Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 22 to 29.
Lifelong learning is an essential part of personal and professional growth. People who continue learning throughout their lives can adapt to changes, improve skills, and stay competitive. However, despite the many benefits, lifelong learning presents several challenges that can make it difficult for individuals to keep learning consistently.
One major challenge is time management. Many people have busy schedules due to work, family, and other commitments, leaving little time for learning. Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming, and some may struggle to dedicate enough time to keep up with their learning goals. Finding a consistent schedule can be difficult, especially if learning is not directly related to their main job.
Another difficulty is staying motivated. Without a structured program or deadlines, many lifelong learners may lose interest or momentum over time. The lack of immediate rewards or feedback, as seen in traditional education, makes it hard for some to continue learning. Additionally, adult learners might face self-doubt or fear of failure, especially if they are learning something completely new.
A further challenge is access to resources. Lifelong learners may find it hard to get affordable, high-quality learning materials or programs. While online resources are more available than before, the wide variety of options can be confusing and expensive. Some learners may also lack the technical skills or equipment needed to take full advantage of digital resources.
Despite these challenges, lifelong learning remains valuable. Individuals who overcome these barriers can achieve personal fulfilment and professional success. Developing strategies to manage time, stay motivated, and find suitable resources is essential to making lifelong learning possible.
Which of the following is NOT mentioned as a challenge of lifelong learning?
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 22 to 29.
Lifelong learning is an essential part of personal and professional growth. People who continue learning throughout their lives can adapt to changes, improve skills, and stay competitive. However, despite the many benefits, lifelong learning presents several challenges that can make it difficult for individuals to keep learning consistently.
One major challenge is time management. Many people have busy schedules due to work, family, and other commitments, leaving little time for learning. Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming, and some may struggle to dedicate enough time to keep up with their learning goals. Finding a consistent schedule can be difficult, especially if learning is not directly related to their main job.
Another difficulty is staying motivated. Without a structured program or deadlines, many lifelong learners may lose interest or momentum over time. The lack of immediate rewards or feedback, as seen in traditional education, makes it hard for some to continue learning. Additionally, adult learners might face self-doubt or fear of failure, especially if they are learning something completely new.
A further challenge is access to resources. Lifelong learners may find it hard to get affordable, high-quality learning materials or programs. While online resources are more available than before, the wide variety of options can be confusing and expensive. Some learners may also lack the technical skills or equipment needed to take full advantage of digital resources.
Despite these challenges, lifelong learning remains valuable. Individuals who overcome these barriers can achieve personal fulfilment and professional success. Developing strategies to manage time, stay motivated, and find suitable resources is essential to making lifelong learning possible.
Which of the following is NOT mentioned as a challenge of lifelong learning?
Quảng cáo
Trả lời:
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một thách thức của việc học tập suốt đời?
A. Time management: Quản lý thời gian
(Có nhắc đến ở đoạn 2: “One major challenge is time management”)
B. Staying motivated: Duy trì động lực
(Có nhắc đến ở đoạn 3: “Another difficulty is staying motivated”)
C. Access to resources: Việc tiếp cận các nguồn tài nguyên
(Có nhắc đến ở đoạn 4: “A further challenge is access to resources”)
D. Lack of support from family: Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình (Không được nhắc đến)
Chọn D.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word overwhelming in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word overwhelming in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “overwhelming” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với ______.
overwhelming (adj): áp đảo, quá tải, quá sức.
A. thrilling (adj): hồi hộp, thú vị
B. discouraging (adj): làm nản lòng
C. manageable (adj): có thể quản lý được, có thể giải quyết/kiểm soát được (trái nghĩa)
D. surprising (adj): đáng ngạc nhiên
→ overwhelming >< manageable
Thông tin: Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming...
(Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức/quá tải...)
Chọn C.
Câu 3:
The word they in paragraph 3 refers to ______.
The word they in paragraph 3 refers to ______.
Từ “they” ở đoạn 3 chỉ ______.
A. lifelong learners: những người học tập suốt đời
B. rewards: những phần thưởng
C. adult learners: những người học trưởng thành
D. deadlines: các hạn chót
Thông tin: Additionally, adult learners might face self-doubt or fear of failure, especially if they are learning something completely new.
(Ngoài ra, những người học trưởng thành có thể phải đối mặt với sự nghi ngờ bản thân hoặc nỗi sợ thất bại, đặc biệt là nếu họ đang học một điều gì đó hoàn toàn mới.)
→ they = adult learners.
Chọn C.
Câu 4:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
While online resources are more available than before, the wide variety of options can be confusing and expensive.
(Mặc dù các nguồn tài nguyên trực tuyến hiện có sẵn nhiều hơn trước, nhưng sự đa dạng của các lựa chọn có thể gây bối rối và tốn kém.)
Dịch nghĩa:
A. Ngày càng có nhiều tài nguyên trực tuyến, vì vậy chúng có thể tốn kém và khó lựa chọn.
(Sai cấu trúc nhượng bộ “While” so với câu gốc).
B. Tài nguyên trực tuyến dễ tiếp cận nhưng không được tổ chức tốt hoặc không có giá cả phải chăng. (Sai nghĩa từ “không được tổ chức tốt”).
C. Các nguồn tài nguyên trực tuyến hiện nay rất phong phú nhưng có thể tạo gánh nặng cho người học về chi phí và sự lựa chọn. (Đúng và sát nghĩa nhất: more available = plentiful; confusing and expensive = burden learners with cost and choice).
D. Sự gia tăng của các nguồn tài nguyên trực tuyến đã làm cho việc học trở nên đơn giản và rẻ hơn. (Sai nghĩa hoàn toàn).
Chọn C.
Câu 5:
The word barriers in paragraph 5 is CLOSEST in meaning to ______.
The word barriers in paragraph 5 is CLOSEST in meaning to ______.
Từ “barriers” ở đoạn 5 GẦN NGHĨA nhất với ______.
barriers (n): rào cản, trở ngại.
A. improvements (n): những sự cải thiện
B. obstacles (n): chướng ngại vật, trở ngại (đồng nghĩa)
C. solutions (n): những giải pháp
D. walls (n): những bức tường
→ barriers = obstacles
Thông tin: Individuals who overcome these barriers can achieve personal fulfilment and professional success.
(Những cá nhân vượt qua được những rào cản/trở ngại này có thể đạt được sự thỏa mãn cá nhân và thành công trong sự nghiệp.)
Chọn B.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Lưu ý: Trong câu hỏi này, cả đáp án A và D đều có thông tin đúng theo bài đọc. Tuy nhiên, A thường là đáp án bao quát nhất cho ý chính của đoạn 3, trong khi D tóm tắt đoạn 2. Dưới đây giải thích theo đáp án A, nhưng D cũng là một ý đúng được nêu trong bài).
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Động lực là một vấn đề đối với những người học tập suốt đời. (Đúng, đoạn 3 viết: “Another difficulty is staying motivated. Without a structured program... many lifelong learners may lose interest...”).
B. Học tập suốt đời đảm bảo sự thăng tiến trong công việc cho người lớn. (Sai, bài đọc chỉ nói “có thể đạt được thành công trong sự nghiệp” chứ không “đảm bảo” - guarantees).
C. Tài nguyên kỹ thuật số dễ sử dụng và mọi người đều có thể tiếp cận được. (Sai, đoạn 4 nói “Một số người học cũng có thể thiếu các kỹ năng kỹ thuật hoặc thiết bị cần thiết...”).
D. Hạn chế về thời gian là một vấn đề phổ biến đối với những người học tập suốt đời. (Đúng, đoạn 2 viết “Nhiều người có lịch trình bận rộn... để lại rất ít thời gian cho việc học”).
Nếu phải chọn một, A và D đều có cơ sở vững chắc từ văn bản.
Câu 7:
In which paragraph does the writer mention the issue of balancing learning with other responsibilities?
In which paragraph does the writer mention the issue of balancing learning with other responsibilities?
Tác giả đề cập đến vấn đề cân bằng giữa việc học và các trách nhiệm khác ở đoạn nào?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 5
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): Balancing these responsibilities with study hours can be overwhelming...
(Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức...)
Chọn C.
Câu 8:
In which paragraph does the writer discuss the importance of affordable learning materials?
In which paragraph does the writer discuss the importance of affordable learning materials?
Tác giả thảo luận về tầm quan trọng của các tài liệu học tập có giá cả phải chăng ở đoạn nào?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 2
C. Đoạn 1
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 4): Lifelong learners may find it hard to get affordable, high-quality learning materials or programs.
(Những người học tập suốt đời có thể cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm các chương trình hoặc tài liệu học tập chất lượng cao, giá cả phải chăng.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Học tập suốt đời là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Những người tiếp tục học hỏi trong suốt cuộc đời có thể thích ứng với những thay đổi, cải thiện các kỹ năng và duy trì tính cạnh tranh. Tuy nhiên, bất chấp nhiều lợi ích mang lại, việc học tập suốt đời đưa ra một số thách thức có thể khiến các cá nhân khó duy trì việc học một cách liên tục.
Một thách thức lớn là quản lý thời gian. Nhiều người có lịch trình bận rộn do công việc, gia đình và các cam kết khác, để lại rất ít thời gian cho việc học. Việc cân bằng những trách nhiệm này với giờ học có thể trở nên quá sức, và một số người có thể phải chật vật để dành đủ thời gian nhằm theo kịp các mục tiêu học tập của mình. Việc tìm kiếm một lịch trình nhất quán có thể rất khó khăn, đặc biệt là nếu việc học không liên quan trực tiếp đến công việc chính của họ.
Một khó khăn khác là việc duy trì động lực. Nếu không có một chương trình học có cấu trúc hoặc các hạn chót, nhiều người học tập suốt đời có thể mất đi sự hứng thú hoặc động lực theo thời gian. Việc thiếu những phần thưởng hoặc phản hồi ngay lập tức, như thường thấy trong giáo dục truyền thống, khiến một số người cảm thấy khó tiếp tục việc học. Ngoài ra, những người học trưởng thành có thể phải đối mặt với sự hoài nghi bản thân hoặc nỗi sợ thất bại, đặc biệt là nếu họ đang học một điều gì đó hoàn toàn mới.
Một thách thức xa hơn là việc tiếp cận các nguồn tài nguyên. Những người học tập suốt đời có thể cảm thấy khó khăn trong việc tìm kiếm các chương trình hoặc tài liệu học tập chất lượng cao, giá cả phải chăng. Mặc dù các nguồn tài nguyên trực tuyến hiện có sẵn nhiều hơn trước, nhưng sự đa dạng của các lựa chọn có thể gây bối rối và tốn kém. Một số người học cũng có thể thiếu các kỹ năng hoặc thiết bị kỹ thuật cần thiết để tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên kỹ thuật số.
Bất chấp những thách thức này, việc học tập suốt đời vẫn luôn có giá trị. Những cá nhân vượt qua được những rào cản này có thể đạt được sự thỏa mãn cá nhân và thành công trong sự nghiệp. Việc phát triển các chiến lược để quản lý thời gian, duy trì động lực và tìm kiếm các nguồn tài nguyên phù hợp là điều cần thiết để biến việc học tập suốt đời thành hiện thực.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, xã hội hiện đại có xu hướng coi sự cô độc (solitude) là ______.
A. một phần thiết yếu của kết nối xã hội
B. một trạng thái tự nhiên của sự tồn tại con người
C. một điều gì đó không mong muốn và có thể tránh khỏi (Đúng)
D. một điều kiện có giá trị cho sự sáng tạo
→ Đoạn 1 nêu rõ: “...modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided.” (xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự cô độc là một tình trạng không mong muốn cần tránh).
Chọn C.
Câu 2
A. Because
Lời giải
A. Because (conj): Bởi vì (dùng để nối 2 mệnh đề trong cùng một câu, không đứng độc lập trước dấu phẩy như thế này).
B. Although (conj): Mặc dù (tương tự như Because, không đứng độc lập trước dấu phẩy).
C. Therefore (adv): Vì vậy, do đó.
D. However (adv): Tuy nhiên.
Câu trước nêu ra một nguyên nhân/thực trạng (Việc chuẩn bị cho kỳ thi có thể gây căng thẳng và mệt mỏi). Câu sau đưa ra kết quả/giải pháp cần thiết (học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh...). Đây là mối quan hệ nhân - quả.
Chọn C. Therefore
→ Therefore, students need to maintain healthy habits to perform well and stay focused.
Dịch nghĩa: Vì vậy, học sinh cần duy trì những thói quen lành mạnh để làm bài tốt và giữ được sự tập trung.
Câu 3
A. amount
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. designing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.