Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Work today is more than just a means of earning a living—it defines identity, influences lifestyle, and shapes social roles. Across the globe, people are employed in a wide range of fields, from hands-on jobs in construction and healthcare to office-based careers in law, finance, or marketing. The modern workplace is diverse, constantly changing, and often unpredictable.
One major shift has been the decline of the traditional nine-to-five model. Many people now work remotely, part-time, or on a freelance basis, especially in creative and tech-related industries. The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life. As a result, discussions around work-life balance, time management, and employee well-being have become louder and more widespread.
Employers today are seeking more than just formal qualifications. While degrees remain valuable, companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability, and the ability to learn quickly are considered essential in many sectors. As the job market evolves, workers are encouraged to build their diverse skill set, including both technical and interpersonal abilities, to stay competitive.
Certain industries are growing rapidly, including renewable energy, healthcare, and digital services, while others—like traditional retail and manufacturing—are shrinking due to automation and outsourcing. This shift has led to a strong focus on lifelong learning, as many people are required to retrain or upskill throughout their careers. Governments, educational institutions, and companies are working to support this transition by offering training programs and encouraging professional development.
Young people entering the workforce today face both exciting opportunities and new challenges. While they can explore a broader range of careers than previous generations, they must also deal with temporary contracts, high competition, and economic uncertainty. At the same time, many seek meaningful work, a positive environment, and a balance between their jobs and personal values. In this fast-changing world of work, success depends on staying informed, adaptable, and committed to continuous learning.
The word blurred in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Work today is more than just a means of earning a living—it defines identity, influences lifestyle, and shapes social roles. Across the globe, people are employed in a wide range of fields, from hands-on jobs in construction and healthcare to office-based careers in law, finance, or marketing. The modern workplace is diverse, constantly changing, and often unpredictable.
One major shift has been the decline of the traditional nine-to-five model. Many people now work remotely, part-time, or on a freelance basis, especially in creative and tech-related industries. The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life. As a result, discussions around work-life balance, time management, and employee well-being have become louder and more widespread.
Employers today are seeking more than just formal qualifications. While degrees remain valuable, companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability, and the ability to learn quickly are considered essential in many sectors. As the job market evolves, workers are encouraged to build their diverse skill set, including both technical and interpersonal abilities, to stay competitive.
Certain industries are growing rapidly, including renewable energy, healthcare, and digital services, while others—like traditional retail and manufacturing—are shrinking due to automation and outsourcing. This shift has led to a strong focus on lifelong learning, as many people are required to retrain or upskill throughout their careers. Governments, educational institutions, and companies are working to support this transition by offering training programs and encouraging professional development.
Young people entering the workforce today face both exciting opportunities and new challenges. While they can explore a broader range of careers than previous generations, they must also deal with temporary contracts, high competition, and economic uncertainty. At the same time, many seek meaningful work, a positive environment, and a balance between their jobs and personal values. In this fast-changing world of work, success depends on staying informed, adaptable, and committed to continuous learning.
The word blurred in paragraph 2 is closest in meaning to ______.
Quảng cáo
Trả lời:
Từ “blurred” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.
blurred (v-ed/P2): làm mờ, xóa nhòa.
A. erased (v-ed/P2): xóa bỏ, xóa nhòa (gần nghĩa nhất trong ngữ cảnh làm mờ đi ranh giới)
B. revealed (v-ed/P2): tiết lộ
C. separated (v-ed/P2): chia cắt, tách biệt
D. recovered (v-ed/P2): phục hồi
→ blurred = erased
Thông tin: The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life.
(Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ/xóa nhòa ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân.)
Chọn A.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word their in paragraph 3 refers to ______.
The word their in paragraph 3 refers to ______.
Từ “their” ở đoạn 3 chỉ ______.
A. sectors: các lĩnh vực
B. employers: các nhà tuyển dụng
C. workers: những người lao động
D. companies: các công ty
Thông tin: As the job market evolves, workers are encouraged to build their diverse skill set...
(Khi thị trường việc làm phát triển, những người lao động được khuyến khích xây dựng bộ kỹ năng đa dạng của họ...)
→ their = workers'.
Chọn C.
Câu 3:
According to paragraph 3, which of the following is NOT something employers are now looking for?
According to paragraph 3, which of the following is NOT something employers are now looking for?
Theo đoạn 3, điều nào sau đây KHÔNG phải là thứ mà các nhà tuyển dụng hiện đang tìm kiếm?
A. ability to work well with others: khả năng làm việc tốt với người khác (Đồng nghĩa với “collaboration”)
B. advanced degrees in academic fields: các bằng cấp cao trong các lĩnh vực học thuật (Không được nhắc đến như một ưu tiên mới, bài đọc chỉ nói “mặc dù bằng cấp vẫn có giá trị”, nhưng nhà tuyển dụng tìm kiếm “nhiều hơn là chỉ bằng cấp chính quy”)
C. practical experience and soft skills: kinh nghiệm thực tế và kỹ năng mềm (Có nhắc đến: “practical experience, critical thinking, and emotional intelligence”)
D. capacity to think critically and adapt: khả năng tư duy phản biện và thích nghi (Có nhắc đến: “critical thinking”, “adaptability”)
Chọn B.
Câu 4:
The word shrinking in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
The word shrinking in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “shrinking” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
shrinking (v-ing): thu hẹp, co lại, giảm sút.
A. expanding (v-ing): mở rộng, phát triển
B. narrowing (v-ing): thu hẹp
C. vanishing (v-ing): biến mất
D. weakening (v-ing): suy yếu
→ shrinking >< expanding
Thông tin: Certain industries are growing rapidly... while others—like traditional retail and manufacturing—are shrinking due to automation and outsourcing.
(Các ngành công nghiệp nhất định đang phát triển nhanh chóng... trong khi những ngành khác—như bán lẻ truyền thống và sản xuất—đang bị thu hẹp do tự động hóa và thuê ngoài.)
Chọn A.
Câu 5:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Hầu hết mọi người vẫn thích cấu trúc việc làm truyền thống và tránh các công việc tự do hoặc dựa trên hợp đồng. (Sai, đoạn 2 nói sự dịch chuyển khỏi mô hình 9-đến-5 đang là “một sự thay đổi lớn”).
B. Làm việc từ xa đã cải thiện sự linh hoạt, nhưng nó cũng có thể làm tăng căng thẳng và xóa nhòa ranh giới cá nhân. (Đúng, theo đoạn 2 về việc làm mờ ranh giới và khiến các cuộc thảo luận về phúc lợi nhân viên, cân bằng công việc - cuộc sống trở nên phổ biến hơn).
C. Sự suy giảm trong ngành bán lẻ và sản xuất đã khiến việc học tập suốt đời trở nên ít liên quan hơn ngày nay. (Sai, đoạn 4 nói nó dẫn đến “sự tập trung mạnh mẽ vào việc học tập suốt đời”).
D. Các nhà tuyển dụng đánh giá cao bằng cấp đại học hơn nhiều so với các kỹ năng mềm hoặc kinh nghiệm thực tế ở các ứng viên. (Sai, đoạn 3 nói họ “ngày càng đánh giá cao kinh nghiệm thực tế... và trí tuệ cảm xúc” hơn là chỉ có bằng cấp).
Thông tin (Đoạn 2): The rise of digital communication has made flexible work more accessible, but it has also blurred the boundaries between professional and personal life. As a result, discussions around work-life balance... and employee well-being have become louder and more widespread.
(Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân. Hậu quả là, các cuộc thảo luận xung quanh sự cân bằng công việc - cuộc sống... và phúc lợi của nhân viên trở nên ồn ào và phổ biến hơn.)
Chọn B.
Câu 6:
Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 5?
Which of the following best paraphrases the sentence in paragraph 5?
Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu cuối cùng trong đoạn 5?
“In this fast-changing world of work, success depends on staying informed, adaptable, and committed to continuous learning.”
(Trong thế giới công việc thay đổi nhanh chóng này, thành công phụ thuộc vào việc luôn nắm bắt thông tin, dễ thích nghi và cam kết học tập liên tục.)
Dịch nghĩa:
A. Để thành công trong thị trường việc làm luôn thay đổi ngày nay, người lao động phải duy trì sự linh hoạt, có kiến thức và tập trung vào sự phát triển cá nhân. (Đúng và sát nghĩa nhất: staying informed = knowledgeable; adaptable = flexible; committed to continuous learning = focused on personal development).
B. Trong lực lượng lao động hiện đại, chìa khóa để thành công nằm ở việc kiểm soát cảm xúc cá nhân và duy trì sự ổn định. (Sai nghĩa).
C. Môi trường làm việc hiện đại đòi hỏi sự đổi mới liên tục, tinh thần trách nhiệm và cam kết phát triển sức bền thể chất. (Sai nghĩa).
D. Đạt được thành công ở nơi làm việc không có nghĩa là chủ động, cởi mở và liên tục nâng cấp các kỹ năng của bản thân. (Sai nghĩa).
Chọn A.
Câu 7:
In which paragraph does the writer mention increasing importance of soft skills?
In which paragraph does the writer mention increasing importance of soft skills?
Tác giả đề cập đến tầm quan trọng ngày càng tăng của các kỹ năng mềm ở đoạn nào?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 5
C. Đoạn 4
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 3): ...companies increasingly value practical experience, critical thinking, and emotional intelligence. Skills such as collaboration, adaptability... are considered essential...
(...các công ty ngày càng đánh giá cao kinh nghiệm thực tế, tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc. Các kỹ năng như sự hợp tác, khả năng thích nghi... được coi là thiết yếu...)
Chọn D.
Câu 8:
In which paragraph does the writer mention the changing structure of working arrangements?
In which paragraph does the writer mention the changing structure of working arrangements?
Tác giả đề cập đến sự thay đổi cấu trúc của các hình thức sắp xếp công việc ở đoạn nào?
A. Đoạn 4
B. Đoạn 5
C. Đoạn 2
D. Đoạn 3
Thông tin (Đoạn 2): One major shift has been the decline of the traditional nine-to-five model. Many people now work remotely, part-time, or on a freelance basis...
(Một sự thay đổi lớn là sự suy giảm của mô hình làm việc từ chín-giờ-sáng-đến-năm-giờ-chiều truyền thống. Nhiều người hiện làm việc từ xa, bán thời gian hoặc làm việc tự do...)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Công việc ngày nay không chỉ là một phương tiện để kiếm sống—nó định hình bản sắc, ảnh hưởng đến lối sống và hình thành các vai trò xã hội. Trên toàn cầu, mọi người được tuyển dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ các công việc thực hành chân tay trong xây dựng và chăm sóc sức khỏe đến các nghề nghiệp dựa trên văn phòng trong luật pháp, tài chính hoặc tiếp thị. Nơi làm việc hiện đại rất đa dạng, không ngừng thay đổi và thường không thể đoán trước.
Một sự thay đổi lớn là sự suy giảm của mô hình làm việc từ chín-giờ-sáng-đến-năm-giờ-chiều truyền thống. Nhiều người hiện nay làm việc từ xa, bán thời gian hoặc làm việc tự do, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp sáng tạo và liên quan đến công nghệ. Sự trỗi dậy của giao tiếp kỹ thuật số đã làm cho công việc linh hoạt trở nên dễ tiếp cận hơn, nhưng nó cũng làm mờ ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân. Hậu quả là, các cuộc thảo luận xung quanh sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, quản lý thời gian và phúc lợi của nhân viên đã trở nên ồn ào và phổ biến hơn.
Các nhà tuyển dụng ngày nay đang tìm kiếm nhiều hơn là chỉ những bằng cấp chính quy. Mặc dù các bằng cấp vẫn có giá trị, các công ty ngày càng đánh giá cao kinh nghiệm thực tế, tư duy phản biện và trí tuệ cảm xúc. Các kỹ năng như sự hợp tác, khả năng thích nghi và khả năng học hỏi nhanh chóng được coi là thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Khi thị trường việc làm phát triển, những người lao động được khuyến khích xây dựng bộ kỹ năng đa dạng của họ, bao gồm cả các khả năng chuyên môn và kỹ năng giao tiếp liên cá nhân, để duy trì tính cạnh tranh.
Các ngành công nghiệp nhất định đang phát triển nhanh chóng, bao gồm năng lượng tái tạo, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ kỹ thuật số, trong khi những ngành khác—như bán lẻ truyền thống và sản xuất—đang bị thu hẹp do tự động hóa và thuê ngoài. Sự thay đổi này đã dẫn đến sự tập trung mạnh mẽ vào việc học tập suốt đời, vì nhiều người bị yêu cầu phải đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng trong suốt sự nghiệp của họ. Các chính phủ, các cơ sở giáo dục và các công ty đang nỗ lực để hỗ trợ quá trình chuyển đổi này bằng cách cung cấp các chương trình đào tạo và khuyến khích sự phát triển chuyên môn.
Những người trẻ gia nhập lực lượng lao động ngày nay phải đối mặt với cả những cơ hội thú vị và những thách thức mới. Mặc dù họ có thể khám phá một phạm vi nghề nghiệp rộng lớn hơn so với các thế hệ trước, nhưng họ cũng phải đối phó với các hợp đồng tạm thời, sự cạnh tranh cao và sự bất ổn kinh tế. Cùng lúc đó, nhiều người tìm kiếm một công việc có ý nghĩa, một môi trường tích cực và sự cân bằng giữa công việc với những giá trị cá nhân của họ. Trong thế giới công việc thay đổi nhanh chóng này, thành công phụ thuộc vào việc luôn nắm bắt thông tin, dễ thích nghi và cam kết học tập liên tục.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Theo đoạn 1, thời trang nhanh chủ yếu khuyến khích người tiêu dùng ______.
A. reject modern ideals of novelty and reinvention: từ chối những lý tưởng hiện đại về sự mới lạ và tái tạo. (Sai, đoạn 1 nói nó “được xây dựng trên lời hứa” về những điều này).
B. purchase clothing only when older garments become unusable: chỉ mua quần áo khi những bộ đồ cũ trở nên không thể sử dụng được. (Sai, nó khuyến khích làm mới liên tục).
C. participate continuously in changing trends and consumption cycles: tham gia liên tục vào các xu hướng thay đổi và các chu kỳ tiêu dùng. (Đúng).
D. value durability over accessibility and affordability: coi trọng độ bền hơn khả năng tiếp cận và khả năng chi trả. (Sai).
Thông tin (Đoạn 1): ...inviting consumers to participate in cycles of constant renewal.
(...mời gọi người tiêu dùng tham gia vào các chu kỳ làm mới liên tục.)
Chọn C.
Câu 2
A. whose
Lời giải
A. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
B. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.
C. whom: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người (đóng vai trò làm tân ngữ).
D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc (đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ tổ chức/sự vật “organizations” (các tổ chức). Phía sau khoảng trống là động từ “focus” (tập trung). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Chọn D. which
→ ...will welcome many organizations which focus on advanced learning technologies...
Dịch nghĩa: ...sẽ chào đón nhiều tổ chức, những tổ chức mà tập trung vào các công nghệ học tập tiên tiến...
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. at
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. level
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.