Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
Walk into any high school today, and the atmosphere often feels heavy with an unspoken burden. Teenage anxiety has evolved from occasional pre-exam jitters into a pervasive, chronic psychological crisis, affecting millions of adolescents worldwide. Recent epidemiological studies reveal that the prevalence of severe anxiety among youth has skyrocketed, turning what was once considered a rare clinical anomaly into a defining, yet troubling, characteristic of this modern generation.
This alarming trend is driven by a convergence of intense modern pressures. Academically, students are navigating a hyper-competitive environment where the pursuit of perfection is relentlessly demanded by institutions and society alike. Furthermore, this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape. Social media platforms subject teenagers to round-the-clock peer evaluation, algorithmic beauty standards, and the intense fear of missing out. Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal.
The ramifications of this prolonged distress are profound and multifaceted. Left unaddressed, chronic anxiety severely impairs cognitive function, leading to academic burnout and a complete loss of motivation. Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue, further weakening the adolescent’s ability to cope. Faced with such overwhelming sensations, many teenagers resort to complete social withdrawal. It serves as a temporary shield against judgment, but ultimately deprives them of the vital interpersonal connections needed for healthy emotional growth.
Reversing this crisis requires a comprehensive, proactive approach rather than merely reacting to symptoms. [I] Schools must critically evaluate their high-stakes testing cultures and integrate emotional regulation training into the standard curriculum. [II] Parents, meanwhile, need to foster environments of unconditional support, prioritizing their children’s mental well-being over academic accolades. [III] Acknowledging a teenager’s struggle is crucial, but completely shielding them from every minor setback can inadvertently hinder their emotional maturity. [IV] Ultimately, equipping youth with robust coping mechanisms is the most effective way to foster genuine psychological resilience.
According to paragraph 1, teenage anxiety is currently recognized as _____.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.
Walk into any high school today, and the atmosphere often feels heavy with an unspoken burden. Teenage anxiety has evolved from occasional pre-exam jitters into a pervasive, chronic psychological crisis, affecting millions of adolescents worldwide. Recent epidemiological studies reveal that the prevalence of severe anxiety among youth has skyrocketed, turning what was once considered a rare clinical anomaly into a defining, yet troubling, characteristic of this modern generation.
This alarming trend is driven by a convergence of intense modern pressures. Academically, students are navigating a hyper-competitive environment where the pursuit of perfection is relentlessly demanded by institutions and society alike. Furthermore, this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape. Social media platforms subject teenagers to round-the-clock peer evaluation, algorithmic beauty standards, and the intense fear of missing out. Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal.
The ramifications of this prolonged distress are profound and multifaceted. Left unaddressed, chronic anxiety severely impairs cognitive function, leading to academic burnout and a complete loss of motivation. Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue, further weakening the adolescent’s ability to cope. Faced with such overwhelming sensations, many teenagers resort to complete social withdrawal. It serves as a temporary shield against judgment, but ultimately deprives them of the vital interpersonal connections needed for healthy emotional growth.
Reversing this crisis requires a comprehensive, proactive approach rather than merely reacting to symptoms. [I] Schools must critically evaluate their high-stakes testing cultures and integrate emotional regulation training into the standard curriculum. [II] Parents, meanwhile, need to foster environments of unconditional support, prioritizing their children’s mental well-being over academic accolades. [III] Acknowledging a teenager’s struggle is crucial, but completely shielding them from every minor setback can inadvertently hinder their emotional maturity. [IV] Ultimately, equipping youth with robust coping mechanisms is the most effective way to foster genuine psychological resilience.
According to paragraph 1, teenage anxiety is currently recognized as _____.
Quảng cáo
Trả lời:
Theo đoạn 1, sự lo âu của thanh thiếu niên hiện nay được công nhận là _____.
A. một sự bất thường lâm sàng hiếm gặp cần các nghiên cứu dịch tễ học ngay lập tức.
(Sai, bài nói nó đã từng được coi là hiếm gặp, nay đã trở nên phổ biến).
B. một gánh nặng không nói nên lời chỉ giới hạn trong môi trường trung học.
(Sai, bài nói nó ảnh hưởng đến thanh thiếu niên “toàn thế giới” - worldwide).
C. những sự bồn chồn trước kỳ thi thỉnh thoảng xảy ra ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên.
(Sai, nó đã “tiến hóa từ” bồn chồn trước kỳ thi thành bệnh mãn tính).
D. một cuộc khủng hoảng tâm lý lan rộng và mãn tính của thế hệ hiện đại. (Đúng).
→ Đoạn 1 nêu rõ: “Teenage anxiety has evolved... into a pervasive, chronic psychological crisis” (Sự lo âu của thanh thiếu niên đã tiến hóa... thành một cuộc khủng hoảng tâm lý mãn tính, lan rộng). Đồng thời câu cuối đoạn nhấn mạnh nó là một “defining... characteristic of this modern generation” (đặc điểm định hình... của thế hệ hiện đại này).
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word exacerbated in paragraph 2 mostly means _____.
The word exacerbated in paragraph 2 mostly means _____.
Từ “exacerbated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.
exacerbate (v): làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn
A. significantly worsened (làm tồi tệ hơn đáng kể)
B. purposely justified (được biện minh một cách có mục đích)
C. rapidly eased (được làm dịu đi nhanh chóng)
D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)
→ Trong câu “this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape” (gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số). Từ đồng nghĩa chính xác nhất là “significantly worsened”.
Chọn A.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Which of the following best summarises paragraph 2?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?
A. Cảnh quan kỹ thuật số cung cấp các tiêu chuẩn sắc đẹp thuật toán giúp (help) thanh thiếu niên vượt qua các gánh nặng giáo dục. (Sai, nó làm gánh nặng thêm trầm trọng, không phải giúp ích).
B. Sự kết hợp giữa các yêu cầu học tập căng thẳng và áp lực kỹ thuật số thúc đẩy nạn dịch lo âu của giới trẻ hiện tại. (Đúng, bao quát trọn vẹn hai nguyên nhân chính được phân tích trong đoạn).
C. Các nền tảng mạng xã hội là nguyên nhân duy nhất khiến thanh thiếu niên cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy so sánh không ngừng. (Sai, còn có áp lực học tập).
D. Các cơ sở giáo dục hoàn toàn chịu trách nhiệm về môi trường cạnh tranh khốc liệt mà thanh thiếu niên phải đối mặt ngày nay. (Sai, còn có mạng xã hội).
Chọn B.
Câu 4:
According to paragraph 3, what is a physical consequence of chronic anxiety?
According to paragraph 3, what is a physical consequence of chronic anxiety?
Theo đoạn 3, hậu quả VỀ MẶT THỂ CHẤT (physical consequence) của sự lo âu mãn tính là gì?
A. impairment of cognitive function (suy giảm chức năng nhận thức) → Đây là hậu quả về mặt trí não/tâm lý (cognitive).
B. severe insomnia and chronic fatigue (mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính). → Đây là hậu quả về mặt thể chất.
C. complete social withdrawal (rút lui xã hội hoàn toàn) → Đây là hậu quả về mặt hành vi/xã hội.
D. a complete loss of motivation (mất hoàn toàn động lực) → Đây là hậu quả về mặt trí não/tâm lý.
→ Câu hỏi đặc biệt nhấn mạnh từ “physical” (thể chất). Bài đọc chỉ rõ: “Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue...” (Về mặt thể chất, nó biểu hiện thành mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính).
Chọn B.
Câu 5:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a proactive approach to reversing the anxiety crisis?
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a proactive approach to reversing the anxiety crisis?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 4 như một cách tiếp cận chủ động để đảo ngược cuộc khủng hoảng lo âu?
A. Loại bỏ tất cả (eliminating all) các kỳ vọng học tập để giảm căng thẳng cho thanh thiếu niên. → (Không có thông tin này, tác giả chỉ khuyên cha mẹ ưu tiên sức khỏe tinh thần hơn thành tích, chứ không bảo phải “loại bỏ tất cả”).
B. Tích hợp đào tạo điều chỉnh cảm xúc vào chương trình giảng dạy của trường. (Có).
C. Nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện tại nhà. (Có).
D. Đánh giá một cách có phê phán văn hóa kiểm tra đặt cược cao ở các trường học. (Có).
Chọn A.
Câu 6:
The word It in paragraph 3 refers to _____.
The word It in paragraph 3 refers to _____.
Từ “It” trong đoạn 3 chỉ _____.
A. the adolescent’s ability to cope (khả năng đối phó của thanh thiếu niên)
B. complete social withdrawal (sự rút lui xã hội hoàn toàn)
C. temporary shield (tấm khiên tạm thời)
D. chronic fatigue (mệt mỏi mãn tính)
→ Đại từ “It” nằm trong câu “It serves as a temporary shield...”. Câu ngay trước đó viết: “...many teenagers resort to complete social withdrawal.” (...nhiều thanh thiếu niên phải dùng đến sự rút lui xã hội hoàn toàn). Việc rút lui xã hội này đóng vai trò như một “tấm khiên tạm thời”. Do đó, “It” thay thế cho “complete social withdrawal”.
Chọn B.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal. (Hậu quả là, thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong một vòng lặp so sánh không ngừng nghỉ, khiến cho bộ não đang phát triển của họ luôn trong trạng thái bị kích thích/căng thẳng quá mức.)
A. Vì lý do này, cách duy nhất để phát triển não bộ của thanh thiếu niên là liên tục cho họ tiếp xúc với vòng xoáy đánh giá của bạn bè. (Sai nghĩa).
B. Kết quả là, thanh thiếu niên bị kẹt trong một chu kỳ tự đánh giá bản thân so với người khác một cách bất tận, giữ cho tâm trí của họ liên tục bị kích thích quá mức. (Đúng: “loop of comparison” = “cycle of evaluating themselves against others”, “relentless” = “endless”, “state of hyperarousal” = “continually overstimulated”).
C. Do đó, thanh thiếu niên cố tình tự đặt mình vào những so sánh xã hội để kích thích sự phát triển não bộ của họ. (Sai, bài đọc dùng thể bị động “are trapped”, tức là bị mắc kẹt một cách thụ động).
D. Vì vậy, trạng thái kích thích quá mức liên tục trong não bộ đang phát triển buộc thanh thiếu niên phải liên tục so sánh bản thân với bạn bè.
(Sai logic nhân quả: Vòng lặp so sánh gây ra sự kích thích não, chứ không phải sự kích thích não ép họ so sánh).
Chọn B.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?
A. Bảo vệ thanh thiếu niên khỏi mọi khó khăn nhỏ nhặt được coi là biện pháp chủ động để nuôi dưỡng khả năng phục hồi tâm lý thực sự.
(Sai, đoạn 4 nói việc này sẽ “cản trở sự trưởng thành cảm xúc” của họ).
B. Cha mẹ phải loại bỏ mọi kỳ vọng về học tập để cung cấp cho con cái một môi trường hỗ trợ vô điều kiện. (Sai).
C. Các cách tiếp cận hiện tại đối với cuộc khủng hoảng lo âu ở thanh thiếu niên phần lớn mang tính phản ứng (reactive), chỉ giải quyết vấn đề sau khi sự đau khổ tâm lý đã bộc lộ. (Đúng).
D. Các trường học tích hợp thành công việc rèn luyện cảm xúc vào chương trình giảng dạy sẽ hoàn toàn loại bỏ nhu cầu kiểm tra có tính chất quyết định cao. (Sai, không có cơ sở).
→ Ngay đầu đoạn 4, tác giả viết: “Việc đảo ngược cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chủ động (proactive) thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại với các triệu chứng (merely reacting to symptoms)”. Lời kêu gọi thay đổi này hàm ý rằng cách tiếp cận hiện tại/từ trước đến nay của xã hội đang bị thiên về việc “chỉ phản ứng lại các triệu chứng” (chờ có bệnh rồi mới chữa) - tức là “mang tính phản ứng” (reactive).
Chọn C.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?
Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.
Where in the passage does the following sentence best fit?
Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.” (Quan trọng không kém là việc thực hiện các ranh giới kỹ thuật số lành mạnh ở nhà, cho phép tâm trí bị kích thích quá mức của chúng có cơ hội phục hồi.)
→ Tại vị trí trước [III], tác giả đưa ra lời khuyên dành cho cha mẹ: “Trong khi đó, các bậc cha mẹ cần nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện...”. Việc chèn câu gạch chân (áp dụng ranh giới kỹ thuật số ở nhà) vào ngay sau đó [III] là một sự bổ sung cực kỳ logic cho những hành động mà “các bậc cha mẹ” cần làm “ở nhà”. Câu tiếp theo: “Việc công nhận sự chật vật của thanh thiếu niên là rất quan trọng, nhưng bảo vệ chúng hoàn toàn khỏi mọi thất bại nhỏ...” tiếp tục mở rộng vấn đề về cách cha mẹ bảo bọc con cái.
Chọn D.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Thanh thiếu niên hiện đại ngày càng sử dụng mạng xã hội để trốn tránh môi trường học tập cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến các bệnh mãn tính về thể chất như mất ngủ. (Sai, mạng xã hội không phải để trốn thoát mà nó chính là một nguyên nhân gây áp lực).
B. Sự lo âu của thanh thiếu niên là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng được thúc đẩy bởi áp lực học tập và kỹ thuật số, gây ra những tác động tiêu cực sâu sắc, nhưng nó có thể được giảm thiểu thông qua sự hỗ trợ toàn diện và xây dựng khả năng phục hồi. (Tóm tắt hoàn hảo 4 đoạn: Khủng hoảng (đoạn 1), Nguyên nhân (đoạn 2), Hậu quả (đoạn 3) và Giải pháp hỗ trợ/phục hồi (đoạn 4)).
C. Cách duy nhất để chữa trị cuộc khủng hoảng tâm lý hiện đại là cấm hoàn toàn các nền tảng mạng xã hội và loại bỏ tất cả các bài kiểm tra có tính chất quyết định cao trong các cơ sở giáo dục. (Sai, quá cực đoan).
D. Trường học và phụ huynh hoàn toàn phải chịu trách nhiệm về dịch bệnh lo lắng ở tuổi thiếu niên, vì họ liên tục đẩy thanh thiếu niên vào tình trạng thu mình khỏi xã hội và suy giảm nhận thức. (Sai).
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Bước vào bất kỳ trường trung học nào ngày nay, bầu không khí thường mang lại cảm giác nặng nề với một gánh nặng không nói nên lời. Sự lo âu của thanh thiếu niên đã tiến hóa từ những sự bồn chồn trước kỳ thi thỉnh thoảng xảy ra thành một cuộc khủng hoảng tâm lý mãn tính, lan rộng, ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên trên toàn thế giới. Các nghiên cứu dịch tễ học gần đây tiết lộ rằng tỷ lệ lo âu nghiêm trọng ở giới trẻ đã tăng vọt, biến những gì từng được coi là một sự bất thường lâm sàng hiếm gặp thành một đặc điểm định hình, nhưng đầy rắc rối, của thế hệ hiện đại này.
Xu hướng đáng báo động này được thúc đẩy bởi sự hội tụ của những áp lực hiện đại khốc liệt. Về mặt học thuật, học sinh đang phải lèo lái trong một môi trường siêu cạnh tranh, nơi mà việc theo đuổi sự hoàn hảo bị các trường học và cả xã hội đòi hỏi một cách không ngừng nghỉ. Hơn nữa, gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số. Các nền tảng mạng xã hội khiến thanh thiếu niên phải chịu sự đánh giá của bạn bè suốt ngày đêm, các tiêu chuẩn sắc đẹp bằng thuật toán và nỗi sợ hãi tột độ vì bị bỏ lỡ (FOMO). Hậu quả là, thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong một vòng lặp so sánh không ngừng nghỉ, khiến cho bộ não đang phát triển của họ luôn trong trạng thái bị kích thích/căng thẳng quá mức.
Những hệ lụy của sự đau khổ kéo dài này rất sâu sắc và đa diện. Nếu không được giải quyết, sự lo âu mãn tính làm suy giảm nghiêm trọng chức năng nhận thức, dẫn đến kiệt sức trong học tập và mất hoàn toàn động lực. Về mặt thể chất, nó biểu hiện thành chứng mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính, tiếp tục làm suy yếu khả năng đối phó của thanh thiếu niên. Đối mặt với những cảm giác quá mức chịu đựng như vậy, nhiều thanh thiếu niên phải dùng đến sự rút lui xã hội hoàn toàn. Nó đóng vai trò như một tấm khiên tạm thời chống lại sự phán xét, nhưng cuối cùng lại tước đoạt đi của chúng những kết nối giữa các cá nhân quan trọng cần thiết cho sự phát triển cảm xúc lành mạnh.
Việc đảo ngược cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chủ động thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại với các triệu chứng. [I] Các trường học phải đánh giá một cách có phê phán các văn hóa kiểm tra đặt cược cao của họ và tích hợp việc đào tạo điều chỉnh cảm xúc vào chương trình giảng dạy tiêu chuẩn. [II] Trong khi đó, các bậc cha mẹ cần nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện, ưu tiên sức khỏe tinh thần của con cái họ hơn là những giải thưởng học tập. [III] (Quan trọng không kém là việc thực hiện các ranh giới kỹ thuật số lành mạnh ở nhà, cho phép tâm trí bị kích thích quá mức của chúng có cơ hội phục hồi.) Việc công nhận sự chật vật của một thiếu niên là rất quan trọng, nhưng việc bảo vệ chúng hoàn toàn khỏi mọi thất bại nhỏ vô tình có thể cản trở sự trưởng thành về mặt cảm xúc của chúng. [IV] Cuối cùng, trang bị cho giới trẻ những cơ chế đối phó vững chắc là cách hiệu quả nhất để nuôi dưỡng sự kiên cường tâm lý đích thực.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Thứ tự sắp xếp đúng: D. b – a – e – c – d
b. The shift towards electric vehicles (EVs) is accelerating globally at an unprecedented rate.
a. One major benefit is the massive reduction in greenhouse gas emissions compared to gas-powered cars.
e. This green transition, however, faces significant hurdles regarding the public charging infrastructure.
c. Many consumers still worry that finding a charging station on long road trips will be extremely difficult.
d. Addressing this infrastructure gap is therefore crucial for the widespread adoption of green transport.
Dịch nghĩa:
b. Sự chuyển dịch sang xe điện (EV) đang tăng tốc trên toàn cầu với một tốc độ chưa từng có.
a. Một lợi ích lớn là việc giảm thiểu khổng lồ lượng khí thải nhà kính so với các loại xe chạy bằng xăng.
e. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh này đang phải đối mặt với những trở ngại đáng kể liên quan đến cơ sở hạ tầng sạc công cộng.
c. Nhiều người tiêu dùng vẫn lo lắng rằng việc tìm kiếm một trạm sạc trong những chuyến đi đường dài sẽ vô cùng khó khăn.
d. Do đó, việc giải quyết khoảng trống về cơ sở hạ tầng này là rất quan trọng đối với sự phổ biến rộng rãi của giao thông xanh.
Chọn D.
Câu 2
Lời giải
Mệnh đề chính: “...forward-thinking institutions are restructuring their curricula” (...các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ). Khoảng trống (12) nằm sau dấu phẩy, dùng để giải thích cách thức hoặc hành động đi kèm với việc tái cấu trúc đó. Chúng ta cần một hiện tại phân từ (V-ing) để tạo thành mệnh đề phân từ chỉ hành động diễn ra đồng thời do cùng một chủ thể (“institutions”) thực hiện.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. cái mà tích hợp vào... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” có thể dùng được nhưng giới từ “to” đi sau “integrate” là sai cấu trúc).
B. to be integrated at... (Động từ nguyên mẫu thể bị động không phù hợp về ngữ pháp và ý nghĩa).
C. integrated to... (Quá khứ phân từ mang nghĩa bị động → Sai vì nhà trường là người chủ động thực hiện việc “tích hợp”).
D. tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống (Sử dụng V-ing “integrating” mang nghĩa chủ động, cấu trúc “integrate something alongside something” cực kỳ chuẩn xác).
Đáp án D cung cấp một cụm phân từ hoàn chỉnh, giải thích rõ hành động “tái cấu trúc” của các trường học diễn ra như thế nào.
Chọn D.
→ Across the globe, forward-thinking institutions are restructuring their curricula, integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects.
Dịch nghĩa: Trên toàn cầu, các tổ chức giáo dục có tư duy tiến bộ đang tái cấu trúc chương trình giảng dạy của họ, tích hợp các dự án thực hành và kỹ năng lập trình cùng với các môn học truyền thống.
Câu 3
A. Whether
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. adapt
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.