khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/07/2026 116 Lưu

Cloze text: Read the passage below and choose A, B, C or D to fill in each blank.

In the NFL, trainers, strength coaches and data analysts are all using the newest technology: Digital Athlete. It’s an artificial intelligence (AI) platform that helps teams maximize player performance. (631) ____________________. Biomechanists study movement in living things. The platform has data on more than 2,000 players, each of whom is represented by (632) ___________. The technology can identify small changes that could mean a player is at risk of injury or pushing themselves too hard.

The Minnesota Vikings study their players every morning throughout the season. Some names appear highlighted in red, (633) ____________________. Trainers and sports scientists huddle, comparing the data with what they have seen on the field. In sports, AI is now a major part of daily work. Computer vision tools analyze baseball pitching motions and golf swings. Wearable technology, such as smartwatches, (634) ____________________ to help create recovery plans suited to each athlete. (635) ____________________. Referees rely on AI-assisted replay, and AI tools even help schedule games and set ticket prices, which results in more efficient and profitable operation for the league.

Trả lời cho các câu 631, 632, 633, 634, 635 dưới đây:

(631) ____________________.

A. Digital Athlete was built by a collaborative team of data engineers, AI experts and biomechanists. 
B. Although AI experts played a role, it was primarily the biomechanists who developed the platform. 
C. This platform is the result of a partnership between football players and various data engineers.
D. Biomechanists, despite their importance, were not involved in the initial building of Digital Athlete.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Chỗ trống nằm giữa câu giới thiệu về nền tảng AI và câu giải thích về định nghĩa "Biomechanists". Do đó, câu cần điền phải giới thiệu các thành phần xây dựng nên nền tảng này, trong đó có nhắc tới "biomechanists".

Giải chi tiết:

A. Digital Athlete được xây dựng bởi một nhóm cộng tác gồm các kỹ sư dữ liệu, chuyên gia trí tuệ nhân tạo và các nhà sinh học cơ học.

→ Cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn gốc và giới thiệu danh từ "biomechanists"

B. Mặc dù các chuyên gia trí tuệ nhân tạo đóng một vai trò nhất định, nhưng chủ yếu là các nhà sinh học cơ học đã phát triển nền tảng này.

→ Sai lệch thông tin so với đoạn văn gốc (vốn coi trọng cả 3 nhóm chuyên gia).

C. Nền tảng này là kết quả của sự hợp tác giữa các cầu thủ bóng đá và nhiều kỹ sư dữ liệu khác nhau.

→ Sai thông tin. Đoạn văn không nói đây là sự hợp tác giữa "players" (cầu thủ) và kỹ sư

D. Các nhà sinh học cơ học, mặc dù rất quan trọng, nhưng không tham gia vào quá trình xây dựng ban đầu của Digital Athlete.

→ Ngược hoàn toàn với logic đoạn văn, khẳng định biomechanists không tham gia.

=> ...helps teams maximize player performance. Digital Athlete was built by a collaborative team of data engineers, AI experts and biomechanists. Biomechanists study movement in living things.

(...giúp các đội tối ưu hóa hiệu suất cầu thủ. Digital Athlete được xây dựng bởi một đội ngũ cộng tác gồm các kỹ sư dữ liệu, chuyên gia AI và các nhà cơ sinh học. Các nhà cơ sinh học nghiên cứu chuyển động ở sinh vật sống.)

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The platform has data on more than 2,000 players, each of whom is represented by (632) ___________.

A. a digital avatar trained on their performances in practices and games 
B. training their performances in practices and games with a digital avatar 
C. a digital avatar is trained in their performances in practices and games 
D. a digital avatar training on their performances in practices and games

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Mệnh đề quan hệ

Dựa vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. Vị trí cần điền đứng sau giới từ "by" nên cần một cụm danh từ làm tân ngữ, theo sau là một phân từ để bổ nghĩa.

Giải chi tiết:

Phân tích thành phần câu: “The platform has data on more than 2,000 players, each of whom is represented by (632) ___________.

- Chủ ngữ: The platform

- Động từ: has

- Tân ngữ: data on more than 2,000 players

- Bổ ngữ cho tân ngữ: each of whom is represented by…

=> Vị trí cần điền là một cụm danh từ chỉ một sự vật, bổ nghĩa cho chủ ngữ.

Xét các đáp án:

A. a digital avatar trained on their performances in practices and games

→ Cụm danh từ “a digital avatar” được bổ nghĩa bởi "trained" là rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động "which is trained".

B. training their performances in practices and games with a digital avatar

→ Sai ngữ pháp: Dùng Ving

C. a digital avatar is trained on their performances in practices and games

→ Sai ngữ pháp: Sai cấu trúc: Việc sử dụng một mệnh đề S-V đầy đủ ('a digital avatar is trained') tạo ra lỗi run-on sentence (hai mệnh đề độc lập không có đại từ quan hệ nối) làm sai cấu trúc ngữ pháp của câu."

D. a digital avatar training on their performances in practices and games

→ Dùng "training" (chủ động) không phù hợp vì avatar phải "được huấn luyện" dựa trên dữ liệu có sẵn.

=> ...each of whom is represented by a digital avatar trained on their performances in practices and games.

(...mỗi người trong số họ được đại diện bởi một hình ảnh kỹ thuật số được huấn luyện dựa trên thành tích của họ trong các buổi tập và trận đấu.)

Câu 3:

Some names appear highlighted in red, (633) ____________________.

A. confirming that small injuries turn a player into physical exhaustion. 
B. a visual signal indicating that a player might be at a higher risk for injury. 
C. since biomechanisms study movement in living things to prevent these injuries. 
D. despite the fact that most players show no signs of physical exhaustion.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải: Dựa vào ngữ cảnh câu, cần một cụm danh từ để giải thích cho một mệnh đề hoặc danh từ đứng trước.

Giải chi tiết:

A. Xác nhận rằng những chấn thương nhỏ có thể khiến cầu thủ kiệt sức.

→ Trong bài, công nghệ nhận diện "small changes" để cảnh báo nguy cơ, chứ không phải "small injuries"

B. Một tín hiệu trực quan cho thấy cầu thủ có thể có nguy cơ chấn thương cao hơn.

→ Sử dụng danh từ "signal" (tín hiệu) để gọi tên cho việc "highlighted in red" và dùng hiện tại phân từ "indicating" để giải thích ý nghĩa.

C. Vì các nhà sinh học cơ học nghiên cứu chuyển động ở sinh vật sống để ngăn ngừa những chấn thương này.

→"Since" (vì/kể từ khi) dùng ở đây tạo ra một mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, không liên quan đến nội dung

D. Mặc dù thực tế là hầu hết các cầu thủ không có dấu hiệu kiệt sức.

→ Sai logic của câu đang chỉ ra tính năng của công nghệ

=> Some names appear highlighted in red, a visual signal indicating that a player might be at a higher risk for injury.

(Một số cái tên xuất hiện nổi bật với màu đỏ, một tín hiệu thị giác chỉ ra rằng một cầu thủ có thể đang đối mặt với nguy cơ chấn thương cao hơn.)

Câu 4:

Wearable technology, such as smartwatches, (634) ____________________ to help create recovery plans suited to each athlete. 

A. provides a constant stream of biometric data that is then processed by AI systems 
B. providing a constant stream of biometric data that AI systems process 
C. provide constant streams of biometric data that then processes by AI systems 
D. provided constant streams of biometric data which is then processed by AI systems

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Cấu tạo câu

Dựa vào quy tắc hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ (Subject-Verb Agreement). Chủ ngữ chính là danh từ không đếm được "Wearable technology", cụm "such as smartwatches" chỉ là thành phần bổ trợ.

=> Cần một động từ chính chia theo thì để tạo 1 câu hoàn chính S-V

Giải chi tiết:

A. provides a constant stream of biometric data that is then processed by AI systems

→ Đúng ngữ pháp: "provides" chia số ít theo "technology"; "is processed" chia bị động số ít theo "data".

B. providing a constant stream of biometric data that AI systems process

→ Sai ngữ pháp: "providing" khiến câu bị thiếu động từ chính (Main verb).

C. provide constant streams of biometric data that then processes by AI systems

→ Sai ngữ pháp: "provide" (số nhiều) với chủ ngữ số ít "technology", “proceeses” chia chủ động với “by AI systems”

D. provided constant streams of biometric data which is then processed by AI systems

→ Sai ngữ pháp: dùng thì quá khứ "provided" không phù hợp với mạch hiện tại đơn của bài.

=> Wearable technology, such as smartwatches, provides a constant stream of biometric data that is then processed by AI systems to help create recovery plans suited to each athlete.

(Công nghệ đeo được, chẳng hạn như đồng hồ thông minh, cung cấp một dòng dữ liệu sinh trắc học liên tục mà sau đó được xử lý bởi hệ thống AI để giúp tạo ra các kế hoạch phục hồi phù hợp với từng vận động viên.)

Câu 5:

(635) ____________________. 

A. Not only scouts use AI to find players but also it is used by them to evaluate potential recruits. 
B. It is the scouts who leverage AI algorithms to identify and evaluate potential recruits. 
C. Scouts use AI to find players for their teams which helps them to evaluate potential recruits. 
D. AI's predictive capabilities enable scouts to identify elite talent, thereby they evaluate potential recruits.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Phân tích ngữ cảnh: đoạn văn đang liệt kê các ứng dụng AI trong thể thao.

=> Vị trí cần điền là một câu cung cấp thêm dẫn chứng về các đối tượng sử dụng AI.

Giải chi tiết:

A. Sai ngữ pháp đảo ngữ: Not only scouts use → Not only do scouts use

B. Sử dụng cấu trúc "It is... who..." để nhấn mạnh đối tượng tiếp theo sử dụng AI là các tuyển trạch viên.

C. Dùng "which" để thay thế cho cả mệnh đề phía trước nhưng thiếu dấu phẩy để tạo MĐQH không xác định

D. Sai cấu trúc từ nối: thereby + Ving

=> It is the scouts who leverage AI algorithms to identify and evaluate potential recruits. Referees rely on AI-assisted replay...

(Chính các tuyển trạch viên là những người tận dụng các thuật toán AI để xác định và đánh giá các nhân tố tiềm năng. Các trọng tài thì dựa vào video hỗ trợ bởi AI...)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. The year 2017 witnessed the debut of AI-driven software designed specifically for editing high-resolution mobile images. 
B. Since approximately 2017, AI technology has been incorporated into mobile cameras to enhance their photographic output. 
C. It was not until 2017 that AI algorithms were sufficiently advanced to replace professional smartphone camera lenses. 
D. The integration of AI into search engines in 2017 has significantly revolutionized the way users capture and store photos.

Lời giải

Phương pháp giải:

Đọc hiểu - Câu hỏi paraphrasing

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án diễn đạt lại đúng nhất.

Giải chi tiết:

Thông tin: Smartphone cameras have been integrated with AI to produce better photos since around 2017.

(Camera trên điện thoại thông minh đã được tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra những bức ảnh chất lượng tốt hơn kể từ khoảng năm 2017.)

Xét các đáp án:

A. Năm 2017 chứng kiến ​​sự ra mắt của phần mềm dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) được thiết kế đặc biệt để chỉnh sửa ảnh độ phân giải cao trên điện thoại di động.

→ Sai đối tượng

B. Từ khoảng năm 2017, công nghệ AI đã được tích hợp vào camera điện thoại di động để nâng cao chất lượng ảnh chụp.

→ Sát nghĩa câu gốc:

“Since approximately 2017” = “Since around 2017”

“Incorporated into” = “Integrated with (Tích hợp vào)

“Enhance their photographic output” = “Produce better photos” (Nâng cao kết quả hình ảnh/chụp ảnh đẹp hơn)

C. Mãi đến năm 2017, các thuật toán AI mới đủ tiên tiến để thay thế các ống kính camera chuyên nghiệp trên điện thoại thông minh.

→ Sai thông tin "thay thế ống kính chuyên nghiệp" (replace professional lenses)

D. Việc tích hợp AI vào các công cụ tìm kiếm năm 2017 đã cách mạng hóa đáng kể cách người dùng chụp và lưu trữ ảnh.

→ Sai thông tin chức năng của camera

Câu 2

A. Overcoming inevitable social frictions within a diverse community. 
B. Conforming to the predominant trends of modern global civilizations. 
C. Being immersed in a variety of cultural heritage since childhood. 
D. Attaining academic excellence through a multicultural curriculum.

Lời giải

Phương pháp giải:

Tìm kiếm các yếu tố cụ thể trong đoạn 1 giúp nhân vật tôi hình thành ý thức về bản sắc (stronger sense of identity).

Giải chi tiết:

Theo đoạn 1, điều gì đã giúp tác giả phát triển ý thức bản sắc mạnh mẽ hơn?

A. Vượt qua những mâu thuẫn xã hội không thể tránh khỏi trong một cộng đồng đa dạng.

B. Tuân thủ các xu hướng chủ đạo của nền văn minh toàn cầu hiện đại.

C. Được tiếp xúc với nhiều di sản văn hóa từ thời thơ ấu.

D. Đạt được thành tích học tập xuất sắc thông qua chương trình giảng dạy đa văn hóa.

Thông tin: "Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity..."

(Lớn lên trong một thành phố hình thành từ nhiều nguồn gốc văn hóa đa dạng, tôi đã được tiếp xúc với các ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống niềm tin khác nhau từ khi còn nhỏ. Những trải nghiệm này giúp tôi hình thành ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc...)

Câu 3

A. Lactose ức chế sự tổng hợp các enzyme phân giải lactose
B. Lactose là nguồn năng lượng duy nhất cho tế bào 
C. Lactose đóng vai trò chất cảm ứng, kích hoạt tổng hợp enzyme 
D. Lactose làm biến đổi cấu trúc DNA của vi khuẩn

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
B. Trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
C. Vai trò, trách nhiệm của xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
D. Vai trò, trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Tư tưởng Đất Nước của nhân dân 
B. Cảm nhận độc đáo về quá trình hình thành, phát triển của đất nước; từ đó khơi dậy ý thức về trách nhiệm thiêng liêng với nhân dân, với đất nước 
C. Cả hai đáp án trên đều đúng 
D. Cả hai đáp án trên đều sai

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Giá trị của con người. 
B. Người ta chẳng qua là một cây sậy, cây sậy mềm yếu nhất trong tạo hóa. 
C. Tư tưởng của con người. 
D. Giá trị của con người là ở tư tưởng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP