khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/06/2026 68 Lưu

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

         The new system places YouTube among the first major platforms to integrate large-scale identity protection into its moderation tools. [I]. It is considered one of the company’s strongest responses to the rapid growth of deepfake content and AI video-generation technology.       YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos imitating a creator’s face or voice. [II]. Available to verified YouTube Partner Program members, the feature allows creators to review and request the removal of misleading or commercial deepfake videos using their likeness.

       This likeness-detection technology operates through a combination of facial and voice recognition algorithms trained to detect synthetic media across YouTube's massive upload base. After activation, it scans newly uploaded videos against reference data provided by creators, working similarly to the Content ID system used for copyright detection.

       The company stated that the system aims to prevent impersonations that could mislead audiences or falsely attribute endorsements. [III]. As a result, many online platforms, including YouTube, are facing growing pressure to improve their content moderation systems.   

       Creators who want to use the feature must complete an identity-verification process that involves agreeing to data processing, scanning a QR code, uploading a government-issued ID, and recording a short selfie video to train the system. Google servers verify the information before access is granted through YouTube Studio. The verification process typically takes a few days to complete.

       After setup, creators can access a dashboard showing videos that may match their likeness. It displays details such as titles, channels, views, subscribers, and YouTube’s confidence level about whether the content is AI-generated. [IV]. Creators may then request removal, file a copyright claim, or save the video for records.

       YouTube cautioned that early results may not distinguish between legitimate clips from a creator's channel and synthetic versions. The company said the detection algorithm is still refining its accuracy.

(Adapted from https://www.techspot.com/news/109976-youtube-launches-ai-detection-tool-spot-deepfakes-using.html)

The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.

A. unfolding                  

B. developing           
C. launching                       
D. distributing

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “rolling out” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)

A. unfolding (mở ra / phơi bày)

B. developing (phát triển) 

C. launching (tung ra / ra mắt) 

D. distributing (phân phối) 

 

- Thông tin "YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos..." (YouTube đã bắt đầu rolling out một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video...).

Trong lĩnh vực công nghệ, "roll out" một tính năng hoặc phần mềm đồng nghĩa với việc phát hành, giới thiệu hoặc ra mắt (launching) nó tới người dùng.

⭢ Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

What is the primary purpose of YouTube’s new AI detection system?

A. To help creators generate high-quality AI videos.    
B. To detect and control videos that copy a creator’s face or voice.    
C. To replace the existing Content ID system for copyright.    
D. To allow unverified users to report deepfake content.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What is the primary purpose of YouTube’s new AI detection system? (Mục đích chính của hệ thống phát hiện AI mới của YouTube là gì?)

A. To help creators generate high-quality AI videos. (Để giúp các nhà sáng tạo tạo ra các video AI chất lượng cao.) 

⭢ Sai. Hệ thống này để kiểm duyệt và ngăn chặn, không phải công cụ sáng tạo.

B. To detect and control videos that copy a creator’s face or voice. (Phát hiện và kiểm soát các video sao chép khuôn mặt hoặc giọng nói của nhà sáng tạo.) 

⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 1 "...an AI detection system that can identify and manage videos imitating a creator’s face or voice" (...một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video bắt chước khuôn mặt hoặc giọng nói của một nhà sáng tạo.). Cụm từ "identify and manage" trong văn bản đồng nghĩa với "Detect and control" trong phương án.

C. To replace the existing Content ID system for copyright. (Để thay thế hệ thống Content ID hiện tại về bản quyền.) 

⭢ Sai. Nó chỉ hoạt động tương tự (working similarly), không phải để thay thế Content ID.

D. To allow unverified users to report deepfake content. (Để cho phép người dùng chưa xác minh báo cáo nội dung deepfake.) 

⭢ Sai. Tính năng này chỉ dành cho thành viên đã xác minh (verified YouTube Partner Program members).

Câu 3:

The word “it” in paragraph 3 refers to _______.

A. the upload base                                         
B. the technology                         
C. the creator                                             
D. the copyright system

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

The word “it” in paragraph 3 refers to _______. (Từ “it” trong đoạn 3 ám chỉ điều gì?)

A. the upload base (nền tảng tải lên) 

B. the technology (công nghệ) 

C. the creator (nhà sáng tạo) 

D. the copyright system (hệ thống bản quyền) 

- Thông tin: "The likeness-detection technology operates through a combination of facial and voice recognition algorithms... After activation, it scans newly uploaded videos..."  (Công nghệ phát hiện sự tương đồng vận hành thông qua sự kết hợp của các thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói... Sau khi kích hoạt, nó quét các video mới được tải lên...).

Đại từ nhân xưng "it" thay thế cho danh từ chính "The likeness-detection technology" ở câu trước.

⭢ Chọn B.

Câu 4:

Which of the following best summarizes paragraph 3?

A. The similarities in mechanisms of Content ID and the likeness-detection technology    
B. The operational mechanism in which Youtube’s new system detects AI-generated content    
C. The importance of YouTube’s massive upload base and reference data provided by creators    
D. The upgrade of the Content ID system to become the likeness-detection technology

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Which of the following best summarizes paragraph 3? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?) 

A. The similarities in mechanisms of Content ID and the likeness-detection technology (Sự tương đồng trong cơ chế của Content ID và công nghệ phát hiện sự tương đồng) 

⭢ Sai. Chi tiết Content ID chỉ là ý phụ dùng để so sánh ở cuối đoạn, không phải ý chính của cả đoạn.

B. The operational mechanism in which Youtube’s new system detects AI-generated content (Cơ chế vận hành mà hệ thống mới của Youtube dùng để phát hiện nội dung do AI tạo ra) 

⭢ Đúng. Cả đoạn văn tập trung mô tả cách công nghệ này vận hành: hoạt động qua thuật toán nào (operates through...), quét dữ liệu ra sao sau khi kích hoạt (After activation, it scans...) đối chiếu với cái gì (against reference data). Đây chính là cơ chế vận hành (operational mechanism).

C. The importance of YouTube’s massive upload base and reference data provided by creators (Tầm quan trọng của nền tảng tải lên khổng lồ của YouTube và dữ liệu tham chiếu do các nhà sáng tạo cung cấp) 

⭢ Sai. Đây chỉ là các thành phần kỹ thuật được liệt kê, không tóm tắt được nội dung quy trình của đoạn.

D. The upgrade of the Content ID system to become the likeness-detection technology (Sự nâng cấp của hệ thống Content ID để trở thành công nghệ phát hiện sự tương đồng) 

⭢ Sai. Văn bản không nói đây là một bản nâng cấp từ Content ID.

Câu 5:

Which of the following is NOT mentioned as part of the identity-verification process?

A. Uploading an ID document                       
B. Recording a selfie video    
C. Scanning a QR code                                                              
D. Paying a subscription fee

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which of the following is NOT mentioned as part of the identity-verification process? (Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một phần của quy trình xác minh danh tính?)

A. Uploading an ID document (Tải lên tài liệu chứng minh nhân dân) 

B. Recording a selfie video (Ghi một video tự sướng) 

C. Scanning a QR code (Quét mã QR) 

D. Paying a subscription fee (Trả phí đăng ký thuê bao) 

- Thông tin đoạn 5: “Creators who want to use the feature must complete an identity-verification process that involves agreeing to data processing, scanning a QR code, uploading a government-issued ID, and recording a short selfie video to train the system.” (Các nhà sáng tạo muốn sử dụng tính năng này phải hoàn thành một quy trình xác minh danh tính bao gồm việc đồng ý xử lý dữ liệu, quét mã QR, tải lên một giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp và ghi lại một video tự sướng ngắn để huấn luyện hệ thống.)

⭢ Chọn D. Ba phương án còn lại đều được đề cập đến trong đoạn văn như một quy trình xác minh danh tính.

Câu 6:

Which of the following is TRUE according to the information in the passage?

A. The new AI detection system is available to all YouTube users immediately.    
B. YouTube is the first online platform to respond to increasing deepfake popularity.    
C. The detection technology relies on both facial and voice recognition algorithms.    
D. Creators can directly remove AI-generated content matching their likeness.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Which of the following is TRUE according to the information in the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo thông tin trong đoạn văn?)

A. The new AI detection system is available to all YouTube users immediately. (Hệ thống phát hiện AI mới có sẵn cho tất cả người dùng YouTube ngay lập tức.) 

⭢ Sai. Tính năng này chỉ mở cho thành viên chương trình đối tác đã xác minh: "Available to verified YouTube Partner Program members" (đoạn 1).

B. YouTube is the first online platform to respond to increasing deepfake popularity. (YouTube là nền tảng trực tuyến đầu tiên phản hồi lại sự phổ biến ngày càng tăng của deepfake.) 

⭢ Sai. Bài chỉ nói nó nằm trong số những nền tảng lớn đầu tiên tích hợp ở quy mô lớn: "among the first major platforms to integrate large-scale identity protection" (đoạn 1).

C. The technology relies on both facial and voice recognition algorithms. (Công nghệ này dựa vào cả thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói.) 

⭢ Đúng, dựa trên thông tin đoạn 2 "The likeness-detection technology operates through a combination of facial and voice recognition algorithms..." (Công nghệ phát hiện sự tương đồng vận hành thông qua sự kết hợp của các thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói...).

D. Creators can directly remove AI-generated content matching their likeness. (Các nhà sáng tạo có thể trực tiếp gỡ bỏ nội dung do AI tạo ra khớp với sự tương đồng của họ.) 

⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 6 “Creators may then request removal, file a copyright claim, or save the video for records” (Sau đó, những người sáng tạo có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền, hoặc lưu lại video đó để làm bằng chứng), người sáng tạo không thể trực tiếp xóa bỏ, mà chỉ có thể yêu cầu gỡ bỏ.

Câu 7:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 7?

A. YouTube warned that the initial outcomes of the detection system might confuse original content with synthetic content.
B. YouTube stated that the latest results can differentiate authentic videos from synthetic versions.       
C. YouTube warned that at first, creators may mistake their clips for AI-generated versions despite the aid of the detection system.    
D. YouTube confirmed that in the initial stage, real videos cannot be told apart from AI-generated content.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 7? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 7?) 

Câu gạch chân: “YouTube cautioned that early results may not distinguish between legitimate clips from a creator's channel and synthetic versions.” (YouTube cảnh báo rằng các kết quả ban đầu có thể không phân biệt được giữa các clip hợp pháp từ kênh của nhà sáng tạo và các phiên bản tổng hợp.)

A. YouTube warned that the initial outcomes of the detection system might confuse original content with synthetic content. (YouTube cảnh báo rằng kết quả ban đầu của hệ thống phát hiện có thể nhầm lẫn nội dung gốc với nội dung tổng hợp.) 

⭢ Đúng vì khớp nội dung với câu gốc và đúng ngữ pháp.

B. YouTube stated that the latest results can differentiate authentic videos from synthetic versions. (YouTube tuyên bố rằng các kết quả mới nhất có thể phân biệt video chân thực với các phiên bản tổng hợp.) 

⭢ Sai vì ngược nghĩa hoàn toàn với việc "không phân biệt được" (may not distinguish).

C. YouTube warned that at first, creators may mistake their clips for AI-generated versions despite the aid of the detection system. (YouTube cảnh báo rằng ban đầu, các nhà sáng tạo có thể nhầm lẫn các clip của họ với các phiên bản do AI tạo ra mặc dù có sự hỗ trợ của hệ thống phát hiện.) 

⭢ Sai đối tượng nhầm lẫn. Câu gốc nói về việc "hệ thống / kết quả" không phân biệt được, không phải do "nhà sáng tạo" nhầm lẫn.

D. YouTube confirmed that in the initial stage, real videos cannot be told apart from AI-generated content. (YouTube xác nhận rằng ở giai đoạn đầu, các video thật không thể bị phân biệt khỏi nội dung do AI tạo ra.) 

⭢ Sai. Từ "confirmed" (xác nhận - chắc chắn) và "cannot" (không thể - tuyệt đối) mang tính khẳng định quá mạnh và quá tiêu cực so với từ "cautioned" (cảnh báo) và "may not" (có thể không) của câu gốc.

Câu 8:

Where in the passage does the following sentence best fit?

   Such issues have become more common due to increasingly accessible generative AI tools capable of producing realistic video and audio content.

A. [I]                             

B. [III]                    
C. [IV]                              
D. [II]

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

Where in the passage does the following sentence best fit?

“Such issues have become more common due to increasingly accessible generative AI tools capable of producing realistic video and audio content.” (Những vấn đề như vậy đã trở nên phổ biến hơn do các công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận, có khả năng tạo ra nội dung âm thanh và video sống động như thật.)

Ta thấy câu này bắt đầu bằng “Such issues”. Như vậy câu trước đó phải nêu ra được một vài vấn đề nào đó.

A. [I] ⭢ Sai.

Ngữ cảnh đoạn 1: Đoạn văn đang giới thiệu về vị thế của hệ thống mới: "The new system places YouTube among the first major platforms... [I]. It is considered one of the company’s strongest responses..."

Ta có “It” đang thay thế cho “The new system”, nên nếu điền vào vị trí này, mạch liên kết sẽ bị gãy.

Ngoài ra, tại đoạn 1, tác giả chưa hề liệt kê cụ thể các "vấn đề" nào để có thể dùng từ thay thế "Such issues".

B. [III] ⭢ Đúng.

- Thông tin: "The company stated that the system aims to prevent impersonations that could mislead audiences or falsely attribute endorsements. [III]. As a result, many online platforms..." (Công ty tuyên bố rằng hệ thống nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi mạo danh có thể đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai sự thực. [III]. Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến …)

⭢ “Impersonations that … endorsements” sẽ là đối tượng tham chiếu của “Such issues”. Đặt vào vị trí [III] tạo ra một mạch logic hoàn chỉnh:

Nêu ra các hành vi lừa đảo mạo danh ⭢ Giải thích lý do vì sao những vấn đề này bùng nổ (do công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận) ⭢ Dẫn đến hệ quả ở câu sau: "As a result, many online platforms... are facing growing pressure..." (Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến... đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng...).

C. [IV] ⭢ Sai.

- Thông tin: "...It displays details such as titles, channels, views, subscribers, and YouTube’s confidence level... [IV]. Creators may then request removal, file a copyright claim..." (...Nó hiển thị các thông tin chi tiết như tiêu đề, kênh, lượt xem, người đăng ký và mức độ tự tin của YouTube... [IV]. Sau đó, các nhà sáng tạo nội dung có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền..)

⭢ Đoạn văn đang mô tả các tính năng trên bảng điều khiển dành cho nhà sáng tạo, không có vấn đề nào để cụm “such issues” có thể tham chiếu tới.

D. [II] ⭢ Sai.

- Thông tin đoạn 1 (phần sau): "YouTube has started rolling out an AI detection system... [II]. Available to verified YouTube Partner Program members..." (YouTube đã bắt đầu triển khai một hệ thống phát hiện AI... [II]. (Hệ thống này) có sẵn cho các thành viên đã được xác minh trong Chương trình Đối tác YouTube...)

⭢ Tương tự như vị trí [I], câu trước và câu sau của [II] đang gắn kết với nhau để mô tả trực tiếp về đối tượng "an AI detection system". Việc đưa "Such issues" vào đây hoàn toàn không có danh từ nào ở trước làm chỗ dựa để thay thế hợp lý.

Câu 9:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. The new tool fails to proactively prevent AI-generated impersonations from exploiting creators for commercial gain.      
B. The effectiveness of the likeness-detection technology is independent of the selfie video provided.      
C. Identity protecting features haven’t been integrated into content moderation tools of small online platforms.       
D. Fakes misleading audiences or falsely attributing endorsements are increasingly associated with the use of AI tools.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which of the following can be inferred from the passage? (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. The new tool fails to proactively prevent AI-generated impersonations from exploiting creators for commercial gain. (Công cụ mới thất bại trong việc chủ động ngăn chặn các hành vi mạo danh do AI tạo ra khỏi việc khai thác các nhà sáng tạo vì mục đích thương mại.) 

⭢ Sai vì sự thất bại này không được đề cập trực tiếp hay gián tiếp ở thông tin nào trong bài.

B. The effectiveness of the likeness-detection technology is independent of the selfie video provided. (Hiệu quả của công nghệ phát hiện sự tương đồng không phụ thuộc vào video tự sướng được cung cấp.) 

⭢ Sai. Video selfie được dùng trực tiếp để huấn luyện hệ thống: "recording a short selfie video to train the system", nên nó có liên quan chặt chẽ đến hiệu quả của hệ thống.

C. Identity protecting features haven’t been integrated into content moderation tools of small online platforms. (Các tính năng bảo vệ danh tính chưa được tích hợp vào các công cụ kiểm duyệt nội dung của các nền tảng trực tuyến nhỏ.) 

⭢ Sai. Văn bản chỉ nói YouTube là một trong những nền tảng lớn đầu tiên (among the first major platforms), không đưa ra dữ liệu hay suy luận nào để khẳng định các nền tảng nhỏ chưa làm điều này.

D. Fakes misleading audiences or falsely attributing endorsements are increasingly associated with the use of AI tools. (Các sản phẩm giả mạo đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai lệch ngày càng liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng các công cụ AI.) 

⭢ Đúng. Kết hợp thông tin từ đoạn 1 nói về sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tạo video AI / deepfake (rapid growth of deepfake content and AI video-generation technology) và đoạn 4 nói về việc hệ thống ra đời để xử lý việc giả mạo đánh lừa khán giả (prevent impersonations that could mislead audiences), ta suy ra được các hành vi lừa đảo này đang ngày càng gắn liền và bùng nổ nhờ sự tiếp tay của các công cụ AI hiện đại.

Câu 10:

Which of the following best summarizes the passage?

A. YouTube’s new moderation feature works similarly to the platform’s copyright-detection system and can identify copied faces and voices.   
B. YouTube is requiring creators to complete identity verification process before they can report AI-generated videos using their likeness.    
C. As AI-generated videos become more widespread, YouTube is expanding its moderation system to reduce misleading impersonation content.    
D. YouTube has introduced a new system to help creators manage AI-generated videos copying their identity, though the technology is still improving.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

Which of the following best summarizes the passage? (Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. YouTube’s new moderation feature works similarly to the platform’s copyright-detection system and can identify copied faces and voices. (Tính năng kiểm duyệt mới của YouTube hoạt động tương tự như hệ thống phát hiện bản quyền của nền tảng và có thể nhận diện khuôn mặt và giọng nói bị sao chép.) 

⭢ Sai vì quá hẹp và sai lệch thông tin. Phương án này chỉ nêu phần cơ chế kỹ thuật ở đoạn 3, và thực tế là thuật toán vẫn đang cần cải thiện độ chính xác (theo thông tin đoạn cuối).

B. YouTube is requiring creators to complete identity verification process before they can report AI-generated videos using their likeness. (YouTube đang yêu cầu các nhà sáng tạo hoàn thành quy trình xác minh danh tính trước khi họ có thể báo cáo các video do AI tạo ra sử dụng sự tương đồng của họ.) 

⭢ Sai vì quá hẹp. Phương án này chỉ chú trọng vào bước thủ tục xác minh để có thể sử dụng công nghệ mới này của YouTube.

C. As AI-generated videos become more widespread, YouTube is expanding its moderation system to reduce misleading impersonation content. (Khi các video do AI tạo ra ngày càng trở nên phổ biến, YouTube đang mở rộng hệ thống kiểm duyệt của mình để giảm thiểu nội dung mạo danh gây hiểu lầm.) 

⭢ Sai vì chưa bao quát được ý về “Công nghệ đang được hoàn thiện” ở cuối bài.

D. YouTube has introduced a new system to help creators manage AI-generated videos copying their identity, though the technology is still improving. (YouTube đã giới thiệu một hệ thống mới để giúp các nhà sáng tạo quản lý các video do AI tạo ra sao chép danh tính của họ, mặc dù công nghệ này vẫn đang được cải thiện.) 

⭢ Đúng. Đây là câu tóm tắt trọn vẹn và hoàn chỉnh nhất theo bố cục của bài đọc: giới thiệu được về công nghệ mới của YouTube và sự hoàn thiện dần của công nghệ này.

 

Dịch bài đọc:

Hệ thống mới này đặt YouTube vào nhóm những nền tảng lớn đầu tiên tích hợp tính năng bảo vệ danh tính quy mô lớn vào các công cụ kiểm duyệt của mình. [I]. Nó được coi là một trong những phản ứng mạnh mẽ nhất của công ty trước sự phát triển nhanh chóng của nội dung deepfake và công nghệ tạo video bằng AI.

YouTube đã bắt đầu triển khai một hệ thống phát hiện AI. Hệ thống này có thể nhận diện và quản lý các video bắt chước khuôn mặt hoặc giọng nói của một nhà sáng tạo. [II]. Khả dụng đối với các thành viên đã xác minh của Chương trình Đối tác YouTube, tính năng này cho phép các nhà sáng tạo xem xét và yêu cầu gỡ bỏ các video deepfake mang tính lừa đảo hoặc thương mại sử dụng hình ảnh phục chế của họ.

Công nghệ phát hiện sự tương đồng này vận hành thông qua sự kết hợp của các thuật toán nhận diện khuôn mặt và giọng nói được huấn luyện để phát hiện các phương tiện truyền thông tổng hợp trên nền tảng tải lên khổng lồ của YouTube. Sau khi kích hoạt, nó sẽ quét các video mới được tải lên dựa trên dữ liệu tham chiếu do các nhà sáng tạo cung cấp, hoạt động tương tự như hệ thống Content ID được sử dụng để phát hiện bản quyền.

Công ty tuyên bố rằng hệ thống nhằm mục đích ngăn chặn các hành vi mạo danh có thể đánh lừa khán giả hoặc gán ghép sự ủng hộ một cách sai sự thực. Những vấn đề như vậy đã trở nên phổ biến hơn do các công cụ AI tạo sinh ngày càng dễ tiếp cận, có khả năng tạo ra nội dung âm thanh và video sống động như thật.  Kết quả là, nhiều nền tảng trực tuyến, bao gồm cả YouTube, đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc cải thiện hệ thống kiểm duyệt nội dung của họ.

Các nhà sáng tạo muốn sử dụng tính năng này phải hoàn thành một quy trình xác minh danh tính bao gồm việc đồng ý xử lý dữ liệu, quét mã QR, tải lên một giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp và ghi lại một video tự sướng ngắn để huấn luyện hệ thống. Máy chủ của Google sẽ xác minh thông tin trước khi quyền truy cập được cấp thông qua YouTube Studio. Quy trình xác minh này thường mất vài ngày để hoàn tất.

Sau khi thiết lập, các nhà sáng tạo có thể truy cập vào một bảng điều khiển hiển thị các video có thể khớp với sự tương đồng của họ. Nó hiển thị các chi tiết như tiêu đề, kênh, lượt xem, người đăng ký và mức độ tự tin của YouTube về việc liệu nội dung đó có phải do AI tạo ra hay không. [IV]. Sau đó, các nhà sáng tạo có thể yêu cầu gỡ bỏ, nộp đơn khiếu nại bản quyền hoặc lưu lại video để làm hồ sơ.

YouTube cảnh báo rằng các kết quả ban đầu có thể không phân biệt được giữa các clip hợp pháp từ kênh của nhà sáng tạo và các phiên bản tổng hợp. Công ty cho biết thuật toán phát hiện vẫn đang tiếp tục tinh chỉnh độ chính xác của nó.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Nevertheless                      

B. Although          
C. Otherwise      
D. Despite

Lời giải

Đáp án đúng là A

A. Nevertheless: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)

B. Although: Mặc dù (theo sau phải là một mệnh đề S + V)

C. Otherwise: Nếu không thì ((khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)

D. Despite: Mặc dù (theo sau phải là N/V-ing)

- Xét nghĩa câu: Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. ________, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách 

⭢ Hai câu có quan hệ tương phản về mặt ngữ nghĩa (kỹ năng này rất quan trọng nhưng thực tế nhiều người lại thấy chật vật).

Về mặt ngữ pháp, vị trí trống đứng đầu câu thứ hai và ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng dấu phẩy.

⭢ Chọn A. Phương án B và D sai ngữ pháp, và phương án C không thích hợp về nghĩa.

Dịch: 

Effective time management is a vital skill for personal and professional success. Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities,... (Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy khó khăn trong việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội,...)

Câu 2

A. natural disasters and predators                   
B .targeted conservation strategies    
C. human-driven activities                          
D. ecological stability

Lời giải

According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______. (Theo đoạn 1, các quần thể động vật hoang dã đang đối mặt với áp lực từ _______.)

A. natural disasters and predators (thiên tai và động vật ăn thịt) 

B. targeted conservation strategies (các chiến lược bảo tồn có mục tiêu) 

C. human-driven activities (các hoạt động do con người gây ra) 

D. ecological stability (sự ổn định sinh thái) 

- Thông tin đoạn 1: “However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change.”(Tuy nhiên, nhiều quần thể động vật hoang dã đang ngày càng chịu áp lực do các hoạt động do con người gây ra như nạn phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.)

⭢ Chọn C

Câu 3

A. amount                    

B. number                       
C. volume           
D. level

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. making many young artisans leave their villages for city jobs    
B. because modern machinery has completely replaced handmade products    
C. which helps traditional crafts become more popular in modern times    
D. although local authorities are trying to expand production scale

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP