khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/07/2026 40 Lưu

Choose the sentence (A, B, C, or D) that is closest in meaning to the one provided.

I have my hands full with this project.

A. I have trouble with this project. 
B. I am very busy with this project. 
C. This project takes me a lot of effort to complete. 
D. This project is easy for me to finish.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Câu gốc: “I have my hands full with this project.”

(Tôi đang rất bận rộn với dự án này / Tay tôi đang ngập trong dự án này.)

Phân tích: Đây là câu kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms).

Cụm thành ngữ: have one's hands full (with something): cực kỳ bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi vì đang phải làm việc gì đó. Cụm này hoàn toàn tương đương với nghĩa của “be very busy (with something)”.

Chọn B. I am very busy with this project.

Dịch nghĩa: Tôi đang rất bận rộn với dự án này.

Các đáp án sai:

A: Sai sắc thái nghĩa (“have trouble” - gặp rắc rối, khó khăn. Câu gốc chỉ nói về việc bận rộn chứ không hẳn là dự án này gây ra rắc rối).

C: Sai trọng tâm ý nghĩa (“takes a lot of effort” - đòi hỏi nhiều nỗ lực. Dù bận rộn có thể cần nỗ lực, nhưng về mặt từ vựng, idiom này nhấn mạnh vào việc “kín thời gian/quá bận” chứ không phải độ khó của dự án).

D: Sai nghĩa hoàn toàn (Dự án này đối với tôi rất dễ để hoàn thành).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. How scientists look for aliens 
B. Stories about aliens visiting Earth 
C. The possibility of life on other planets 
D. The history of UFO sightings

Lời giải

Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Cách các nhà khoa học tìm kiếm người ngoài hành tinh

B. Những câu chuyện về người ngoài hành tinh đến thăm Trái đất

C. Khả năng có sự sống trên các hành tinh khác

D. Lịch sử của những lần nhìn thấy UFO

Phân tích: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả bàn luận về ý tưởng có sự sống ngoài vũ trụ (“The idea of life in outer space has been talked about for a long time.” ). Tác giả đưa ra các quan điểm trái chiều của các nhà khoa học , những báo cáo về UFO chưa được xác thực , và sự rộng lớn bao la của vũ trụ để làm nổi bật chủ đề về khả năng tồn tại sự sống khác. Do đó, C là đáp án chính xác nhất bao quát toàn bài.

Chọn C.

Lời giải

The first escalator used for public transport was developed in 1899.

(Chiếc thang cuốn đầu tiên được sử dụng cho giao thông công cộng đã được phát triển vào năm 1899.)

A. Right: Đúng

B. Wrong: Sai

C. Doesn't say: Không được đề cập

Thông tin: “Charles Seeberger, together with the Otis Elevator Company, produced the first commercial escalator in 1899...” (Đoạn 2)

(Charles Seeberger cùng với Công ty Thang máy Otis đã sản xuất chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên vào năm 1899...)

→ Văn bản không hề đề cập chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên này có phải là chiếc đầu tiên được dùng cho hệ thống giao thông công cộng (public transport) hay không. "Thương mại" (commercial) có thể dùng trong trung tâm mua sắm, tòa nhà, tòa thị chính... Đề bài đưa ra một chi tiết quá cụ thể mà bài đọc không xác thực, vì vậy ta chọn Doesn't say.

Chọn C.

Câu 3

A. practice                        

B. custom              
C. routine          
D. habit

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. The product should be consumed immediately after opening. 
B. The product will only last two days. 
C. The product must be eaten by a certain time after it has been opened. 
D. This product is best eaten when it is cool.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. My sister earns two times more money than my brother. 
B. My sister earns twice as much money as my brother. 
C. My sister earns two times as high as my brother. 
D. My sister earns twice higher than my brother.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. No boas have fur. 
B. All boas have fur. 
C. Some reptiles have fur.
D. All animals with fur are boas.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP