The diagrams below give information about two road tunnels in two Australian cities. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Câu hỏi trong đề: 3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Gợi ý 1:
The provided diagrams contrast two distinct tunnels situated in two separate Australian cities.
With regard to Tunnel A, it stretches 2.2 kilometres in length at a depth of 25 metres below the surface. It is positioned beneath a river, above which a suspension bridge has been constructed. In terms of geological composition, the surrounding soil predominantly consists of sand and stone. The tunnel took 5 years to build, spanning from 1987 to 1992, at a total expenditure of 556 million dollars. Internally, it accommodates 2 carriageways comprising 4 lanes in total.
Turning to Tunnel B, it is considerably longer at 3.6 kilometres and deeper at 35 metres underground. It passes beneath a densely populated urban area characterised by asphalt roads and tall buildings. Despite taking merely 3 years to complete between 2004 and 2007, the construction costs amounted to 1.1 billion dollars. The tunnel features 2 carriageways, each capable of housing 3 lanes, resulting in 6 lanes altogether.
Overall, beyond their geological and dimensional differences, Tunnel B demanded greater financial investment yet required less construction time and is capable of handling a higher volume of traffic compared to Tunnel A.
(Các sơ đồ được cung cấp so sánh hai đường hầm khác nhau nằm ở hai thành phố riêng biệt của Úc.
Đối với Đường hầm A, nó trải dài 2,2 km ở độ sâu 25 mét dưới mặt đất. Nó nằm bên dưới một con sông, phía trên là một cây cầu treo. Về thành phần địa chất, đất xung quanh chủ yếu bao gồm cát và đá. Đường hầm mất 5 năm để xây dựng, từ năm 1987 đến năm 1992, với tổng chi phí là 556 triệu đô la. Bên trong, nó có 2 làn xe với tổng cộng 4 làn.
Đối với Đường hầm B, nó dài hơn đáng kể, ở mức 3,6 km và sâu hơn, ở độ sâu 35 mét dưới lòng đất. Nó đi qua bên dưới một khu vực đô thị đông dân cư đặc trưng bởi đường nhựa và các tòa nhà cao tầng. Mặc dù chỉ mất 3 năm để hoàn thành từ năm 2004 đến năm 2007, chi phí xây dựng lên tới 1,1 tỷ đô la. Đường hầm có 2 làn xe, mỗi làn có thể chứa 3 làn, tổng cộng là 6 làn.
Nhìn chung, ngoài những khác biệt về địa chất và kích thước, Đường hầm B đòi hỏi vốn đầu tư lớn hơn nhưng thời gian xây dựng ngắn hơn và có khả năng xử lý lưu lượng giao thông cao hơn so với Đường hầm A.)
Gợi ý 2:
The diagrams presented offer a comparison between two tunnels located in different cities across Australia.
Concerning Tunnel A specifically, it extends 2.2 kilometres underground at a depth of 25 metres. Its route runs directly beneath a river that is spanned by a suspension bridge above. Geologically speaking, the terrain in this region is predominantly composed of sand and stone. Construction of the tunnel was completed over a five-year period from 1987 to 1992, incurring a total cost of 556 million dollars. The interior of the tunnel is divided into 2 carriageways, offering 4 lanes for vehicular traffic.
By comparison, Tunnel B measures 3.6 kilometres in length and lies 35 metres beneath the ground. It is routed under a built-up metropolitan zone featuring asphalt-paved roads and multi-storey structures. Its construction was accomplished within just 3 years, from 2004 to 2007; however, the financial cost was substantially higher, reaching 1.1 billion dollars. Each of its 2 carriageways provides sufficient capacity for 3 lanes, totalling 6 lanes across the entire tunnel.
In summary, aside from differences in geological conditions and physical dimensions, Tunnel B proved significantly more costly yet was completed in a shorter timeframe and is designed to support greater traffic capacity than its counterpart, Tunnel A.
(Các sơ đồ được trình bày nhằm so sánh hai đường hầm nằm ở hai thành phố khác nhau trên khắp nước Úc.
Cụ thể, Đường hầm A kéo dài 2,2 km dưới lòng đất ở độ sâu 25 mét. Tuyến đường hầm chạy ngay bên dưới một con sông được bắc ngang bởi một cây cầu treo. Về mặt địa chất, địa hình trong khu vực này chủ yếu bao gồm cát và đá. Việc xây dựng đường hầm được hoàn thành trong vòng 5 năm, từ năm 1987 đến năm 1992, với tổng chi phí là 556 triệu đô la. Bên trong đường hầm được chia thành 2 làn xe, cung cấp 4 làn đường cho giao thông xe cộ.
Để so sánh, Đường hầm B dài 3,6 km và nằm ở độ sâu 35 mét dưới lòng đất. Nó được xây dựng dưới một khu vực đô thị đông đúc với các con đường trải nhựa và các công trình nhiều tầng. Việc xây dựng được hoàn thành chỉ trong 3 năm, từ năm 2004 đến năm 2007; tuy nhiên, chi phí tài chính cao hơn đáng kể, lên tới 1,1 tỷ đô la. Mỗi trong 2 làn đường của nó đều có đủ sức chứa cho 3 làn xe, tổng cộng 6 làn xe trên toàn bộ đường hầm.
Tóm lại, ngoài những khác biệt về điều kiện địa chất và kích thước vật lý, Đường hầm B tốn kém hơn đáng kể nhưng lại được hoàn thành trong thời gian ngắn hơn và được thiết kế để hỗ trợ lưu lượng giao thông lớn hơn so với Đường hầm A.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Gợi ý 1:
I usually spend time on social media like Facebook and Instagram to keep in touch with my friends. I also watch videos on YouTube and browse news websites to stay updated. (Tôi thường dành thời gian trên mạng xã hội như Facebook và Instagram để giữ liên lạc với bạn bè. Tôi cũng xem video trên YouTube và duyệt các trang web tin tức để cập nhật thông tin.)
Gợi ý 2:
I use the internet for many things. Mostly, I watch movies and TV shows on streaming platforms. I also search for information for my studies and chat with friends online. (Tôi sử dụng internet cho nhiều việc. Chủ yếu, tôi xem phim và chương trình truyền hình trên các nền tảng phát trực tuyến. Tôi cũng tìm kiếm thông tin cho việc học tập và trò chuyện với bạn bè trực tuyến.)
Gợi ý 3:
I'm quite active on the internet. I often watch educational videos to learn new skills, check social media for entertainment, and sometimes do online shopping. I also use it to read news and check weather forecasts. (Tôi khá năng động trên internet. Tôi thường xem các video giáo dục để học các kỹ năng mới, kiểm tra mạng xã hội để giải trí và đôi khi mua sắm trực tuyến. Tôi cũng sử dụng nó để đọc tin tức và kiểm tra dự báo thời tiết.)
Gợi ý 4:
On the internet, I mainly use it for communication and entertainment. I spend time chatting with friends on messaging apps, watching videos, and playing online games. I also research information about unemployment rates and economic data from different countries for my studies. (Trên internet, tôi chủ yếu sử dụng nó để giao tiếp và giải trí. Tôi dành thời gian trò chuyện với bạn bè trên các ứng dụng nhắn tin, xem video và chơi trò chơi trực tuyến. Tôi cũng nghiên cứu thông tin về tỷ lệ thất nghiệp và dữ liệu kinh tế từ các quốc gia khác nhau cho việc học tập của mình.)
Gợi ý 5:
I use the internet quite regularly for different purposes. I enjoy watching content on YouTube and Netflix, scrolling through social media platforms to see what my friends are doing, and reading articles about history, culture, and heritage sites around the world. I also use it for online learning and keeping in contact with family members who live far away. (Tôi sử dụng internet khá thường xuyên cho các mục đích khác nhau. Tôi thích xem nội dung trên YouTube và Netflix, lướt các nền tảng mạng xã hội để xem bạn bè mình đang làm gì, và đọc các bài báo về lịch sử, văn hóa và các di tích lịch sử trên khắp thế giới. Tôi cũng sử dụng nó để học trực tuyến và giữ liên lạc với các thành viên gia đình sống ở xa.)
Lời giải
Gợi ý 1:
Many students find university harder than school because of increased independence and workload. Universities expect students to manage their own learning without detailed teacher guidance. Additionally, coursework becomes more demanding with extensive reading, complex essays, and research projects. Students also face more distractions from social activities and newfound freedom away from home.
To address these challenges, universities should establish strong support systems. Academic tutoring, study skills workshops, and counseling services help struggling students. Peer mentoring programs are also valuable, allowing experienced students to guide newcomers through their transition.
Students must take personal responsibility by developing time management skills and creating structured study schedules. They should identify suitable study environments that minimize distractions. Seeking help early from professors or classmates prevents problems from worsening.
Finally, students should pursue courses that genuinely interest them. When studying meaningful subjects, intrinsic motivation increases, making academic work more enjoyable and sustainable.
In conclusion, while university presents greater challenges, a combination of institutional support and individual effort enables students to succeed effectively.
(Nhiều sinh viên thấy đại học khó hơn trường phổ thông vì tính tự lập và khối lượng công việc tăng lên. Các trường đại học kỳ vọng sinh viên tự quản lý việc học của mình mà không cần hướng dẫn chi tiết từ giáo viên. Thêm vào đó, các môn học trở nên khắt khe hơn với việc đọc nhiều, viết luận phức tạp và các dự án nghiên cứu. Sinh viên cũng phải đối mặt với nhiều sự xao nhãng từ các hoạt động xã hội và sự tự do mới mẻ khi xa nhà.
Để giải quyết những thách thức này, các trường đại học nên thiết lập các hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ. Các lớp học phụ đạo, hội thảo kỹ năng học tập và dịch vụ tư vấn giúp đỡ những sinh viên gặp khó khăn. Các chương trình cố vấn đồng đẳng cũng rất có giá trị, cho phép sinh viên có kinh nghiệm hướng dẫn sinh viên mới vượt qua giai đoạn chuyển tiếp.
Sinh viên phải tự chịu trách nhiệm bằng cách phát triển kỹ năng quản lý thời gian và tạo ra lịch trình học tập có cấu trúc. Họ nên xác định môi trường học tập phù hợp để giảm thiểu sự xao nhãng. Tìm kiếm sự giúp đỡ sớm từ giáo sư hoặc bạn cùng lớp sẽ ngăn ngừa các vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
Cuối cùng, sinh viên nên theo đuổi các môn học mà họ thực sự quan tâm. Khi học những môn học có ý nghĩa, động lực nội tại sẽ tăng lên, khiến việc học tập trở nên thú vị và bền vững hơn.
Tóm lại, mặc dù đại học đặt ra nhiều thách thức hơn, nhưng sự kết hợp giữa hỗ trợ của nhà trường và nỗ lực cá nhân sẽ giúp sinh viên thành công một cách hiệu quả.)
Gợi ý 2:
Many students struggle more at university than at school for several reasons. First, university demands greater independence in learning. Teachers no longer provide detailed guidance, so students must manage their own time and take responsibility for their studies. Second, the workload is significantly heavier, with extensive reading, complex essays, and demanding research projects. Third, students face more distractions. Living away from home, newfound freedom, and social activities compete for their attention.
To solve these problems, both universities and students must take action. Universities should provide comprehensive support services including tutoring, study skills workshops, and counseling. They can also establish peer mentoring programs where experienced students guide newcomers.
Students should develop effective time management strategies and create structured study schedules. Finding a quiet study environment and minimizing distractions are essential. Additionally, seeking help early from professors, tutors, or classmates prevents problems from escalating.
Finally, students should choose courses that genuinely interest them. When studying subjects they find meaningful, motivation increases naturally, making academic success more achievable.
In conclusion, while university is undoubtedly harder than school, a combination of institutional support and individual responsibility can help students overcome these challenges successfully.
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn hơn ở đại học so với ở trường phổ thông vì một số lý do. Thứ nhất, đại học đòi hỏi tính tự lập cao hơn trong học tập. Giáo viên không còn cung cấp hướng dẫn chi tiết, vì vậy sinh viên phải tự quản lý thời gian và chịu trách nhiệm về việc học của mình. Thứ hai, khối lượng công việc nặng hơn đáng kể, với việc đọc nhiều, viết luận phức tạp và các dự án nghiên cứu đòi hỏi cao. Thứ ba, sinh viên phải đối mặt với nhiều yếu tố gây xao nhãng hơn. Sống xa nhà, sự tự do mới mẻ và các hoạt động xã hội cạnh tranh sự chú ý của họ.
Để giải quyết những vấn đề này, cả trường đại học và sinh viên đều phải hành động. Các trường đại học nên cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện bao gồm gia sư, hội thảo kỹ năng học tập và tư vấn. Họ cũng có thể thiết lập các chương trình cố vấn đồng đẳng, nơi các sinh viên có kinh nghiệm hướng dẫn những người mới.
Sinh viên nên phát triển các chiến lược quản lý thời gian hiệu quả và tạo ra lịch trình học tập có cấu trúc. Tìm một môi trường học tập yên tĩnh và giảm thiểu sự xao nhãng là điều cần thiết. Ngoài ra, việc tìm kiếm sự giúp đỡ sớm từ các giáo sư, gia sư hoặc bạn cùng lớp sẽ ngăn ngừa các vấn đề trở nên nghiêm trọng.
Cuối cùng, sinh viên nên chọn các môn học thực sự thu hút họ. Khi học những môn học mà họ thấy có ý nghĩa, động lực sẽ tăng lên một cách tự nhiên, giúp việc đạt được thành công trong học tập dễ dàng hơn. Tóm lại, mặc dù đại học chắc chắn khó khăn hơn trường phổ thông, nhưng sự kết hợp giữa hỗ trợ từ nhà trường và trách nhiệm cá nhân có thể giúp sinh viên vượt qua những thử thách này một cách thành công.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
