khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 55 Lưu

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 1 to 8.

Many extinct species – from passenger pigeons to woolly mammoths – may now be reclassified as “bodily, but not genetically, extinct”, since their DNA can still be recovered from fossil specimens up to 200,000 years old. Developments in genetic technology may one day help bring such animals back to life. Only species whose DNA is too old to recover, such as dinosaurs, should be regarded as truly extinct.

The attempt to bring vanished creatures back to life will be expensive, technically difficult, and time-consuming, with no guarantee of success, so what makes it worthwhile? That something as final as extinction might be reversed, so that mammoths and passenger pigeons could be seen alive again, evokes the awe and wonder that drive all conservation at its deepest level.

Furthermore, the same logic underlying initiatives to protect endangered species applies to de-extinction plans: to restore and preserve biodiversity, advance scientific knowledge, and undo previous destruction. In this sense, resurrected species could become beacons of hope. While close examination of extinct species’ genomes can speak volumes about what made them vulnerable in the first place, living specimens would reveal even more. De-extinction techniques would also be directly applicable to critically endangered species, helping restore their genetic diversity. Lastly, as some extinct species once played vital roles in their ecosystems, bringing them back could also revive ecological richness and inspire wider conservation.

If de-extinction succeeds, today’s young people will have a chance to experience the return of some remarkable creatures in their lifetime – an experience that may define their generation’s attitude to the natural world and conservation. Given the number of species that have died out over the last 10,000 years due to manmade destruction, some resurrection and a measure of redemption are in order.

(Adapted from www.nationalgeographic.com)

The phrase “such animals” in paragraph 1 refers to ______.

A. bodily, but not genetically, extinct species 
B. all extinct species
C. genetically, but not bodily, extinct species 
D. truly extinct species

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “such animals” ở đoạn 1 chỉ ______.

A. bodily, but not genetically, extinct species: các loài đã tuyệt chủng về thể xác nhưng không tuyệt chủng về di truyền (Đúng)

B. all extinct species: tất cả các loài đã tuyệt chủng

C. genetically, but not bodily, extinct species: các loài đã tuyệt chủng về di truyền nhưng không tuyệt chủng về thể xác

D. truly extinct species: các loài đã tuyệt chủng thực sự

Thông tin (Đoạn 1): Many extinct species... may now be reclassified as “bodily, but not genetically, extinct”... Developments in genetic technology may one day help bring such animals back to life.

(Nhiều loài đã tuyệt chủng... giờ đây có thể được phân loại lại là “tuyệt chủng về mặt thể xác, nhưng không tuyệt chủng về mặt di truyền”... Những tiến bộ trong công nghệ di truyền một ngày nào đó có thể giúp đưa những loài động vật như vậy sống lại.)

→ “such animals” thay thế cho những loài được phân loại là tuyệt chủng về thể xác nhưng không tuyệt chủng về di truyền.

Chọn A.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a difficulty facing de-extinction efforts?

A. the high costs                                           
B. the emotional commitment
C. the uncertainty of success                       
D. the lengthy research process

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một khó khăn mà các nỗ lực đảo ngược tuyệt chủng phải đối mặt?

A. the high costs: chi phí cao (Có nhắc đến: “expensive” - tốn kém)

B. the emotional commitment: sự cam kết về mặt cảm xúc (Không được nhắc đến như một “khó khăn”)

C. the uncertainty of success: sự không chắc chắn về thành công

(Có nhắc đến: “no guarantee of success” - không có gì đảm bảo thành công)

D. the lengthy research process: quá trình nghiên cứu kéo dài

(Có nhắc đến: “time-consuming” - tốn thời gian)

Thông tin (Đoạn 2): The attempt to bring vanished creatures back to life will be expensive, technically difficult, and time-consuming, with no guarantee of success...

(Nỗ lực đưa các sinh vật đã biến mất sống lại sẽ tốn kém, khó khăn về mặt kỹ thuật và mất nhiều thời gian, với không có gì đảm bảo sẽ thành công...)

Chọn B.

Câu 3:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. The prospect of reviving extinct species is motivated by conservationists’ feelings of amazement and admiration.
B. The idea that extinct species could be revived and observed again comes from awe-inspiring conservation.
C. The thought of undoing extinction stirs up a profound emotional response that lies at the heart of conservation.
D. The likelihood of bringing vanished species back to life is a powerfully emotional one for many conservationists.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

That something as final as extinction might be reversed, so that mammoths and passenger pigeons could be seen alive again, evokes the awe and wonder that drive all conservation at its deepest level.

(Việc một điều gì đó mang tính kết thúc như sự tuyệt chủng có thể bị đảo ngược, để voi ma mút và bồ câu viễn khách có thể được nhìn thấy sống lại một lần nữa, gợi lên sự kinh ngạc và kỳ diệu, thứ thúc đẩy mọi nỗ lực bảo tồn ở mức độ sâu sắc nhất.)

Dịch nghĩa:

A. Viễn cảnh hồi sinh các loài đã tuyệt chủng được thúc đẩy bởi cảm giác kinh ngạc và ngưỡng mộ của các nhà bảo tồn. (Sai quan hệ nhân quả - viễn cảnh này gợi lên cảm xúc chứ không phải được thúc đẩy bởi cảm xúc).

B. Ý tưởng rằng các loài đã tuyệt chủng có thể được hồi sinh và quan sát lại bắt nguồn từ nỗ lực bảo tồn đầy cảm hứng. (Sai nghĩa).

C. Suy nghĩ về việc đảo ngược sự tuyệt chủng khuấy động một phản ứng cảm xúc sâu sắc nằm ở cốt lõi của công tác bảo tồn. (Đúng và sát nghĩa nhất: undoing extinction = extinction might be reversed; stirs up = evokes; a profound emotional response = awe and wonder; lies at the heart of conservation = drive all conservation at its deepest level).

D. Khả năng đưa các loài đã biến mất trở lại cuộc sống là một khả năng mang nhiều cảm xúc mạnh mẽ đối với nhiều nhà bảo tồn. (Thiếu ý quan trọng về việc cảm xúc này là cốt lõi của “mọi nỗ lực bảo tồn”).

Chọn C.

Câu 4:

The phrase “speak volumes” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.

A. conceal 
B. indicate 
C. demonstrate 
D. show

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “speak volumes” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ______.

speak volumes (idiom): nói lên nhiều điều, tiết lộ rất nhiều thông tin.

A. conceal (v): che giấu (trái nghĩa)

B. indicate (v): chỉ ra

C. demonstrate (v): chứng minh, thể hiện

D. show (v): cho thấy

→ speak volumes >< conceal

Thông tin: While close examination of extinct species’ genomes can speak volumes about what made them vulnerable...

(Trong khi việc kiểm tra kỹ lưỡng hệ gen của các loài đã tuyệt chủng có thể nói lên nhiều điều về những gì khiến chúng dễ bị tổn thương...)

Chọn A.

Câu 5:

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

A. The usefulness of de-extinction technology remains limited to critically endangered species.
B. Revived extinct specimens could provide fewer genetic insights than could their fossil specimens.
C. The aims of wildlife conservationists and of those seeking to revive extinct species are similar.
D. Reviving ecologically important extinct species would have little impact on regional conservation.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

A. Tính hữu dụng của công nghệ đảo ngược tuyệt chủng vẫn chỉ giới hạn ở các loài cực kỳ nguy cấp. (Sai, bài đọc nói nó “cũng sẽ có thể áp dụng trực tiếp” chứ không phải bị giới hạn).

B. Các mẫu vật tuyệt chủng được hồi sinh có thể cung cấp ít hiểu biết về di truyền hơn so với các mẫu hóa thạch của chúng. (Sai, bài đọc nói “mẫu vật sống sẽ còn tiết lộ nhiều hơn thế” - living specimens would reveal even more).

C. Mục tiêu của các nhà bảo tồn động vật hoang dã và của những người tìm cách hồi sinh các loài đã tuyệt chủng là tương tự nhau. (Đúng).

D. Việc hồi sinh các loài đã tuyệt chủng có tầm quan trọng về sinh thái sẽ ít có tác động đến việc bảo tồn khu vực. (Sai, bài đọc nói nó “truyền cảm hứng cho việc bảo tồn rộng lớn hơn” - inspire wider conservation).

Thông tin (Đoạn 3): Furthermore, the same logic underlying initiatives to protect endangered species applies to de-extinction plans: to restore and preserve biodiversity, advance scientific knowledge, and undo previous destruction.

(Hơn nữa, cùng một logic làm cơ sở cho các sáng kiến bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cũng được áp dụng cho các kế hoạch đảo ngược tuyệt chủng: để phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh học, thúc đẩy kiến thức khoa học và khắc phục những sự tàn phá trước đây.)

Chọn C.

Câu 6:

The phrase “in order” in paragraph 4 is closest in meaning to ______.

A. hopeful 
B. fitting 
C. typical 
D. corrective

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Cụm từ “in order” ở đoạn 4 có nghĩa gần nhất với ______.

in order (idiom): thích hợp, phù hợp, đích đáng, cần thiết.

A. hopeful (adj): đầy hy vọng

B. fitting (adj): phù hợp, thích đáng (đồng nghĩa)

C. typical (adj): điển hình

D. corrective (adj): có tính sửa chữa

→ in order = fitting

Thông tin: ...some resurrection and a measure of redemption are in order.

(...một sự hồi sinh và một chừng mực chuộc lỗi nào đó là điều hoàn toàn đích đáng/phù hợp.)

Chọn B.

Câu 7:

Which paragraph explains the basis for redefining certain extinct species?

A. Paragraph 1 
B. Paragraph 3 
C. Paragraph 2
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào giải thích cơ sở cho việc định nghĩa/phân loại lại một số loài đã tuyệt chủng?

A. Đoạn 1

B. Đoạn 3

C. Đoạn 2

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 1): Many extinct species... may now be reclassified as “bodily, but not genetically, extinct”, since their DNA can still be recovered from fossil specimens up to 200,000 years old.

(Nhiều loài đã tuyệt chủng... giờ đây có thể được phân loại lại là “tuyệt chủng về mặt thể xác, nhưng không tuyệt chủng về mặt di truyền”, vì DNA của chúng vẫn có thể được phục hồi từ các mẫu hóa thạch có tuổi đời lên đến 200.000 năm.)

Chọn A.

Câu 8:

Which paragraph links many past extinctions to human activity?

A. Paragraph 3 
B. Paragraph 2 
C. Paragraph 1 
D. Paragraph 4

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đoạn nào liên kết nhiều sự tuyệt chủng trong quá khứ với hoạt động của con người?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 2

C. Đoạn 1

D. Đoạn 4

Thông tin (Đoạn 4): Given the number of species that have died out over the last 10,000 years due to manmade destruction...

(Xét đến số lượng các loài đã chết trong 10.000 năm qua do sự tàn phá của con người...)

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Nhiều loài đã tuyệt chủng – từ bồ câu viễn khách đến voi ma mút lông cừu – giờ đây có thể được phân loại lại là “tuyệt chủng về mặt thể xác, nhưng không tuyệt chủng về mặt di truyền”, vì DNA của chúng vẫn có thể được phục hồi từ các mẫu hóa thạch có tuổi đời lên đến 200.000 năm. Những tiến bộ trong công nghệ di truyền một ngày nào đó có thể giúp đưa những loài động vật như vậy sống lại. Chỉ những loài có DNA quá cũ để có thể phục hồi, chẳng hạn như khủng long, mới nên được coi là đã tuyệt chủng thực sự.

Nỗ lực đưa các sinh vật đã biến mất sống lại sẽ tốn kém, khó khăn về mặt kỹ thuật và mất nhiều thời gian, với không có gì đảm bảo sẽ thành công, vậy điều gì làm cho nó trở nên đáng giá? Việc một điều gì đó mang tính kết thúc như sự tuyệt chủng có thể bị đảo ngược, để voi ma mút và bồ câu viễn khách có thể được nhìn thấy sống lại một lần nữa, gợi lên sự kinh ngạc và kỳ diệu, thứ thúc đẩy mọi nỗ lực bảo tồn ở mức độ sâu sắc nhất.

Hơn nữa, cùng một logic làm cơ sở cho các sáng kiến bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng cũng được áp dụng cho các kế hoạch đảo ngược tuyệt chủng: để phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh học, thúc đẩy kiến thức khoa học và khắc phục những sự tàn phá trước đây. Theo nghĩa này, các loài được hồi sinh có thể trở thành những ngọn hải đăng của hy vọng. Trong khi việc kiểm tra kỹ lưỡng hệ gen của các loài đã tuyệt chủng có thể nói lên nhiều điều về những gì khiến chúng dễ bị tổn thương ngay từ đầu, các mẫu vật sống sẽ còn tiết lộ nhiều hơn thế. Các kỹ thuật đảo ngược tuyệt chủng cũng sẽ có thể áp dụng trực tiếp cho các loài cực kỳ nguy cấp, giúp khôi phục sự đa dạng di truyền của chúng. Cuối cùng, vì một số loài đã tuyệt chủng từng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng, việc đưa chúng trở lại cũng có thể hồi sinh sự phong phú về sinh thái và truyền cảm hứng cho việc bảo tồn rộng lớn hơn.

Nếu việc đảo ngược tuyệt chủng thành công, những người trẻ tuổi ngày nay sẽ có cơ hội chứng kiến sự trở lại của một số sinh vật đáng kinh ngạc trong suốt cuộc đời của họ – một trải nghiệm có thể định hình thái độ của thế hệ họ đối với thế giới tự nhiên và công tác bảo tồn. Xét đến số lượng các loài đã chết trong 10.000 năm qua do sự tàn phá của con người, một sự hồi sinh và một chừng mực chuộc lỗi nào đó là điều hoàn toàn đích đáng.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

A. action (n): hành động.

B. task (n): nhiệm vụ.

C. practice (n): thực hành, thói quen, thông lệ, tín ngưỡng.

D. exercise (n): bài tập, sự rèn luyện.

Ta có cụm từ kết hợp (collocation) cố định: religious practice (sự thực hành tôn giáo, thông lệ tôn giáo, tín ngưỡng).

Chọn C. practice

→ Plant-based eating in Vietnam has long been connected to thuần chay – food rooted in religious practice...

Dịch nghĩa: Việc ăn uống dựa trên thực vật ở Việt Nam từ lâu đã gắn liền với khái niệm thuần chay – loại thức ăn bắt nguồn từ những thông lệ tôn giáo...

Câu 2

A. emphasize the increasing competitiveness of the intellectual world
B. explain the secretive nature of successful economic innovation
C. stress the high demand and value placed on human brainpower
D. highlight the extent of talented people’s influence on the world economy

Lời giải

Cụm từ “red-hot market for grey cells” trong đoạn 1 có tác dụng ______.

A. nhấn mạnh sự cạnh tranh ngày càng tăng của thế giới tri thức

B. giải thích bản chất bí mật của sự đổi mới kinh tế thành công

C. nhấn mạnh nhu cầu cao và giá trị được đặt vào trí tuệ con người

D. làm nổi bật mức độ ảnh hưởng của những người tài năng đối với nền kinh tế thế giới

→ Trong tiếng Anh, “grey cells” (tế bào xám) là một cách nói ẩn dụ để chỉ trí óc, trí tuệ con người (human brainpower). “Red-hot market” (thị trường nóng bỏng/sôi động) ám chỉ một thị trường có nhu cầu cực kỳ cao và giá trị lớn. Do đó, cụm từ này nhằm nhấn mạnh rằng trí tuệ và tài năng con người đang được săn đón vô cùng mãnh liệt.

Chọn C.

Câu 3

A. holding  

B. taking              
C. turning            
D. changing

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. which manufacturers have long falsely claimed make smoking safer
B. which manufacturers have long falsely claimed making smoking safer
C. these have long been falsely claimed by manufacturers making smoking safer
D. manufacturers have long falsely claimed them to make smoking safer

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. the high costs                                           
B. the emotional commitment
C. the uncertainty of success                       
D. the lengthy research process

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP