khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 28 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 10.

A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change. Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. (I) This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound challenges for professional development. Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated. This raises important questions about how advanced skills will be developed without continuous human guidance, making it necessary to design new approaches to training and intellectual growth. (II)

Another concern is the growing role of algorithmic management within organisations. In some cases, algorithms determine the nature and timing of employee interactions, replacing forms of judgement that were previously based on experience. As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (III) Moreover, instances of data manipulation to satisfy performance metrics underscore the unintended ramifications and ethical ambiguities inherent in algorithm-driven management structures.

Looking ahead, the future of work is likely to involve flexible and non-linear career paths, marked by continuous reskilling and regular transitions rather than a fixed progression from education to retirement. (IV) This shift in career patterns suggests that long-term job stability can no longer be taken for granted. Instead, retraining happens across the life course, and multiple jobs and no job happen by choice at different stages. Importantly, employment outcomes are influenced not only by technology but also by policies and institutional decisions. Historical precedents suggest that judiciously designed social policies encompassing retraining initiatives and legislative reform can ameliorate disruption while fostering job security, equitable income distribution, and a more inclusive and sustainable economy.

(Adapted from Cambridge IELTS 16)

According to paragraph 1, algorithmic systems are considered as important as automation in shaping the future workforce because ________.

A. they can perform a wide range of tasks in all sectors with increasing levels of accuracy and consistency.
B. they mainly affect manual labour rather than knowledge-based occupations.
C. they reduce the need for workers to adapt their skills in response to technological change.
D. they are integrated into digital systems and can perform tasks that previously required human judgement.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, các hệ thống thuật toán được coi là quan trọng ngang với tự động hóa trong việc định hình lực lượng lao động tương lai bởi vì ________.

A. chúng có thể thực hiện nhiều loại nhiệm vụ trong tất cả các lĩnh vực với độ chính xác và tính nhất quán ngày càng cao. (Sai chữ “tất cả các lĩnh vực” - all sectors).

B. chúng chủ yếu ảnh hưởng đến lao động chân tay hơn là các nghề nghiệp dựa trên tri thức. (Sai, bài đọc nói ảnh hưởng đến “nền kinh tế tri thức” - knowledge economy).

C. chúng làm giảm nhu cầu người lao động phải thích ứng kỹ năng của mình để đáp ứng với sự thay đổi công nghệ. (Sai, ngược lại với đoạn 1).

D. chúng được tích hợp vào các hệ thống kỹ thuật số và có thể thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây đòi hỏi sự phán đoán của con người. (Đúng).

Thông tin: Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement... (Tự động hóa, thường được liên kết với trí tuệ nhân tạo (AI) thể hiện qua hình thức vật lý, chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; các hệ thống thuật toán được tích hợp vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cũng quan trọng không kém. Điều này đặc biệt rõ ràng trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện các nhiệm vụ từng phụ thuộc vào phán đoán của con người...)

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT stated as an example of tasks that algorithmic systems can perform in the knowledge economy?

A. clarifying sophisticated statistics          
B. conducting face-to-face negotiations
C. examining written materials                 
D. formulating strategic recommendations

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC NÊU như một ví dụ về các nhiệm vụ mà hệ thống thuật toán có thể thực hiện trong nền kinh tế tri thức?

A. clarifying sophisticated statistics (làm rõ các số liệu thống kê phức tạp) = interpreting complex data.

B. conducting face-to-face negotiations (tiến hành các cuộc đàm phán trực tiếp) → Không được nhắc đến.

C. examining written materials (kiểm tra các tài liệu viết) = analysing documents.

D. formulating strategic recommendations (đưa ra các đề xuất chiến lược) = generating strategic insights.

Chọn B.

Câu 3:

The phrase “such systems” in paragraph 2, refers to ________.

A. traditional training methods based on observation and experience.
B. decision-making processes based on human judgement.
C. communication tools used by workers in organisations.
D. algorithmic systems used in digital environments to support work tasks.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “such systems” (các hệ thống như vậy) trong đoạn 2 chỉ ________.

A. các phương pháp đào tạo truyền thống dựa trên quan sát và kinh nghiệm.

B. quá trình ra quyết định dựa trên phán đoán của con người.

C. các công cụ giao tiếp được người lao động sử dụng trong các tổ chức.

D. các hệ thống thuật toán được sử dụng trong môi trường kỹ thuật số để hỗ trợ các nhiệm vụ công việc. (Đúng).

→ Ở cuối đoạn 1, tác giả đang mô tả về các “hệ thống thuật toán” (algorithmic systems / algorithms). Mở đầu đoạn 2, tác giả viết “Mặc dù các hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu suất...” để quy chiếu trực tiếp về các hệ thống thuật toán vừa được bàn luận ở đoạn trước.

Chọn D.

Câu 4:

What happens when performance figures are deliberately adjusted to meet evaluation standards?

A. It improves data accuracy and strengthens overall trust within algorithm-based management systems.
B. It standardises evaluation procedures and ensures consistency within algorithm-based management systems.
C. It supports managerial decisions and enhances efficiency within algorithm-based management systems.
D. It exposes hidden consequences and raises ethical concerns within algorithm-based management systems.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều gì xảy ra khi các số liệu về hiệu suất bị cố tình điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá?

A. Nó cải thiện độ chính xác của dữ liệu và củng cố niềm tin tổng thể trong các hệ thống quản lý dựa trên thuật toán. (Sai).

B. Nó chuẩn hóa các quy trình đánh giá và đảm bảo tính nhất quán trong các hệ thống quản lý dựa trên thuật toán. (Sai).

C. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý và nâng cao hiệu quả trong các hệ thống quản lý dựa trên thuật toán. (Sai).

D. Nó phơi bày những hậu quả tiềm ẩn và làm dấy lên những lo ngại về đạo đức trong hệ thống quản lý bằng thuật toán. (Đúng).

→ Việc “điều chỉnh cố tình các số liệu hiệu suất” chính là hành động “data manipulation to satisfy performance metrics” (thao túng dữ liệu để thỏa mãn các chỉ số hiệu suất). Đoạn 3 khẳng định hành động này “nhấn mạnh những hệ lụy ngoài ý muốn (unintended ramifications = hidden consequences) và sự mơ hồ về đạo đức (ethical ambiguities = ethical concerns)”.

Chọn D.

Câu 5:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. While organisations adopt algorithmic systems to enhance performance, they continue to rely on traditional training methods to ensure workers gain necessary expertise.
B. Algorithmic systems mainly benefit organisations by lowering costs and improving decision-making while having only a limited impact on how workers develop their skills.
C. While algorithmic systems improve efficiency and reduce costs, they also challenge traditional skill development and require new approaches to professional training.
D. As algorithmic systems replace routine tasks, workers no longer need traditional forms of training and can rely on technology to develop advanced skills.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Mặc dù các tổ chức áp dụng hệ thống thuật toán để nâng cao hiệu suất, họ vẫn tiếp tục dựa vào các phương pháp đào tạo truyền thống để đảm bảo người lao động có được chuyên môn cần thiết. (Sai, bài nói phương pháp truyền thống đang bị suy yếu).

B. Hệ thống thuật toán chủ yếu mang lại lợi ích cho các tổ chức bằng cách giảm chi phí và cải thiện việc ra quyết định, trong khi chỉ có tác động hạn chế đến cách người lao động phát triển kỹ năng của họ. (Sai, nó tạo ra thách thức sâu sắc - profound challenges).

C. Mặc dù các hệ thống thuật toán cải thiện hiệu suất và giảm chi phí, chúng cũng thách thức sự phát triển kỹ năng truyền thống và đòi hỏi những cách tiếp cận mới đối với đào tạo chuyên môn. (Đúng, bao quát 2 vế của đoạn: vế lợi ích ở đầu đoạn và vế thách thức/giải pháp ở cuối đoạn).

D. Khi hệ thống thuật toán thay thế các nhiệm vụ thường ngày, người lao động không còn cần các hình thức đào tạo truyền thống và có thể dựa vào công nghệ để phát triển các kỹ năng nâng cao. (Sai, bài đọc đặt ra câu hỏi làm sao để phát triển kỹ năng nếu thiếu sự hướng dẫn của con người).

Chọn C.

Câu 6:

The word “embedded” in paragraph 3 is closest in meaning to:

A. artificially created                                
B. temporarily hidden   
C. loosely connected 
D. deeply integrated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “embedded” trong đoạn 3 gần nghĩa nhất với:

embed (v): nhúng, gắn vào, tích hợp chặt chẽ

A. artificially created (được tạo ra nhân tạo)

B. temporarily hidden (bị giấu đi tạm thời)

C. loosely connected (được kết nối lỏng lẻo)

D. deeply integrated (được tích hợp sâu sắc/gắn chặt).

Thông tin: As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (Khi kiến ​​thức then chốt được tích hợp vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào kết quả đầu ra của thuật toán, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm sự sẵn lòng khám phá những ý tưởng mới.)

→ Trong bối cảnh “key knowledge becomes embedded in these systems” (kiến thức cốt lõi bị nhúng/tích hợp sâu vào trong các hệ thống này), từ đồng nghĩa sát nhất là “deeply integrated”.

Chọn D.

Câu 7:

Which of the following can be logically inferred from the passage?

A. The widespread adoption of algorithmic systems will eliminate the necessity for human judgement in most fields.
B. Workers should rely entirely on algorithmic outputs to foster their own creative thinking and innovation in the workplace.
C. Algorithmic management ensures that employees are empowered to make more flexible, independent decisions at work.
D. Conventional ways to build expertise may gradually erode as automation takes over routine cognitive tasks.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận logic từ bài đọc?

A. Sự áp dụng rộng rãi các hệ thống thuật toán sẽ loại bỏ hoàn toàn (eliminate) sự cần thiết của phán đoán con người ở hầu hết các lĩnh vực. (Sai, từ “eliminate” quá cực đoan).

B. Người lao động nên dựa hoàn toàn (rely entirely) vào kết quả của thuật toán để nuôi dưỡng tư duy sáng tạo và đổi mới của chính họ tại nơi làm việc. (Sai, bài nói dựa dẫm vào thuật toán sẽ “hạn chế sự sáng tạo” - limit creativity).

C. Quản lý bằng thuật toán đảm bảo nhân viên được trao quyền để đưa ra các quyết định linh hoạt và độc lập hơn trong công việc. (Sai, nó làm giảm sự sẵn sàng khám phá ý tưởng mới).

D. Các cách thức xây dựng chuyên môn thông thường có thể dần bị mai một khi tự động hóa đảm nhiệm các nhiệm vụ nhận thức lặp đi lặp lại. (Đúng).

→ Đáp án D là cách diễn đạt lại (paraphrase) của câu trong đoạn 2: “Traditional ways of gaining expertise... may weaken as routine cognitive tasks become automated.” (Các cách thức truyền thống để có được chuyên môn... có thể suy yếu khi các tác vụ nhận thức lặp đi lặp lại bị tự động hóa).

Chọn D.

Câu 8:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Employment outcomes are mainly determined by technological progress rather than by policy or institutional influence.
B. Policies and institutions have a greater impact on employment outcomes than technological innovation does.
C. Employment results are shaped by both technological developments and the policies and institutions that regulate them.
D. Technological change affects employment only when supported by strong institutional and policy frameworks.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?

Importantly, employment outcomes are influenced not only by technology but also by policies and institutional decisions. (Quan trọng là, kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và các quyết định thể chế.)

A. Kết quả việc làm chủ yếu được quyết định bởi tiến bộ công nghệ hơn là bởi chính sách hoặc ảnh hưởng của thể chế. (Sai).

B. Chính sách và thể chế có tác động lớn hơn (greater impact) so với công nghệ. (Sai, câu gốc không so sánh hơn kém).

C. Kết quả việc làm được định hình bởi cả sự phát triển công nghệ VÀ các chính sách, thể chế quản lý chúng. (Đúng: cấu trúc “not only... but also...” tương đương với “both... and...”).

D. Thay đổi công nghệ chỉ ảnh hưởng đến việc làm khi (only when) được hỗ trợ bởi các khuôn khổ chính sách và thể chế vững mạnh. (Sai ý).

Chọn C.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of the existing ones.”

A. [I]
B. [III] 
C. [IV] 
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of the existing ones.” (Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, sự đổi mới công nghệ có thể khuyến khích việc tạo ra các loại công việc mới cũng như sự biến đổi của những công việc hiện có.)

→ Tại vị trí trước [IV], tác giả viết: “Tương lai của công việc có thể liên quan đến các con đường sự nghiệp linh hoạt và phi tuyến tính... thay vì một sự thăng tiến cố định...”. Chèn câu đã cho vào [IV] tạo ra một sự bổ sung ý tưởng tuyệt vời (công nghệ tạo ra việc mới, biến đổi việc cũ). Câu nối tiếp ngay sau đó: “Sự dịch chuyển trong các mô hình sự nghiệp này (This shift in career patterns) cho thấy rằng sự ổn định công việc dài hạn không còn là điều hiển nhiên nữa.” Cụm “This shift...” tóm gọn chính xác những sự biến đổi vừa được nhắc đến trong câu gạch chân.

Chọn C.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. The increasing use of algorithmic systems is transforming work structures, skill development, and career patterns, requiring both adaptation and policy responses.
B. The rapid development of automation technologies is improving efficiency in workplaces while gradually reducing the need for human involvement in most tasks.
C. The shift towards digital systems is changing organisational practices, although traditional career paths and training methods remain largely unchanged.
D. The future of employment is largely determined by technological innovation, with limited influence from education systems or government policies.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Việc sử dụng ngày càng tăng các hệ thống thuật toán đang biến đổi cấu trúc công việc, sự phát triển kỹ năng và mô hình sự nghiệp, đòi hỏi cả sự thích ứng và các phản ứng về mặt chính sách. (Tóm tắt hoàn hảo và trọn vẹn 4 đoạn: Biến đổi công việc - Đoạn 1, 3; Phát triển kỹ năng - Đoạn 2; Mô hình sự nghiệp/Chính sách - Đoạn 4).

B. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tự động hóa đang cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc đồng thời dần dần giảm bớt nhu cầu tham gia của con người trong hầu hết các nhiệm vụ. (Thiếu hẳn khía cạnh chính sách và đào tạo).

C. Sự chuyển dịch sang các hệ thống kỹ thuật số đang thay đổi các hoạt động của tổ chức, mặc dù các con đường nghề nghiệp truyền thống và phương pháp đào tạo vẫn không thay đổi nhiều. (Sai, đoạn 4 nói nó chuyển sang linh hoạt, phi tuyến tính).

D. Tương lai của việc làm phần lớn được quyết định bởi sự đổi mới công nghệ, với ảnh hưởng hạn chế từ hệ thống giáo dục hoặc chính sách của chính phủ. (Sai, đoạn 4 nhấn mạnh chính sách đóng vai trò rất quan trọng).

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Một phần đáng kể lực lượng lao động toàn cầu có thể cần chuyển sang các nghề nghiệp mới trong thập kỷ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng của mình để đối phó với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo (AI) hiện thân, chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số. [I] Điều này đặc biệt có thể nhìn thấy rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện các nhiệm vụ từng phụ thuộc vào sự phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và đưa ra các hiểu biết mang tính chiến lược với độ chính xác cao hơn.

Mặc dù các hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu quả, cắt giảm chi phí hoạt động và tạo điều kiện cho quá trình ra quyết định dường như khách quan, chúng đồng thời tạo ra những thách thức sâu sắc cho sự phát triển nghề nghiệp. Các cách thức truyền thống để có được chuyên môn, dựa trên sự quan sát, học việc và sự tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các tác vụ nhận thức lặp đi lặp lại bị tự động hóa. Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào nếu không có sự hướng dẫn liên tục của con người, khiến việc thiết kế các phương pháp tiếp cận mới đối với đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết. [II]

Một mối quan tâm khác là vai trò ngày càng tăng của quản lý bằng thuật toán bên trong các tổ chức. Trong một số trường hợp, thuật toán quyết định bản chất và thời điểm tương tác của nhân viên, thay thế các hình thức phán đoán vốn trước đây dựa trên kinh nghiệm. Khi kiến thức cốt lõi bị tích hợp sâu vào trong các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào kết quả của thuật toán, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm sự sẵn lòng khám phá các ý tưởng mới. [III] Hơn nữa, những trường hợp thao túng dữ liệu để thỏa mãn các chỉ số hiệu suất nhấn mạnh những hệ lụy ngoài ý muốn và sự mơ hồ về đạo đức vốn có trong các cấu trúc quản lý bằng thuật toán.

Nhìn về phía trước, tương lai của công việc có thể liên quan đến các con đường sự nghiệp linh hoạt và phi tuyến tính, được đánh dấu bằng quá trình tái đào tạo liên tục và các cuộc chuyển đổi thường xuyên thay vì một sự thăng tiến cố định từ lúc đi học đến khi nghỉ hưu. [IV] (Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, sự đổi mới công nghệ có thể khuyến khích việc tạo ra các loại công việc mới cũng như sự biến đổi của những công việc hiện có.) Sự dịch chuyển trong các mô hình sự nghiệp này cho thấy rằng sự ổn định công việc dài hạn không còn có thể được coi là điều hiển nhiên nữa. Thay vào đó, việc đào tạo lại diễn ra xuyên suốt cuộc đời, và việc làm nhiều công việc hoặc không làm việc xảy ra do sự lựa chọn ở các giai đoạn khác nhau. Quan trọng là, kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và các quyết định thể chế. Các tiền lệ lịch sử cho thấy rằng các chính sách xã hội được thiết kế một cách sáng suốt, bao gồm các sáng kiến tái đào tạo và cải cách luật pháp, có thể làm giảm bớt sự gián đoạn trong khi vẫn thúc đẩy an ninh việc làm, phân phối thu nhập công bằng và một nền kinh tế toàn diện, bền vững hơn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. automobile engines 
B. predecessors 
C. future cars 
D. today’s cars

Lời giải

Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ________.

A. automobile engines: động cơ ô tô

B. predecessors: những thế hệ tiền nhiệm

C. future cars: ô tô trong tương lai

D. today’s cars: ô tô ngày nay

Thông tin (Đoạn 1): Today’s cars are smaller, safer, cleaner, and more economical than their predecessors...

(Những chiếc ô tô ngày nay nhỏ hơn, an toàn hơn, sạch hơn và tiết kiệm hơn so với những thế hệ tiền nhiệm của chúng...)

→ their = today's cars.

Chọn D.

Lời giải

Thứ tự sắp xếp đúng: B. a – c – b – d – e

a. I am writing to apply for the Academic Excellence Scholarship offered by your university for the 2026–2027 academic year.

c. Throughout my secondary education, I have consistently achieved top academic results and actively participated in science competitions and community projects.

b. This scholarship would significantly support my studies in Environmental Science, allowing me to focus on research projects and academic development.

d. If awarded this scholarship, I will contribute to campus research initiatives while maintaining high academic performance.

e. I would be grateful for the opportunity to be considered and am available for any further interviews required.

Dịch nghĩa:

Kính gửi Hội đồng Xét duyệt Học bổng,

a. Tôi viết thư này để ứng tuyển cho Học bổng Xuất sắc Học thuật do trường đại học của quý vị cấp cho năm học 2026–2027.

c. Trong suốt quá trình học trung học, tôi luôn đạt kết quả học tập xuất sắc và tích cực tham gia các cuộc thi khoa học cũng như các dự án cộng đồng.

b. Học bổng này sẽ hỗ trợ đáng kể cho việc học của tôi trong ngành Khoa học Môi trường, cho phép tôi tập trung vào các dự án nghiên cứu và phát triển học thuật.

d. Nếu được trao học bổng này, tôi sẽ đóng góp vào các sáng kiến nghiên cứu của trường đồng thời duy trì thành tích học tập cao.

e. Tôi sẽ rất biết ơn vì cơ hội được xem xét và sẵn sàng tham gia bất kỳ cuộc phỏng vấn nào nếu được yêu cầu.

Trân trọng,

Linh Phạm

Chọn B.

Câu 3

A. the process by which rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization
B. which is the process of rural areas become urbanized by economic development and a result of industrialization
C. the result of economic development and industrialization by which the process of rural areas become urbanized
D. by which the process of rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. off         

B. about              
C. on                  
D. in

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. clarifying sophisticated statistics          
B. conducting face-to-face negotiations
C. examining written materials                 
D. formulating strategic recommendations

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP