Câu hỏi:

25/05/2026 46 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.

The Shift Toward Transparency Marketing in Vietnam

[I] The media and marketing industry in Vietnam is currently experiencing a major paradigm shift. For a long time, the industry followed a reactive model that focused on high volume and reaching as many people as possible, often ignoring long-term ethical issues. However, as we head toward 2026, the key to commercial success is no longer just technical skill; instead, it is a brand’s ability to demonstrate social responsibility. In this new environment, loud and exaggerated campaigns are being replaced by a more modest and logical approach, where corporate humility and honest communication are now seen as the essential foundations of public trust.

At the heart of this change is the combination of transparency and trust-based marketing. As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand. Modern Vietnamese shoppers, especially Gen Z, are much more skeptical than traditional marketing plans ever expected. [II] They do not believe in shallow slogans anymore; they want “radical transparency” regarding where a product comes from and its impact on the environment.

Because of this, a “compliance-first” strategy is developing, where legal honesty is a core part of every campaign rather than an afterthought. Building brand value in an era of doubt takes a lot of time and patience. Both local and international companies are finding that proving they are reliable is the newest challenge in the sales process. [III] While old methods focused on making people aware of a product, today’s market rewards brands that provide honest and consistent experiences.

To succeed, companies must probe into consumer psychology more accurately than before. The most successful brands will be those that take responsibility and prove their value through real actions. Ultimately, the future belongs to businesses that see themselves as part of a larger social community. Success is now measured by the quality of the relationship with the audience, not just by sales. However, if brands only pretend to care about social issues, the dream of a truly ethical market will remain out of reach. [IV]

(Adapted from https://www.brandsvietnam.com)

According to paragraph 2, what is the main reason why consumer confidence has become the fundamental hurdle for market demand?

A. The digital world is full of complex and false information.
B. Gen Z consumers have less money to spend than before.
C. High-quality transparency has made products more expensive for consumers.
D. Brands have successfully integrated ethical standards into their slogans.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 2, đâu là lý do chính khiến niềm tin của người tiêu dùng trở thành rào cản/thách thức cơ bản đối với nhu cầu thị trường?

A. Thế giới kỹ thuật số chứa đầy thông tin phức tạp và sai lệch. (Đúng)

B. Người tiêu dùng Gen Z có ít tiền để chi tiêu hơn trước.

(Sai, bài đọc nói tiền không còn là thách thức lớn nhất).

C. Tính minh bạch chất lượng cao đã làm cho các sản phẩm trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng. (Không có thông tin).

D. Các thương hiệu đã tích hợp thành công các tiêu chuẩn đạo đức vào khẩu hiệu của họ. (Sai, người tiêu dùng không còn tin vào các khẩu hiệu sáo rỗng).

→ Đoạn 2 chỉ ra rõ ràng rằng do thế giới số tràn ngập thông tin sai lệch, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp chuyển từ túi tiền của khách hàng sang việc họ có tin tưởng thương hiệu hay không.

Thông tin: “As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand.” (Trong thế giới kỹ thuật số ngày càng tràn ngập thông tin sai lệch phức tạp, thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp không còn là người tiêu dùng có bao nhiêu tiền, mà là liệu người tiêu dùng có thực sự tin tưởng vào thương hiệu đó hay không.)

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word They in paragraph 2 refers to ______.

A. environmental footprints                      
B. modern Vietnamese consumers
C. superficial slogans                               
D. brand strategies

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “They” trong đoạn 2 chỉ ______.

A. environmental footprints (dấu chân môi trường)

B. modern Vietnamese consumers (người tiêu dùng Việt Nam hiện đại)

C. superficial slogans (những khẩu hiệu sáo rỗng/nông cạn)

D. brand strategies (các chiến lược thương hiệu)

Thông tin:Modern Vietnamese shoppers, especially Gen Z, are much more skeptical... They do not believe in shallow slogans anymore...” (Những người mua sắm Việt Nam hiện đại... Họ không còn tin vào...).

→ Đại từ “They” thay thế cho “modern Vietnamese consumers”

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following assertions is NOT TRUE according to the passage?

A. A “compliance-first” framework treats legal integrity as a secondary or minor issue.
B. Modern market rewards are increasingly directed toward brands providing authentic experiences.
C. Establishing brand equity currently requires firms to overcome the challenge of reassurance.
D. The marketing industry is moving away from a reactive and volume-based model.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khẳng định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Một khuôn khổ “tuân thủ là trên hết” coi tính toàn vẹn pháp lý là một vấn đề thứ yếu hoặc nhỏ nhặt. (Sai, bài đọc nói nó là phần “cốt lõi” - core part).

B. Phần thưởng của thị trường hiện đại ngày càng hướng tới các thương hiệu mang lại trải nghiệm chân thực. (Đúng, theo đoạn 3).

C. Việc thiết lập giá trị thương hiệu hiện nay đòi hỏi các công ty phải vượt qua thách thức trong việc chứng minh sự đáng tin cậy. (Đúng, theo đoạn 3).

D. Ngành tiếp thị đang dần rời xa mô hình phản ứng dựa trên số lượng lớn. (Đúng, theo đoạn 1).

→ Theo đoạn 3, tính toàn vẹn pháp lý (sự trung thực về pháp luật) là một “phần cốt lõi” (core part), chứ không phải là điều “được nghĩ đến sau/thứ yếu” (afterthought). Do đó, phát biểu ở đáp án A đi ngược lại với bài đọc.

Thông tin: “...a “compliance-first” strategy is developing, where legal honesty is a core part of every campaign rather than an afterthought.” (...một chiến lược "tuân thủ pháp luật là ưu tiên hàng đầu" đang được hình thành, trong đó tính trung thực về mặt pháp luật là cốt lõi của mọi chiến dịch chứ không phải là điều được xem xét sau cùng.)

Chọn A.

Câu 4:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. The problems of managing internet traffic in big cities.
B. How Trust Marketing helps brands deal with consumer doubt.
C. The history of using slogans in traditional advertising.
D. The role of Gen Z in protecting the environment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Những vấn đề quản lý lưu lượng truy cập internet ở các thành phố lớn. (Sai)

B. Cách Tiếp thị dựa trên Niềm tin (Trust Marketing) giúp các thương hiệu đối phó với sự hoài nghi của người tiêu dùng. (Đúng, bao quát ý: thách thức từ thông tin sai lệch, sự hoài nghi của Gen Z, và nhu cầu minh bạch triệt để).

C. Lịch sử của việc sử dụng các khẩu hiệu trong quảng cáo truyền thống. (Sai)

D. Vai trò của Gen Z trong việc bảo vệ môi trường. (Sai, quá hẹp).

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. The dominance of noisy campaigns remains unchallenged despite the rise of reasoned corporate discourse.
B. Corporate humility is hindering the evolution of public trust within the new marketing discipline.
C. Future success in marketing necessitates that companies amplify their loud campaigns to reach public trust.
D. Exaggerated marketing is being replaced by a serious and modest approach, which is vital for securing trust.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 1?

In this new environment, loud and exaggerated campaigns are being replaced by a more modest and logical approach, where corporate humility and honest communication are now seen as the essential foundations of public trust. (Trong môi trường mới này, các chiến dịch ồn ào và phóng đại đang được thay thế bằng một cách tiếp cận khiêm tốn và hợp lý hơn, nơi sự khiêm tốn của doanh nghiệp và giao tiếp trung thực hiện được xem là nền tảng thiết yếu của niềm tin công chúng.)

A. Sự thống trị của các chiến dịch ồn ào vẫn không bị thách thức bất chấp sự trỗi dậy của ngôn từ doanh nghiệp có lý lẽ. (Sai nghĩa).

B. Sự khiêm tốn của doanh nghiệp đang cản trở sự phát triển của lòng tin công chúng trong lĩnh vực tiếp thị mới. (Sai nghĩa, nó là nền tảng chứ không cản trở).

C. Thành công trong tương lai của tiếp thị đòi hỏi các công ty phải khuếch đại các chiến dịch ồn ào của mình để đạt được lòng tin của công chúng. (Sai nghĩa, ngược ý hoàn toàn).

D. Tiếp thị phóng đại đang được thay thế bằng một cách tiếp cận nghiêm túc và khiêm tốn, điều có ý nghĩa sống còn để bảo đảm niềm tin. (Đúng nghĩa và sát nhất với câu gốc).

Chọn D.

Câu 6:

In paragraph 4, what do companies need to do more accurately to succeed in today’s complex market?

A. Study and understand consumer psychology more deeply.
B. Increase their budgets for digital advertisements.
C. Focus primarily on increasing their total market share.
D. Change their global offices into standard methodologies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Trong đoạn 4, các công ty cần làm gì chính xác hơn để thành công trong thị trường phức tạp ngày nay?

A. Nghiên cứu và hiểu sâu hơn về tâm lý người tiêu dùng. (Đúng)

B. Tăng ngân sách cho quảng cáo kỹ thuật số. (Không có thông tin)

C. Tập trung chủ yếu vào việc tăng tổng thị phần của họ. (Sai)

D. Thay đổi các văn phòng toàn cầu của họ thành các phương pháp luận tiêu chuẩn. (Sai)

Thông tin: “To succeed, companies must probe into consumer psychology more accurately than before.” (Để thành công, các công ty phải nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng chính xác hơn trước đây.)

Chọn A.

Câu 7:

What can be inferred from the passage concerning the long-term consequences for a brand that engages in “performative activism”?

A. It will become the most influential brand by prioritizing awareness over accountability.
B. It will likely fail to facilitate the creation of a truly sustainable and ethical market.
C. It will successfully restore institutional legitimacy through tangible social actions.
D. It will eventually be perceived as an integral component of the broader social ecosystem.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Có thể suy luận gì từ bài đọc về những hậu quả lâu dài đối với một thương hiệu tham gia vào việc “biểu diễn hành động” (chỉ giả vờ quan tâm đến xã hội)?

A. Nó sẽ trở thành thương hiệu có sức ảnh hưởng nhất bằng cách ưu tiên nhận thức hơn là trách nhiệm giải trình. (Sai).

B. Nó có khả năng sẽ thất bại trong việc tạo điều kiện thiết lập một thị trường thực sự bền vững và đạo đức. (Đúng).

C. Nó sẽ khôi phục thành công tính hợp pháp của thể chế thông qua các hành động xã hội cụ thể. (Sai).

D. Cuối cùng, nó sẽ được coi là một thành phần không thể thiếu của hệ sinh thái xã hội. (Sai).

→ Câu kết của bài đọc cảnh báo rằng nếu các thương hiệu chỉ “giả vờ quan tâm” (pretend to care = performative activism), thì giấc mơ về một thị trường thực sự có đạo đức sẽ “nằm ngoài tầm với” (remain out of reach). Suy ra, những thương hiệu này sẽ làm thất bại việc tạo ra một thị trường đạo đức.

Chọn B.

Câu 8:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Standard methodologies that once yielded rapid results are no longer sufficient to secure long-term loyalty.

A. [III] 
B. [I] 
C. [II] 
D. [IV]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Standard methodologies that once yielded rapid results are no longer sufficient to secure long-term loyalty.” (Các phương pháp luận tiêu chuẩn từng mang lại kết quả nhanh chóng nay không còn đủ sức để đảm bảo lòng trung thành lâu dài nữa.)

→ Tại vị trí [III] trong đoạn 3, việc chèn câu đã cho đóng vai trò là cầu nối hợp lý. Nó nhắc đến “các phương pháp tiêu chuẩn từng mang lại kết quả nhanh”, khớp nối chặt chẽ với câu ngay phía sau: “Trong khi những phương pháp cũ (old methods) tập trung vào việc làm cho mọi người nhận biết về sản phẩm, thị trường ngày nay ban thưởng cho những thương hiệu mang lại trải nghiệm trung thực...”. Sự tương phản giữa phương pháp cũ (không còn đủ sức) và xu hướng thị trường mới được thể hiện rất liền mạch. Không thể đặt ở [II] vì nó sẽ làm đứt gãy sự liên kết của đại từ “They” với “Modern Vietnamese shoppers”.

Chọn A.

Câu 9:

The phrasal verb probe into in the last paragraph most closely aligns with the meaning of:

A. promote 
B. disregard 
C. investigate
D. overlook

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm động từ “probe into” trong đoạn cuối gần nghĩa nhất với:

probe into (phr.v): thăm dò, điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng

A. promote (v): thúc đẩy, thăng tiến

B. disregard (v): ngó lơ, coi thường

C. investigate (v): điều tra, nghiên cứu sâu.

D. overlook (v): bỏ qua, không chú ý

Thông tin: To succeed, companies must probe into consumer psychology more accurately than before.

(Để thành công, các công ty phải nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng một cách chính xác hơn trước đây.)

→ probe into = investigate

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. The preeminence of technological expertise in the marketing strategies of 2026.
B. The competitive struggle between domestic and global enterprises for digital market share.
C. The detrimental impact of consumer skepticism on the growth of Vietnamese mass media.
D. The ongoing transformation of the Vietnamese market toward transparency and ethical responsibility.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Sự ưu việt của chuyên môn công nghệ trong chiến lược tiếp thị năm 2026. (Sai, bài đọc nói thành công không chỉ còn nằm ở kỹ năng công nghệ).

B. Cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế để giành thị phần kỹ thuật số. (Sai trọng tâm).

C. Tác động tiêu cực của sự hoài nghi từ phía người tiêu dùng đối với sự phát triển của truyền thông đại chúng Việt Nam. (Sai, sự hoài nghi là động lực để chuyển đổi chứ không phải chỉ gây tác động tiêu cực).

D. Sự chuyển đổi đang diễn ra của thị trường Việt Nam hướng tới tính minh bạch và trách nhiệm đạo đức. (Tóm tắt hợp lý và trọn vẹn: Sự chuyển đổi ở đoạn 1, tính minh bạch/niềm tin ở đoạn 2, tuân thủ đạo đức ở đoạn 3, 4).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Sự Dịch Chuyển Hướng Tới Tiếp Thị Minh Bạch Tại Việt Nam

[I] Ngành truyền thông và tiếp thị tại Việt Nam hiện đang trải qua một sự thay đổi mô hình to lớn. Trong một thời gian dài, ngành này đã tuân theo một mô hình phản ứng tập trung vào số lượng lớn và tiếp cận càng nhiều người càng tốt, thường bỏ qua các vấn đề đạo đức dài hạn. Tuy nhiên, khi chúng ta tiến tới năm 2026, chìa khóa thành công thương mại không chỉ còn là kỹ năng kỹ thuật nữa; thay vào đó, nó là khả năng thể hiện trách nhiệm xã hội của một thương hiệu. Trong môi trường mới này, các chiến dịch ồn ào và phóng đại đang được thay thế bằng một cách tiếp cận khiêm tốn và hợp lý hơn, nơi sự khiêm tốn của doanh nghiệp và giao tiếp trung thực hiện được xem là nền tảng thiết yếu của niềm tin công chúng.

Cốt lõi của sự thay đổi này là sự kết hợp giữa tính minh bạch và tiếp thị dựa trên niềm tin. Khi thế giới kỹ thuật số ngày càng ngập tràn những thông tin sai lệch và phức tạp, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp không còn là việc người tiêu dùng có bao nhiêu tiền, mà là liệu những người tiêu dùng đó có thực sự tin tưởng thương hiệu hay không. Những người mua sắm Việt Nam hiện đại, đặc biệt là Gen Z, hoài nghi hơn nhiều so với những gì các kế hoạch tiếp thị truyền thống từng mong đợi. [II] Họ không còn tin vào các khẩu hiệu nông cạn nữa; họ muốn một sự “minh bạch triệt để” về nguồn gốc của một sản phẩm và tác động của nó đối với môi trường.

Chính vì điều này, một chiến lược “tuân thủ là trên hết” đang được phát triển, nơi sự trung thực về mặt pháp lý là một phần cốt lõi của mọi chiến dịch chứ không phải là điều được nghĩ đến sau cùng. Việc xây dựng giá trị thương hiệu trong kỷ nguyên của sự hoài nghi đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự kiên nhẫn. Cả các công ty trong nước và quốc tế đều đang nhận ra rằng việc chứng minh họ đáng tin cậy chính là thử thách mới nhất trong quy trình bán hàng. [III] (Các phương pháp luận tiêu chuẩn từng mang lại kết quả nhanh chóng nay không còn đủ sức để đảm bảo lòng trung thành lâu dài nữa.) Trong khi những phương pháp cũ tập trung vào việc làm cho mọi người nhận biết về một sản phẩm, thị trường ngày nay lại ban thưởng cho những thương hiệu cung cấp những trải nghiệm trung thực và nhất quán.

Để thành công, các công ty phải đi sâu nghiên cứu tâm lý người tiêu dùng một cách chính xác hơn trước đây. Những thương hiệu thành công nhất sẽ là những thương hiệu dám nhận trách nhiệm và chứng minh giá trị của mình thông qua các hành động thực tế. Suy cho cùng, tương lai thuộc về những doanh nghiệp coi bản thân họ là một phần của một cộng đồng xã hội rộng lớn hơn. Thành công nay được đo đếm bằng chất lượng của mối quan hệ với khán giả, chứ không chỉ đơn thuần bằng doanh số. Tuy nhiên, nếu các thương hiệu chỉ giả vờ quan tâm đến các vấn đề xã hội, thì giấc mơ về một thị trường thực sự có đạo đức sẽ mãi mãi nằm ngoài tầm với. [IV]

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Immediate detection of water leaks       
B. Reduction in municipal energy consumption
C. Lowering the cost of high-speed internet   
D. Optimization of traffic flow

Lời giải

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1 như một lợi ích của các thành phố thông minh?

A. Immediate detection of water leaks: Phát hiện ngay lập tức các vụ rò rỉ nước

(Có nhắc đến: “immediate detection of leaks”)

B. Reduction in municipal energy consumption: Giảm mức tiêu thụ năng lượng của thành phố

(Có nhắc đến: “reduce municipal energy consumption by up to 40%”)

C. Lowering the cost of high-speed internet: Làm giảm chi phí internet tốc độ cao

(Không được nhắc đến)

D. Optimization of traffic flow: Tối ưu hóa luồng giao thông

(Có nhắc đến: “optimize everything from traffic flow...”)

Chọn C.

Lời giải

A. in (prep): trong.

B. within (prep): trong vòng, trong phạm vi.

C. for (prep): cho, đối với.

D. with (prep): với.

Ta có cấu trúc tính từ đi kèm giới từ cố định: convenient for somebody/something (thuận tiện cho ai / cái gì).

Chọn C. for

→ ...with a rail network covering extensive areas and highly convenient for tourists...

Dịch nghĩa: ...với một mạng lưới đường sắt bao phủ các khu vực rộng lớn và cực kỳ thuận tiện cho những du khách...

Câu 3

A. who       

B. whose            
C. which            
D. where

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. As a result, all genetic disorders can now be identified with complete accuracy
B. On the other hand, laboratory medicine is no longer considered an important part of the diagnostic process
C. More broadly, this has created demand for systems to retrieve knowledge, and justify their suggestions transparently
D. In contrast, most hospitals have now stopped relying on clinical databases when dealing with more complex medical cases

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. environmental footprints                      
B. modern Vietnamese consumers
C. superficial slogans                               
D. brand strategies

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP