Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 12 to 16.
STEM Education: Preparing Students for the Future
STEM education - encompassing Science, Technology, Engineering, and Mathematics - is increasingly regarded as a cornerstone of modern schooling rather than a niche academic track. Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, (12) _____.
Despite its growing momentum, critics argue that a rigid STEM focus can marginalize students with strengths in the arts and humanities. Many educators caution that an exclusively technical approach (13) _____. They contend that creativity and emotional intelligence are equally indispensable, since innovation rarely occurs in isolation from human context.
Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. (14) _____. Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. (15) _____. It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. (16) _____.
Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, (12) _____.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 12 to 16.
STEM Education: Preparing Students for the Future
STEM education - encompassing Science, Technology, Engineering, and Mathematics - is increasingly regarded as a cornerstone of modern schooling rather than a niche academic track. Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, (12) _____.
Despite its growing momentum, critics argue that a rigid STEM focus can marginalize students with strengths in the arts and humanities. Many educators caution that an exclusively technical approach (13) _____. They contend that creativity and emotional intelligence are equally indispensable, since innovation rarely occurs in isolation from human context.
Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. (14) _____. Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. (15) _____. It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. (16) _____.
Quảng cáo
Trả lời:
Mệnh đề chính: “...forward-thinking institutions are restructuring their curricula” (...các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ). Khoảng trống (12) nằm sau dấu phẩy, dùng để giải thích cách thức hoặc hành động đi kèm với việc tái cấu trúc đó. Chúng ta cần một hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ chỉ hành động diễn ra đồng thời do cùng một chủ thể (“institutions”) thực hiện.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà tích hợp vào... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” có thể dùng được nhưng giới từ “to” đi sau “integrate” là sai cấu trúc).
B. to be integrated at... (Động từ nguyên mẫu thể bị động không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa).
C. integrated to... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai vì nhà trường là người chủ động thực hiện việc “tích hợp”).
D. tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống (Sử dụng V-ing “integrating” mang nghĩa chủ động, cấu trúc “integrate something alongside something” cực kỳ chuẩn xác).
Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích rõ hành động “tái cấu trúc” của các trường học diễn ra như thế nào.
Chọn D.
→ Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects.
Dịch nghĩa: Trên toàn cầu, các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ, tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Many educators caution that an exclusively technical approach (13) _____.
Cấu trúc câu: “Many educators caution that [an exclusively technical approach (13) _____].” Bên trong mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “that”, cụm “an exclusively technical approach” (một cách tiếp cận mang nặng tính kỹ thuật độc tôn) đang đóng vai trò là Chủ ngữ. Do đó, vị trí (13) đang thiếu một động từ chính (Main verb).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. có thể tước đi của học sinh nền tảng kiến thức văn hóa rộng lớn cần thiết cho sự phát triển toàn diện (Cung cấp động từ chính “may deprive”, cấu trúc “deprive somebody of something” hoàn toàn đúng ngữ pháp và rất logic với cảnh báo của các nhà giáo dục).
B. depriving... (Hiện tại phân từ → Thiếu động từ chính).
C. to be deprived... (Động từ nguyên mẫu → Thiếu động từ chính).
D. are deprived students of... (Sai ngữ pháp: Chủ ngữ là “cách tiếp cận” không thể bị tước đoạt (bị động), mà nó là thứ tước đoạt của học sinh).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính hợp lý về cả thể chủ động lẫn ý nghĩa cảnh báo.
Chọn A.
→ Many educators caution that an exclusively technical approach may deprive students of the broad cultural literacy needed for well-rounded development.
Dịch nghĩa: Nhiều nhà giáo dục cảnh báo rằng một cách tiếp cận mang nặng tính kỹ thuật độc tôn có thể tước đi của học sinh nền tảng kiến thức văn hóa rộng lớn cần thiết cho sự phát triển toàn diện.
Câu 3:
Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. (14) _____.
Câu trước đó là lời phản biện bảo vệ giáo dục STEM: “...modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization.” (...phương pháp giảng dạy STEM hiện đại đã phát triển vượt xa việc tính toán và ghi nhớ máy móc). Vị trí (14) cần một câu chỉ ra thực tế đối lập: nếu không phải là học vẹt, thì STEM thực sự đang làm điều gì?
Dịch nghĩa:
A. Ví dụ, nó buộc hướng dẫn kỹ thuật thay thế tất cả tư duy sáng tạo (Sai logic: Đi ngược lại mục đích bảo vệ STEM).
B. Nếu không thì, buộc học sinh phải hợp tác... (Không phải là một câu hoàn chỉnh, thiếu Vị ngữ).
C. Do đó, chúng hoàn toàn ngăn cản học sinh phát triển... (Sai logic mang tính tiêu cực).
D. Thay vào đó, các chương trình STEM đương đại tích cực thúc đẩy sự hợp tác, tư duy phản biện và thiết kế sáng tạo (Trạng từ “Instead” - Thay vào đó - tạo sự tương phản trực diện, thay thế “học vẹt” bằng các kỹ năng mềm xuất sắc như hợp tác và tư duy phản biện).
Đáp án D cung cấp sự đối lập hoàn hảo với “rote calculation” và kết nối cực kỳ mượt mà với luận điểm của phe ủng hộ STEM.
Chọn D.
→ Proponents, however, counter that modern STEM pedagogy has evolved well beyond rote calculation and memorization. Instead, contemporary STEM programmes actively foster collaboration, critical thinking, and creative design.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, những người ủng hộ phản biện rằng phương pháp giảng dạy STEM hiện đại đã phát triển vượt xa việc tính toán và ghi nhớ máy móc. Thay vào đó, các chương trình STEM đương đại tích cực thúc đẩy sự hợp tác, tư duy phản biện và thiết kế sáng tạo.
Câu 4:
Moreover, embedding real-world problem-solving into science and mathematics lessons cultivates analytical habits that benefit students across all disciplines. (15) _____.
Vị trí (15) cần một câu tạo bước đệm (transition) để dẫn vào câu khẳng định mạnh mẽ phía sau: “It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment...” (Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược...). Câu này thường mang cấu trúc nhượng bộ (Mặc dù...).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. So demanding... (Sai cấu trúc đảo ngữ: Nếu dùng “So” phải là “So demanding does comprehensive STEM education seem...”).
B. However demanding may it seem... (Sai trật tự từ: Cấu trúc đúng phải là “However demanding it may seem...”).
C. Dù những người chỉ trích có vẻ truyền thống một cách gây tranh cãi... (Lủng củng và không bám sát trọng tâm).
D. Mặc dù nó có vẻ đòi hỏi khắt khe đối với một số người theo chủ nghĩa truyền thống, giáo dục STEM toàn diện chắc chắn mang tính chất biến đổi lớn (Sử dụng cấu trúc đảo ngữ nhượng bộ “Tính từ + as/though + S + V” (Demanding as it may appear...), đúng ngữ pháp và nhấn mạnh rất tốt sự ưu việt của STEM).
Đáp án D áp dụng cấu trúc ngữ pháp nâng cao rất chuẩn mực và tạo ra một câu chốt ý xuất sắc trước khi đi vào kết luận cuối.
Chọn D.
→ Demanding as it may appear to some traditionalists, comprehensive STEM education is undeniably transformative. It is therefore not merely a curriculum trend...
Dịch nghĩa: Mặc dù nó có vẻ đòi hỏi khắt khe đối với một số người theo chủ nghĩa truyền thống, giáo dục STEM toàn diện chắc chắn mang tính chất biến đổi lớn. Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy...
Câu 5:
(16) _____.
Khoảng trống (16) nằm ở cuối đoạn, đóng vai trò là một câu kết luận (Concluding sentence) tổng kết lại lợi ích của STEM. Câu này cần sử dụng một mệnh đề hoàn chỉnh, có thể có rút gọn đồng chủ ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động (Sử dụng quá khứ phân từ “Implemented” mang nghĩa bị động: Các chương trình STEM “được” triển khai. Hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và logic).
B. Having implemented... (Sử dụng phân từ chủ động “Having implemented” có nghĩa là chính các chương trình STEM tự đi “triển khai” một cái gì đó → Lỗi Dangling modifier).
C. To implement thoughtfully, can STEM programmes... (Sai trật tự từ của một câu khẳng định).
D. Implementing thoughtfully... (Sử dụng V-ing mang nghĩa chủ động → Sai ngữ pháp giống đáp án B).
Đáp án A là lựa chọn duy nhất dùng đúng dạng bị động cho mệnh đề rút gọn, đồng thời cung cấp một lời kết mang tính định hướng tích cực cho toàn bài.
Chọn A.
→ It is therefore not merely a curriculum trend but a strategic investment in equipping young people with the adaptive skills demanded by a rapidly changing economy. Implemented thoughtfully, STEM programmes can significantly raise both academic achievement and workforce readiness.
Dịch nghĩa: Do đó, nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng chương trình giảng dạy mà là một sự đầu tư chiến lược trong việc trang bị cho những người trẻ tuổi những kỹ năng thích ứng mà một nền kinh tế thay đổi nhanh chóng đòi hỏi. Nếu được triển khai một cách thấu đáo, các chương trình STEM có thể nâng cao đáng kể cả thành tích học tập lẫn sự sẵn sàng cho lực lượng lao động.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – a – e – c – d
b. The shift towards electric vehicles (EVs) is accelerating globally at an unprecedented rate.
a. One major benefit is the massive reduction in greenhouse gas emissions compared to gas-powered cars.
e. This green transition, however, faces significant hurdles regarding the public charging infrastructure.
c. Many consumers still worry that finding a charging station on long road trips will be extremely difficult.
d. Addressing this infrastructure gap is therefore crucial for the widespread adoption of green transport.
Dịch nghĩa:
b. Sự chuyển dịch sang xe điện (EV) đang tăng tốc trên toàn cầu với một tốc độ chưa từng có.
a. Một lợi ích lớn là việc giảm thiểu khổng lồ lượng khí thải nhà kính so với các loại xe chạy bằng xăng.
e. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh này đang phải đối mặt với những trở ngại đáng kể liên quan đến cơ sở hạ tầng sạc công cộng.
c. Nhiều người tiêu dùng vẫn lo lắng rằng việc tìm kiếm một trạm sạc trong những chuyến đi đường dài sẽ vô cùng khó khăn.
d. Do đó, việc giải quyết khoảng trống về cơ sở hạ tầng này là rất quan trọng đối với sự phổ biến rộng rãi của giao thông xanh.
Chọn D.
Câu 2
A. Whether
Lời giải
A. Whether (conj): Cho dù, liệu rằng (thường đi với or tạo thành cấu trúc whether... or... - cho dù... hay...).
B. Because (conj): Bởi vì.
C. Although (conj): Mặc dù.
D. Unless (conj): Trừ khi.
Phía sau khoảng trống có xuất hiện từ “or”. Cấu trúc Whether... or... được dùng để diễn tả ý nghĩa “cho dù thế này hay thế kia thì kết quả vẫn vậy”.
Chọn A. Whether
→ Whether you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity.
Dịch nghĩa: Cho dù bạn là một người mới bắt đầu hoàn toàn hay một người trang trí dày dạn kinh nghiệm, khóa học này cũng sẽ khơi dậy sự sáng tạo của bạn.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. adapt
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.