Câu hỏi:

25/05/2026 28 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 15.

One of the most promising recent applications of artificial intelligence in medicine is rare-disease diagnosis. This field has long challenged clinicians because symptoms are often diverse, inconsistent, multisystem, and easily mistaken for more common disorders. In addition, the relevant knowledge base changes quickly as new genetic conditions continue to be identified. (11) ______. In 2026, Nature reported DeepRare, an agentic system that combines clinical descriptions, genetic evidence, specialised tools, and literature retrieval to generate ranked differential diagnoses with traceable reasoning. Rather than producing a single obscure answer, the system links each hypothesis to verifiable medical evidence, (12) ______.

This feature matters in practice because clinicians are unlikely to trust recommendations they cannot inspect, challenge, or justify. (13) ______. Used carefully within specialist workflows, such tools may help hospitals shorten diagnostic delay and support patients who currently face long, uncertain journeys. Even so, recent reviews of AI agents in healthcare stress that progress will depend on more than technical accuracy alone. (14) ______, these systems must be evaluated for safety, governance, and real-world reliability before they are widely deployed. In the long term, the aim is not to replace clinical judgment, (15) ______.

(Adapted from https://www.nature.com)

In addition, the relevant knowledge base changes quickly as new genetic conditions continue to be identified. (11) ______.

A. As a result, all genetic disorders can now be identified with complete accuracy
B. On the other hand, laboratory medicine is no longer considered an important part of the diagnostic process
C. More broadly, this has created demand for systems to retrieve knowledge, and justify their suggestions transparently
D. In contrast, most hospitals have now stopped relying on clinical databases when dealing with more complex medical cases

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Các câu phía trước nêu lên khó khăn trong việc chẩn đoán các căn bệnh hiếm gặp (triệu chứng đa dạng, kiến thức y khoa thay đổi nhanh chóng...). Câu phía sau giới thiệu hệ thống AI DeepRare có khả năng kết hợp mô tả lâm sàng, bằng chứng di truyền và tài liệu để đưa ra chẩn đoán “với lập luận có thể truy xuất nguồn gốc” (traceable reasoning). Do đó, vị trí (11) cần một câu đóng vai trò cầu nối (transition), tóm tắt lại nhu cầu phát sinh từ những khó khăn trên để dẫn dắt vào giải pháp DeepRare.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Kết quả là, tất cả các rối loạn di truyền hiện có thể được xác định với độ chính xác tuyệt đối (Sai logic: quá cường điệu với từ “tất cả” và “tuyệt đối”).

B. Mặt khác, y học xét nghiệm không còn được coi là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán. (Lạc đề, sai sự thật).

C. Rộng hơn, điều này đã tạo ra nhu cầu về các hệ thống có khả năng truy xuất kiến thức và biện minh cho các đề xuất của chúng một cách minh bạch (Khớp hoàn hảo về logic: khó khăn tạo ra “nhu cầu”, và “biện minh minh bạch” chính là tiền đề để giới thiệu tính năng “traceable reasoning” của hệ thống DeepRare ở câu sau).

D. Ngược lại, hầu hết các bệnh viện hiện nay đã ngừng dựa vào cơ sở dữ liệu lâm sàng khi xử lý các trường hợp y tế phức tạp hơn. (Sai logic).

Đáp án C cung cấp một câu chuyển ý xuất sắc, kết nối nguyên nhân (khó khăn thực tế) với kết quả (nhu cầu về hệ thống AI minh bạch).

Chọn C.

→ In addition, the relevant knowledge base changes quickly as new genetic conditions continue to be identified. More broadly, this has created demand for systems to retrieve knowledge, and justify their suggestions transparently.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, nền tảng kiến thức liên quan thay đổi nhanh chóng khi các tình trạng di truyền mới tiếp tục được xác định. Rộng hơn, điều này đã tạo ra nhu cầu về các hệ thống có khả năng truy xuất kiến thức và biện minh cho các đề xuất của chúng một cách minh bạch.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Rather than producing a single obscure answer, the system links each hypothesis to verifiable medical evidence, (12) ______.

A. while some patients are still not familiar with using digital tools
B. unless the software is used only for administrative purposes
C. although many hospitals are now cutting down on the amount of money they spend on laboratory services
D. because interpretability is increasingly treated as a clinical requirement rather than a technical luxury

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Mệnh đề trước đó mô tả cách hệ thống hoạt động: “...the system links each hypothesis to verifiable medical evidence,” (...hệ thống liên kết mỗi giả thuyết với bằng chứng y khoa có thể xác minh được). Câu tiếp theo ngay sau chỗ trống khẳng định: “This feature matters in practice because clinicians are unlikely to trust recommendations they cannot inspect...” (Tính năng này quan trọng trong thực tế vì các bác sĩ lâm sàng khó có thể tin tưởng các khuyến nghị mà họ không thể kiểm tra...). Vị trí (12) cần một mệnh đề chỉ nguyên nhân/lý do tại sao hệ thống lại phải cung cấp bằng chứng y khoa xác minh được.

Dịch nghĩa:

A. trong khi một số bệnh nhân vẫn chưa quen với việc sử dụng các công cụ kỹ thuật số (Lạc đề).

B. trừ khi phần mềm chỉ được sử dụng cho mục đích quản trị (Sai logic).

C. mặc dù nhiều bệnh viện hiện đang cắt giảm chi phí cho dịch vụ xét nghiệm (Lạc đề).

D. bởi vì khả năng diễn giải ngày càng được coi là một yêu cầu lâm sàng chứ không phải là một sự xa xỉ về mặt kỹ thuật (Sử dụng liên từ “because”, từ khóa “interpretability” - khả năng diễn giải - khớp hoàn hảo với “verifiable medical evidence” ở câu trước và giải quyết được vấn đề “trust” (niềm tin) ở câu sau).

Đáp án D giải thích trọn vẹn lý do hệ thống AI phải kết nối với bằng chứng: đó là yêu cầu bắt buộc của ngành y.

Chọn D.

→ Rather than producing a single obscure answer, the system links each hypothesis to verifiable medical evidence, because interpretability is increasingly treated as a clinical requirement rather than a technical luxury.

Dịch nghĩa: Thay vì đưa ra một câu trả lời mơ hồ duy nhất, hệ thống liên kết mỗi giả thuyết với bằng chứng y khoa có thể xác minh được, bởi vì khả năng diễn giải ngày càng được coi là một yêu cầu lâm sàng chứ không phải là một sự xa xỉ về mặt kỹ thuật.

Câu 3:

(13) ______.

A. For that reason, patients with rare diseases should stay away from genetic testing whenever it can be avoided
B. For that reason, automated results should take the place of all consultation with medical specialists
C. For that reason, some researchers argue that explainable AI could widen access to specialist-level reasoning in hospitals with limited expertise
D. For that reason, diagnostic interviews are gradually becoming less necessary in today’s hospitals

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu phía trước khẳng định tầm quan trọng của việc có thể kiểm tra và biện minh (bác sĩ không tin những gì họ không thể kiểm tra). Khoảng trống (13) cần một câu rút ra hệ quả tích cực từ việc giải quyết được vấn đề niềm tin này, trước khi câu sau kết luận: “Used carefully... such tools may help hospitals shorten diagnostic delay...” (Nếu được sử dụng cẩn thận... các công cụ như vậy có thể giúp bệnh viện rút ngắn thời gian chẩn đoán...).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Vì lý do đó, bệnh nhân mắc các bệnh hiếm gặp nên tránh xét nghiệm gen bất cứ khi nào có thể. (Đi ngược lại logic y khoa).

B. Vì lý do đó, kết quả tự động nên thay thế mọi cuộc hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa (Sai logic: bài viết nhấn mạnh AI chỉ hỗ trợ chứ không thay thế bác sĩ).

C. Vì lý do đó, một số nhà nghiên cứu lập luận rằng AI có thể giải thích được có thể mở rộng khả năng tiếp cận với lập luận cấp độ chuyên gia tại các bệnh viện có chuyên môn hạn chế (Cụm “explainable AI” - AI có thể giải thích - là giải pháp hoàn hảo cho việc bác sĩ cần “kiểm tra và biện minh”. Mở rộng khả năng tiếp cận chuyên môn cũng tạo tiền đề cho việc “rút ngắn thời gian chẩn đoán” ở câu sau).

D. Vì lý do đó, các cuộc phỏng vấn chẩn đoán đang dần trở nên ít cần thiết hơn trong các bệnh viện hiện nay. (Sai logic).

Đáp án C cung cấp một hệ quả vô cùng hợp lý và tích cực: khi AI có thể giải thích được lý do chẩn đoán, nó sẽ trở thành trợ thủ đắc lực ở những nơi thiếu chuyên gia.

Chọn C.

→ This feature matters in practice because clinicians are unlikely to trust recommendations they cannot inspect, challenge, or justify. For that reason, some researchers argue that explainable AI could widen access to specialist-level reasoning in hospitals with limited expertise.

Dịch nghĩa: Tính năng này quan trọng trong thực tế vì các bác sĩ lâm sàng khó có thể tin tưởng các khuyến nghị mà họ không thể kiểm tra, thách thức hoặc biện minh. Vì lý do đó, một số nhà nghiên cứu lập luận rằng AI có thể giải thích được có thể mở rộng khả năng tiếp cận với lập luận cấp độ chuyên gia tại các bệnh viện có chuyên môn hạn chế.

Câu 4:

(14) ______, these systems must be evaluated for safety, governance, and real-world reliability before they are widely deployed.

A. Being genuinely useful in clinical settings
B. To be genuinely useful in clinical settings
C. Because they are genuinely useful in clinical settings
D. Due to the genuine usefulness in clinical settings

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Khoảng trống (14) đứng đầu câu, trước dấu phẩy. Mệnh đề chính phía sau là: “...these systems must be evaluated for safety, governance, and real-world reliability before they are widely deployed.” (...các hệ thống này phải được đánh giá về độ an toàn, quản trị và độ tin cậy trong thế giới thực trước khi được triển khai rộng rãi). Vị trí này cần một cụm từ chỉ mục đích của việc đánh giá.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Being genuinely useful... (V-ing đứng đầu câu có thể hiểu là mệnh đề nguyên nhân “Because they are...” → Sai logic: Chúng chưa thực sự hữu ích ngay, mà PHẢI được đánh giá ĐỂ trở nên hữu ích).

B. Để thực sự hữu ích trong môi trường lâm sàng, (Cấu trúc động từ nguyên mẫu có “to” (To-Infinitive) chỉ mục đích. Khớp với mệnh đề chính “phải được đánh giá”).

C. Because they are genuinely useful... (Sai logic nhân quả tương tự A).

D. Due to the genuine usefulness... (Sai logic nguyên nhân).

Chỉ có đáp án B (chỉ mục đích) tạo ra mối quan hệ logic chính xác: “Để đạt được X, hệ thống phải làm Y”.

Chọn B.

To be genuinely useful in clinical settings, these systems must be evaluated for safety, governance, and real-world reliability before they are widely deployed.

Dịch nghĩa: Để thực sự hữu ích trong môi trường lâm sàng, các hệ thống này phải được đánh giá về độ an toàn, quản trị và độ tin cậy trong thế giới thực trước khi chúng được triển khai rộng rãi.

Câu 5:

In the long term, the aim is not to replace clinical judgment, (15) ______.

A. that hospitals ought to spend more money on additional digital equipment
B. because medical evidence is often limited or not fully complete
C. eliminating the need for doctors completely in the process
D. but to strengthen expert judgment while leaving final responsibility with human clinicians

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu kết luận có cấu trúc phủ định ở vế đầu: “In the long term, the aim is not to replace clinical judgment,” (Về dài hạn, mục tiêu không phải là để thay thế phán đoán lâm sàng,). Trong tiếng Anh, cấu trúc song song rất phổ biến để thể hiện sự tương phản là: “not to V1, but to V2” (không phải để làm V1, mà là để làm V2).

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. that hospitals ought to spend... (Sai cấu trúc ngữ pháp).

B. because medical evidence... (Làm hỏng mạch tương phản của câu kết).

C. eliminating the need... (V-ing “eliminating” làm mất tính song song với “to replace”, đồng thời sai logic vì nó phủ định lại vế “not to replace”).

D. mà là để củng cố phán đoán của chuyên gia trong khi vẫn để lại trách nhiệm cuối cùng cho các bác sĩ lâm sàng con người (Sử dụng cấu trúc “but to strengthen...”, tuyệt đối song song với “not to replace”, đồng thời chốt lại thông điệp cốt lõi của bài: AI là công cụ hỗ trợ, không phải để thay thế con người).

Đáp án D tuân thủ nghiêm ngặt cấu trúc song song (Parallelism) và mang lại một câu chốt ý xuất sắc, bao quát thông điệp của toàn văn bản.

Chọn D.

→ In the long term, the aim is not to replace clinical judgment, but to strengthen expert judgment while leaving final responsibility with human clinicians.

Dịch nghĩa: Về dài hạn, mục tiêu không phải là để thay thế phán đoán lâm sàng, mà là để củng cố phán đoán của chuyên gia trong khi vẫn để lại trách nhiệm cuối cùng cho các bác sĩ lâm sàng con người.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

One of the most promising recent applications of artificial intelligence in medicine is rare-disease diagnosis. This field has long challenged clinicians because symptoms are often diverse, inconsistent, multisystem, and easily mistaken for more common disorders. In addition, the relevant knowledge base changes quickly as new genetic conditions continue to be identified. More broadly, this has created demand for systems to retrieve knowledge, and justify their suggestions transparently. In 2026, Nature reported DeepRare, an agentic system that combines clinical descriptions, genetic evidence, specialised tools, and literature retrieval to generate ranked differential diagnoses with traceable reasoning. Rather than producing a single obscure answer, the system links each hypothesis to verifiable medical evidence, because interpretability is increasingly treated as a clinical requirement rather than a technical luxury.

This feature matters in practice because clinicians are unlikely to trust recommendations they cannot inspect, challenge, or justify. For that reason, some researchers argue that explainable AI could widen access to specialist-level reasoning in hospitals with limited expertise. Used carefully within specialist workflows, such tools may help hospitals shorten diagnostic delay and support patients who currently face long, uncertain journeys. Even so, recent reviews of AI agents in healthcare stress that progress will depend on more than technical accuracy alone. To be genuinely useful in clinical settings, these systems must be evaluated for safety, governance, and real-world reliability before they are widely deployed. In the long term, the aim is not to replace clinical judgment, but to strengthen expert judgment while leaving final responsibility with human clinicians.

Một trong những ứng dụng gần đây đầy hứa hẹn nhất của trí tuệ nhân tạo trong y học là chẩn đoán bệnh hiếm gặp. Lĩnh vực này từ lâu đã thách thức các bác sĩ lâm sàng vì các triệu chứng thường đa dạng, không nhất quán, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan và dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn phổ biến hơn. Ngoài ra, nền tảng kiến thức liên quan thay đổi nhanh chóng khi các tình trạng di truyền mới tiếp tục được xác định. Rộng hơn, điều này đã tạo ra nhu cầu về các hệ thống có khả năng truy xuất kiến thức và biện minh cho các đề xuất của chúng một cách minh bạch. Năm 2026, tạp chí Nature đã báo cáo về DeepRare, một hệ thống tác nhân kết hợp các mô tả lâm sàng, bằng chứng di truyền, các công cụ chuyên dụng và truy xuất tài liệu để tạo ra các chẩn đoán phân biệt được xếp hạng với lập luận có thể truy xuất nguồn gốc. Thay vì đưa ra một câu trả lời mơ hồ duy nhất, hệ thống liên kết mỗi giả thuyết với bằng chứng y khoa có thể xác minh được, bởi vì khả năng diễn giải ngày càng được coi là một yêu cầu lâm sàng chứ không phải là một sự xa xỉ về mặt kỹ thuật.

Tính năng này quan trọng trong thực tế vì các bác sĩ lâm sàng khó có thể tin tưởng các khuyến nghị mà họ không thể kiểm tra, thách thức hoặc biện minh. Vì lý do đó, một số nhà nghiên cứu lập luận rằng AI có thể giải thích được có thể mở rộng khả năng tiếp cận với lập luận cấp độ chuyên gia tại các bệnh viện có chuyên môn hạn chế. Nếu được sử dụng cẩn thận trong quy trình làm việc của chuyên gia, các công cụ như vậy có thể giúp bệnh viện rút ngắn sự chậm trễ trong chẩn đoán và hỗ trợ những bệnh nhân hiện đang phải đối mặt với những hành trình dài và không chắc chắn. Mặc dù vậy, các đánh giá gần đây về các tác nhân AI trong chăm sóc sức khỏe nhấn mạnh rằng sự tiến bộ sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố chứ không chỉ riêng độ chính xác kỹ thuật. Để thực sự hữu ích trong môi trường lâm sàng, các hệ thống này phải được đánh giá về độ an toàn, quản trị và độ tin cậy trong thế giới thực trước khi chúng được triển khai rộng rãi. Về dài hạn, mục tiêu không phải là để thay thế phán đoán lâm sàng, mà là để củng cố phán đoán của chuyên gia trong khi vẫn để lại trách nhiệm cuối cùng cho các bác sĩ lâm sàng con người.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The digital world is full of complex and false information.
B. Gen Z consumers have less money to spend than before.
C. High-quality transparency has made products more expensive for consumers.
D. Brands have successfully integrated ethical standards into their slogans.

Lời giải

Theo đoạn 2, đâu là lý do chính khiến niềm tin của người tiêu dùng trở thành rào cản/thách thức cơ bản đối với nhu cầu thị trường?

A. Thế giới kỹ thuật số chứa đầy thông tin phức tạp và sai lệch. (Đúng)

B. Người tiêu dùng Gen Z có ít tiền để chi tiêu hơn trước.

(Sai, bài đọc nói tiền không còn là thách thức lớn nhất).

C. Tính minh bạch chất lượng cao đã làm cho các sản phẩm trở nên đắt đỏ hơn đối với người tiêu dùng. (Không có thông tin).

D. Các thương hiệu đã tích hợp thành công các tiêu chuẩn đạo đức vào khẩu hiệu của họ. (Sai, người tiêu dùng không còn tin vào các khẩu hiệu sáo rỗng).

→ Đoạn 2 chỉ ra rõ ràng rằng do thế giới số tràn ngập thông tin sai lệch, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp chuyển từ túi tiền của khách hàng sang việc họ có tin tưởng thương hiệu hay không.

Thông tin: “As the digital world becomes filled with complex misinformation, the biggest challenge for businesses is no longer how much money consumers have, but whether those consumers actually trust the brand.” (Trong thế giới kỹ thuật số ngày càng tràn ngập thông tin sai lệch phức tạp, thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp không còn là người tiêu dùng có bao nhiêu tiền, mà là liệu người tiêu dùng có thực sự tin tưởng vào thương hiệu đó hay không.)

Chọn A.

Câu 2

A. who       

B. whose            
C. which            
D. where

Lời giải

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho người (làm chủ ngữ).

B. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

C. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc.

D. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ sự việc “transition” (sự chuyển đổi). Phía sau là động từ “must place”, nên ta cần một đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ bổ nghĩa cho “transition”. Mệnh đề quan hệ which must place people at its center (điều mà phải đặt con người làm trung tâm) được chèn vào giữa để bổ nghĩa cho chủ ngữ chính trước khi đến động từ chính “leaves”.

Chọn C. which

→ ...that the country’s transition which must place people at its center leaves no one marginalized.

Dịch nghĩa: ...rằng sự chuyển đổi của quốc gia, sự chuyển đổi mà phải đặt con người làm trung tâm, không bỏ lại bất kỳ ai bên lề.

Câu 3

A. Immediate detection of water leaks       
B. Reduction in municipal energy consumption
C. Lowering the cost of high-speed internet   
D. Optimization of traffic flow

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. environmental footprints                      
B. modern Vietnamese consumers
C. superficial slogans                               
D. brand strategies

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP