Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Urbanization, (36) ______, has been a defining trend of the 21st century. While this phenomenon has brought about numerous benefits, including increased economic opportunities and improved access to services, it has also had a profound impact on local communities, often leading to their decline.
The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, (37) ______. This migration has resulted in a brain drain from smaller communities, with young, educated individuals being the most likely to leave. As a result, many rural areas have older populations and fewer workers, making it difficult to support local economies and basic services.
(38) ______. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces. This (39) ______, further eroding the character of rural communities.
The rise of big-box stores and online shopping has dealt another blow to local communities. (40) ______. This has led to the closure of many local shops, leaving once-vibrant main streets eerily quiet and diminishing the sense of community.
(Adapted from https://ielts.net)
Urbanization, (36) ______, has been a defining trend of the 21st century.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 36 to 40.
Urbanization, (36) ______, has been a defining trend of the 21st century. While this phenomenon has brought about numerous benefits, including increased economic opportunities and improved access to services, it has also had a profound impact on local communities, often leading to their decline.
The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, (37) ______. This migration has resulted in a brain drain from smaller communities, with young, educated individuals being the most likely to leave. As a result, many rural areas have older populations and fewer workers, making it difficult to support local economies and basic services.
(38) ______. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces. This (39) ______, further eroding the character of rural communities.
The rise of big-box stores and online shopping has dealt another blow to local communities. (40) ______. This has led to the closure of many local shops, leaving once-vibrant main streets eerily quiet and diminishing the sense of community.
(Adapted from https://ielts.net)
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là “Urbanization” (Đô thị hóa). Khoảng trống (36) nằm giữa hai dấu phẩy, đứng ngay sau chủ ngữ để bổ nghĩa và định nghĩa cho khái niệm này. Do đó, vị trí này cần một cụm danh từ đồng vị (appositive phrase).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. quá trình mà qua đó các khu vực nông thôn trở nên đô thị hóa như một kết quả của sự phát triển kinh tế và công nghiệp hóa (Cung cấp một cụm danh từ hoàn chỉnh với mệnh đề quan hệ “by which...” bổ nghĩa chuẩn xác, định nghĩa hoàn hảo khái niệm “Đô thị hóa”).
B. which is the process of rural areas become... (Sai ngữ pháp nghiêm trọng: Sau giới từ “of” phải là V-ing hoặc một danh từ, không thể dùng động từ nguyên thể “become”).
C. the result of... by which the process of rural areas become... (Lủng củng và mắc lỗi sai ngữ pháp ở từ “become” tương tự đáp án B).
D. by which the process... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “by which” không thể đứng độc lập giữa hai dấu phẩy để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ mà không có danh từ gốc đi kèm).
Đáp án A cung cấp một cụm danh từ đồng vị chuẩn mực, giải thích chính xác và chuyên nghiệp thuật ngữ “Urbanization”.
Chọn A.
→ Urbanization, the process by which rural areas become urbanized as a result of economic development and industrialization, has been a defining trend of the 21st century.
Dịch nghĩa: Đô thị hóa, quá trình mà qua đó các khu vực nông thôn trở nên đô thị hóa như một kết quả của sự phát triển kinh tế và công nghiệp hóa, đã và đang là một xu hướng định hình của thế kỷ 21.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, (37) ______.
Câu phía trước nêu một thực trạng: “The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas,” (Sự phát triển nhanh chóng của các thành phố đã dẫn đến một cuộc di cư hàng loạt khỏi các vùng nông thôn). Vị trí (37) nằm sau dấu phẩy, cần một mệnh đề chỉ nguyên nhân giải thích tại sao người dân lại rời bỏ nông thôn.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. điều này là bởi vì triển vọng việc làm... (Sai ngữ pháp cơ bản: “because” phải đi kèm một mệnh đề S+V, trong khi phía sau nó ở đây lại là một cụm danh từ. Nếu muốn dùng đúng phải là “because of”).
B. khi/bởi vì mọi người tìm kiếm triển vọng việc làm tốt hơn và mức sống cao hơn (Liên từ “as” mang nghĩa là “bởi vì”, đi kèm với một mệnh đề hoàn chỉnh (people seek...). Hoàn toàn chuẩn xác về mặt ngữ pháp và logic).
C. mặc dù không có triển vọng việc làm tốt hơn... (Sai logic: Người ta đi di cư để tìm kiếm tương lai tốt hơn chứ không phải là “không có” gì tốt hơn).
D. để mà triển vọng việc làm tốt hơn có thể được tìm kiếm ở đây... (Dùng từ “here” - ở đây - là sai logic vì họ đang rời KHỎI nông thôn để đi nơi khác).
Đáp án B sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân (bắt đầu bằng “as”) cực kỳ tự nhiên, giải thích đúng động cơ cốt lõi của “cuộc di cư hàng loạt”.
Chọn B.
→ The rapid growth of cities has led to a mass exodus from rural areas, as people seek better job prospects and higher standards of living.
Dịch nghĩa: Sự phát triển nhanh chóng của các thành phố đã dẫn đến một cuộc di cư hàng loạt khỏi các vùng nông thôn, khi/bởi vì mọi người tìm kiếm triển vọng việc làm tốt hơn và mức sống cao hơn.Câu 3:
(38) ______. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces.
Khoảng trống (38) đứng ở đầu đoạn văn thứ ba, đóng vai trò là một câu chủ đề (Topic sentence). Các câu tiếp theo trong đoạn mô tả việc thành phố mở rộng (“encroach upon”) dẫn đến mất đất nông nghiệp và không gian xanh (“loss of farmland and green spaces”). Do đó, câu (38) phải bao quát được ý tưởng về sự xung đột giữa mở rộng đô thị và tự nhiên/đất nông nghiệp.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên (Sử dụng cấu trúc “come at the expense of” - phải trả giá bằng / đánh đổi bằng - tóm gọn hoàn hảo nội dung của các câu theo sau).
B. Sự mở rộng của đất nông nghiệp... phải đánh đổi bằng khu vực đô thị (Sai logic trầm trọng: Đi ngược lại hoàn toàn với xu hướng đô thị hóa đang được bàn tới).
C. Sự mở rộng của các khu vực đô thị... là chi phí để đến... (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng, vô nghĩa).
D. Do đó, đất nông nghiệp và khu vực đô thị mở rộng... (Sai ngữ pháp: “agricultural land and urban areas” là chủ ngữ số nhiều nhưng động từ “expands” lại chia số ít. Đồng thời sai luôn cả logic).
Đáp án A là một câu mở đoạn xuất sắc, dẫn dắt trực tiếp và mạch lạc vào chủ đề mất đất nông nghiệp ở câu kế tiếp.
Chọn A.
→ Moreover, the expansion of urban areas often comes at the expense of agricultural land and natural habitats. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas...
Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Khi các thành phố phát triển, chúng lấn chiếm các khu vực nông thôn xung quanh...
Câu 4:
This (39) ______, further eroding the character of rural communities.
Chủ ngữ của câu là đại từ “This” (Điều này), thay thế cho sự việc “sự mất đi của đất canh tác và không gian xanh” ở câu liền trước. Vị trí (39) đang thiếu các động từ chính (Main verbs) để hoàn thành câu, đồng thời dẫn dắt vào cụm V-ing “further eroding...” (làm xói mòn thêm...) ở phía sau.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. ảnh hưởng đến việc sản xuất thực phẩm và phá vỡ các hệ sinh thái cùng đa dạng sinh học (Cung cấp hai động từ chính “affects” và “disrupts” chia ở ngôi thứ ba số ít, khớp hoàn hảo với chủ ngữ “This”. Logic cũng rất chặt chẽ: mất đất nông nghiệp → ảnh hưởng sản xuất; mất không gian xanh → phá vỡ hệ sinh thái).
B. hệ sinh thái và đa dạng sinh học ảnh hưởng... (Làm cho câu bị thừa chủ ngữ và rối loạn cấu trúc).
C. sản xuất thực phẩm bị ảnh hưởng... (Dư chủ ngữ, khiến đại từ “This” trở nên vô nghĩa trong câu).
D. being affected... (Sử dụng V-ing không thể đóng vai trò làm động từ chính của một câu).
Đáp án A tuân thủ đúng ngữ pháp S + V, cung cấp các động từ chính nêu bật được những hậu quả tai hại của việc mất đi diện tích đất tự nhiên.
Chọn A.
→ This affects food production and disrupts ecosystems and biodiversity, further eroding the character of rural communities.
Dịch nghĩa: Điều này ảnh hưởng đến việc sản xuất thực phẩm và phá vỡ các hệ sinh thái cùng đa dạng sinh học, làm xói mòn thêm bản sắc của các cộng đồng nông thôn.
Câu 5:
The rise of big-box stores and online shopping has dealt another blow to local communities. (40) ______.
Đoạn văn cuối đề cập đến mối đe dọa từ “big-box stores and online shopping” (các cửa hàng bán lẻ quy mô lớn và mua sắm trực tuyến). Câu liền sau chỗ trống nêu kết quả: “This has led to the closure of many local shops...” (Điều này đã dẫn đến sự đóng cửa của nhiều cửa hàng địa phương...). Vị trí (40) cần một câu miêu tả chân thực sự chèn ép/cạnh tranh trực tiếp giữa các cửa hàng nhỏ ở nông thôn và các ông lớn, từ đó mới dẫn đến kết quả “đóng cửa”.
Dịch nghĩa:
A. Từng là xương sống của nền kinh tế nông thôn, các doanh nghiệp nhỏ hiện đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và các ông trùm thương mại điện tử.
(Sử dụng “Once formed...” ở đầu câu tạo thành lỗi Dangling modifier - mệnh đề lơ lửng sai cấu trúc).
B. Các doanh nghiệp nhỏ, các tập đoàn lớn và các ông trùm thương mại điện tử hiện đang phải vật lộn để tạo thành xương sống của nền kinh tế nông thôn.
(Sai logic: Tập đoàn lớn không tạo thành “xương sống” cho kinh tế nông thôn).
C. Sự cạnh tranh giữa các tập đoàn lớn và các ông trùm thương mại điện tử với các doanh nghiệp nhỏ đang tạo thành xương sống của nền kinh tế nông thôn. (Sai logic).
D. Các doanh nghiệp nhỏ, những nơi từng hình thành nên xương sống của các nền kinh tế nông thôn, đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và những gã khổng lồ thương mại điện tử. (Sử dụng mệnh đề quan hệ “that once formed...” bổ nghĩa cho “Small businesses”. Động từ “are struggling to compete” chỉ rõ sự lép vế, dẫn lối trực tiếp đến hệ quả “đóng cửa” ở câu sau).
Đáp án D cung cấp một câu miêu tả hoàn chỉnh và sắc sảo về tình thế cạnh tranh không cân sức, làm tiền đề hoàn hảo cho sự tàn lụi của các “local shops”.
Chọn D.
→ Small businesses that once formed the backbone of rural economies are struggling to compete with large corporations and e-commerce giants. This has led to the closure of many local shops...
Dịch nghĩa: Các doanh nghiệp nhỏ, những nơi từng hình thành nên xương sống của các nền kinh tế nông thôn, đang phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn và những gã khổng lồ thương mại điện tử. Điều này đã dẫn đến sự đóng cửa của nhiều cửa hàng địa phương...
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, các hệ thống thuật toán được coi là quan trọng ngang với tự động hóa trong việc định hình lực lượng lao động tương lai bởi vì ________.
A. chúng có thể thực hiện nhiều loại nhiệm vụ trong tất cả các lĩnh vực với độ chính xác và tính nhất quán ngày càng cao. (Sai chữ “tất cả các lĩnh vực” - all sectors).
B. chúng chủ yếu ảnh hưởng đến lao động chân tay hơn là các nghề nghiệp dựa trên tri thức. (Sai, bài đọc nói ảnh hưởng đến “nền kinh tế tri thức” - knowledge economy).
C. chúng làm giảm nhu cầu người lao động phải thích ứng kỹ năng của mình để đáp ứng với sự thay đổi công nghệ. (Sai, ngược lại với đoạn 1).
D. chúng được tích hợp vào các hệ thống kỹ thuật số và có thể thực hiện các nhiệm vụ mà trước đây đòi hỏi sự phán đoán của con người. (Đúng).
Thông tin: Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement... (Tự động hóa, thường được liên kết với trí tuệ nhân tạo (AI) thể hiện qua hình thức vật lý, chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; các hệ thống thuật toán được tích hợp vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số cũng quan trọng không kém. Điều này đặc biệt rõ ràng trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện các nhiệm vụ từng phụ thuộc vào phán đoán của con người...)
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Từ “their” ở đoạn 1 chỉ ________.
A. automobile engines: động cơ ô tô
B. predecessors: những thế hệ tiền nhiệm
C. future cars: ô tô trong tương lai
D. today’s cars: ô tô ngày nay
Thông tin (Đoạn 1): Today’s cars are smaller, safer, cleaner, and more economical than their predecessors...
(Những chiếc ô tô ngày nay nhỏ hơn, an toàn hơn, sạch hơn và tiết kiệm hơn so với những thế hệ tiền nhiệm của chúng...)
→ their = today's cars.
Chọn D.
Câu 3
A. off
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.