detailed instructions in media coverage.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Việc đưa tin của truyền thông ảnh hưởng đáng kể đến tội phạm bắt chước nhưng nó không phải là nguyên nhân duy nhất. (Hơi hẹp, thiếu phần giải pháp).

B. Tâm lý của thủ phạm và sự tương đồng cá nhân thúc đẩy tội phạm bắt chước nhiều hơn là việc đưa tin trên phương tiện truyền thông, vốn chỉ đóng vai trò nhỏ. (Sai, truyền thông là yếu tố cốt lõi trong bài).

C. Báo chí có trách nhiệm có thể giảm thiểu tội phạm bắt chước, vốn được thúc đẩy bởi sự tương đồng cá nhân, truyền thông, tâm lý và các yếu tố kỹ thuật số. (Tuyệt vời, bao quát toàn bộ bài: Nêu được nguyên nhân ở đoạn 1, 2, 3 và giải pháp ở báo chí đoạn 4).

D. Thủ phạm bắt chước thường học các kỹ thuật phạm tội từ những hướng dẫn chi tiết trong các bài báo trên phương tiện truyền thông. (Quá hẹp).

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Tội phạm bắt chước (copycat crime) mô tả một hành động tội phạm trong đó một người nào đó làm theo một tội ác khác đã từng nhận được sự chú ý của công chúng trước đó. Cụm từ “thấy sao làm vậy” (monkey see, monkey do) nắm bắt một cách hoàn hảo cách những kẻ phạm tội này sao chép những gì chúng đã chứng kiến thông qua nhiều kênh khác nhau. Hành vi sai trái ban đầu thường thu hút sự đưa tin rộng rãi của các phương tiện truyền thông thông qua truyền hình, báo chí hoặc các nền tảng xã hội, từ đó truyền cảm hứng cho những cá nhân dễ bị tổn thương thực hiện các hành vi tương tự. [I] Hiện tượng này chứng minh mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc tiếp xúc với truyền thông và hành vi phạm tội trong xã hội hiện đại.

Nghiên cứu chỉ ra rằng cách trình bày của truyền thông định hình đáng kể hành vi bắt chước. [II] (Cách mà truyền thông đưa tin về tội phạm ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người nhìn nhận hành vi phạm tội.) Khi các tội ác được báo cáo với những chi tiết kịch tính và ngôn từ giật gân, chúng vô tình cung cấp cho những người dễ bị ảnh hưởng những ý tưởng hoặc cảm giác kết nối với kẻ phạm tội ban đầu. Các vụ việc bạo lực gây chấn động như xả súng hàng loạt hoặc giết người hàng loạt đặc biệt có xu hướng khuyến khích sự bắt chước, mặc dù những tội ác nhỏ hơn cũng có thể bị sao chép. Cường độ đưa tin, kết hợp với các mô tả sinh động, khuếch đại nguy cơ xảy ra các vụ việc bắt chước trong cộng đồng.

Nhiều hoàn cảnh khác nhau quyết định liệu một người có thực hiện hành vi phạm tội bắt chước hay không. [III] Mức độ chú ý mà truyền thông nhận được, sự tương đồng cá nhân giữa những kẻ phạm tội và tình trạng tâm lý của cá nhân, tất cả đều đóng góp một phần đáng kể. Thêm vào đó, việc dễ dàng tiếp cận thông tin thông qua các nền tảng kỹ thuật số làm tăng cơ hội cho những kẻ phạm tội tiềm năng tìm hiểu chi tiết về các vụ án trước đó. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà chức trách và các nhà báo nhận thức được trách nhiệm của họ trong việc ngăn ngừa những sự việc như vậy lây lan trong toàn xã hội.

Để giải quyết mối lo ngại nghiêm trọng này, các chuyên gia khuyến nghị áp dụng các thực hành đưa tin truyền thông tận tâm và có chừng mực hơn. [IV] Các tổ chức tin tức nên tránh việc đưa tin giật gân nhằm tôn vinh hành vi tội phạm hoặc cung cấp các hướng dẫn từng bước một. Bằng cách giảm thiểu các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện kịch tính, các cơ quan truyền thông có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước. Cách tiếp cận cân bằng này giúp bảo vệ an toàn công cộng trong khi vẫn duy trì được tính toàn vẹn của báo chí và trách nhiệm xã hội khi đưa tin về các sự kiện quan trọng tới khán giả trên toàn thế giới.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. to reach 

B. reached            
C. reach               
D. reaching

Lời giải

A. to reach: động từ nguyên thể có “to”.

B. reached (v-ed/v3): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.

C. reach (v): động từ nguyên mẫu.

D. reaching (v-ing): danh động từ.

Phía trước khoảng trống là giới từ “of” (nằm trong cấu trúc dream of doing something - mơ ước làm việc gì). Theo quy tắc, sau giới từ ta phải dùng động từ ở dạng V-ing (danh động từ).

Chọn D. reaching

→ Have you ever dreamed of reaching the stars...

Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ mơ ước được vươn tới những vì sao...

Câu 2

A. made      

B. makes              
C. has made        
D. was making

Lời giải

A. made (v-ed): quá khứ đơn.

B. makes (v-s): hiện tại đơn.

C. has made (has + v3): hiện tại hoàn thành.

D. was making (was + v-ing): quá khứ tiếp diễn.

Trong câu có cụm từ chỉ thời gian “Over the past few years” (Trong vài năm qua). Đây là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của thì Hiện tại hoàn thành, diễn tả một hành động/sự việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai.

Chọn C. has made

→ Over the past few years, environmental technology has made incredible progress...

Dịch nghĩa: Trong vài năm qua, công nghệ môi trường đã đạt được những tiến bộ đáng kinh ngạc...

Câu 3

A. Restaurants now experiment with menus that mix local and foreign ingredients
B. Some restaurants have redesigned their interiors to reflect a blend of cultures
C. They have changed the way food is served in local and foreign restaurants
D. This change has caused strong reactions among some local communities

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Weakened memory and reduced protection against cyber threats
B. People forget their friends’ phone numbers and important dates
C. Loss of access to crucial information when devices fail or break down
D. Increased expenses on purchasing new electronic devices

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. To equip                              

B. Have equipped     
C. Equipped        
D. Being equipped

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP