khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 82 Lưu

The graph below shows the number of overseas visitors to three different areas in a European country between 1987 and 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The graph below shows the number of overseas visitors to three different areas in a European country between 1987 and 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

 

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Gợi ý 1:

The line graph illustrates the number of overseas visitors to three different areas — the coast, the mountains, and the lakes — in a European country between 1987 and 2007.

Overall, the number of visitors to all three areas increased over the period, although the lakes experienced a sharp rise followed by a decline, while the coast showed steady growth and the mountains remained relatively stable.

In 1987, the coast attracted the highest number of visitors at around 40,000, followed by the mountains with about 20,000 and the lakes with only 10,000. Over the next decade, the number of visitors to the lakes rose dramatically, surpassing the other two areas by 2002, when it peaked at approximately 75,000. However, this figure fell sharply to around 50,000 by 2007.

Meanwhile, the number of visitors to the coast declined slightly until 1992 but then increased steadily, reaching about 70,000 by the end of the period. In contrast, the mountains saw only modest growth, rising from 20,000 in 1987 to roughly 30,000 in 2007.

In summary, although all three areas became more popular among overseas tourists, the coast showed the most consistent upward trend, while the lakes experienced the most dramatic fluctuations.

(Biểu đồ đường thể hiện số lượng du khách nước ngoài đến ba khu vực khác nhau — vùng ven biển, vùng núi và vùng hồ — ở một quốc gia châu Âu trong giai đoạn từ năm 1987 đến 2007.

Nhìn chung, số lượng du khách đến cả ba khu vực đều tăng trong suốt giai đoạn, mặc dù vùng hồ có sự tăng mạnh rồi giảm, trong khi vùng ven biển tăng đều và vùng núi tương đối ổn định.

Năm 1987, vùng ven biển thu hút số lượng du khách cao nhất, khoảng 40.000 người, tiếp theo là vùng núi với khoảng 20.000 và vùng hồ chỉ có 10.000. Trong thập kỷ tiếp theo, số du khách đến vùng hồ tăng mạnh, vượt qua hai khu vực còn lại vào năm 2002 khi đạt đỉnh khoảng 75.000 người. Tuy nhiên, con số này giảm nhanh xuống khoảng 50.000 vào năm 2007.

Trong khi đó, số du khách đến vùng ven biển giảm nhẹ đến năm 1992 nhưng sau đó tăng đều, đạt khoảng 70.000 vào cuối giai đoạn. Ngược lại, vùng núi chỉ tăng nhẹ, từ 20.000 năm 1987 lên khoảng 30.000 năm 2007.

Tóm lại, mặc dù cả ba khu vực đều trở nên phổ biến hơn với du khách nước ngoài, vùng ven biển có xu hướng tăng ổn định nhất, còn vùng hồ biến động mạnh nhất.)

Gơi ý 2:

The line graph compares the number of overseas visitors to three areas — the coast, the mountains, and the lakes — in a European country between 1987 and 2007.

Overall, the number of visitors to all areas rose, but the lakes experienced the most dramatic changes, while the coast showed continuous growth and the mountains remained comparatively low.

In 1987, the coast was the most visited area with around 40,000 tourists, followed by the mountains at 20,000 and the lakes at 10,000. Visitor numbers to the coast fell slightly by 1992 but then increased steadily, reaching about 70,000 by 2007. The mountains saw a gradual rise to roughly 30,000 visitors by the end of the period.

By contrast, the lakes showed a striking upward trend until 2002, when the number of visitors peaked at approximately 75,000. After that, it declined sharply to around 50,000 in 2007, though still higher than its initial figure.

In conclusion, while all three areas attracted more overseas visitors over the 20-year period, the coast maintained steady growth, the lakes fluctuated sharply, and the mountains remained the least popular destination.

(Biểu đồ đường so sánh số lượng du khách nước ngoài đến ba khu vực — vùng ven biển, vùng núi và vùng hồ — ở một quốc gia châu Âu trong giai đoạn từ năm 1987 đến 2007.

Nhìn chung, số lượng du khách đến tất cả các khu vực đều tăng, nhưng vùng hồ có sự thay đổi mạnh nhất, trong khi vùng ven biển tăng liên tục và vùng núi vẫn ở mức thấp hơn.

Năm 1987, vùng ven biển là nơi được ghé thăm nhiều nhất với khoảng 40.000 du khách, tiếp theo là vùng núi 20.000 và vùng hồ 10.000. Số du khách đến vùng ven biển giảm nhẹ đến năm 1992 nhưng sau đó tăng đều, đạt khoảng 70.000 vào năm 2007. Vùng núi tăng dần lên khoảng 30.000 du khách vào cuối giai đoạn.

Ngược lại, vùng hồ có xu hướng tăng mạnh đến năm 2002, khi số du khách đạt đỉnh khoảng 75.000. Sau đó, con số này giảm nhanh xuống khoảng 50.000 vào năm 2007, dù vẫn cao hơn mức ban đầu.

Tóm lại, trong suốt 20 năm, cả ba khu vực đều thu hút nhiều du khách nước ngoài hơn, vùng ven biển tăng ổn định, vùng hồ biến động mạnh, còn vùng núi vẫn là điểm đến ít phổ biến nhất.)

 

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Gợi ý 1:

Many parents today place heavy pressure on their children to achieve success. This is often driven by concerns about competitiveness in education and the job market, but I believe this trend has more negative than positive consequences.

Parents push their children because they want them to secure a stable future. With increasing competition for university places and employment, parents feel that only outstanding academic performance and achievements can guarantee success. In addition, cultural expectations in many societies emphasize family pride, so parents may pressure children to excel in order to enhance the family’s reputation.

However, this pressure can harm children in several ways. Excessive demands often lead to stress, anxiety, and even depression. Children may lose interest in learning because they see education as a burden rather than a source of growth. Furthermore, constant pressure can damage parent-child relationships, as children may feel misunderstood or resentful. While some children may become disciplined and hardworking, the long-term psychological costs outweigh these benefits.

In conclusion, although parents’ intentions are understandable, putting too much pressure on children is a negative development. A balanced approach that encourages effort without overwhelming expectations is healthier for children’s growth.

(Ngày nay, nhiều bậc cha mẹ đặt áp lực lớn lên con cái để đạt được thành công. Điều này thường xuất phát từ lo ngại về sự cạnh tranh trong giáo dục và thị trường việc làm, nhưng tôi cho rằng xu hướng này mang lại nhiều tác động tiêu cực hơn là tích cực.

Cha mẹ thúc ép con cái vì họ muốn chúng có một tương lai ổn định. Với sự cạnh tranh ngày càng tăng trong việc giành chỗ học đại học và việc làm, cha mẹ cảm thấy rằng chỉ có thành tích học tập xuất sắc mới đảm bảo thành công. Ngoài ra, trong nhiều nền văn hóa, kỳ vọng xã hội nhấn mạnh niềm tự hào gia đình, nên cha mẹ có thể gây áp lực để con cái vượt trội nhằm nâng cao danh tiếng của gia đình.

Tuy nhiên, áp lực này có thể gây hại cho trẻ em theo nhiều cách. Yêu cầu quá mức thường dẫn đến căng thẳng, lo âu và thậm chí trầm cảm. Trẻ có thể mất hứng thú học tập vì coi giáo dục là gánh nặng thay vì là sự phát triển. Hơn nữa, áp lực liên tục có thể làm tổn hại mối quan hệ cha mẹ - con cái, khi trẻ cảm thấy bị hiểu sai hoặc bất mãn. Dù một số trẻ có thể trở nên kỷ luật và chăm chỉ, nhưng chi phí tâm lý lâu dài lớn hơn lợi ích.

Tóm lại, mặc dù ý định của cha mẹ là dễ hiểu, việc đặt quá nhiều áp lực lên con cái là một sự phát triển tiêu cực. Một cách tiếp cận cân bằng, khuyến khích nỗ lực mà không đặt kỳ vọng quá mức sẽ lành mạnh hơn cho sự trưởng thành của trẻ.)

Gợi ý 2:

Parents often pressure their children to succeed because they want them to have better opportunities in life. While this can motivate children to work harder, it also carries risks if the pressure becomes excessive.

One reason parents do this is the competitive nature of modern society. Academic qualifications and professional achievements are seen as essential for securing good jobs and financial stability. Parents therefore push their children to excel in school and extracurricular activities to prepare them for future challenges. Another reason is cultural values: in many societies, children’s success is viewed as a reflection of parental responsibility and family honor.

This pressure can have both positive and negative effects. On the positive side, it can instill discipline, resilience, and ambition in children. Many successful individuals attribute their achievements to the high expectations set by their parents. On the negative side, however, too much pressure can lead to stress, burnout, and strained family relationships. Children may feel that their worth is measured only by achievements, which can harm their self-esteem.

In my opinion, parental pressure is beneficial only when balanced with emotional support. Encouraging children to do their best while respecting their individuality creates a healthier environment than imposing unrealistic expectations.

(Cha mẹ thường gây áp lực lên con cái để thành công vì họ muốn chúng có nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống. Mặc dù điều này có thể thúc đẩy trẻ làm việc chăm chỉ hơn, nó cũng tiềm ẩn rủi ro nếu áp lực trở nên quá mức.

Một lý do cha mẹ làm vậy là do tính cạnh tranh của xã hội hiện đại. Bằng cấp và thành tích nghề nghiệp được coi là yếu tố thiết yếu để có việc làm tốt và sự ổn định tài chính. Vì vậy, cha mẹ thúc ép con cái học giỏi và tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa để chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai. Một lý do khác là giá trị văn hóa: trong nhiều xã hội, thành công của con cái được coi là sự phản ánh trách nhiệm và danh dự của cha mẹ.

Áp lực này có thể mang lại cả tác động tích cực lẫn tiêu cực. Về mặt tích cực, nó có thể rèn luyện tính kỷ luật, sự kiên cường và tham vọng cho trẻ. Nhiều người thành công cho rằng thành tựu của họ bắt nguồn từ kỳ vọng cao của cha mẹ. Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, áp lực quá lớn có thể dẫn đến căng thẳng, kiệt sức và mối quan hệ gia đình căng thẳng. Trẻ có thể cảm thấy giá trị bản thân chỉ được đo bằng thành tích, điều này gây hại cho lòng tự trọng.

Theo quan điểm của tôi, áp lực từ cha mẹ chỉ có lợi khi được cân bằng với sự hỗ trợ tinh thần. Khuyến khích trẻ nỗ lực hết mình đồng thời tôn trọng cá tính của chúng sẽ tạo ra môi trường lành mạnh hơn so với việc áp đặt kỳ vọng phi thực tế.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that newspapers remain the most reliable source of news, while others believe modern media is more effective. In my opinion, newspapers still have value, but other media provide faster and more accessible information.

On the one hand, newspapers are often considered trustworthy. They are produced by professional journalists who follow strict editorial standards, which reduces the risk of misinformation. Newspapers also provide in-depth analysis and background information, helping readers understand complex issues. For example, investigative reports in print media often reveal details that short online articles may overlook.

On the other hand, other media such as television, radio, and the internet deliver news more quickly and widely. Online platforms allow people to access breaking news instantly, often with live updates and multimedia content. Social media also enables citizens to share information directly, making news more interactive and diverse. For instance, during emergencies, online media can spread warnings faster than newspapers.

In my view, while newspapers are valuable for detailed reporting, other media are more effective overall because they provide immediate access and reach a larger audience. A combination of both ensures people are well-informed.

(Một số người cho rằng báo in vẫn là nguồn tin tức đáng tin cậy nhất, trong khi những người khác tin rằng các phương tiện truyền thông hiện đại hiệu quả hơn. Theo tôi, báo in vẫn có giá trị, nhưng các phương tiện khác mang lại thông tin nhanh chóng và dễ tiếp cận hơn.

Một mặt, báo in thường được coi là đáng tin cậy. Chúng được sản xuất bởi các nhà báo chuyên nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn biên tập nghiêm ngặt, giúp giảm nguy cơ thông tin sai lệch. Báo in cũng cung cấp phân tích chuyên sâu và thông tin nền, giúp người đọc hiểu các vấn đề phức tạp. Ví dụ, các bài điều tra trên báo in thường tiết lộ chi tiết mà các bài báo trực tuyến ngắn có thể bỏ qua.

Mặt khác, các phương tiện khác như truyền hình, radio và internet truyền tải tin tức nhanh chóng và rộng rãi hơn. Các nền tảng trực tuyến cho phép mọi người tiếp cận tin nóng ngay lập tức, thường kèm theo cập nhật trực tiếp và nội dung đa phương tiện. Mạng xã hội cũng cho phép công dân chia sẻ thông tin trực tiếp, khiến tin tức trở nên tương tác và đa dạng hơn. Ví dụ, trong tình huống khẩn cấp, truyền thông trực tuyến có thể lan truyền cảnh báo nhanh hơn báo in.

Theo quan điểm của tôi, mặc dù báo in có giá trị trong việc đưa tin chi tiết, các phương tiện khác hiệu quả hơn vì cung cấp thông tin tức thời và tiếp cận nhiều người hơn. Sự kết hợp cả hai đảm bảo mọi người được thông tin đầy đủ.)

Gợi ý 2:

There is debate over whether newspapers are the best source of news or whether other media are more effective. I believe that modern media has clear advantages, although newspapers still play an important role.

Supporters of newspapers argue that they offer credibility and depth. Printed articles are carefully edited and fact-checked, which builds trust among readers. Newspapers also provide detailed coverage of political, economic, and cultural issues, making them suitable for those who prefer comprehensive information rather than short updates.

In contrast, other media such as television, radio, and online platforms are faster and more convenient. People can access news anytime and anywhere through smartphones or computers. Online media also use videos, images, and interactive features, which make news more engaging. For example, live broadcasts allow audiences to witness events as they happen, something newspapers cannot provide.

In my opinion, other media are better overall because they combine speed, accessibility, and variety. Newspapers are useful for analysis, but in today’s fast-paced world, people rely more on instant updates from digital platforms.

(Có tranh luận về việc báo in có phải là nguồn tin tức tốt nhất hay các phương tiện khác hiệu quả hơn. Tôi tin rằng truyền thông hiện đại có lợi thế rõ ràng, mặc dù báo in vẫn đóng vai trò quan trọng.

Những người ủng hộ báo in cho rằng chúng mang lại độ tin cậy và chiều sâu. Các bài viết in được biên tập và kiểm chứng cẩn thận, tạo niềm tin cho độc giả. Báo in cũng cung cấp thông tin chi tiết về các vấn đề chính trị, kinh tế và văn hóa, phù hợp với những người thích thông tin toàn diện hơn là cập nhật ngắn gọn.

Ngược lại, các phương tiện khác như truyền hình, radio và nền tảng trực tuyến nhanh chóng và tiện lợi hơn. Con người có thể tiếp cận tin tức mọi lúc mọi nơi qua điện thoại thông minh hoặc máy tính. Truyền thông trực tuyến cũng sử dụng video, hình ảnh và tính năng tương tác, khiến tin tức hấp dẫn hơn. Ví dụ, các chương trình phát trực tiếp cho phép khán giả chứng kiến sự kiện ngay khi nó diễn ra, điều mà báo in không thể làm được.

Theo quan điểm của tôi, các phương tiện khác tốt hơn vì kết hợp tốc độ, khả năng tiếp cận và sự đa dạng. Báo in hữu ích cho phân tích, nhưng trong thế giới hiện đại, con người dựa nhiều hơn vào cập nhật tức thời từ nền tảng kỹ thuật số.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP