khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/05/2026 180 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 25 to 34.

Walk into any high school today, and the atmosphere often feels heavy with an unspoken burden. Teenage anxiety has evolved from occasional pre-exam jitters into a pervasive, chronic psychological crisis, affecting millions of adolescents worldwide. Recent epidemiological studies reveal that the prevalence of severe anxiety among youth has skyrocketed, turning what was once considered a rare clinical anomaly into a defining, yet troubling, characteristic of this modern generation.

This alarming trend is driven by a convergence of intense modern pressures. Academically, students are navigating a hyper-competitive environment where the pursuit of perfection is relentlessly demanded by institutions and society alike. Furthermore, this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape. Social media platforms subject teenagers to round-the-clock peer evaluation, algorithmic beauty standards, and the intense fear of missing out. Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal.

The ramifications of this prolonged distress are profound and multifaceted. Left unaddressed, chronic anxiety severely impairs cognitive function, leading to academic burnout and a complete loss of motivation. Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue, further weakening the adolescent’s ability to cope. Faced with such overwhelming sensations, many teenagers resort to complete social withdrawal. It serves as a temporary shield against judgment, but ultimately deprives them of the vital interpersonal connections needed for healthy emotional growth.

Reversing this crisis requires a comprehensive, proactive approach rather than merely reacting to symptoms. [I] Schools must critically evaluate their high-stakes testing cultures and integrate emotional regulation training into the standard curriculum. [II] Parents, meanwhile, need to foster environments of unconditional support, prioritizing their children’s mental well-being over academic accolades. [III] Acknowledging a teenager’s struggle is crucial, but completely shielding them from every minor setback can inadvertently hinder their emotional maturity. [IV] Ultimately, equipping youth with robust coping mechanisms is the most effective way to foster genuine psychological resilience.

According to paragraph 1, teenage anxiety is currently recognized as _____.

A. a rare clinical anomaly that requires immediate epidemiological studies
B. an unspoken burden limited only to the high school environment
C. occasional pre-exam jitters that affect millions of adolescents
D. a pervasive and chronic psychological crisis of the modern generation

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 1, sự lo âu của thanh thiếu niên hiện nay được công nhận là _____.

A. một sự bất thường lâm sàng hiếm gặp cần các nghiên cứu dịch tễ học ngay lập tức.

(Sai, bài nói nó đã từng được coi là hiếm gặp, nay đã trở nên phổ biến).

B. một gánh nặng không nói nên lời chỉ giới hạn trong môi trường trung học.

(Sai, bài nói nó ảnh hưởng đến thanh thiếu niên “toàn thế giới” - worldwide).

C. những sự bồn chồn trước kỳ thi thỉnh thoảng xảy ra ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên.

(Sai, nó đã “tiến hóa từ” bồn chồn trước kỳ thi thành bệnh mãn tính).

D. một cuộc khủng hoảng tâm lý lan rộng và mãn tính của thế hệ hiện đại. (Đúng).

→ Đoạn 1 nêu rõ: “Teenage anxiety has evolved... into a pervasive, chronic psychological crisis” (Sự lo âu của thanh thiếu niên đã tiến hóa... thành một cuộc khủng hoảng tâm lý mãn tính, lan rộng). Đồng thời câu cuối đoạn nhấn mạnh nó là một “defining... characteristic of this modern generation” (đặc điểm định hình... của thế hệ hiện đại này).

Chọn D.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The word exacerbated in paragraph 2 mostly means _____.

A. significantly worsened                             
B. purposely justified                       
C. rapidly eased         
D. legally regulated

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “exacerbated” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với _____.

exacerbate (v): làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn

A. significantly worsened (làm tồi tệ hơn đáng kể)

B. purposely justified (được biện minh một cách có mục đích)

C. rapidly eased (được làm dịu đi nhanh chóng)

D. legally regulated (được quản lý bằng pháp luật)

→ Trong câu “this educational burden is exacerbated by the pervasive influence of the digital landscape” (gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số). Từ đồng nghĩa chính xác nhất là “significantly worsened”.

Chọn A.

Câu 3:

Which of the following best summarises paragraph 2?

A. The digital landscape provides algorithmic beauty standards that help teenagers navigate educational burdens.
B. The combination of intense academic demands and digital pressures drives the current youth anxiety epidemic.
C. Social media platforms are the sole reason why teenagers feel trapped in a relentless cycle of comparison.
D. Academic institutions are entirely responsible for the hyper-competitive environment that teenagers face today.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Cảnh quan kỹ thuật số cung cấp các tiêu chuẩn sắc đẹp thuật toán giúp (help) thanh thiếu niên vượt qua các gánh nặng giáo dục. (Sai, nó làm gánh nặng thêm trầm trọng, không phải giúp ích).

B. Sự kết hợp giữa các yêu cầu học tập căng thẳng và áp lực kỹ thuật số thúc đẩy nạn dịch lo âu của giới trẻ hiện tại. (Đúng, bao quát trọn vẹn hai nguyên nhân chính được phân tích trong đoạn).

C. Các nền tảng mạng xã hội là nguyên nhân duy nhất khiến thanh thiếu niên cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy so sánh không ngừng. (Sai, còn có áp lực học tập).

D. Các cơ sở giáo dục hoàn toàn chịu trách nhiệm về môi trường cạnh tranh khốc liệt mà thanh thiếu niên phải đối mặt ngày nay. (Sai, còn có mạng xã hội).

Chọn B.

Câu 4:

According to paragraph 3, what is a physical consequence of chronic anxiety?

A. impairment of cognitive function          
B. severe insomnia and chronic fatigue
C. complete social withdrawal                     
D. a complete loss of motivation

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn 3, hậu quả VỀ MẶT THỂ CHẤT (physical consequence) của sự lo âu mãn tính là gì?

A. impairment of cognitive function (suy giảm chức năng nhận thức) → Đây là hậu quả về mặt trí não/tâm lý (cognitive).

B. severe insomnia and chronic fatigue (mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính). → Đây là hậu quả về mặt thể chất.

C. complete social withdrawal (rút lui xã hội hoàn toàn) → Đây là hậu quả về mặt hành vi/xã hội.

D. a complete loss of motivation (mất hoàn toàn động lực) → Đây là hậu quả về mặt trí não/tâm lý.

→ Câu hỏi đặc biệt nhấn mạnh từ “physical” (thể chất). Bài đọc chỉ rõ: “Physically, it manifests as severe insomnia and chronic fatigue...” (Về mặt thể chất, nó biểu hiện thành mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính).

Chọn B.

Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a proactive approach to reversing the anxiety crisis?

A. Eliminating all academic expectations to reduce teenage stress.
B. Integrating emotional regulation training into the school curriculum.
C. Fostering environments of unconditional support at home.
D. Critically evaluating the culture of high-stakes testing in schools.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 4 như một cách tiếp cận chủ động để đảo ngược cuộc khủng hoảng lo âu?

A. Loại bỏ tất cả (eliminating all) các kỳ vọng học tập để giảm căng thẳng cho thanh thiếu niên. → (Không có thông tin này, tác giả chỉ khuyên cha mẹ ưu tiên sức khỏe tinh thần hơn thành tích, chứ không bảo phải “loại bỏ tất cả”).

B. Tích hợp đào tạo điều chỉnh cảm xúc vào chương trình giảng dạy của trường. (Có).

C. Nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện tại nhà. (Có).

D. Đánh giá một cách có phê phán văn hóa kiểm tra đặt cược cao ở các trường học. (Có).

Chọn A.

Câu 6:

The word It in paragraph 3 refers to _____.

A. the adolescent’s ability to cope               
B. complete social withdrawal
C. temporary shield                                       
D. chronic fatigue

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Từ “It” trong đoạn 3 chỉ _____.

A. the adolescent’s ability to cope (khả năng đối phó của thanh thiếu niên)

B. complete social withdrawal (sự rút lui xã hội hoàn toàn)

C. temporary shield (tấm khiên tạm thời)

D. chronic fatigue (mệt mỏi mãn tính)

→ Đại từ “It” nằm trong câu “It serves as a temporary shield...”. Câu ngay trước đó viết: “...many teenagers resort to complete social withdrawal.” (...nhiều thanh thiếu niên phải dùng đến sự rút lui xã hội hoàn toàn). Việc rút lui xã hội này đóng vai trò như một “tấm khiên tạm thời”. Do đó, “It” thay thế cho “complete social withdrawal”.

Chọn B.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

A. Because of this, the only way to develop an adolescent’s brain is to constantly expose them to a cycle of peer evaluation.
B. As a result, teenagers are caught in an endless cycle of evaluating themselves against others, keeping their minds continually overstimulated.
C. Consequently, teenagers intentionally trap themselves in social comparisons to stimulate their developing brains.
D. Therefore, the constant state of hyperarousal in developing brains forces adolescents to compare themselves with their peers relentlessly.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?

Consequently, adolescents are trapped in a relentless loop of comparison that leaves their developing brains in a constant state of hyperarousal. (Hậu quả là, thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong một vòng lặp so sánh không ngừng nghỉ, khiến cho bộ não đang phát triển của họ luôn trong trạng thái bị kích thích/căng thẳng quá mức.)

A. Vì lý do này, cách duy nhất để phát triển não bộ của thanh thiếu niên là liên tục cho họ tiếp xúc với vòng xoáy đánh giá của bạn bè. (Sai nghĩa).

B. Kết quả là, thanh thiếu niên bị kẹt trong một chu kỳ tự đánh giá bản thân so với người khác một cách bất tận, giữ cho tâm trí của họ liên tục bị kích thích quá mức. (Đúng: “loop of comparison” = “cycle of evaluating themselves against others”, “relentless” = “endless”, “state of hyperarousal” = “continually overstimulated”).

C. Do đó, thanh thiếu niên cố tình tự đặt mình vào những so sánh xã hội để kích thích sự phát triển não bộ của họ. (Sai, bài đọc dùng thể bị động “are trapped”, tức là bị mắc kẹt một cách thụ động).

D. Vì vậy, trạng thái kích thích quá mức liên tục trong não bộ đang phát triển buộc thanh thiếu niên phải liên tục so sánh bản thân với bạn bè.

(Sai logic nhân quả: Vòng lặp so sánh gây ra sự kích thích não, chứ không phải sự kích thích não ép họ so sánh).

Chọn B.

Câu 8:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. Protecting teenagers from every minor setback is considered a proactive measure to foster genuine psychological resilience.
B. Parents must eliminate all academic expectations in order to provide their children with an environment of unconditional support.
C. The existing approaches to the youth anxiety crisis have largely been reactive, addressing the issue only after psychological distress has surfaced.
D. Schools that successfully integrate emotional training into their curriculum will completely eradicate the need for high-stakes testing.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ bài đọc?

A. Bảo vệ thanh thiếu niên khỏi mọi khó khăn nhỏ nhặt được coi là biện pháp chủ động để nuôi dưỡng khả năng phục hồi tâm lý thực sự.

(Sai, đoạn 4 nói việc này sẽ “cản trở sự trưởng thành cảm xúc” của họ).

B. Cha mẹ phải loại bỏ mọi kỳ vọng về học tập để cung cấp cho con cái một môi trường hỗ trợ vô điều kiện. (Sai).

C. Các cách tiếp cận hiện tại đối với cuộc khủng hoảng lo âu ở thanh thiếu niên phần lớn mang tính phản ứng (reactive), chỉ giải quyết vấn đề sau khi sự đau khổ tâm lý đã bộc lộ. (Đúng).

D. Các trường học tích hợp thành công việc rèn luyện cảm xúc vào chương trình giảng dạy sẽ hoàn toàn loại bỏ nhu cầu kiểm tra có tính chất quyết định cao. (Sai, không có cơ sở).

→ Ngay đầu đoạn 4, tác giả viết: “Việc đảo ngược cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chủ động (proactive) thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại với các triệu chứng (merely reacting to symptoms)”. Lời kêu gọi thay đổi này hàm ý rằng cách tiếp cận hiện tại/từ trước đến nay của xã hội đang bị thiên về việc “chỉ phản ứng lại các triệu chứng” (chờ có bệnh rồi mới chữa) - tức là “mang tính phản ứng” (reactive).

Chọn C.

Câu 9:

Where in the passage does the following sentence best fit?

Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.

A. [I] 
B. [IV] 
C. [II] 
D. [III]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?

“Equally important is the implementation of healthy digital boundaries at home, allowing their overstimulated minds a chance to recover.” (Quan trọng không kém là việc thực hiện các ranh giới kỹ thuật số lành mạnh ở nhà, cho phép tâm trí bị kích thích quá mức của chúng có cơ hội phục hồi.)

→ Tại vị trí trước [III], tác giả đưa ra lời khuyên dành cho cha mẹ: “Trong khi đó, các bậc cha mẹ cần nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện...”. Việc chèn câu gạch chân (áp dụng ranh giới kỹ thuật số ở nhà) vào ngay sau đó [III] là một sự bổ sung cực kỳ logic cho những hành động mà “các bậc cha mẹ” cần làm “ở nhà”. Câu tiếp theo: “Việc công nhận sự chật vật của thanh thiếu niên là rất quan trọng, nhưng bảo vệ chúng hoàn toàn khỏi mọi thất bại nhỏ...” tiếp tục mở rộng vấn đề về cách cha mẹ bảo bọc con cái.

Chọn D.

Câu 10:

Which of the following best summarises the passage?

A. Modern teenagers are increasingly using social media to escape the hyper-competitive educational environment, leading to chronic physical illnesses like insomnia.
B. Teenage anxiety is a severe crisis fueled by academic and digital pressures, causing profound negative impacts, but it can be mitigated through comprehensive support and resilience-building.
C. The only way to cure the modern psychological crisis is to completely ban social media platforms and eliminate all high-stakes testing in academic institutions.
D. Schools and parents are solely to blame for the teenage anxiety epidemic, as they continuously force adolescents into social withdrawal and cognitive impairment.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. Thanh thiếu niên hiện đại ngày càng sử dụng mạng xã hội để trốn tránh môi trường học tập cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến các bệnh mãn tính về thể chất như mất ngủ. (Sai, mạng xã hội không phải để trốn thoát mà nó chính là một nguyên nhân gây áp lực).

B. Sự lo âu của thanh thiếu niên là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng được thúc đẩy bởi áp lực học tập và kỹ thuật số, gây ra những tác động tiêu cực sâu sắc, nhưng nó có thể được giảm thiểu thông qua sự hỗ trợ toàn diện và xây dựng khả năng phục hồi. (Tóm tắt hoàn hảo 4 đoạn: Khủng hoảng (đoạn 1), Nguyên nhân (đoạn 2), Hậu quả (đoạn 3) và Giải pháp hỗ trợ/phục hồi (đoạn 4)).

C. Cách duy nhất để chữa trị cuộc khủng hoảng tâm lý hiện đại là cấm hoàn toàn các nền tảng mạng xã hội và loại bỏ tất cả các bài kiểm tra có tính chất quyết định cao trong các cơ sở giáo dục. (Sai, quá cực đoan).

D. Trường học và phụ huynh hoàn toàn phải chịu trách nhiệm về dịch bệnh lo lắng ở tuổi thiếu niên, vì họ liên tục đẩy thanh thiếu niên vào tình trạng thu mình khỏi xã hội và suy giảm nhận thức. (Sai).

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Bước vào bất kỳ trường trung học nào ngày nay, bầu không khí thường mang lại cảm giác nặng nề với một gánh nặng không nói nên lời. Sự lo âu của thanh thiếu niên đã tiến hóa từ những sự bồn chồn trước kỳ thi thỉnh thoảng xảy ra thành một cuộc khủng hoảng tâm lý mãn tính, lan rộng, ảnh hưởng đến hàng triệu thanh thiếu niên trên toàn thế giới. Các nghiên cứu dịch tễ học gần đây tiết lộ rằng tỷ lệ lo âu nghiêm trọng ở giới trẻ đã tăng vọt, biến những gì từng được coi là một sự bất thường lâm sàng hiếm gặp thành một đặc điểm định hình, nhưng đầy rắc rối, của thế hệ hiện đại này.

Xu hướng đáng báo động này được thúc đẩy bởi sự hội tụ của những áp lực hiện đại khốc liệt. Về mặt học thuật, học sinh đang phải lèo lái trong một môi trường siêu cạnh tranh, nơi mà việc theo đuổi sự hoàn hảo bị các trường học và cả xã hội đòi hỏi một cách không ngừng nghỉ. Hơn nữa, gánh nặng giáo dục này bị làm trầm trọng thêm bởi ảnh hưởng lan rộng của cảnh quan kỹ thuật số. Các nền tảng mạng xã hội khiến thanh thiếu niên phải chịu sự đánh giá của bạn bè suốt ngày đêm, các tiêu chuẩn sắc đẹp bằng thuật toán và nỗi sợ hãi tột độ vì bị bỏ lỡ (FOMO). Hậu quả là, thanh thiếu niên bị mắc kẹt trong một vòng lặp so sánh không ngừng nghỉ, khiến cho bộ não đang phát triển của họ luôn trong trạng thái bị kích thích/căng thẳng quá mức.

Những hệ lụy của sự đau khổ kéo dài này rất sâu sắc và đa diện. Nếu không được giải quyết, sự lo âu mãn tính làm suy giảm nghiêm trọng chức năng nhận thức, dẫn đến kiệt sức trong học tập và mất hoàn toàn động lực. Về mặt thể chất, nó biểu hiện thành chứng mất ngủ trầm trọng và mệt mỏi mãn tính, tiếp tục làm suy yếu khả năng đối phó của thanh thiếu niên. Đối mặt với những cảm giác quá mức chịu đựng như vậy, nhiều thanh thiếu niên phải dùng đến sự rút lui xã hội hoàn toàn. Nó đóng vai trò như một tấm khiên tạm thời chống lại sự phán xét, nhưng cuối cùng lại tước đoạt đi của chúng những kết nối giữa các cá nhân quan trọng cần thiết cho sự phát triển cảm xúc lành mạnh.

Việc đảo ngược cuộc khủng hoảng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, chủ động thay vì chỉ đơn thuần là phản ứng lại với các triệu chứng. [I] Các trường học phải đánh giá một cách có phê phán các văn hóa kiểm tra đặt cược cao của họ và tích hợp việc đào tạo điều chỉnh cảm xúc vào chương trình giảng dạy tiêu chuẩn. [II] Trong khi đó, các bậc cha mẹ cần nuôi dưỡng môi trường hỗ trợ vô điều kiện, ưu tiên sức khỏe tinh thần của con cái họ hơn là những giải thưởng học tập. [III] (Quan trọng không kém là việc thực hiện các ranh giới kỹ thuật số lành mạnh ở nhà, cho phép tâm trí bị kích thích quá mức của chúng có cơ hội phục hồi.) Việc công nhận sự chật vật của một thiếu niên là rất quan trọng, nhưng việc bảo vệ chúng hoàn toàn khỏi mọi thất bại nhỏ vô tình có thể cản trở sự trưởng thành về mặt cảm xúc của chúng. [IV] Cuối cùng, trang bị cho giới trẻ những cơ chế đối phó vững chắc là cách hiệu quả nhất để nuôi dưỡng sự kiên cường tâm lý đích thực.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. adapt      

B. adopt               
C. admit               
D. adjust

Lời giải

A. adapt (v): thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.

B. adopt (v): áp dụng (một phương pháp, chính sách), nhận làm con nuôi.

C. admit (v): thừa nhận.

D. adjust (v): điều chỉnh.

Khi nói về việc làm theo/sử dụng một mẹo, một phương pháp hay một cách tiếp cận mới, ta sử dụng động từ “adopt”. Ta có cụm từ adopt tips/methods/approaches (áp dụng các mẹo/phương pháp).

Chọn B. adopt

→ ...you might want to adopt these practical tips to improve your nightly rest.

Dịch nghĩa: ...bạn có thể sẽ muốn áp dụng những mẹo thực tế này để cải thiện giấc ngủ hàng đêm của mình.

Lời giải

A. Whether (conj): Cho dù, liệu rằng (thường đi với or tạo thành cấu trúc whether... or... - cho dù... hay...).

B. Because (conj): Bởi vì.

C. Although (conj): Mặc dù.

D. Unless (conj): Trừ khi.

Phía sau khoảng trống có xuất hiện từ “or”. Cấu trúc Whether... or... được dùng để diễn tả ý nghĩa “cho dù thế này hay thế kia thì kết quả vẫn vậy”.

Chọn A. Whether

Whether you are a complete beginner or a seasoned decorator, this course will spark your creativity.

Dịch nghĩa: Cho dù bạn là một người mới bắt đầu hoàn toàn hay một người trang trí dày dạn kinh nghiệm, khóa học này cũng sẽ khơi dậy sự sáng tạo của bạn.

Câu 3

A. which integrate to hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects
B. to be integrated at hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects
C. integrated to hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects
D. integrating hands-on project work and coding skills alongside conventional subjects

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. soil toxicity                                               
B. ocean temperatures               
C. atmospheric pressure                                                          
D. wildlife movements

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP