Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
How to Improve Your Sleep Quality?
If you have been suffering from insomnia for a long time, you might want to (35) _____ these practical tips to improve your nightly rest.
- Track your sleep patterns using a smartwatch (36) _____ a simple bedside journal.
- Take every chance to use (37) _____ instead of synthetic materials that trap heat.
- Share your bedtime routine with (38) _____ members of your household so they can keep the house quiet.
- Try to regulate your sleep (39) _____ by going to bed at the exact same time for at least one month.
- Remember that prioritizing rest reaps significant (40) _____ in ensuring your long-term mental well-being.
If you have been suffering from insomnia for a long time, you might want to (35) _____ these practical tips to improve your nightly rest.
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
How to Improve Your Sleep Quality?
If you have been suffering from insomnia for a long time, you might want to (35) _____ these practical tips to improve your nightly rest.
- Track your sleep patterns using a smartwatch (36) _____ a simple bedside journal.
- Take every chance to use (37) _____ instead of synthetic materials that trap heat.
- Share your bedtime routine with (38) _____ members of your household so they can keep the house quiet.
- Try to regulate your sleep (39) _____ by going to bed at the exact same time for at least one month.
- Remember that prioritizing rest reaps significant (40) _____ in ensuring your long-term mental well-being.
A. adapt
Quảng cáo
Trả lời:
A. adapt (v): thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.
B. adopt (v): áp dụng (một phương pháp, chính sách), nhận làm con nuôi.
C. admit (v): thừa nhận.
D. adjust (v): điều chỉnh.
Khi nói về việc làm theo/sử dụng một mẹo, một phương pháp hay một cách tiếp cận mới, ta sử dụng động từ “adopt”. Ta có cụm từ adopt tips/methods/approaches (áp dụng các mẹo/phương pháp).
Chọn B. adopt
→ ...you might want to adopt these practical tips to improve your nightly rest.
Dịch nghĩa: ...bạn có thể sẽ muốn áp dụng những mẹo thực tế này để cải thiện giấc ngủ hàng đêm của mình.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Track your sleep patterns using a smartwatch (36) _____ a simple bedside journal.
A. nor
A. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
B. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).
C. or (conj): hoặc (chỉ sự lựa chọn).
D. so (conj): vì vậy (chỉ kết quả).
Câu này đưa ra hai công cụ khác nhau để theo dõi giấc ngủ: “a smartwatch” (một chiếc đồng hồ thông minh) và “a simple bedside journal” (một cuốn nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường). Liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn thay thế này.
Chọn C. or
→ Track your sleep patterns using a smartwatch or a simple bedside journal.
Dịch nghĩa: Theo dõi các kiểu ngủ của bạn bằng cách sử dụng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc một cuốn sổ nhật ký đơn giản đặt ở đầu giường.
Câu 3:
Take every chance to use (37) _____ instead of synthetic materials that trap heat.
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “sheets” (ga trải giường) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Áp dụng quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): “comfortable” (thoải mái) là tính từ chỉ quan điểm (Opinion), “new” (mới) là tính từ chỉ tuổi thọ/độ mới (Age), “cotton” (làm từ bông/vải cotton) là danh từ phụ chỉ chất liệu (Material). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Tính từ (Age) + Chất liệu (Material) + Danh từ chính.
Chọn B. comfortable new cotton sheets
→ Take every chance to use comfortable new cotton sheets instead of synthetic materials...
Dịch nghĩa: Hãy tận dụng mọi cơ hội để sử dụng những chiếc ga trải giường bằng cotton mới thoải mái thay vì các vật liệu tổng hợp...
Câu 4:
Share your bedtime routine with (38) _____ members of your household so they can keep the house quiet.
A. each
A. each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).
B. another: một (người) khác (+ danh từ đếm được số ít).
C. every: mọi, mỗi (+ danh từ đếm được số ít).
D. all: tất cả (+ danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số nhiều “members” (các thành viên). Do đó, “all” là từ duy nhất trong 4 đáp án có thể đi kèm với danh từ số nhiều.
Chọn D. all
→ Share your bedtime routine with all members of your household...
Dịch nghĩa: Hãy chia sẻ thói quen đi ngủ của bạn với tất cả các thành viên trong gia đình...
Câu 5:
Try to regulate your sleep (39) _____ by going to bed at the exact same time for at least one month.
A. round
A. round (n): vòng, hiệp.
B. circle (n): hình tròn, vòng tròn.
C. cycle (n): chu kỳ.
D. period (n): thời kỳ, giai đoạn.
Ta có cụm từ ghép (collocation) cố định: sleep cycle (chu kỳ giấc ngủ).
Chọn C. cycle
→ Try to regulate your sleep cycle by going to bed at the exact same time...
Dịch nghĩa: Hãy cố gắng điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của bạn bằng cách đi ngủ vào cùng một thời điểm chính xác...
Câu 6:
Remember that prioritizing rest reaps significant (40) _____ in ensuring your long-term mental well-being.
A. earnings
A. earnings (n): thu nhập, tiền lương.
B. revenues (n): doanh thu (của một doanh nghiệp, công ty).
C. profits (n): lợi nhuận.
D. rewards (n): phần thưởng, thành quả, lợi ích.
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) mang tính hình tượng: reap rewards (gặt hái thành quả / nhận được lợi ích xứng đáng). Các từ A, B, C đều mang ý nghĩa về tài chính, kinh doanh, không phù hợp khi nói về lợi ích đối với sức khỏe tinh thần.
Chọn D. rewards
→ Remember that prioritizing rest reaps significant rewards in ensuring your long-term mental well-being.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ rằng việc ưu tiên cho sự nghỉ ngơi sẽ gặt hái được những thành quả (lợi ích) to lớn trong việc đảm bảo sức khỏe tinh thần lâu dài của bạn.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – a – e – c – d
b. The shift towards electric vehicles (EVs) is accelerating globally at an unprecedented rate.
a. One major benefit is the massive reduction in greenhouse gas emissions compared to gas-powered cars.
e. This green transition, however, faces significant hurdles regarding the public charging infrastructure.
c. Many consumers still worry that finding a charging station on long road trips will be extremely difficult.
d. Addressing this infrastructure gap is therefore crucial for the widespread adoption of green transport.
Dịch nghĩa:
b. Sự chuyển dịch sang xe điện (EV) đang tăng tốc trên toàn cầu với một tốc độ chưa từng có.
a. Một lợi ích lớn là việc giảm thiểu khổng lồ lượng khí thải nhà kính so với các loại xe chạy bằng xăng.
e. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh này đang phải đối mặt với những trở ngại đáng kể liên quan đến cơ sở hạ tầng sạc công cộng.
c. Nhiều người tiêu dùng vẫn lo lắng rằng việc tìm kiếm một trạm sạc trong những chuyến đi đường dài sẽ vô cùng khó khăn.
d. Do đó, việc giải quyết khoảng trống về cơ sở hạ tầng này là rất quan trọng đối với sự phổ biến rộng rãi của giao thông xanh.
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Mệnh đề chính: “...forward-thinking institutions are restructuring their curricula” (...các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ). Khoảng trống (12) nằm sau dấu phẩy, dùng để giải thích cách thức hoặc hành động đi kèm với việc tái cấu trúc đó. Chúng ta cần một hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ chỉ hành động diễn ra đồng thời do cùng một chủ thể (“institutions”) thực hiện.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà tích hợp vào... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” có thể dùng được nhưng giới từ “to” đi sau “integrate” là sai cấu trúc).
B. to be integrated at... (Động từ nguyên mẫu thể bị động không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa).
C. integrated to... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai vì nhà trường là người chủ động thực hiện việc “tích hợp”).
D. tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống (Sử dụng V-ing “integrating” mang nghĩa chủ động, cấu trúc “integrate something alongside something” cực kỳ chuẩn xác).
Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích rõ hành động “tái cấu trúc” của các trường học diễn ra như thế nào.
Chọn D.
→ Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects.
Dịch nghĩa: Trên toàn cầu, các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ, tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống.
Câu 3
A. Whether
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.