khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

24/07/2026 50 Lưu

Read the following passage. Decide whether the statements from 23 to 26 are True or False and choose the correct answer (A, B, C or D) for questions 27 and 28. (1.5 pts)

(Từ câu 23 đến câu 26, thí sinh viết đầy đủ từ True hoặc False vào ô trả lời. Mọi cách viết khác đều không được chấm điểm. Đối với câu 27 và 28, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)

I do a lot of mountain hiking, not climbing, so you know I’m talking about using feet, not ropes or pitons, to get me wherever I want, but my first law of relaxation is never to do a sport where a mistake can mean death.

I recently discovered the hike of a lifetime: Cliff Trail on Vermont’s highest peak, the 4,393-foot (1,338-meter) Mount Mansfield. There are many ways to climb the Mansfield, but Cliff Trail starts near the top, so I took a van up there. I was hiking with a local guide.

When we reached our destination, we hiked down a short path to Cliff Trail. For the rest of the morning, instead of going ever upwards, we climbed down wooden ladders, passed up rock faces, and crossed the side of the mountain. Besides mostly using feet, we used hands to hold onto roots, arms to pull us over steep rocks, and shoulders to get through narrow passages. Occasionally, my guide pushed and pulled me through the difficult spots. I was both scared and excited.

We started at 10 a.m., reached the summit around 3 p.m., and stopped there for a long slow look at Vermont. The view was marvellous.

Pitons are equipment which hikers use.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

False

False

Pitons are equipment which hikers use. (Piton/cọc bám là thiết bị mà người đi bộ đường dài sử dụng.)

Thông tin: “I do a lot of mountain hiking, not climbing, so you know I’m talking about using feet, not ropes or pitons...” (Đoạn 1)

(Tôi đi bộ đường dài trên núi rất nhiều, chứ không phải leo núi, nên bạn biết đấy, tôi đang nói đến việc sử dụng đôi chân, chứ không phải dây thừng hay cọc bám...)

Tác giả nhấn mạnh người đi bộ đường dài (hiker) chỉ dùng chân, không dùng dây thừng hay pitons. Những dụng cụ này dành cho người leo núi (climber).

Chọn False.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

The writer started his Cliff Trail hike from the bottom of the Mansfield.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

False

False

The writer started his Cliff Trail hike from the bottom of the Mansfield. (Tác giả bắt đầu chuyến đi bộ trên Đường mòn Cliff từ dưới chân núi Mansfield.)

Thông tin: “...but Cliff Trail starts near the top, so I took a van up there.” (Đoạn 2)

(...nhưng Đường mòn Cliff lại bắt đầu ở gần đỉnh núi, vì vậy tôi đã đi một chiếc xe tải nhỏ lên đó.)

Tác giả bắt đầu hành trình từ gần đỉnh núi (near the top), không phải từ dưới chân núi (bottom).

Chọn False.

Câu 3:

The writer and the guide went down, up, and straight across the side of the mountain.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

True

True

The writer and the guide went down, up, and straight across the side of the mountain. (Tác giả và người hướng dẫn đã đi xuống, đi lên và đi ngang qua sườn núi.)

Thông tin: “...we climbed down wooden ladders, passed up rock faces, and crossed the side of the mountain.” (Đoạn 3)

(...chúng tôi leo xuống những chiếc thang gỗ, vượt lên những vách đá và đi ngang qua sườn núi.)

Các hành động “climbed down” (đi xuống), “passed up” (đi lên) và “crossed” (đi ngang qua) hoàn toàn khớp với diễn đạt trong câu hỏi.

Chọn True.

Câu 4:

The writer and the guide reached the summit in the afternoon.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

True

True

The writer and the guide reached the summit in the afternoon. (Tác giả và người hướng dẫn lên đến đỉnh núi vào buổi chiều.)

Thông tin: “We started at 10 a.m., reached the summit around 3 p.m...” (Đoạn 4)

(Chúng tôi bắt đầu lúc 10 giờ sáng, lên đến đỉnh núi vào khoảng 3 giờ chiều...)

3 giờ chiều (3 p.m.) thuộc về khoảng thời gian buổi chiều (afternoon).

Chọn True.

Câu 5:

What is the best title of the passage?

A. Mount Mansfield – the Highest Peak of Vermont 
B. Great Help from Local Guides 
C. Mountain Climbing – A Risky Sport 
D. Cliff Trail – The Hike of A Lifetime

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

What is the best title of the passage? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)

A. Mount Mansfield – the Highest Peak of Vermont (Núi Mansfield - Đỉnh cao nhất của bang Vermont)

B. Great Help from Local Guides (Sự giúp đỡ tuyệt vời từ những người hướng dẫn địa phương)

C. Mountain Climbing – A Risky Sport (Leo núi - Một môn thể thao mạo hiểm)

D. Cliff Trail – The Hike of A Lifetime (Đường mòn Cliff - Chuyến đi bộ đường dài của cả cuộc đời)

Ngay từ đầu đoạn 2, tác giả đã giới thiệu chủ đề chính của bài viết: “I recently discovered the hike of a lifetime: Cliff Trail...”. Toàn bộ các phần sau đó đều tập trung miêu tả hành trình chinh phục con đường mòn cụ thể này (cách di chuyển, cảm xúc, thời gian).

Chọn D.

Câu 6:

What were the writer’s feelings during the hike?

A. fear and excitement 
B. worry and regret 
C. annoyance and boredom
D. fun and tiredness

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

What were the writer’s feelings during the hike? (Cảm xúc của tác giả trong suốt chuyến đi là gì?)

A. fear and excitement (sợ hãi và phấn khích)

B. worry and regret (lo lắng và hối hận)

C. annoyance and boredom (bực mình và chán nản)

D. fun and tiredness (vui vẻ và mệt mỏi)

Thông tin: “I was both scared and excited.” (Đoạn 3)

(Tôi vừa sợ hãi vừa phấn khích.)

Tính từ “scared” tương ứng với danh từ “fear”, còn “excited” tương ứng với “excitement”.

Chọn A.

Dịch bài đọc:

Tôi đi bộ đường dài trên núi rất nhiều, chứ không phải leo núi, nên bạn biết đấy, tôi đang nói đến việc sử dụng đôi chân, chứ không phải dây thừng hay cọc bám để đưa tôi đến bất cứ nơi nào tôi muốn. Quy tắc thư giãn đầu tiên của tôi là không bao giờ chơi một môn thể thao mà một sai lầm có thể đồng nghĩa với cái chết.

Gần đây, tôi đã khám phá ra chuyến đi bộ đường dài của cả cuộc đời: Đường mòn Cliff trên đỉnh núi cao nhất của bang Vermont, núi Mansfield cao 4.393 feet (1.338 mét). Có rất nhiều cách để leo lên đỉnh Mansfield, nhưng Đường mòn Cliff lại bắt đầu ở gần đỉnh núi, vì vậy tôi đã đi một chiếc xe tải nhỏ lên đó. Tôi đi bộ cùng với một người hướng dẫn địa phương.

Khi đến đích, chúng tôi đi bộ xuống một con đường ngắn để vào Đường mòn Cliff. Trong suốt thời gian còn lại của buổi sáng, thay vì cứ tiếp tục đi lên cao, chúng tôi phải leo xuống những chiếc thang gỗ, vượt lên những vách đá và đi ngang qua sườn núi. Bên cạnh việc chủ yếu sử dụng đôi chân, chúng tôi phải dùng tay để bám vào rễ cây, dùng cánh tay để kéo mình qua những tảng đá dốc và dùng vai để lách qua những khe hẹp. Đôi khi, người hướng dẫn phải đẩy và kéo tôi qua những điểm khó khăn. Tôi vừa sợ hãi lại vừa phấn khích.

Chúng tôi bắt đầu lúc 10 giờ sáng, lên đến đỉnh núi vào khoảng 3 giờ chiều, và dừng lại ở đó để ngắm nhìn Vermont thật chậm và lâu. Khung cảnh thật tuyệt mỹ.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án đúng là B

A. appearing (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.

B. appear (v): động từ nguyên thể không “to”.

C. to appear (to-v): động từ nguyên thể có “to”.

D. appeared (v-ed): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.

Ta có cấu trúc: make + O + V-inf (khiến/bắt ai đó làm gì).

Ở đây, “a person” đóng vai trò là tân ngữ (Object), do đó động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể (appear).

Chọn B. appear

→ ...that makes a person appear to say or do something...

Dịch nghĩa: ...khiến một người có vẻ như đang nói hoặc làm điều gì đó...

Lời giải

Đáp án:

Lucie doesn’t mind helping her friends with exercises after class.

Lucie doesn’t mind helping her friends with exercises after class.

Câu gốc: It doesn’t matter to Lucie to help her friends with exercises after class. (Việc giúp đỡ bạn bè làm bài tập sau giờ học không thành vấn đề với Lucie.)

Quy tắc: Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả việc không ngại làm gì: It doesn't matter to sb to V = sb doesn't mind + V-ing.

Cách chuyển đổi:

- Động từ chính “to help” được chuyển thành V-ing là helping ngay sau cụm “doesn't mind”.

- Giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.

→ Lucie doesn’t mind helping her friends with exercises after class.

Dịch nghĩa: Lucie không ngại giúp đỡ bạn bè làm bài tập sau giờ học.

Câu 3

A. listen 
B. control 
C. begin 
D. decide

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP