khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/07/2026 18 Lưu

Read and choose the correct answer (A, B, C, or D) to each of the following questions.

The idea of life in outer space has been talked about for a long time. Some scientists say that life development on Earth was far too unlikely for it to have happened anywhere else. Things had to be perfect for us to make it on this planet. Other scientists say that space is too big. Stars and other planets are far too numerous for there to be no other life in the universe. For many years, there have been reports of visitors from other planets. People all around the world have claimed to see alien spaceships or even aliens themselves. There have been glimpses of these so-called UFOs (unidentified flying objects) flying through the air and they have even been captured on video. Some Americans believe that the U.S. Army found an alien spaceship crashed in the desert and then lied to the press about it. Although these sightings may be true, scientists have not found significant evidence that aliens exist.

If you go out into the countryside on a clear night and look up, you can see thousands of stars. Those stars make up a tiny part of our universe. There are more stars, planets, and galaxies than we can count. Even the smartest scientists can't even come close to defining how big space is. The number of possible stars and planets out there is bigger than our ability to count. If we are really on the only planet that can sustain life, then we are very special in a universe full of amazing things.

What is the main idea of the passage?

A. How scientists look for aliens 
B. Stories about aliens visiting Earth 
C. The possibility of life on other planets 
D. The history of UFO sightings

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Cách các nhà khoa học tìm kiếm người ngoài hành tinh

B. Những câu chuyện về người ngoài hành tinh đến thăm Trái đất

C. Khả năng có sự sống trên các hành tinh khác

D. Lịch sử của những lần nhìn thấy UFO

Phân tích: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả bàn luận về ý tưởng có sự sống ngoài vũ trụ (“The idea of life in outer space has been talked about for a long time.” ). Tác giả đưa ra các quan điểm trái chiều của các nhà khoa học , những báo cáo về UFO chưa được xác thực , và sự rộng lớn bao la của vũ trụ để làm nổi bật chủ đề về khả năng tồn tại sự sống khác. Do đó, C là đáp án chính xác nhất bao quát toàn bài.

Chọn C.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Why does the author talk about “reports of visitors from other planets”?

A. To make people think about life on other planets 
B. To show that aliens are real 
C. To describe a real alien accident 
D. To explain how UFOs are studied

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Tại sao tác giả lại nói về “những báo cáo về những vị khách từ hành tinh khác”?

A. Để khiến mọi người suy nghĩ về sự sống trên các hành tinh khác

B. Để chứng minh rằng người ngoài hành tinh là có thật

C. Để mô tả một vụ tai nạn thực sự của người ngoài hành tinh

D. Để giải thích cách nghiên cứu UFO

Phân tích: Tác giả đưa ra các báo cáo này để khơi gợi vấn đề, nhưng ngay sau đó khẳng định: “Mặc dù những lần nhìn thấy này có thể là sự thật, các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng đáng kể nào cho thấy người ngoài hành tinh tồn tại” (“Although these sightings may be true, scientists have not found significant evidence that aliens exist.” ). Việc đưa ra chi tiết này không nhằm chứng minh chúng có thật (loại B, C) hay nghiên cứu UFO (loại D), mà để khơi gợi tư duy, làm phong phú thêm cuộc thảo luận về sự sống ngoài không gian.

Chọn A.

Câu 3:

What can we understand about space from the passage?

A. It may have many planets we don't know about 
B. It has no stars outside Earth 
C. Scientists already know everything about it 
D. It is small and easy to study

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Chúng ta có thể hiểu điều gì về không gian từ đoạn văn?

A. Nó có thể có nhiều hành tinh mà chúng ta không biết đến

B. Nó không có ngôi sao nào ngoài Trái đất

C. Các nhà khoa học đã biết mọi thứ về nó

D. Nó nhỏ và dễ nghiên cứu

Thông tin: “The number of possible stars and planets out there is bigger than our ability to count.”

Dịch nghĩa: Số lượng các ngôi sao và hành tinh có thể có ở ngoài kia lớn hơn khả năng đếm của chúng ta.

Phân tích: Vì số lượng vượt quá khả năng đếm của con người, điều đó đồng nghĩa với việc vẫn còn rất nhiều hành tinh mà chúng ta chưa biết đến.

Chọn A.

Câu 4:

According to the passage, which statement is NOT true?

A. There are many stars in the universe 
B. Some people say they have seen aliens 
C. Scientists are sure that aliens exist 
D. Earth may be special if it is the only place with life

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Theo đoạn văn, câu nào KHÔNG đúng?

A. Có rất nhiều ngôi sao trong vũ trụ. (Đúng, theo “There are more stars, planets... than we can count.”)

B. Một số người nói rằng họ đã nhìn thấy người ngoài hành tinh. (Đúng, theo “People all around the world have claimed to see... aliens themselves.” )

C. Các nhà khoa học chắc chắn rằng người ngoài hành tinh tồn tại.

D. Trái đất có thể rất đặc biệt nếu nó là nơi duy nhất có sự sống. (Đúng, theo câu cuối bài )

Thông tin: “...scientists have not found significant evidence that aliens exist.”

Dịch nghĩa: “...các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bằng chứng đáng kể nào cho thấy người ngoài hành tinh tồn tại.”

Phân tích: Chi tiết C đi ngược lại hoàn toàn với thông tin trong bài (các nhà khoa học chưa hề chắc chắn vì chưa có bằng chứng).

Chọn C.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

The first escalator used for public transport was developed in 1899.

(Chiếc thang cuốn đầu tiên được sử dụng cho giao thông công cộng đã được phát triển vào năm 1899.)

A. Right: Đúng

B. Wrong: Sai

C. Doesn't say: Không được đề cập

Thông tin: “Charles Seeberger, together with the Otis Elevator Company, produced the first commercial escalator in 1899...” (Đoạn 2)

(Charles Seeberger cùng với Công ty Thang máy Otis đã sản xuất chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên vào năm 1899...)

→ Văn bản không hề đề cập chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên này có phải là chiếc đầu tiên được dùng cho hệ thống giao thông công cộng (public transport) hay không. "Thương mại" (commercial) có thể dùng trong trung tâm mua sắm, tòa nhà, tòa thị chính... Đề bài đưa ra một chi tiết quá cụ thể mà bài đọc không xác thực, vì vậy ta chọn Doesn't say.

Chọn C.

Câu 2

A. practice                        

B. custom              
C. routine          
D. habit

Lời giải

A. practice: thực tiễn, thông lệ

B. custom: phong tục, tập quán

C. routine: thói quen hằng ngày, công việc lặp đi lặp lại

D. habit: thói quen (mang tính cá nhân, ví dụ: thói quen cắn móng tay, thức khuya...)

Cụm từ cố định (collocation): daily routine (công việc hằng ngày / nhịp sống thường nhật).

→ It provides you with a break from your daily routine.

Dịch nghĩa: Nó mang đến cho bạn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.

Chọn C.

Câu 3

A. My sister earns two times more money than my brother. 
B. My sister earns twice as much money as my brother. 
C. My sister earns two times as high as my brother. 
D. My sister earns twice higher than my brother.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. John plays with so much skill that nobody can beat him. 
B. John plays with such a skill that nobody can beat him. 
C. Nobody plays as high skill as John can. 
D. Nobody plays higher skill than John can.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Viviane doesn't want the meal to be spoilt.
B. Viviane thinks it would be good if Maggie sees the city before she arrives. 
C. There are two buses that Viviane recommends. 
D. Viviane prefers Maggie to take the number 1 bus to enjoy the city.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP