Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 24 to 29.
Teenagers and Screen Time
In today’s digital age, screen time has become a common and unavoidable part of teenagers’ daily lives. Students use smartphones, tablets, and computers for various purposes, such as to study, communicate with friends, watch videos, and play interactive games. These activities can certainly be useful when they help students find educational information quickly or practise English through songs, films, and learning apps. The internet allows young people to easily explore the world from the comfort of their own homes.
However, too much screen time may cause several serious problems. Students who spend many hours online may have less time for homework, physical exercise, and face-to-face communication with their family members and friends. Furthermore, staring at screens for a long time can lead to physical issues like eye strain or headaches. Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well because the artificial light from screens keeps the brain awake. As a result, they may feel tired and find it difficult to concentrate at school the next day.
To use technology in a healthier way, teenagers should set clear limits on their screen time. For instance, they can take short breaks every hour to rest their eyes, strictly avoid using phones before bedtime, and spend more time on outdoor activities like playing sports or walking in the park. Parents can also help by establishing screen-free rules during family meals. Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.
(Adapted from Raising Children Network, “Teenage screen time: tips for balance”)
What is the main idea of the passage?
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 24 to 29.
Teenagers and Screen Time
In today’s digital age, screen time has become a common and unavoidable part of teenagers’ daily lives. Students use smartphones, tablets, and computers for various purposes, such as to study, communicate with friends, watch videos, and play interactive games. These activities can certainly be useful when they help students find educational information quickly or practise English through songs, films, and learning apps. The internet allows young people to easily explore the world from the comfort of their own homes.
However, too much screen time may cause several serious problems. Students who spend many hours online may have less time for homework, physical exercise, and face-to-face communication with their family members and friends. Furthermore, staring at screens for a long time can lead to physical issues like eye strain or headaches. Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well because the artificial light from screens keeps the brain awake. As a result, they may feel tired and find it difficult to concentrate at school the next day.
To use technology in a healthier way, teenagers should set clear limits on their screen time. For instance, they can take short breaks every hour to rest their eyes, strictly avoid using phones before bedtime, and spend more time on outdoor activities like playing sports or walking in the park. Parents can also help by establishing screen-free rules during family meals. Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.
(Adapted from Raising Children Network, “Teenage screen time: tips for balance”)
What is the main idea of the passage?
Quảng cáo
Trả lời:
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Những lý do chính tại sao thanh thiếu niên nên ngừng học trực tuyến. (Sai, bài đọc không khuyên ngừng học).
B. Các chiến lược để thiết kế ứng dụng giáo dục hiệu quả cho học sinh. (Không được nhắc đến).
C. Những lợi ích và vấn đề của thời gian sử dụng màn hình đối với thanh thiếu niên. (Đúng và bao quát nhất: Đoạn 1 nói về lợi ích, đoạn 2 nói về tác hại, đoạn 3 đưa ra lời khuyên để cân bằng).
D. Lịch sử và sự phát triển của các thiết bị học tập kỹ thuật số hiện đại. (Không được nhắc đến).
Chọn C.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
According to paragraph 1, teenagers can use digital devices to ______.
According to paragraph 1, teenagers can use digital devices to ______.
Theo đoạn 1, thanh thiếu niên có thể sử dụng các thiết bị kỹ thuật số để ______.
A. thay thế giáo viên của họ
B. ngủ ngon hơn vào ban đêm
C. tránh tất cả các môn học ở trường
D. giao tiếp với bạn bè (Đúng)
Thông tin (Đoạn 1): Students use smartphones, tablets, and computers for various purposes, such as to study, communicate with friends, watch videos, and play interactive games.
(Học sinh sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như để học tập, giao tiếp với bạn bè, xem video và chơi các trò chơi tương tác.)
Chọn D.
Câu 3:
The word “they” in paragraph 2 refers to ______.
The word “they” in paragraph 2 refers to ______.
Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ______.
A. many hours: nhiều giờ
B. students: các học sinh
C. digital devices: các thiết bị kỹ thuật số
D. problems: những vấn đề
Thông tin (Đoạn 2): Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well... As a result, they may feel tired and find it difficult to concentrate at school the next day.
(Quan trọng nhất, việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn cũng có thể khiến chúng/các em khó ngủ ngon hơn... Hậu quả là, các em (học sinh) có thể cảm thấy mệt mỏi và thấy khó tập trung ở trường vào ngày hôm sau.)
→ they = students.
Chọn B.
Câu 4:
What may happen if students use digital devices late at night?
What may happen if students use digital devices late at night?
Điều gì có thể xảy ra nếu học sinh sử dụng thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn?
A. Họ có thể hoàn thành bài tập về nhà sớm hơn.
B. Họ có thể tập trung tốt hơn ở trường.
C. Họ có thể tập thể dục thường xuyên hơn.
D. Họ có thể ngủ không ngon giấc (ngủ kém hơn). (Đúng)
Thông tin (Đoạn 2): Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well because the artificial light from screens keeps the brain awake.
(Quan trọng nhất, việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn cũng có thể khiến các em khó ngủ ngon hơn vì ánh sáng nhân tạo từ màn hình giữ cho não bộ tỉnh táo.)
Chọn D.
Câu 5:
The word “wisely” in paragraph 3 mostly means ______.
The word “wisely” in paragraph 3 mostly means ______.
Từ “wisely” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.
wisely (adv): một cách khôn ngoan, sáng suốt.
A. cheaply and easily: một cách rẻ tiền và dễ dàng
B. quickly and loudly: một cách nhanh chóng và ồn ào
C. suddenly and strangely: một cách đột ngột và kỳ lạ
D. carefully and sensibly: một cách cẩn thận và hợp lý
→ wisely = carefully and sensibly
Thông tin (Đoạn 3): Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.
(Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.)
Chọn D.
Câu 6:
Which of the following is best supported by the passage?
Which of the following is best supported by the passage?
Điều nào sau đây được củng cố tốt nhất bởi đoạn văn?
A. Tất cả các hoạt động trực tuyến đều có hại cho học sinh. (Sai, đoạn 1 có nêu những lợi ích).
B. Điện thoại thông minh chỉ hữu ích cho việc chơi game. (Sai).
C. Thanh thiếu niên nên sử dụng công nghệ một cách cân bằng. (Đúng).
D. Học sinh không bao giờ nên sử dụng máy tính để học tập. (Sai).
Thông tin (Đoạn 3): Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.
(Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, thời gian sử dụng màn hình đã trở thành một phần phổ biến và không thể tránh khỏi trong cuộc sống hàng ngày của thanh thiếu niên. Học sinh sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như để học tập, giao tiếp với bạn bè, xem video và chơi các trò chơi tương tác. Những hoạt động này chắc chắn có thể hữu ích khi chúng giúp học sinh tìm kiếm thông tin giáo dục một cách nhanh chóng hoặc thực hành tiếng Anh thông qua các bài hát, bộ phim và các ứng dụng học tập. Internet cho phép những người trẻ tuổi dễ dàng khám phá thế giới từ sự thoải mái ngay trong chính ngôi nhà của họ.
Tuy nhiên, thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây ra một số vấn đề nghiêm trọng. Những học sinh dành nhiều giờ trên mạng có thể có ít thời gian hơn cho bài tập về nhà, tập thể dục và giao tiếp trực tiếp với các thành viên trong gia đình và bạn bè. Hơn nữa, việc nhìn chằm chằm vào màn hình trong một thời gian dài có thể dẫn đến các vấn đề về thể chất như mỏi mắt hoặc đau đầu. Quan trọng nhất, việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn cũng có thể khiến các em khó ngủ ngon hơn vì ánh sáng nhân tạo từ màn hình giữ cho não bộ tỉnh táo. Hậu quả là, các em có thể cảm thấy mệt mỏi và thấy khó tập trung ở trường vào ngày hôm sau.
Để sử dụng công nghệ theo một cách lành mạnh hơn, thanh thiếu niên nên thiết lập những giới hạn rõ ràng về thời gian sử dụng màn hình của mình. Ví dụ, các em có thể nghỉ giải lao ngắn mỗi giờ để cho mắt nghỉ ngơi, tuyệt đối tránh sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ và dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động ngoài trời như chơi thể thao hoặc đi dạo trong công viên. Phụ huynh cũng có thể giúp đỡ bằng cách thiết lập các quy tắc không-màn-hình trong các bữa ăn gia đình. Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
A. unimportant
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. unimportant (adj): không quan trọng.
B. importantly (adv): một cách quan trọng.
C. important (adj): quan trọng.
D. importance (n): sự quan trọng.
Khoảng trống nằm giữa mạo từ “an” và danh từ “role” (vai trò), do đó ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Xét về mặt ngữ nghĩa, du lịch thu hút hàng triệu du khách và phát triển kinh tế nên nó đóng một vai trò “quan trọng”.
Ta có cụm từ: play an important role (đóng một vai trò quan trọng).
Chọn C. important
→ Tourism plays an important role in the economic development of our province.
Dịch nghĩa: Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của tỉnh chúng ta.
Câu 2
A. Why
Lời giải
Đáp án đúng là A
A. Why (adv): Tại sao.
B. When (adv): Khi nào.
C. Where (adv): Ở đâu.
D. What (pronoun): Cái gì.
Để đưa ra một lời gợi ý, đề nghị hoặc khuyên bảo một cách lịch sự, ta sử dụng cấu trúc giao tiếp cố định: Why don't you + V-inf...? (Tại sao bạn không...?).
Chọn A. Why
→ Why don’t you join our school’s annual English Speaking Contest?
Dịch nghĩa: Tại sao bạn không tham gia Cuộc thi Nói Tiếng Anh thường niên của trường chúng ta nhỉ?
Câu 3
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.