khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/06/2026 88 Lưu

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. (17) _______, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading (18) _______ burnout and poor performance. Here are some strategies to master your schedule:

- Break large tasks into smaller, manageable steps.

- Create a daily to-do list with (19) _______ task assigned a specific deadline to stay organized.

- Use (20) _______ digital planning tools to keep track of your appointments.

- Eliminate distractions during study sessions to avoid (21) _______ time-wasting on non-essential tasks.

- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your (22) _______.

(Adapted from https://www.psychologytoday.com)

(17) _______, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, ........

A. Nevertheless                      

B. Although          
C. Otherwise      
D. Despite

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

A. Nevertheless: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)

B. Although: Mặc dù (theo sau phải là một mệnh đề S + V)

C. Otherwise: Nếu không thì ((khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)

D. Despite: Mặc dù (theo sau phải là N/V-ing)

- Xét nghĩa câu: Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. ________, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách 

⭢ Hai câu có quan hệ tương phản về mặt ngữ nghĩa (kỹ năng này rất quan trọng nhưng thực tế nhiều người lại thấy chật vật).

Về mặt ngữ pháp, vị trí trống đứng đầu câu thứ hai và ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng dấu phẩy.

⭢ Chọn A. Phương án B và D sai ngữ pháp, và phương án C không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities,... (Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy khó khăn trong việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội,...)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

........., eventually leading (18) _______ burnout and poor performance.

A. in                                        

B. from                  
C. to                                              
D. for

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

- Xét nghĩa câu: ..., cuối cùng dẫn ________ sự kiệt sức và kết quả học tập kém. 

Thông tin cần điền phải là một giới từ kết hợp được với động từ “lead” để tạo thành cụm động từ mang nghĩa “dẫn đến”.

⭢ Chọn C. “Lead to” mang nghĩa “dẫn đến”.

Dịch: 

Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading to burnout and poor performance. (Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách, cuối cùng dẫn đến sự kiệt sức và kết quả học tập kém.)

Câu 3:

- Create a daily to-do list with (19) _______ task assigned a specific deadline to stay organized.

A. many                                  

B. each                 
C. all                  
D. some

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)

B. each: mỗi (đi với danh từ đếm được số ít)

C. all: tất cả (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)

D. some: một vài (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)

- Xét nghĩa câu: Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với ________ nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp. 

⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "task" (nhiệm vụ) ở dạng số ít, và động từ đi kèm phía sau là "assigned" (rút gọn của which is assigned - cũng chia theo số ít).

⭢ Chọn B. Trong 4 từ chỉ số lượng, chỉ có "each" đi kèm với danh từ đếm được số ít. 

Dịch: 

Create a daily to-do list with each task assigned a specific deadline to stay organized. (Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với mỗi nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp.)

Câu 4:

- Use (20) _______ digital planning tools to keep track of your appointments.

A. convenient digital planning tools                      
B. convenient planning digital tools                     
C. planning convenient digital tools 
D. digital convenient planning tools

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. convenient digital planning tools

B. convenient planning digital tools

C. planning convenient digital tools

D. digital convenient planning tools

- Xét nghĩa câu: Sử dụng ________ các công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số để theo dõi các cuộc hẹn của bạn. 

⭢ Đây là câu hỏi kiểm tra về trật tự của tính từ bổ nghĩa cho danh từ "tools" theo quy tắc OSASCOMP. Trong đó:

+ convenient (tiện lợi): Tính từ chỉ quan điểm/ý kiến (Opinion).

+ digital (kỹ thuật số): Tính từ chỉ loại hình / bản chất (Type / Origin).

+ planning (lập kế hoạch): Tính từ chỉ mục đích (Purpose) 

Trật tự đúng phải là: Opinion + Type / Origin + Purpose ⭢ Ta được thứ tự đúng là: convenient digital planning tools

⭢ Chọn A.

Dịch: 

Use convenient digital planning tools to keep track of your appointments. (Sử dụng các công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số tiện lợi để theo dõi các cuộc hẹn của bạn.)

Câu 5:

- Eliminate distractions during study sessions to avoid (21) _______ time-wasting on non-essential tasks.

A. excessive                            

B. restrictive         
C. objective       
D. subjective

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. excessive: quá mức / thừa thãi (tính từ)

B. restrictive: hạn chế / kiềm chế (tính từ)

C. objective: khách quan (tính từ)

D. subjective: chủ quan (tính từ)

- Xét nghĩa câu: Loại bỏ những thứ gây xao nhãng trong các buổi học để tránh việc lãng phí thời gian ________ vào các nhiệm vụ không thiết yếu. 

⭢ Chọn A, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Eliminate distractions during study sessions to avoid excessive time-wasting on non-essential tasks. (Loại bỏ những thứ gây xao nhãng trong các buổi học để tránh việc lãng phí thời gian quá mức vào các nhiệm vụ không thiết yếu.)

Câu 6:

- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your (22) _______.

A. value                                   

B. time                 
C. effort                                        
D. attempt

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

A. value: giá trị

B. time: thời gian

C. effort: nỗ lực

D. attempt: sự cố gắng / nỗ lực

- Xét nghĩa câu: Tập trung vào các hoạt động có độ ưu tiên cao phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn để tận dụng tối đa ________ của bạn. 

⭢ Cả bài viết đang thảo luận trực tiếp về chủ đề "Effective time management" (Quản lý thời gian hiệu quả), do đó việc tối ưu hóa "thời gian" là cái đích cốt lõi của hành động này. Ta có cụm từ phổ biến: "make the most of your time" (tận dụng tối đa thời gian của bạn)

⭢ Chọn B.

Dịch:

Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your time. (Tập trung vào các hoạt động có độ ưu tiên cao phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn để tận dụng tối đa thời gian của bạn.)

 

Bài đọc

Dịch bài đọc

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading to burnout and poor performance. Here are some strategies to master your schedule:

 

- Break large tasks into smaller, manageable steps.

- Create a daily to-do list with each task assigned a specific deadline to stay organized.

- Use convenient digital planning tools to keep track of your appointments.

 

- Eliminate distractions during study sessions to avoid excessive time-wasting on non-essential tasks.

 

- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your time.

Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách, cuối cùng dẫn đến sự kiệt sức và kết quả học tập kém. Dưới đây là một số chiến lược để làm chủ lịch trình của bạn:

- Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ kiểm soát hơn.

- Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với mỗi nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp.

- Sử dụng các công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số tiện lợi để theo dõi các cuộc hẹn của bạn.

- Loại bỏ những thứ gây xao nhãng trong các buổi học để tránh việc lãng phí thời gian quá mức vào các nhiệm vụ không thiết yếu.

- Tập trung vào các hoạt động có độ ưu tiên cao phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn để tận dụng tối đa thời gian của bạn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. natural disasters and predators                   
B .targeted conservation strategies    
C. human-driven activities                          
D. ecological stability

Lời giải

According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______. (Theo đoạn 1, các quần thể động vật hoang dã đang đối mặt với áp lực từ _______.)

A. natural disasters and predators (thiên tai và động vật ăn thịt) 

B. targeted conservation strategies (các chiến lược bảo tồn có mục tiêu) 

C. human-driven activities (các hoạt động do con người gây ra) 

D. ecological stability (sự ổn định sinh thái) 

- Thông tin đoạn 1: “However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change.”(Tuy nhiên, nhiều quần thể động vật hoang dã đang ngày càng chịu áp lực do các hoạt động do con người gây ra như nạn phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.)

⭢ Chọn C

Câu 2

A. unfolding                  

B. developing           
C. launching                       
D. distributing

Lời giải

The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “rolling out” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)

A. unfolding (mở ra / phơi bày)

B. developing (phát triển) 

C. launching (tung ra / ra mắt) 

D. distributing (phân phối) 

 

- Thông tin "YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos..." (YouTube đã bắt đầu rolling out một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video...).

Trong lĩnh vực công nghệ, "roll out" một tính năng hoặc phần mềm đồng nghĩa với việc phát hành, giới thiệu hoặc ra mắt (launching) nó tới người dùng.

⭢ Chọn C.

Câu 3

A. making many young artisans leave their villages for city jobs    
B. because modern machinery has completely replaced handmade products    
C. which helps traditional crafts become more popular in modern times    
D. although local authorities are trying to expand production scale

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. amount                    

B. number                       
C. volume           
D. level

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP