Choose the sentence (A, B, C, or D) that is closest in meaning to the one provided.
I have my hands full with this project.
Choose the sentence (A, B, C, or D) that is closest in meaning to the one provided.
I have my hands full with this project.
Quảng cáo
Trả lời:
Câu gốc: “I have my hands full with this project.”
(Tôi đang rất bận rộn với dự án này / Tay tôi đang ngập trong dự án này.)
→ Phân tích: Đây là câu kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms).
Cụm thành ngữ: have one's hands full (with something): cực kỳ bận rộn, không có thời gian rảnh rỗi vì đang phải làm việc gì đó. Cụm này hoàn toàn tương đương với nghĩa của “be very busy (with something)”.
Chọn B. I am very busy with this project.
Dịch nghĩa: Tôi đang rất bận rộn với dự án này.
Các đáp án sai:
A: Sai sắc thái nghĩa (“have trouble” - gặp rắc rối, khó khăn. Câu gốc chỉ nói về việc bận rộn chứ không hẳn là dự án này gây ra rắc rối).
C: Sai trọng tâm ý nghĩa (“takes a lot of effort” - đòi hỏi nhiều nỗ lực. Dù bận rộn có thể cần nỗ lực, nhưng về mặt từ vựng, idiom này nhấn mạnh vào việc “kín thời gian/quá bận” chứ không phải độ khó của dự án).
D: Sai nghĩa hoàn toàn (Dự án này đối với tôi rất dễ để hoàn thành).
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
The first escalator used for public transport was developed in 1899.
(Chiếc thang cuốn đầu tiên được sử dụng cho giao thông công cộng đã được phát triển vào năm 1899.)
A. Right: Đúng
B. Wrong: Sai
C. Doesn't say: Không được đề cập
Thông tin: “Charles Seeberger, together with the Otis Elevator Company, produced the first commercial escalator in 1899...” (Đoạn 2)
(Charles Seeberger cùng với Công ty Thang máy Otis đã sản xuất chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên vào năm 1899...)
→ Văn bản không hề đề cập chiếc thang cuốn thương mại đầu tiên này có phải là chiếc đầu tiên được dùng cho hệ thống giao thông công cộng (public transport) hay không. "Thương mại" (commercial) có thể dùng trong trung tâm mua sắm, tòa nhà, tòa thị chính... Đề bài đưa ra một chi tiết quá cụ thể mà bài đọc không xác thực, vì vậy ta chọn Doesn't say.
Chọn C.
Câu 2
A. practice
Lời giải
A. practice: thực tiễn, thông lệ
B. custom: phong tục, tập quán
C. routine: thói quen hằng ngày, công việc lặp đi lặp lại
D. habit: thói quen (mang tính cá nhân, ví dụ: thói quen cắn móng tay, thức khuya...)
Cụm từ cố định (collocation): daily routine (công việc hằng ngày / nhịp sống thường nhật).
→ It provides you with a break from your daily routine.
Dịch nghĩa: Nó mang đến cho bạn một khoảng thời gian nghỉ ngơi thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.
Chọn C.
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.



