khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

11/07/2026 115 Lưu

Reading comprehension 2: Read the passage below and choose A, B, C, or D to answer each question.

Smartphone cameras have been integrated with AI to produce better photos since around 2017. In the beginning, AI was used to improve the recognition of faces and image stabilisation in smartphone cameras. As AI algorithms advanced and computational power increased, they started incorporating more AI- based features like portrait mode and scene recognition. In portrait mode, AI algorithms analyse the scene to detect the subject and create a blurred background effect similar to the depth-of-field of a professional camera. Scene recognition is a valuable AI- powered function. AI can identify objects, scenes or specific scenarios like landscapes, food or pets and automatically adjust camera settings, such as brightness, light exposure and colour balance to produce the optimal image quality.

Although not many people take photos with a smartphone camera, they still use a search engine now and then. Using different algorithms, AI enables search engines to personalise search results based on users' locations. To illustrate, if you want to shop for gadgets like a pair of earphones, search engines will ask for your current location and show the shops near your current position so that you can reach them easily.

In other words, by understanding users' background behaviour and users' preferences, AI can deliver more tailored and relevant search results. Another AI - powered feature is recommendation systems. For example, once users search for any product like clothing items or household products in a shopping app or browse through a video- sharing website for some videos, the AI algorithms integrated into those platforms can precisely analyse your preferences and behaviour and show the best results. Similar results will then be suggested once you reopen the shopping apps or go back to the video- sharing website for you to buy or watch conveniently.

(Adapted from English Workbook 12 - Bright)

Trả lời cho các câu 641, 642, 643, 644, 645 dưới đây:

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. The year 2017 witnessed the debut of AI-driven software designed specifically for editing high-resolution mobile images. 
B. Since approximately 2017, AI technology has been incorporated into mobile cameras to enhance their photographic output. 
C. It was not until 2017 that AI algorithms were sufficiently advanced to replace professional smartphone camera lenses. 
D. The integration of AI into search engines in 2017 has significantly revolutionized the way users capture and store photos.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Đọc hiểu - Câu hỏi paraphrasing

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án diễn đạt lại đúng nhất.

Giải chi tiết:

Thông tin: Smartphone cameras have been integrated with AI to produce better photos since around 2017.

(Camera trên điện thoại thông minh đã được tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra những bức ảnh chất lượng tốt hơn kể từ khoảng năm 2017.)

Xét các đáp án:

A. Năm 2017 chứng kiến ​​sự ra mắt của phần mềm dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) được thiết kế đặc biệt để chỉnh sửa ảnh độ phân giải cao trên điện thoại di động.

→ Sai đối tượng

B. Từ khoảng năm 2017, công nghệ AI đã được tích hợp vào camera điện thoại di động để nâng cao chất lượng ảnh chụp.

→ Sát nghĩa câu gốc:

“Since approximately 2017” = “Since around 2017”

“Incorporated into” = “Integrated with (Tích hợp vào)

“Enhance their photographic output” = “Produce better photos” (Nâng cao kết quả hình ảnh/chụp ảnh đẹp hơn)

C. Mãi đến năm 2017, các thuật toán AI mới đủ tiên tiến để thay thế các ống kính camera chuyên nghiệp trên điện thoại thông minh.

→ Sai thông tin "thay thế ống kính chuyên nghiệp" (replace professional lenses)

D. Việc tích hợp AI vào các công cụ tìm kiếm năm 2017 đã cách mạng hóa đáng kể cách người dùng chụp và lưu trữ ảnh.

→ Sai thông tin chức năng của camera

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT mentioned as one of the AI functions for camera phones?

A. facial recognition 
B. image stabilisation 
C. personalising search results 
D. adjusting camera settings

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Đọc hiểu - Câu hỏi tìm thông tin chi tiết

Tập trung đọc đoạn 1 để xác định các chức năng AI được nhắc đến, sau đó đối chiếu với đáp án để chọn phương án KHÔNG được đề cập.

Giải chi tiết:

Chức năng nào sau đây KHÔNG được đề cập là một trong những chức năng trí tuệ nhân tạo (AI) dành cho điện thoại chụp ảnh?

A. Nhận diện khuôn mặt

B. Ổn định hình ảnh

C. Cá nhân hóa kết quả tìm kiếm

D. Điều chỉnh cài đặt máy ảnh

Thông tin:

"In the beginning, AI was used to improve the recognition of faces and image stabilisation in smartphone cameras."

(Ban đầu, AI được sử dụng để cải thiện việc nhận diện khuôn mặt và chống rung hình ảnh trong các camera điện thoại thông minh.)

"Scene recognition is a valuable AI-powered function. AI can... automatically adjust camera settings, such as brightness, light exposure and colour balance..."

(Nhận diện cảnh là một chức năng mạnh mẽ do AI cung cấp. AI có thể... tự động điều chỉnh các thiết lập camera, ví dụ như độ sáng, mức độ phơi sáng và cân bằng màu sắc…)

=> Đoạn 1 liệt kê các chức năng camera: facial recognition (nhận diện khuôn mặt), image stabilisation (chống rung hình ảnh), adjusting camera settings (điều chỉnh thiết lập camera như độ sáng, màu sắc). "Cá nhân hóa kết quả tìm kiếm" được nhắc đến ở đoạn 2 và 3, thuộc về chức năng của công cụ tìm kiếm (search engines), không phải của camera.

Câu 3:

The phrase now and then in paragraph 2 could be best replaced by _________.

A. always 
B. never 
C. usually 
D. sometimes

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Xác định vị trí cụm “now and then”, dịch câu chứa cụm từ để hiểu nghĩa, sau đó chọn đáp án đồng nghĩa.

Giải chi tiết:

The phrase now and then in paragraph 2 could be best replaced by _________.
(Cụm now and then có thể thay thế bằng ________.)

A. always (luôn luôn)
B. never (không bao giờ)
C. usually (thường xuyên)
D. sometimes (thỉnh thoảng)

Thông tin: Although not many people take photos with a smartphone camera, they still use a search engine now and then.

(Mặc dù không nhiều người chụp ảnh bằng camera điện thoại thông minh, họ vẫn thỉnh thoảng sử dụng công cụ tìm kiếm.)

=> now and then = sometimes

Câu 4:

Which of the following is TRUE according to the passage?

A. AI can track people through the content they consume to suggest more diverse content. 
B. AI optimises photo quality on smartphones via recognition and automatic adjustment. 
C. Search engines seem to be used less frequently than cameras on smartphones. 
D. In 2017, AI was first integrated into phone cameras and some search engines.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Đọc hiểu - Câu hỏi tìm thông tin chi tiết

Tìm thông tin khoanh vùng đoạn 1, 2

Giải chi tiết:

Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

A. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể theo dõi người dùng thông qua nội dung họ tiêu thụ để đề xuất nội dung đa dạng hơn.

B. AI tối ưu hóa chất lượng ảnh trên điện thoại thông minh thông qua nhận diện và điều chỉnh tự động.

C. Công cụ tìm kiếm dường như được sử dụng ít thường xuyên hơn so với camera trên điện thoại thông minh.

D. Năm 2017, AI lần đầu tiên được tích hợp vào camera điện thoại và một số công cụ tìm kiếm.

Thông tin:

[Đoạn 1] "AI can identify objects, scenes or specific scenarios [...] and automatically adjust camera settings, such as brightness, light exposure and colour balance to produce the optimal image quality."

(AI có thể nhận diện các vật thể, quang cảnh hoặc các kịch bản cụ thể [...] và tự động điều chỉnh các thiết lập máy ảnh, như độ sáng, mức độ phơi sáng và cân bằng màu sắc để tạo ra chất lượng hình ảnh tối ưu.)

→ B đúng

[Đoạn 3] “Similar results will then be suggested once you reopen the shopping apps or go back to the video- sharing website for you to buy or watch conveniently.”

(Kết quả tương tự sẽ được đề xuất khi bạn mở lại ứng dụng mua sắm hoặc quay lại trang web chia sẻ video để mua hoặc xem một cách thuận tiện hơn.)

→ A sai vì AI gợi ý "similar results" (kết quả tương tự), không phải "diverse content" (nội dung đa dạng hơn).

[Đoạn 2] Although not many people take photos with a smartphone camera, they still use a search engine now and then.

(Mặc dù không nhiều người chụp ảnh bằng camera điện thoại thông minh, nhưng họ vẫn thỉnh thoảng sử dụng công cụ tìm kiếm.)

→ C sai vì công cụ tìm kiếm vẫn dúng khá phổ biến.

[Đoạn 1] Smartphone cameras have been integrated with AI to produce better photos since around 2017.

(Camera điện thoại thông minh đã được tích hợp AI để tạo ra những bức ảnh tốt hơn kể từ khoảng năm 2017.)

→ D sai vì bài chỉ ghi mốc 2017 cho "Smartphone cameras"

Câu 5:

Which of the following can be inferred from the passage?

A. The integration of AI into smartphones poses potential risks for personal information and fraud. 
B. AI helps improve the user experience on smartphones by automating various functions. 
C. AI algorithms integrated into online platforms are more effective than those in smartphone cameras. 
D. Personal data collected from tracking user behaviour enables AI to mimic humans.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Phương pháp giải:

Dựa vào toàn bài để suy luận ý nghĩa tổng quát.

Giải chi tiết:

Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?

A. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào điện thoại thông minh tiềm ẩn rủi ro về thông tin cá nhân và gian lận.

B. AI giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trên điện thoại thông minh bằng cách tự động hóa nhiều chức năng khác nhau.

C. Các thuật toán AI được tích hợp vào các nền tảng trực tuyến hiệu quả hơn so với các thuật toán trong camera của điện thoại thông minh.

D. Dữ liệu cá nhân thu thập được từ việc theo dõi hành vi người dùng cho phép AI bắt chước con người.

Thông tin: “AI can identify objects, scenes or specific scenarios like landscapes, food or pets and automatically adjust camera settings, such as brightness, light exposure and colour balance to produce the optimal image quality.”

(AI có thể nhận diện vật thể, khung cảnh hoặc các tình huống cụ thể như phong cảnh, đồ ăn hoặc thú cưng, và tự động điều chỉnh các cài đặt của camera như độ sáng, độ phơi sáng và cân bằng màu sắc để tạo ra chất lượng hình ảnh tối ưu.)

Phân tích bài đọc:

Đoạn 1: AI tự động điều chỉnh camera (automatically adjust camera settings) để có ảnh đẹp mà không cần người dùng tự chỉnh.

Đoạn 2: AI tự động dùng vị trí để tìm shop gần nhất (show the shops near your current position) giúp người dùng đi lại dễ dàng (reach them easily).

Đoạn 3: AI gợi ý sản phẩm để người dùng mua hoặc xem một cách thuận tiện (for you to buy or watch conveniently).

=> Tất cả các hành động: tự chỉnh ảnh, tự tìm đường, tự gợi ý món đồ yêu thích đều là "automating various functions" (tự động hóa các chức năng). Mục đích cuối cùng của những việc này là làm cho mọi thứ "convenient" và "easy", tức là "improve the user experience" (cải thiện trải nghiệm người dùng).

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Digital Athlete was built by a collaborative team of data engineers, AI experts and biomechanists. 
B. Although AI experts played a role, it was primarily the biomechanists who developed the platform. 
C. This platform is the result of a partnership between football players and various data engineers.
D. Biomechanists, despite their importance, were not involved in the initial building of Digital Athlete.

Lời giải

Phương pháp giải:

Chỗ trống nằm giữa câu giới thiệu về nền tảng AI và câu giải thích về định nghĩa "Biomechanists". Do đó, câu cần điền phải giới thiệu các thành phần xây dựng nên nền tảng này, trong đó có nhắc tới "biomechanists".

Giải chi tiết:

A. Digital Athlete được xây dựng bởi một nhóm cộng tác gồm các kỹ sư dữ liệu, chuyên gia trí tuệ nhân tạo và các nhà sinh học cơ học.

→ Cung cấp thông tin đầy đủ về nguồn gốc và giới thiệu danh từ "biomechanists"

B. Mặc dù các chuyên gia trí tuệ nhân tạo đóng một vai trò nhất định, nhưng chủ yếu là các nhà sinh học cơ học đã phát triển nền tảng này.

→ Sai lệch thông tin so với đoạn văn gốc (vốn coi trọng cả 3 nhóm chuyên gia).

C. Nền tảng này là kết quả của sự hợp tác giữa các cầu thủ bóng đá và nhiều kỹ sư dữ liệu khác nhau.

→ Sai thông tin. Đoạn văn không nói đây là sự hợp tác giữa "players" (cầu thủ) và kỹ sư

D. Các nhà sinh học cơ học, mặc dù rất quan trọng, nhưng không tham gia vào quá trình xây dựng ban đầu của Digital Athlete.

→ Ngược hoàn toàn với logic đoạn văn, khẳng định biomechanists không tham gia.

=> ...helps teams maximize player performance. Digital Athlete was built by a collaborative team of data engineers, AI experts and biomechanists. Biomechanists study movement in living things.

(...giúp các đội tối ưu hóa hiệu suất cầu thủ. Digital Athlete được xây dựng bởi một đội ngũ cộng tác gồm các kỹ sư dữ liệu, chuyên gia AI và các nhà cơ sinh học. Các nhà cơ sinh học nghiên cứu chuyển động ở sinh vật sống.)

Câu 2

A. Overcoming inevitable social frictions within a diverse community. 
B. Conforming to the predominant trends of modern global civilizations. 
C. Being immersed in a variety of cultural heritage since childhood. 
D. Attaining academic excellence through a multicultural curriculum.

Lời giải

Phương pháp giải:

Tìm kiếm các yếu tố cụ thể trong đoạn 1 giúp nhân vật tôi hình thành ý thức về bản sắc (stronger sense of identity).

Giải chi tiết:

Theo đoạn 1, điều gì đã giúp tác giả phát triển ý thức bản sắc mạnh mẽ hơn?

A. Vượt qua những mâu thuẫn xã hội không thể tránh khỏi trong một cộng đồng đa dạng.

B. Tuân thủ các xu hướng chủ đạo của nền văn minh toàn cầu hiện đại.

C. Được tiếp xúc với nhiều di sản văn hóa từ thời thơ ấu.

D. Đạt được thành tích học tập xuất sắc thông qua chương trình giảng dạy đa văn hóa.

Thông tin: "Growing up in a city shaped by diverse cultural origins, I was exposed to different languages, traditions, and belief systems from an early age. These experiences helped me form a stronger sense of identity..."

(Lớn lên trong một thành phố hình thành từ nhiều nguồn gốc văn hóa đa dạng, tôi đã được tiếp xúc với các ngôn ngữ, truyền thống và hệ thống niềm tin khác nhau từ khi còn nhỏ. Những trải nghiệm này giúp tôi hình thành ý thức mạnh mẽ hơn về bản sắc...)

Câu 3

A. Lactose ức chế sự tổng hợp các enzyme phân giải lactose
B. Lactose là nguồn năng lượng duy nhất cho tế bào 
C. Lactose đóng vai trò chất cảm ứng, kích hoạt tổng hợp enzyme 
D. Lactose làm biến đổi cấu trúc DNA của vi khuẩn

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. Vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
B. Trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
C. Vai trò, trách nhiệm của xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. 
D. Vai trò, trách nhiệm của gia đình, nhà trường và xã hội đối với việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. Tư tưởng Đất Nước của nhân dân 
B. Cảm nhận độc đáo về quá trình hình thành, phát triển của đất nước; từ đó khơi dậy ý thức về trách nhiệm thiêng liêng với nhân dân, với đất nước 
C. Cả hai đáp án trên đều đúng 
D. Cả hai đáp án trên đều sai

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. Giá trị của con người. 
B. Người ta chẳng qua là một cây sậy, cây sậy mềm yếu nhất trong tạo hóa. 
C. Tư tưởng của con người. 
D. Giá trị của con người là ở tư tưởng.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP