khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/07/2026 26 Lưu

He pays meticulous attention to every detail in his designs. He occasionally fails to deliver them on schedule.

A. Despite paying meticulous attention to every detail, he occasionally fails to deliver his designs on schedule. 
B. He occasionally fails to deliver his designs on schedule, so he pays meticulous attention to every detail. 
C. He pays meticulous attention to every detail in his designs therefore, he occasionally fails to deliver them on schedule. 
D. He pays meticulous attention to every detail in his designs which occasionally fails to deliver on schedule.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Từ vựng - Liên từ

Pay meticulous attention to = Attend meticulously to (v): Chú ý tỉ mỉ đến cái gì.

On schedule = On time: Đúng hạn, đúng lịch trình.

Because/As/Since: Bởi

Despite/Although: Mặc dù

Giải chi tiết:

Câu gốc: Anh ấy chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết trong các bản thiết kế của mình. Anh ấy thỉnh thoảng thất bại trong việc bàn giao chúng đúng hạn.

=> Mối quan hệ logic: Vì quá kỹ lưỡng (nguyên nhân) nên dẫn đến việc chậm trễ (kết quả).

Xét các đáp án:

A. Mặc dù rất chú trọng đến từng chi tiết, nhưng đôi khi anh ấy vẫn không hoàn thành thiết kế đúng hạn.

→ Câu này thể hiện sự tương phản giữa việc tỉ mỉ và việc trễ hạn. Cấu trúc “Despite + V-ing” được sử dụng chính xác để thể hiện sự tương phản này.

B. Anh ấy thỉnh thoảng không hoàn thành thiết kế đúng hạn, vì vậy anh ấy rất chú trọng đến từng chi tiết.

→ Dùng "so" (Vì vậy) làm đảo ngược logic nhân quả.

C.  anh ấy rất chú trọng đến từng chi tiết trong thiết kế của mình, nên đôi khi anh ấy không hoàn thành đúng hạn.

→ Sai: Từ “therefore” không thể được sử dụng để nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu phẩy. Điều này dẫn đến lỗi nối câu bằng dấu phẩy. Cần có dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm câu trước từ “therefore”.

D. Anh ấy rất chú trọng đến từng chi tiết trong thiết kế của mình, điều này đôi khi dẫn đến việc không hoàn thành đúng hạn.

→ "which" ở đây đang thay thế cho danh từ đứng trước nó là "designs" (những bản thiết kế). Bản thiết kế không thể "thất bại trong việc bàn giao" được, mà phải là "con người". Nếu muốn "which" thay thế cho cả mệnh đề phía trước (việc tỉ mỉ dẫn đến chậm trễ), ta bắt buộc phải có dấu phẩy: ", which...".

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The year 2017 witnessed the debut of AI-driven software designed specifically for editing high-resolution mobile images. 
B. Since approximately 2017, AI technology has been incorporated into mobile cameras to enhance their photographic output. 
C. It was not until 2017 that AI algorithms were sufficiently advanced to replace professional smartphone camera lenses. 
D. The integration of AI into search engines in 2017 has significantly revolutionized the way users capture and store photos.

Lời giải

Phương pháp giải:

Đọc hiểu - Câu hỏi paraphrasing

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án diễn đạt lại đúng nhất.

Giải chi tiết:

Thông tin: Smartphone cameras have been integrated with AI to produce better photos since around 2017.

(Camera trên điện thoại thông minh đã được tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra những bức ảnh chất lượng tốt hơn kể từ khoảng năm 2017.)

Xét các đáp án:

A. Năm 2017 chứng kiến ​​sự ra mắt của phần mềm dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) được thiết kế đặc biệt để chỉnh sửa ảnh độ phân giải cao trên điện thoại di động.

→ Sai đối tượng

B. Từ khoảng năm 2017, công nghệ AI đã được tích hợp vào camera điện thoại di động để nâng cao chất lượng ảnh chụp.

→ Sát nghĩa câu gốc:

“Since approximately 2017” = “Since around 2017”

“Incorporated into” = “Integrated with (Tích hợp vào)

“Enhance their photographic output” = “Produce better photos” (Nâng cao kết quả hình ảnh/chụp ảnh đẹp hơn)

C. Mãi đến năm 2017, các thuật toán AI mới đủ tiên tiến để thay thế các ống kính camera chuyên nghiệp trên điện thoại thông minh.

→ Sai thông tin "thay thế ống kính chuyên nghiệp" (replace professional lenses)

D. Việc tích hợp AI vào các công cụ tìm kiếm năm 2017 đã cách mạng hóa đáng kể cách người dùng chụp và lưu trữ ảnh.

→ Sai thông tin chức năng của camera

Câu 2

A. Digital Athlete was built by a collaborative team of data engineers, AI experts and biomechanists. 
B. Although AI experts played a role, it was primarily the biomechanists who developed the platform. 
C. This platform is the result of a partnership between football players and various data engineers.
D. Biomechanists, despite their importance, were not involved in the initial building of Digital Athlete.

Lời giải

Phương pháp giải:

Chỗ trống nằm giữa câu giới thiệu về nền tảng AI và câu giải thích về định nghĩa "Biomechanists". Do đó, câu cần điền phải giới thiệu các thành phần xây dựng nên nền tảng này, trong đó có nhắc tới "biomechanists".

Giải chi tiết:

A. Digital Athlete được xây dựng bởi một nhóm cộng tác gồm các kỹ sư dữ liệu, chuyên gia trí tuệ nhân tạo và các nhà sinh học cơ học.

→ Cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn gốc và giới thiệu danh từ "biomechanists"

B. Mặc dù các chuyên gia trí tuệ nhân tạo đóng một vai trò nhất định, nhưng chủ yếu là các nhà sinh học cơ học đã phát triển nền tảng này.

→ Sai lệch thông tin so với đoạn văn gốc (vốn coi trọng cả 3 nhóm chuyên gia).

C. Nền tảng này là kết quả của sự hợp tác giữa các cầu thủ bóng đá và nhiều kỹ sư dữ liệu khác nhau.

→ Sai thông tin. Đoạn văn không nói đây là sự hợp tác giữa "players" (cầu thủ) và kỹ sư

D. Các nhà sinh học cơ học, mặc dù rất quan trọng, nhưng không tham gia vào quá trình xây dựng ban đầu của Digital Athlete.

→ Ngược hoàn toàn với logic đoạn văn, khẳng định biomechanists không tham gia.

=> ...helps teams maximize player performance. Digital Athlete was built by a collaborative team of data engineers, AI experts and biomechanists. Biomechanists study movement in living things.

(...giúp các đội tối ưu hóa hiệu suất cầu thủ. Digital Athlete được xây dựng bởi một đội ngũ cộng tác gồm các kỹ sư dữ liệu, chuyên gia AI và các nhà cơ sinh học. Các nhà cơ sinh học nghiên cứu chuyển động ở sinh vật sống.)

Câu 3

A. Overcoming inevitable social frictions within a diverse community. 
B. Conforming to the predominant trends of modern global civilizations. 
C. Being immersed in a variety of cultural heritage since childhood. 
D. Attaining academic excellence through a multicultural curriculum.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Lactose ức chế sự tổng hợp các enzyme phân giải lactose
B. Lactose là nguồn năng lượng duy nhất cho tế bào 
C. Lactose đóng vai trò chất cảm ứng, kích hoạt tổng hợp enzyme 
D. Lactose làm biến đổi cấu trúc DNA của vi khuẩn

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
B. Trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
C. Vai trò, trách nhiệm của xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
D. Vai trò, trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Tư tưởng Đất Nước của nhân dân 
B. Cảm nhận độc đáo về quá trình hình thành, phát triển của đất nước; từ đó khơi dậy ý thức về trách nhiệm thiêng liêng với nhân dân, với đất nước 
C. Cả hai đáp án trên đều đúng 
D. Cả hai đáp án trên đều sai

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. Giá trị của con người. 
B. Người ta chẳng qua là một cây sậy, cây sậy mềm yếu nhất trong tạo hóa. 
C. Tư tưởng của con người. 
D. Giá trị của con người là ở tư tưởng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP