Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Green Living: A Sustainable Approach to Modern Life
Green living, a concept once limited to environmental activists and sustainability experts, is now becoming a common way of life for many people. This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, (7) ______. It includes practices such as minimizing energy consumption, using eco-friendly products, and managing waste effectively.
Individuals around the world have started to adopt this approach, influenced by environmental concerns and climate change. Many of them follow advice from organizations (8) ______. Governments also play a key role by supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy. (9) ______. In some countries, eco-friendly policies have even been written into national development plans.
The shift to green living is also evident in everyday decisions. People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. (10) ______. Many businesses have also responded to this demand by offering more sustainable products and packaging options. Though these actions might seem minor, they contribute to a much larger environmental impact when adopted widely.
Green living also involves long-term commitment. Adopted to encourage change and reduce waste, (11) ______. With consistent effort, communities can create a cleaner, more sustainable future. Educating younger generations about environmental responsibility is also essential to ensure lasting impact.
This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, (7) ______.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Green Living: A Sustainable Approach to Modern Life
Green living, a concept once limited to environmental activists and sustainability experts, is now becoming a common way of life for many people. This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, (7) ______. It includes practices such as minimizing energy consumption, using eco-friendly products, and managing waste effectively.
Individuals around the world have started to adopt this approach, influenced by environmental concerns and climate change. Many of them follow advice from organizations (8) ______. Governments also play a key role by supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy. (9) ______. In some countries, eco-friendly policies have even been written into national development plans.
The shift to green living is also evident in everyday decisions. People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. (10) ______. Many businesses have also responded to this demand by offering more sustainable products and packaging options. Though these actions might seem minor, they contribute to a much larger environmental impact when adopted widely.
Green living also involves long-term commitment. Adopted to encourage change and reduce waste, (11) ______. With consistent effort, communities can create a cleaner, more sustainable future. Educating younger generations about environmental responsibility is also essential to ensure lasting impact.
Quảng cáo
Trả lời:
Chủ ngữ của câu là “This lifestyle” (Lối sống này). Cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy “, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources,” là một mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Do đó, toàn bộ câu này đang thiếu một động từ chính (Main verb) để hoàn thành cấu trúc Chủ ngữ + Vị ngữ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. having been integrated... (Phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động → Thiếu động từ chính cho câu).
B. that has encouraged... (Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “that” → Tiếp tục làm câu bị khuyết động từ chính).
C. of which environmentally conscious behaviors... (Sai ngữ pháp và làm câu không có động từ chính).
D. ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn (Cung cấp động từ chính “has been increasingly embraced” chia ở thì hiện tại hoàn thành thể bị động, hoàn chỉnh cấu trúc câu. Hoàn toàn hợp lý về mặt logic).
Đáp án D là lựa chọn duy nhất cung cấp động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp tiếng Anh.
Chọn D.
→ This lifestyle, which promotes actions that reduce environmental harm and conserve resources, has been increasingly embraced as sustainable living practices become more common.
Dịch nghĩa: Lối sống này, vốn thúc đẩy các hành động giảm thiểu tác hại đến môi trường và bảo tồn tài nguyên, ngày càng được đón nhận khi các thực hành sống bền vững trở nên phổ biến hơn.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Many of them follow advice from organizations (8) ______.
Khoảng trống (8) đứng ngay sau danh từ “organizations” (các tổ chức). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ để giải thích rõ các tổ chức này có vai trò gì đối với những cá nhân đang tìm kiếm lời khuyên.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. of which people rely on... (Sai ngữ pháp: Nếu dùng giới từ phải là “on which people rely”, không dùng “rely on of which”).
B. sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn (Sử dụng đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu “whose” để thay thế cho “the organizations' guidance”. Cấu trúc hoàn toàn chính xác và logic với từ “advice” (lời khuyên) ở phía trước).
C. enormously contribute to... (Thiếu đại từ quan hệ như “which/that” làm chủ ngữ cho động từ “contribute”).
D. help individuals learn... (Tương tự C, thiếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “help”).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất đúng chuẩn ngữ pháp của mệnh đề quan hệ, đồng thời làm rõ được giá trị lời khuyên của các tổ chức.
Chọn B.
→ Many of them follow advice from organizations whose guidance helps people reduce waste, save energy, and live more sustainably.
Dịch nghĩa: Nhiều người trong số họ tuân theo lời khuyên từ các tổ chức mà sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn.
Câu 3:
(9) ______.
Câu trước đó liệt kê những hành động của chính phủ: “...supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy.” (...hỗ trợ hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích tái chế và thúc đẩy năng lượng tái tạo). Ở đoạn trước đó nữa, tác giả đã nhắc đến nỗ lực của cá nhân và tổ chức. Khoảng trống (9) cần một câu tổng kết/chuyển ý gom tất cả những hành động này lại trước khi nói về các “chính sách” (policies) ở câu sau.
Dịch nghĩa:
A. Những nỗ lực kết hợp này đang giúp chuyển dịch các cộng đồng hướng tới một tương lai xanh hơn. (Cụm “These combined efforts” - Những nỗ lực kết hợp này - tóm gọn xuất sắc sự chung tay của cả cá nhân, tổ chức và chính phủ. Đây là một câu bản lề hợp lý).
B. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu đầy đủ... (Lạc đề).
C. Một số cá nhân vẫn còn do dự trong việc đưa ra các lựa chọn thân thiện với môi trường do hạn chế về tài chính. (Đi ngược lại mạch tích cực của đoạn văn).
D. Những sáng kiến này đã dẫn đến sự gia tăng trong việc sử dụng xe điện... (Quá chi tiết và không bao quát được toàn bộ đoạn văn bằng đáp án A).
Đáp án A đóng vai trò là câu chốt ý mạch lạc, thâu tóm được tinh thần hợp tác toàn diện được miêu tả trong cả đoạn.
Chọn A.
→ Governments also play a key role by supporting public transport systems, encouraging recycling, and promoting renewable energy. These combined efforts are helping to shift communities toward a greener future.
Dịch nghĩa: Các chính phủ cũng đóng vai trò then chốt bằng cách hỗ trợ hệ thống giao thông công cộng, khuyến khích tái chế và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Những nỗ lực kết hợp này đang giúp chuyển dịch các cộng đồng hướng tới một tương lai xanh hơn.
Câu 4:
People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. (10) ______.
Câu phía trước khẳng định: “People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint.” (Mọi người đang tìm ra những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ). Vị trí (10) cần một câu cung cấp ví dụ cụ thể về những “cách nhỏ nhưng hiệu quả” đó. Đồng thời, câu sau đó nhắc đến “this demand” (nhu cầu này) và việc các doanh nghiệp cung cấp “bao bì bền vững” (sustainable packaging).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Bằng cách chỉ tập trung vào các chính sách của chính phủ... (Sai logic vì mâu thuẫn với “individual efforts”).
B. Họ sử dụng những thói quen đơn giản như mang theo túi có thể tái sử dụng và đi xe đạp, giúp giảm bớt lượng khí thải carbon của họ (Cung cấp ví dụ hợp lý cho “small but effective ways”. Việc mang theo “túi tái sử dụng” giải thích tuyệt vời cho lý do vì sao doanh nghiệp phải thay đổi “bao bì” ở câu tiếp theo).
C. Những quyết định của họ thường phụ thuộc vào các ưu đãi tài chính... (Sai logic và đi ngược lại tinh thần của bài).
D. Nếu không thực hiện những thay đổi nhỏ trong cuộc sống hàng ngày, các cá nhân vẫn có thể... (Sai logic).
Đáp án B không chỉ đưa ra dẫn chứng thiết thực mà còn tạo tiền đề (sử dụng túi tái sử dụng) để kết nối logic với phản ứng của các doanh nghiệp ở câu sau.
Chọn B.
→ People are finding small but effective ways to reduce their carbon footprint. They use simple habits like carrying reusable bags and biking, helping reduce their carbon footprint.
Dịch nghĩa: Mọi người đang tìm ra những cách nhỏ nhưng hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ. Họ sử dụng những thói quen đơn giản như mang theo túi có thể tái sử dụng và đi xe đạp, giúp giảm bớt lượng khí thải carbon của họ.
Câu 5:
Adopted to encourage change and reduce waste, (11) ______.
Câu chứa khoảng trống bắt đầu bằng cụm phân từ: “Adopted to encourage change and reduce waste,” (Được áp dụng để khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải,). Theo quy tắc ngữ pháp về sự hòa hợp chủ ngữ (Dangling modifier - Lỗi bổ ngữ lơ lửng), Chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau bắt buộc phải là đối tượng tiếp nhận hành động “được áp dụng” này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. những thói quen này góp phần bảo tồn môi trường và dẫn đến những lợi ích lâu dài (Chủ ngữ “these habits” hoàn toàn có thể “được áp dụng”. Khớp xuất sắc cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa tích cực của bài).
B. individuals are increasingly... (Chủ ngữ là “individuals” (các cá nhân). Con người thì không thể “được áp dụng” → Sai cấu trúc).
C. the spread of green practices... (Chủ ngữ là “the spread” (sự lan truyền). Sự lan truyền không phải là thứ “được áp dụng” → Sai cấu trúc).
D. communities which apply... (Chủ ngữ là “communities” (các cộng đồng). Cộng đồng không thể “được áp dụng” → Sai cấu trúc).
Chỉ có đáp án A tuân thủ quy tắc ngữ pháp khắt khe về mệnh đề phân từ rút gọn bị động ở đầu câu.
Chọn A.
→ Adopted to encourage change and reduce waste, these habits contribute to environmental preservation and lead to long-term benefits.
Dịch nghĩa: Được áp dụng để khuyến khích sự thay đổi và giảm thiểu rác thải, những thói quen này góp phần bảo tồn môi trường và dẫn đến những lợi ích lâu dài.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, thời trang nhanh chủ yếu khuyến khích người tiêu dùng ______.
A. reject modern ideals of novelty and reinvention: từ chối những lý tưởng hiện đại về sự mới lạ và tái tạo. (Sai, đoạn 1 nói nó “được xây dựng trên lời hứa” về những điều này).
B. purchase clothing only when older garments become unusable: chỉ mua quần áo khi những bộ đồ cũ trở nên không thể sử dụng được. (Sai, nó khuyến khích làm mới liên tục).
C. participate continuously in changing trends and consumption cycles: tham gia liên tục vào các xu hướng thay đổi và các chu kỳ tiêu dùng. (Đúng).
D. value durability over accessibility and affordability: coi trọng độ bền hơn khả năng tiếp cận và khả năng chi trả. (Sai).
Thông tin (Đoạn 1): ...inviting consumers to participate in cycles of constant renewal.
(...mời gọi người tiêu dùng tham gia vào các chu kỳ làm mới liên tục.)
Chọn C.
Câu 2
A. whose
Lời giải
A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ).
D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ tổ chức/sự vật “organizations” (các tổ chức). Phía sau khoảng trống là động từ “focus” (tập trung). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Chọn D. which
→ ...will welcome many organizations which focus on advanced learning technologies...
Dịch nghĩa: ...sẽ chào đón nhiều tổ chức, những tổ chức mà tập trung vào các công nghệ học tập tiên tiến...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. at
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. level
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.