khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

12/06/2026 98 Lưu

The line graph shows the unemployment rates in three countries (the UK, the rest of Europe and Japan) between 1993 and 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

the chart below shows the unemployment rate.
Đề bài: The line graph shows the unemployment rates in three countries (the UK, the rest of Europe and Japan) between 1993 and 2007. Summarise the (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Gợi ý 1:

The line graph shows the unemployment rates in three regions (the United Kingdom, the rest of Europe, and Japan) from 1993 to 2007. Overall, all three areas experienced changes in unemployment, with Europe having the highest rates and Japan having the lowest.

In 1993, the UK started with about 10% unemployment, which decreased steadily over the 14-year period to approximately 5% by 2007. The rest of Europe began at slightly above 10% but remained higher than the UK throughout, with rates rising and falling between 8% and 11%. Despite the changes, Europe's unemployment stayed around 8% in 2007.

Japan, on the other hand, maintained the lowest unemployment rates during the entire period. It started at just above 2% in 1993 and rose gradually to around 4% by 2007. This was significantly lower than both the UK and Europe.

(Biểu đồ đường thể hiện tỷ lệ thất nghiệp ở ba khu vực (Vương quốc Anh, phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản) từ năm 1993 đến năm 2007. Nhìn chung, cả ba khu vực đều trải qua những thay đổi về tỷ lệ thất nghiệp, trong đó châu Âu có tỷ lệ cao nhất và Nhật Bản có tỷ lệ thấp nhất.

Năm 1993, Vương quốc Anh bắt đầu với tỷ lệ thất nghiệp khoảng 10%, giảm dần trong suốt 14 năm xuống còn khoảng 5% vào năm 2007. Phần còn lại của châu Âu bắt đầu với tỷ lệ thất nghiệp cao hơn 10% một chút nhưng vẫn cao hơn Vương quốc Anh trong suốt giai đoạn này, với tỷ lệ tăng giảm từ 8% đến 11%. Mặc dù có những thay đổi, tỷ lệ thất nghiệp của châu Âu vẫn duy trì ở mức khoảng 8% vào năm 2007.

Mặt khác, Nhật Bản duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất trong toàn bộ giai đoạn. Tỷ lệ thất nghiệp của Nhật Bản bắt đầu ở mức chỉ hơn 2% vào năm 1993 và tăng dần lên khoảng 4% vào năm 2007. Con số này thấp hơn đáng kể so với cả Vương quốc Anh và châu Âu.)

Gợi ý 2:

The line graph illustrates unemployment rates across three regions: the United Kingdom, the rest of Europe, and Japan over a fourteen-year period spanning 1993 to 2007. The data reveals distinct patterns in employment conditions, with notable differences between the three areas.

The United Kingdom experienced a consistent downward trend in unemployment throughout this period. Beginning at approximately 10% in 1993, the rate declined steadily, reaching around 5% by 2007. This improvement suggests strengthening economic conditions in the UK labor market over the decade.

In contrast, the rest of Europe demonstrated greater volatility and persistently higher unemployment rates. Starting slightly above 10% in 1993, European unemployment fluctuated considerably, ranging between 8% and 11% across the years before stabilizing near 8% by 2007. This instability indicates a less stable economic environment compared to the UK.

Japan, meanwhile, maintained significantly lower unemployment rates throughout the entire timeframe. The country began with just above 2% unemployment in 1993 and increased gradually to approximately 4% by 2007. Despite this modest rise, Japan's rates remained substantially below both the UK and Europe, demonstrating the most stable employment situation among the three regions.

(Biểu đồ đường thể hiện tỷ lệ thất nghiệp ở ba khu vực: Vương quốc Anh, phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản trong khoảng thời gian mười bốn năm từ năm 1993 đến năm 2007. Dữ liệu cho thấy các mô hình khác biệt rõ rệt về điều kiện việc làm, với những khác biệt đáng chú ý giữa ba khu vực.

Vương quốc Anh đã trải qua xu hướng giảm liên tục về tỷ lệ thất nghiệp trong suốt giai đoạn này. Bắt đầu từ khoảng 10% vào năm 1993, tỷ lệ này đã giảm đều đặn, đạt khoảng 5% vào năm 2007. Sự cải thiện này cho thấy điều kiện kinh tế tại thị trường lao động của Vương quốc Anh đã được củng cố trong thập kỷ qua.

Ngược lại, phần còn lại của châu Âu cho thấy sự biến động lớn hơn và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn một cách dai dẳng. Bắt đầu ở mức hơi trên 10% vào năm 1993, tỷ lệ thất nghiệp ở châu Âu biến động đáng kể, dao động từ 8% đến 11% trong những năm tiếp theo trước khi ổn định ở mức gần 8% vào năm 2007. Sự bất ổn này cho thấy môi trường kinh tế kém ổn định hơn so với Vương quốc Anh.

Trong khi đó, Nhật Bản duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn đáng kể trong toàn bộ khoảng thời gian này. Năm 1993, tỷ lệ thất nghiệp ở Nhật Bản bắt đầu ở mức hơn 2% và tăng dần lên khoảng 4% vào năm 2007. Mặc dù mức tăng này không cao, tỷ lệ thất nghiệp của Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với Anh và châu Âu, cho thấy tình hình việc làm ổn định nhất trong ba khu vực.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Gợi ý 1:

I usually spend time on social media like Facebook and Instagram to keep in touch with my friends. I also watch videos on YouTube and browse news websites to stay updated. (Tôi thường dành thời gian trên mạng xã hội như Facebook và Instagram để giữ liên lạc với bạn bè. Tôi cũng xem video trên YouTube và duyệt các trang web tin tức để cập nhật thông tin.)

Gợi ý 2:

I use the internet for many things. Mostly, I watch movies and TV shows on streaming platforms. I also search for information for my studies and chat with friends online. (Tôi sử dụng internet cho nhiều việc. Chủ yếu, tôi xem phim và chương trình truyền hình trên các nền tảng phát trực tuyến. Tôi cũng tìm kiếm thông tin cho việc học tập và trò chuyện với bạn bè trực tuyến.)

Gợi ý 3:

I'm quite active on the internet. I often watch educational videos to learn new skills, check social media for entertainment, and sometimes do online shopping. I also use it to read news and check weather forecasts. (Tôi khá năng động trên internet. Tôi thường xem các video giáo dục để học các kỹ năng mới, kiểm tra mạng xã hội để giải trí và đôi khi mua sắm trực tuyến. Tôi cũng sử dụng nó để đọc tin tức và kiểm tra dự báo thời tiết.)

Gợi ý 4:

On the internet, I mainly use it for communication and entertainment. I spend time chatting with friends on messaging apps, watching videos, and playing online games. I also research information about unemployment rates and economic data from different countries for my studies. (Trên internet, tôi chủ yếu sử dụng nó để giao tiếp và giải trí. Tôi dành thời gian trò chuyện với bạn bè trên các ứng dụng nhắn tin, xem video và chơi trò chơi trực tuyến. Tôi cũng nghiên cứu thông tin về tỷ lệ thất nghiệp và dữ liệu kinh tế từ các quốc gia khác nhau cho việc học tập của mình.)

Gợi ý 5:

I use the internet quite regularly for different purposes. I enjoy watching content on YouTube and Netflix, scrolling through social media platforms to see what my friends are doing, and reading articles about history, culture, and heritage sites around the world. I also use it for online learning and keeping in contact with family members who live far away. (Tôi sử dụng internet khá thường xuyên cho các mục đích khác nhau. Tôi thích xem nội dung trên YouTube và Netflix, lướt các nền tảng mạng xã hội để xem bạn bè mình đang làm gì, và đọc các bài báo về lịch sử, văn hóa và các di tích lịch sử trên khắp thế giới. Tôi cũng sử dụng nó để học trực tuyến và giữ liên lạc với các thành viên gia đình sống ở xa.)

Lời giải

Gợi ý 1:

I disagree with this opinion. Although extinction is a natural thing that happens over time, most extinctions today are caused by human activities, not nature. We should try to protect animals because:

First, humans are causing most of the extinctions now through pollution and habitat destruction. This is different from natural extinction. Second, animals are important for the environment and for us. If animals disappear, the ecosystem will be damaged. Third, we have the technology and resources to help protect endangered species, so we should use them.

In conclusion, while extinction is natural, we must prevent the extinctions we cause.

(Tôi không đồng ý với quan điểm này. Mặc dù tuyệt chủng là một hiện tượng tự nhiên xảy ra theo thời gian, nhưng hầu hết các vụ tuyệt chủng ngày nay đều do hoạt động của con người gây ra, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta nên cố gắng bảo vệ động vật vì:

Thứ nhất, con người đang gây ra hầu hết các vụ tuyệt chủng hiện nay thông qua ô nhiễm và phá hủy môi trường sống. Điều này khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Thứ hai, động vật rất quan trọng đối với môi trường và đối với chúng ta. Nếu động vật biến mất, hệ sinh thái sẽ bị tổn hại. Thứ ba, chúng ta có công nghệ và nguồn lực để giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy chúng ta nên sử dụng chúng.

Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng chúng ta phải ngăn chặn những vụ tuyệt chủng do chính mình gây ra.)

Gợi ý 2:

I strongly disagree with this statement. Although extinction is a natural process that has happened throughout history, most animals disappearing today are being lost because of human activity, not nature. We should make efforts to prevent this.

First, the current extinction rate is much higher than natural rates in the past. Human activities such as pollution, deforestation, and climate change are the main causes. This is very different from natural extinction. Just as ancient monuments and cultural heritage are important to preserve for future generations, endangered animals play an equally important role in our ecosystems and represent part of our natural heritage1.

Second, biodiversity is essential for ecosystem health. When species disappear, the entire ecosystem becomes unbalanced, which affects food chains and ultimately impacts human life. Many medicines and agricultural products come from plants and animals that are now endangered, so protecting them benefits us directly. The landscape of our planet depends on the variety of life forms that live in it.

Third, we have the knowledge and technology to help endangered species survive. Since we are responsible for most extinctions, we also have a moral duty to fix this problem. Just as we work to preserve historical1 monuments1 and protect cultural sites, we should also preserve animal species for the future.

In conclusion, while extinction is natural, the extinctions happening now are mostly human-caused. Therefore, we absolutely should try to prevent them.

(Tôi hoàn toàn không đồng ý với nhận định này. Mặc dù tuyệt chủng là một quá trình tự nhiên đã xảy ra trong suốt lịch sử, nhưng hầu hết các loài động vật biến mất ngày nay là do hoạt động của con người, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta cần nỗ lực để ngăn chặn điều này.

Thứ nhất, tỷ lệ tuyệt chủng hiện nay cao hơn nhiều so với tỷ lệ tự nhiên trong quá khứ. Các hoạt động của con người như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu là những nguyên nhân chính. Điều này rất khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Cũng như các di tích cổ và di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn cho các thế hệ tương lai, các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đóng vai trò quan trọng không kém trong hệ sinh thái của chúng ta và là một phần di sản thiên nhiên của chúng ta.

Thứ hai, đa dạng sinh học rất cần thiết cho sức khỏe của hệ sinh thái. Khi các loài biến mất, toàn bộ hệ sinh thái trở nên mất cân bằng, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và cuối cùng tác động đến cuộc sống con người. Nhiều loại thuốc và sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc từ thực vật và động vật hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy việc bảo vệ chúng mang lại lợi ích trực tiếp cho chúng ta. Cảnh quan của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào sự đa dạng của các dạng sống sinh sống trên đó.

Thứ ba, chúng ta có kiến ​​thức và công nghệ để giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tồn tại. Vì chúng ta chịu trách nhiệm cho hầu hết các vụ tuyệt chủng, nên chúng ta cũng có nghĩa vụ đạo đức phải giải quyết vấn đề này. Cũng như chúng ta nỗ lực bảo tồn các di tích lịch sử và bảo vệ các địa điểm văn hóa, chúng ta cũng nên bảo tồn các loài động vật cho tương lai.

Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng phần lớn các vụ tuyệt chủng đang xảy ra hiện nay là do con người gây ra. Do đó, chúng ta nhất định phải cố gắng ngăn chặn chúng.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP