Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
FAST FOOD: CONVENIENCE OR COST?
Let's look at the impact of our quick meals on our health and the environment.
● Facts and figures:
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and (11) _______ health issues. Meanwhile, the fast food industry (12) _______ millions of tons of single-use packaging each year. This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
● Positive action:
Choose home-cooked meals whenever possible. This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
(15) _______ buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
Support local restaurants that use fresh, natural ingredients instead of frozen, mass-produced items.
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and (11) _______ health issues.
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
FAST FOOD: CONVENIENCE OR COST?
Let's look at the impact of our quick meals on our health and the environment.
● Facts and figures:
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and (11) _______ health issues. Meanwhile, the fast food industry (12) _______ millions of tons of single-use packaging each year. This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
● Positive action:
Choose home-cooked meals whenever possible. This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
(15) _______ buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
Support local restaurants that use fresh, natural ingredients instead of frozen, mass-produced items.
A. others
Câu hỏi trong đề: Bộ 5 đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án đúng là B
A. others: những cái khác / những người khác (đóng vai trò như một đại từ, không đứng trước danh từ)
B. other: khác (tính từ, đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được)
C. the others: những cái còn lại / những người còn lại cuối cùng trong một nhóm xác định (đứng một mình, không đứng trước danh từ)
D. another: một cái khác / một người khác (đứng trước danh từ đếm được số ít)
- Xét nghĩa câu: Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và ________ các vấn đề sức khỏe.
⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "health issues" (các vấn đề sức khỏe) là danh từ đếm được số nhiều.
⭢ Chọn B, các phương án khác khi kết hợp sẽ khiến câu sai ngữ pháp.
Dịch:
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and other health issues. (Thức ăn nhanh thường chứa hàm lượng chất béo bão hòa cao, điều này có thể dẫn đến bệnh tim và các vấn đề sức khỏe khác.)
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Meanwhile, the fast food industry (12) _______ millions of tons of single-use packaging each year.
A. throws away
Đáp án đúng là A
A. throws away: vứt đi / thải ra
B. gets on with: có quan hệ tốt với ai / tiếp tục làm việc gì
C. passes out: ngất xỉu / phân phát
D. takes out: nhổ (răng) / đổ (rác) / đưa ai đi chơi
- Xét nghĩa câu: Trong khi đó, ngành công nghiệp thức ăn nhanh ________ hàng triệu tấn bao bì sử dụng một lần mỗi năm.
⭢ Chọn A, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
Meanwhile, the fast food industry throws away millions of tons of single-use packaging each year. (Trong khi đó, ngành công nghiệp thức ăn nhanh thải ra hàng triệu tấn bao bì sử dụng một lần mỗi năm.)
Câu 3:
This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
A. storage
A. storage: sự lưu trữ / kho lưu trữ
B. transport: sự vận chuyển / giao thông
C. preservation: sự bảo tồn / sự bảo quản
D. problem: vấn đề / nạn / sự cố tiêu cực
- Xét nghĩa câu: Lượng rác thải này đóng góp đáng kể vào ________ ô nhiễm nhựa ở các đại dương của chúng ta.
⭢ Chọn D, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
This waste contributes significantly to the problem of plastic pollution in our oceans. (Lượng rác thải này đóng góp đáng kể vào vấn đề ô nhiễm nhựa ở các đại dương của chúng ta.)
Câu 4:
This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
A. substances
A. substances: chất / hóa chất
B. factors: nhân tố / yếu tố
C. resources: tài nguyên / nguồn lực
D. items: món đồ / mặt hàng
- Xét nghĩa câu: Điều này làm giảm việc nạp vào cơ thể các ________ không lành mạnh và các chất bảo quản có trong đồ ăn vặt chế biến sẵn.
⭢ Từ vị trí trống đứng trước từ nối "and" và danh từ "preservatives" (chất bảo quản), do đó từ cần điền phải đồng bộ về mặt bản chất hóa học / dinh dưỡng.
⭢ Chọn A.
Dịch:
This reduces the intake of unhealthy substances and preservatives found in processed snacks. (Điều này làm giảm việc nạp vào cơ thể các chất không lành mạnh và các chất bảo quản có trong đồ ăn vặt chế biến sẵn.)
Câu 5:
(15) _______ buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask.
A. Other than
A. Other than: Ngoại trừ / Khác với
B. On account of: Bởi vì / Do vì
C. Irrespective of: Bất kể / Bất chấp
D. Rather than: Thay vì
- Xét nghĩa câu: ________ mua một chai nước ngọt trong chai nhựa, hãy mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng bạn.
⭢ Ngữ cảnh câu đang đưa ra một lời khuyên: bỏ một hành động xấu (mua chai nhựa) để thực hiện một hành động tốt hơn (mang bình nước tái sử dụng).
⭢ Chọn D, các phương án khác không thích hợp về nghĩa.
Dịch:
Rather than buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. (Thay vì mua một chai nước ngọt trong chai nhựa, hãy mang theo bình nước có thể tái sử dụng của riêng bạn.)
Câu 6:
That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
A. degree
A. degree: mức độ / độ (thường dùng cho nhiệt độ, góc, hoặc bằng cấp)
B. level: cấp độ / mức độ (thường dùng cho trình độ, mực nước, chiều cao)
C. amount: lượng / số lượng (đi với danh từ không đếm được)
D. deal: lượng lớn (đi với danh từ không đếm được)
- Xét nghĩa câu: Điều đó giúp giảm một ________ lớn rác thải nhựa mà bạn thải ra.
Danh từ đứng sau vị trí trống là "plastic waste" (rác thải nhựa), nên ta loại được phương án A và B.
- Ta thấy trước vị trí trống cần điền là tính từ “large”.
⭢ Chọn C. “deal” sẽ thường đi với cấu trúc “a good / great deal of something”.
Dịch:
That helps reduce a large amount of plastic waste you generate. (Điều đó giúp giảm một lượng lớn rác thải nhựa mà bạn thải ra.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The phrase “accelerated” in paragraph 1 could be best replaced by _______. (Cụm từ “accelerated” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bởi _______.)
A. controlled (được kiểm soát)
B. boosted (được đẩy mạnh / tăng tốc)
C. prevented (bị ngăn chặn)
D. activated (được kích hoạt)
-Thông tin: " While forms of public shaming have existed throughout history, the rise of the Internet has dramatically accelerated both the speed and scale of such reactions” (Mặc dù các hình thức bêu xấu hoặc chỉ trích công khai đã tồn tại trong suốt chiều dài lịch sử, nhưng sự phát triển của Internet đã làm accelerated đáng kể cả tốc độ lẫn quy mô của những phản ứng như vậy).
⭢ Chọn B.
Câu 2
Lời giải
The word "they" in paragraph 1 refers to _______. (Từ "that" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)
A. innovative strategies (những chiến lược sáng tạo)
B. younger generations (những thế hệ trẻ)
C. digital tools (những công cụ kỹ thuật số)
D. online platforms (những nền tảng trực tuyến)
- Thông tin: “Younger generations, such as Millennials and Generation Z, have been raised in a digital world and tend to feel more at ease with technology. They quickly adopt new digital tools, online platforms, and innovative strategies,...” (Các thế hệ trẻ, chẳng hạn như Millennials và Thế hệ Z, đã lớn lên trong một thế giới số và thường cảm thấy thoải mái hơn với công nghệ. Họ nhanh chóng tiếp nhận các công cụ kỹ thuật số mới, các nền tảng trực tuyến và những chiến lược đổi mới...).
“They” ở đây phải thay thế cho “younger generations”.
⭢ Chọn B.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
A. c - e - b - d – a
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. d – b – a – e – c
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.