Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Wildlife conservation is a crucial endeavor focused on safeguarding animal species and their natural habitats. It plays a fundamental role in preserving biodiversity and maintaining ecological stability. However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change. To address these challenges, conservation programs implement a wide range of targeted strategies.
One major method is the establishment of protected areas such as national parks, wildlife reserves, and marine sanctuaries. These designated zones provide secure habitats where endangered species can survive and recover with minimal human disturbance. Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism, which can contribute to local economic development.
Another effective strategy is reintroducing animals back into their natural habitats. This process has shown encouraging results in restoring vulnerable species. Conservationists continuously monitor these populations and provide necessary interventions to improve their long-term survival prospects.
Public education and awareness initiatives also play an important role. By raising understanding of biodiversity loss and environmental threats, these campaigns help foster a stronger sense of responsibility and encourage communities to actively participate in conservation efforts.
Technological advancements have significantly enhanced conservation effectiveness. Innovations such as satellite tracking, genetic analysis, and drone surveillance enable researchers to gather precise data and monitor wildlife populations more efficiently. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.
Finally, promoting sustainable development practices, minimizing human–wildlife conflict, and strictly enforcing anti-poaching regulations are essential for achieving a balanced coexistence between human society and the natural world.
According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______.
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Wildlife conservation is a crucial endeavor focused on safeguarding animal species and their natural habitats. It plays a fundamental role in preserving biodiversity and maintaining ecological stability. However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change. To address these challenges, conservation programs implement a wide range of targeted strategies.
One major method is the establishment of protected areas such as national parks, wildlife reserves, and marine sanctuaries. These designated zones provide secure habitats where endangered species can survive and recover with minimal human disturbance. Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism, which can contribute to local economic development.
Another effective strategy is reintroducing animals back into their natural habitats. This process has shown encouraging results in restoring vulnerable species. Conservationists continuously monitor these populations and provide necessary interventions to improve their long-term survival prospects.
Public education and awareness initiatives also play an important role. By raising understanding of biodiversity loss and environmental threats, these campaigns help foster a stronger sense of responsibility and encourage communities to actively participate in conservation efforts.
Technological advancements have significantly enhanced conservation effectiveness. Innovations such as satellite tracking, genetic analysis, and drone surveillance enable researchers to gather precise data and monitor wildlife populations more efficiently. These tools enable more informed decision-making and efficient conservation strategies.
Finally, promoting sustainable development practices, minimizing human–wildlife conflict, and strictly enforcing anti-poaching regulations are essential for achieving a balanced coexistence between human society and the natural world.
According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______.
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
According to paragraph 1, wildlife populations are facing pressure from _______. (Theo đoạn 1, các quần thể động vật hoang dã đang đối mặt với áp lực từ _______.)
A. natural disasters and predators (thiên tai và động vật ăn thịt)
B. targeted conservation strategies (các chiến lược bảo tồn có mục tiêu)
C. human-driven activities (các hoạt động do con người gây ra)
D. ecological stability (sự ổn định sinh thái)
- Thông tin đoạn 1: “However, many wildlife populations are increasingly under pressure due to human-driven activities such as deforestation, pollution, and climate change.”(Tuy nhiên, nhiều quần thể động vật hoang dã đang ngày càng chịu áp lực do các hoạt động do con người gây ra như nạn phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.)
⭢ Chọn C
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
The word "They" in paragraph 2 refers to _______.
The word "They" in paragraph 2 refers to _______.
The word "They" in paragraph 2 refers to _______. (Từ "They" trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?)
A. Endangered species (Các loài có nguy cơ tuyệt chủng)
B. Protected areas (Các khu bảo tồn)
C. Human disturbance (Những sự quấy nhiễu từ con người)
D. Secure habitats (Những môi trường an toàn)
- Thông tin đoạn 2: “One major method is the establishment of protected areas... These designated zones provide secure habitats … Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism...” (Một phương pháp quan trọng là việc thiết lập các khu bảo tồn... Những vùng được chỉ định này cung cấp môi trường sống an toàn... Ngoài công tác bảo tồn, chúng còn hỗ trợ cho các hoạt động nghiên cứu sinh thái và phát triển du lịch sinh thái bền vững...)
- Ta thấy đoạn 2 nêu ra một giải pháp: the establishment of protected areas. Các câu văn sau của đoạn 2 đều trình bày lợi ích của “protected areas”. Như vậy, “these designated zones” – câu số 2 hay “they” – câu số 3 đều chỉ “protected areas”.
⭢ Chọn B
Câu 3:
The word "minimal" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
The word "minimal" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
A. greatest
The word "minimal" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______. (Từ "minimal" trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào?)
A. greatest (lớn nhất / tối đa)
B. insignificant (không đáng kể)
C. slightest (nhỏ nhất / một chút)
D. moderate (vừa phải / trung bình)
- Thông tin đoạn 2: One major method is the establishment of protected areas... These designated zones provide secure habitats where endangered species can survive and recover with minimal human disturbance. (Một phương pháp quan trọng là thiết lập các khu bảo tồn... Những vùng được chỉ định này cung cấp môi trường sống an toàn, nơi các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể sinh tồn và phục hồi với sự tác động minimal của con người...).
Khu vực bảo vệ động vật phải là khu vực ít tác động từ con người nhất. Như vậy, ngược nghĩa phải là “có tác động lớn nhất” từ con người.
⭢ Chọn A.
Câu 4:
The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______.
The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______.
A. susceptible
The word "vulnerable" in paragraph 3 mostly means _______. (Từ "vulnerable" trong đoạn 3 có khả năng cao nhất mang nghĩa là gì?)
A. susceptible (dễ bị tổn thương / dễ bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, tác động vật lý)
B. sensitive (nhạy cảm)
C. endangered (bị đe dọa / có nguy cơ tuyệt chủng)
D. secure (an toàn / được bảo vệ)
- Thông tin đoạn 3: Another effective strategy is reintroducing animals back into their natural habitats. This process has shown encouraging results in restoring vulnerable species.” (Một chiến lược hiệu quả khác là đưa động vật trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Quá trình này đã cho thấy những kết quả khích lệ trong việc khôi phục các loài vulnerable.).
Trong ngữ cảnh bảo tồn động vật hoang dã, một loài "vulnerable" đồng nghĩa với việc chúng đang ở trạng thái gặp nguy hiểm, bị đe dọa suy giảm số lượng và cần được khôi phục. Trong ngữ cảnh của bài đọc, từ sát nghĩa nhất là tính từ "endangered".
⭢ Chọn C.
Câu 5:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5? (Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu gạch chân ở đoạn 5?)
Câu gạch chân: “Innovations such as satellite tracking, genetic analysis, and drone surveillance enable researchers to gather precise data and monitor wildlife populations more efficiently.” (Những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh, phân tích di truyền và giám sát bằng máy bay không người lái cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chính xác và giám sát các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn.)
A. Researchers find it difficult to gather precise data despite the help of satellite tracking and drone surveillance. (Các nhà nghiên cứu thấy khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chính xác mặc dù có sự giúp đỡ của theo dõi qua vệ tinh và giám sát bằng máy bay không người lái.)
⭢ Sai. Câu này mang nghĩa tiêu cực "find it difficult" (thấy khó khăn), trái ngược với nghĩa tích cực "enable" (cho phép / giúp đỡ) của câu gốc.
B. Precise data collection and efficient wildlife monitoring are made possible by innovations like satellite tracking and genetic analysis. (Việc thu thập dữ liệu chính xác và giám sát động vật hoang dã hiệu quả được thực hiện khả thi bởi những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh và phân tích di truyền.)
⭢ Đúng vì khớp nội dung với câu gốc và đúng ngữ pháp.
C. Only with satellite tracking and drones can researchers monitor wildlife populations and acquire precise data. (Chỉ với theo dõi qua vệ tinh và máy bay không người lái thì các nhà nghiên cứu mới có thể giám sát quần thể động vật hoang dã và có được dữ liệu chính xác.)
⭢ Sai. Việc sử dụng cấu trúc duy nhất "Only with" làm thu hẹp và áp đặt ý nghĩa quá mức so với câu gốc (câu gốc chỉ liệt kê chúng như những ví dụ tiêu biểu).
D. Innovations in technology complicate gathering precise data and monitoring wildlife populations. (Những đổi mới trong công nghệ làm phức tạp hóa việc thu thập dữ liệu chính xác và giám sát các quần thể động vật hoang dã.)
⭢ Sai vì mâu thuẫn nghĩa với câu gốc.
Câu gốc: công nghệ tạo điều kiện giúp thu thập dữ liệu và giám sát quần thể động vật hoang dã.
Phương án D: công nghệ gây phức tạp cho việc thu thập dữ liệu và giám sát quần thể động vật hoang dã.
Câu 6:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage?
Which of the following is TRUE according to the passage? (Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)
A. National parks and wildlife reserves are exclusively dedicated to protecting animals from any form of human presence. (Các công viên quốc gia và khu bảo tồn động vật hoang dã được dành riêng duy nhất cho việc bảo vệ động vật khỏi bất kỳ hình thức hiện diện nào của con người.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn 2 “Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism...” (Ngoài bảo tồn, chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái và du lịch sinh thái bền vững...), ta thấy các khu vực này còn phục vụ mục đích và nghiên cứu. Từ "exclusively" (duy nhất / độc quyền) làm câu bị sai.
B. Raising public awareness is considered a more effective strategy than applying technological advancements in conservation. (Nâng cao nhận thức cộng đồng được coi là một chiến lược hiệu quả hơn so với việc áp dụng các tiến bộ công nghệ trong bảo tồn.)
⭢ Sai. Bài viết liệt kê song song các phương pháp ở đoạn 4 và đoạn 5, không có bất kỳ thông tin nào so sánh hai chiến lược này.
C. The reintroduction of animals into the wild requires continuous oversight to ensure the long-term survival of species. (Việc đưa động vật trở lại tự nhiên đòi hỏi sự giám sát liên tục để đảm bảo sự sống sót lâu dài của loài.)
⭢ Đúng. Dựa trên thông tin đoạn 3: “Conservationists continuously monitor these populations and provide necessary interventions to improve their long-term survival prospects”(Các nhà bảo tồn liên tục giám sát các quần thể này và cung cấp các can thiệp cần thiết để cải thiện triển vọng sống sót lâu dài của chúng). Cụm "continuously monitor" đồng nghĩa với "continuous oversight" và "improve their long-term survival prospects" đồng nghĩa với "ensure the long-term survival".
D. Sustainable development and anti-poaching laws are sufficient enough to eliminate human-driven threats to biodiversity. (Phát triển bền vững và luật chống săn bắn trộm là đủ để loại bỏ các mối đe dọa do con người gây ra đối với đa dạng sinh học.)
⭢ Sai. Dựa trên thông tin đoạn cuối “promoting sustainable development practices, minimizing human–wildlife conflict, and strictly enforcing anti-poaching regulations are essential …” (Thúc đẩy các thực hành phát triển bền vững, giảm thiểu xung đột giữa con người với động vật hoang dã, và thực thi nghiêm ngặt các quy định chống săn trộm là những điều vô cùng thiết yếu…), những điều này là "essential" (thiết yếu / cần thiết) để đạt được sự chung sống cân bằng, chứ không khẳng định chúng "sufficient enough" (hoàn toàn đủ) để xóa sổ mọi mối đe dọa.
Câu 7:
Which paragraph mentions the additional benefits of protected areas beyond the primary goal of species preservation?
Which paragraph mentions the additional benefits of protected areas beyond the primary goal of species preservation?
A. Paragraph 1
Which paragraph mentions the additional benefits of protected areas beyond the primary goal of species preservation? (Đoạn văn nào đề cập đến những lợi ích bổ sung của các khu bảo tồn bên ngoài mục tiêu chính là bảo tồn các loài?)
A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 4 (Đoạn 4)
D. Paragraph 5 (Đoạn 5)
- Thông tin tin đoạn 2: “Beyond conservation, they also support ecological research and sustainable eco-tourism, which can contribute to local economic development.” (Ngoài việc bảo tồn, chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái và du lịch sinh thái bền vững, điều có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương).
Cụm "Beyond conservation" (bên ngoài việc bảo tồn) chỉ ra trực tiếp các lợi ích bổ sung (additional benefits) được hỏi trong đề bài bao gồm nghiên cứu và phát triển kinh tế địa phương.
⭢ Chọn B.
Câu 8:
Which paragraph discusses the role of increased awareness of biodiversity loss and environmental threats?
Which paragraph discusses the role of increased awareness of biodiversity loss and environmental threats?
A. Paragraph 2
Which paragraph discusses the role of increased awareness of biodiversity loss and environmental threats? (Đoạn văn nào thảo luận về vai trò của việc nâng cao nhận thức về sự mất mát đa dạng sinh học và các mối đe dọa từ môi trường?)
A. Paragraph 2 (Đoạn 2)
B. Paragraph 3 (Đoạn 3)
C. Paragraph 4 (Đoạn 4)
D. Paragraph 5 (Đoạn 5)
- Thông tin đoạn 4: “By raising understanding of biodiversity loss and environmental threats, these campaigns help foster a stronger sense of responsibility and encourage communities to actively participate in conservation efforts” (Bằng cách nâng cao hiểu biết về tình trạng mất mát đa dạng sinh học và các mối đe dọa từ môi trường, những chiến dịch này giúp nuôi dưỡng tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ hơn và khuyến khích các cộng đồng tham gia tích cực vào các nỗ lực bảo tồn)
⭢ Chọn C.
Dịch bài đọc:
Bảo tồn động vật hoang dã là một nỗ lực quan trọng tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống tự nhiên của chúng. Nó đóng một vai trò nền tảng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì sự ổn định sinh thái. Tuy nhiên, nhiều quần thể động vật hoang dã đang ngày càng chịu áp lực do các hoạt động do con người gây ra như nạn phá rừng, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Để giải quyết những thách thức này, các chương trình bảo tồn triển khai một loạt các chiến lược có mục tiêu.
Một phương pháp chính là thành lập các khu bảo tồn như công viên quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã và khu bảo tồn biển. Các vùng được chỉ định này cung cấp môi trường sống an toàn, nơi các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể sống sót và phục hồi với sự quấy nhiễu tối thiểu từ con người. Ngoài việc bảo tồn, chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu sinh thái và du lịch sinh thái bền vững, điều có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương.
Một chiến lược hiệu quả khác là đưa động vật trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng. Quá trình này đã cho thấy những kết quả khích lệ trong việc khôi phục các loài dễ bị tổn thương. Các nhà bảo tồn liên tục giám sát các quần thể này và cung cấp các can thiệp cần thiết để cải thiện triển vọng sống sót lâu dài của chúng.
Các sáng kiến giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng cũng đóng một vai trò then chốt. Bằng cách nâng cao hiểu biết về mất đa dạng sinh học và các mối đe dọa môi trường, các chiến dịch này giúp thúc đẩy tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ hơn và khuyến khích các cộng đồng tích cực tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.
Các tiến bộ công nghệ đã nâng cao đáng kể hiệu quả bảo tồn. Những đổi mới như theo dõi qua vệ tinh, phân tích di truyền và giám sát bằng máy bay không người lái cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu chính xác và giám sát các quần thể động vật hoang dã hiệu quả hơn. Các công cụ này cho phép đưa ra quyết định sáng suốt hơn và các chiến lược bảo tồn hiệu quả hơn.
Cuối cùng, việc thúc đẩy các thực hành phát triển bền vững, giảm thiểu xung đột giữa con người và động vật hoang dã, và thực thi nghiêm ngặt các quy định chống săn bắt trộm là điều thiết yếu để đạt được sự chung sống cân bằng giữa xã hội loài người và thế giới tự nhiên.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. Nevertheless
Lời giải
Đáp án đúng là A
A. Nevertheless: Tuy nhiên (khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)
B. Although: Mặc dù (theo sau phải là một mệnh đề S + V)
C. Otherwise: Nếu không thì ((khi đứng đầu câu thì sẽ được tách với phần còn lại bằng dấu phẩy)
D. Despite: Mặc dù (theo sau phải là N/V-ing)
- Xét nghĩa câu: Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. ________, nhiều học sinh thấy việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội là một thử thách
⭢ Hai câu có quan hệ tương phản về mặt ngữ nghĩa (kỹ năng này rất quan trọng nhưng thực tế nhiều người lại thấy chật vật).
Về mặt ngữ pháp, vị trí trống đứng đầu câu thứ hai và ngăn cách với mệnh đề phía sau bằng dấu phẩy.
⭢ Chọn A. Phương án B và D sai ngữ pháp, và phương án C không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
Effective time management is a vital skill for personal and professional success. Nevertheless, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities,... (Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng để đạt được thành công trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học sinh thấy khó khăn trong việc cân bằng giữa trách nhiệm học tập với các hoạt động xã hội,...)
Câu 2
A. unfolding
Lời giải
The word “rolling out” in paragraph 2 is closest in meaning to _______. (Từ “rolling out” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.)
A. unfolding (mở ra / phơi bày)
B. developing (phát triển)
C. launching (tung ra / ra mắt)
D. distributing (phân phối)
- Thông tin "YouTube has started rolling out an AI detection system that can identify and manage videos..." (YouTube đã bắt đầu rolling out một hệ thống phát hiện AI có thể nhận diện và quản lý các video...).
Trong lĩnh vực công nghệ, "roll out" một tính năng hoặc phần mềm đồng nghĩa với việc phát hành, giới thiệu hoặc ra mắt (launching) nó tới người dùng.
⭢ Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. d – e – c – a – b
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.