a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live.
b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet?
c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running.
d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired.
e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening.
a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live.
b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet?
c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running.
d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired.
e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening.
A. c - e - b - d – a
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running. (Sarah: Mình đã quyết định bắt đầu tập Judo hai lần một tuần. Mình nghĩ đó sẽ là một cách tập thể dục thú vị hơn là chỉ chạy bộ.)
⭢ Câu mở đầu của Sarah nhằm thông báo quyết định và giới thiệu chủ đề (tập Judo).
b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet? (Mike: Chọn một môn võ thuật như Judo là một cách tuyệt vời để giữ vóc dáng và học tính kỷ luật. Bạn đã tìm được nơi nào để tập chưa?)
⭢ Mike hưởng ứng ý kiến của Sarah và đặt câu hỏi tiếp nối để kéo dài cuộc hội thoại.
e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening. (Sarah: Đúng vậy, mình định tham gia võ đường ở Phố Green. Nó rất gần nhà mình và họ có các lớp học cho người mới bắt đầu vào buổi tối.)
⭢ Sarah trả lời câu hỏi tìm địa điểm của Mike.
d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired. (Mike: Thật lý tưởng! Có một trung tâm tập luyện ở một vị trí thuận tiện như vậy giúp việc đi lại dễ dàng hơn nhiều, ngay cả vào những ngày bạn cảm thấy mệt mỏi.)
⭢ Mike đưa ra nhận xét tích cực về vị trí võ đường.
a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live. (Sarah: Kế hoạch là vậy đó! Sẽ dễ dàng duy trì cam kết hơn nhiều khi võ đường chỉ cách nơi mình sống năm phút đi bộ.)
⭢ Sarah đồng tình với Mike và chốt lại bằng thông tin củng cố sự thuận tiện để kết thúc đoạn hội thoại.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)
A. controlled (được kiểm soát)
B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc)
C. prevented (bị ngăn chặn)
D. activated (được kích hoạt)
-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).
⭢ Chọn B.
Câu 2
Lời giải
The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)
A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)
B. younger generations (những thế hệ trẻ)
C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)
D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)
- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).
“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.
⭢ Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. others
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. d – b – a – e – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 7
A. a – b – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.