khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/06/2026 39 Lưu

a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live.

b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet?

c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running.

d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired.

e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening.              

A. c - e - b - d – a          

B. c - b - e - d – a      
C. b - c - e - a – d                              
D. b - e - c - d - a

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running. (Sarah: Mình đã quyết định bắt đầu tập Judo hai lần một tuần. Mình nghĩ đó sẽ là một cách tập thể dục thú vị hơn là chỉ chạy bộ.) 

⭢ Câu mở đầu của Sarah nhằm thông báo quyết định và giới thiệu chủ đề (tập Judo).

b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet? (Mike: Chọn một môn võ thuật như Judo là một cách tuyệt vời để giữ vóc dáng và học tính kỷ luật. Bạn đã tìm được nơi nào để tập chưa?) 

⭢ Mike hưởng ứng ý kiến của Sarah và đặt câu hỏi tiếp nối để kéo dài cuộc hội thoại.

e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening. (Sarah: Đúng vậy, mình định tham gia võ đường ở Phố Green. Nó rất gần nhà mình và họ có các lớp học cho người mới bắt đầu vào buổi tối.) 

⭢ Sarah trả lời câu hỏi tìm địa điểm của Mike.

d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired. (Mike: Thật lý tưởng! Có một trung tâm tập luyện ở một vị trí thuận tiện như vậy giúp việc đi lại dễ dàng hơn nhiều, ngay cả vào những ngày bạn cảm thấy mệt mỏi.) 

⭢ Mike đưa ra nhận xét tích cực về vị trí võ đường.

a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live. (Sarah: Kế hoạch là vậy đó! Sẽ dễ dàng duy trì cam kết hơn nhiều khi võ đường chỉ cách nơi mình sống năm phút đi bộ.) 

⭢ Sarah đồng tình với Mike và chốt lại bằng thông tin củng cố sự thuận tiện để kết thúc đoạn hội thoại.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. controlled       
B. boosted  
C. prevented        
D. activated

Lời giải

The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)

A. controlled (được kiểm soát) 

B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc) 

C. prevented (bị ngăn chặn) 

D. activated (được kích hoạt)

-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).

⭢ Chọn B.

Câu 2

A. others                       

B. other                           
C. the others            
D. another

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. others: những cái khác / những người khác (đóng vai trò như một đại từ, không đứng trước danh từ)

B. other: khác (tính từ, đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)

C. the others: những cái còn lại / những người còn lại cuối cùng trong một nhóm xác định (đứng một mình, không đứng trước danh từ)

D. another: một cái khác / một người khác (đứng trước danh từ đếm được số ít)

- Xét nghĩa câu: Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và ________ các vấn đề sức khỏe. 

⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "health issues" (các vấn đề sức khỏe) là danh từ đếm được số nhiều.

⭢ Chọn B, các phương án khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai ngữ pháp.

Dịch: 

Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and other health issues. (Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác.)

Câu 3

A. innovative strategies                                  
B. younger generations    
C. digital tools                                          
D. online platforms

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own    
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance    
C. and it encourages people to trust their own judgement    
D. which is essential for anyone seeking personal freedom

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP