khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 9 Lưu

The chart compares worldwide production of bicycles and cars over a fifty-year period.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The chart compares worldwide production of bicycles and cars over a fifty-year period. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart compares the global manufacturing volumes of bicycles and cars over a fifty-year span from 1950 to 2000, measured in millions. Overall, world production for both vehicles experienced substantial growth throughout the period. However, bicycle production far outpaced car manufacturing, with the gap between the two widening dramatically over time.

In 1950, car production stood at approximately 10 million units, while bicycle output was slightly higher at roughly 20 million. Over the next three decades, both sectors saw consistent upward trends. By 1980, bicycle production had surged significantly to reach roughly 110 million units, whereas car manufacturing increased more modestly to about 30 million.

During the final two decades of the period, the disparity in output became even more pronounced. Bicycle production continued its steep ascent, climbing to around 175 million in 1990 and peaking at an impressive 220 million units by 2000. In contrast, car production experienced a much slower growth rate, rising gradually from roughly 40 million in 1990 to hit a high of approximately 50 million units in 2000.

(Biểu đồ cột so sánh khối lượng sản xuất toàn cầu của xe đạp và ô tô trong khoảng thời gian năm mươi năm từ năm 1950 đến năm 2000, được tính bằng triệu chiếc. Nhìn chung, sản lượng thế giới của cả hai loại phương tiện đều trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong suốt thời kỳ này. Tuy nhiên, sản lượng xe đạp vượt trội hơn hẳn so với sản xuất ô tô, với khoảng cách giữa hai loại phương tiện này nới rộng đáng kể theo thời gian. Vào năm 1950, sản lượng ô tô ở mức khoảng 10 triệu chiếc, trong khi sản lượng xe đạp cao hơn một chút ở mức khoảng 20 triệu chiếc. Trong ba thập kỷ tiếp theo, cả hai lĩnh vực đều chứng kiến xu hướng đi lên nhất quán. Đến năm 1980, sản lượng xe đạp đã tăng vọt đáng kể đạt khoảng 110 triệu chiếc, trong khi sản xuất ô tô tăng trưởng khiêm tốn hơn ở mức khoảng 30 triệu chiếc. Trong hai thập kỷ cuối cùng của giai đoạn này, sự chênh lệch về sản lượng càng trở nên rõ rệt hơn. Sản lượng xe đạp tiếp tục đà leo dốc mạnh, tăng lên khoảng 175 triệu chiếc vào năm 1990 và đạt đỉnh ở mức ấn tượng 220 triệu chiếc vào năm 2000. Ngược lại, sản lượng ô tô có tốc độ tăng trưởng chậm hơn nhiều, tăng dần từ khoảng 40 triệu chiếc vào năm 1990 để đạt đỉnh khoảng 50 triệu chiếc vào năm 2000.)

Gợi ý 2:

The provided bar chart details the worldwide production figures for bicycles and cars at ten-year intervals between 1950 and 2000. A prominent feature of the data is that although both industries expanded, bicycle manufacturing experienced exponential growth, maintaining a dominant lead over car production across every recorded decade.

At the beginning of the period in 1950, production numbers for both vehicles were relatively close and low, with roughly 20 million bicycles and 10 million cars produced globally. By 1960, bicycle production doubled to approximately 40 million, while car manufacturing rose to around 20 million. The growth trajectory accelerated sharply from 1970 onwards; bicycle production jumped from roughly 40 million in 1970 to over 100 million in 1980, ultimately reaching a peak of 220 million by 2000.

Meanwhile, car production grew at a much steadier and restricted pace. After starting at 10 million in 1950, car output reached approximately 30 million in 1980 and experienced minimal fluctuations thereafter, ending the fifty-year cycle at around 50 million units in 2000. Consequently, by the year 2000, bicycle production was more than four times higher than that of cars.

(Biểu đồ cột được cung cấp trình bày chi tiết các số liệu sản xuất toàn cầu đối với xe đạp và ô tô theo các khoảng thời gian mười năm từ năm 1950 đến năm 2000. Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu là mặc dù cả hai ngành công nghiệp đều mở rộng, việc sản xuất xe đạp đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân, duy trì vị thế dẫn đầu áp đảo so với sản xuất ô tô trong mọi thập kỷ được ghi nhận. Vào thời điểm bắt đầu giai đoạn năm 1950, số liệu sản xuất của cả hai loại phương tiện đều tương đối gần nhau và ở mức thấp, với khoảng 20 triệu chiếc xe đạp và 10 triệu chiếc ô tô được sản xuất trên toàn cầu. Đến năm 1960, sản lượng xe đạp đã tăng gấp đôi lên khoảng 40 triệu chiếc, trong khi sản xuất ô tô tăng lên khoảng 20 triệu chiếc. Quỹ đạo tăng trưởng tăng tốc mạnh mẽ từ năm 1970 trở đi; sản lượng xe đạp nhảy vọt từ khoảng 40 triệu chiếc vào năm 1970 lên hơn 100 triệu chiếc vào năm 1980, cuối cùng đạt đỉnh 220 triệu chiếc vào năm 2000. Trong khi đó, sản lượng ô tô tăng trưởng với tốc độ ổn định hơn nhiều và bị giới hạn hơn. Sau khi bắt đầu ở mức 10 triệu chiếc vào năm 1950, sản lượng ô tô đạt khoảng 30 triệu chiếc vào năm 1980 và trải qua những biến động tối thiểu sau đó, kết thúc chu kỳ năm mươi năm ở mức khoảng 50 triệu chiếc vào năm 2000. Do đó, tính đến năm 2000, sản lượng xe đạp cao hơn gấp bốn lần so với ô tô.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

With the advent of high-resolution digital imaging and virtual reality, some argue that public museums and art galleries are becoming obsolete, as historical artifacts and masterpieces can easily be viewed on a computer screen. While digital platforms offer unprecedented convenience and accessibility, I completely disagree with the notion that physical museums will become unnecessary. Virtual displays can never replicate the profound emotional and sensory experience of engaging with authentic items in a shared public space.

On the one hand, digital archives undoubtedly provide valuable educational benefits. Online exhibitions allow individuals from remote geographical locations or those with mobility constraints to explore world-famous collections without the expense of traveling. Furthermore, digital tools often enhance learning by providing zooming capabilities, interactive timelines, and detailed multimedia commentary that might not be readily available next to a physical artifact.

On the other hand, physical museums offer an irreplaceable aura of authenticity. Standing in front of Leonardo da Vinci's Mona Lisa or walking through an ancient Egyptian exhibit creates a tangible connection to history that pixels on a screen simply cannot match. The sheer scale, texture, and physical presence of an artwork or historical relic command a level of awe and respect that a monitor diminishes. Moreover, museums function as vital social hubs where people gather, share perspectives, and engage in collective cultural experiences, fostering community bonding that solitary screen-viewing cannot achieve.

In conclusion, while computers are powerful tools for supplementing education and broadening accessibility, they should be viewed as complements to, rather than replacements for, public museums and art galleries. The unique sensory, emotional, and social value of experiencing art and history in person ensures their enduring relevance.

(Với sự ra đời của hình ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao và thực tế ảo, một số người cho rằng các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật đang trở nên lỗi thời, vì các hiện vật lịch sử và kiệt tác có thể dễ dàng được xem trên màn hình máy tính. Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và khả năng tiếp cận chưa từng có, tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm cho rằng các bảo tàng vật lý sẽ trở nên không cần thiết. Các màn hình ảo không bao giờ có thể tái tạo lại trải nghiệm cảm xúc và giác quan sâu sắc khi tương tác với các hiện vật nguyên bản trong một không gian công cộng chung. Một mặt, các kho lưu trữ kỹ thuật số chắc chắn mang lại những lợi ích giáo dục có giá trị. Các triển lãm trực tuyến cho phép các cá nhân ở các vị trí địa lý xa xôi hoặc những người bị hạn chế về khả năng di chuyển có thể khám phá các bộ sưu tập nổi tiếng thế giới mà không tốn chi phí đi lại. Hơn nữa, các công cụ kỹ thuật số thường nâng cao việc học bằng cách cung cấp khả năng phóng to, các mốc thời gian tương tác và bình luận đa phương tiện chi tiết mà có thể không có sẵn ngay bên cạnh một hiện vật vật lý. Mặt khác, các bảo tàng vật lý mang lại một bầu không khí chân thực không thể thay thế. Đứng trước bức tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci hoặc đi dạo qua một triển lãm Ai Cập cổ đại tạo ra một kết nối hữu hình với lịch sử mà các điểm ảnh trên màn hình đơn giản là không thể sánh bằng. Quy mô, kết cấu và sự hiện diện vật lý thuần túy của một tác phẩm nghệ thuật hoặc di tích lịch sử mang lại mức độ kinh ngạc và tôn trọng mà một màn hình làm lu mờ đi. Hơn nữa, các bảo tàng hoạt động như những trung tâm xã hội quan trọng nơi mọi người tụ tập, chia sẻ quan điểm và tham gia vào các trải nghiệm văn hóa tập thể, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng mà việc xem màn hình đơn độc không thể đạt được. Tóm lại, mặc dù máy tính là những công cụ mạnh mẽ để bổ sung giáo dục và mở rộng khả năng tiếp cận, chúng nên được coi là phần bổ sung chứ không phải là sự thay thế cho các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật. Giá trị giác quan, cảm xúc và xã hội độc đáo khi trải nghiệm nghệ thuật và lịch sử trực tiếp đảm bảo sự liên quan bền vững của chúng.)

Gợi ý 2:

The rapid expansion of digital technology has sparked a debate over the future of public museums and art galleries, with some asserting that online access will render physical institutions redundant. While I acknowledge that computers have revolutionized how we access and study cultural heritage, I strongly believe that physical museums remain indispensable due to the unique experiential and communal dimensions they provide.

Admittedly, digital technology offers remarkable advantages that physical museums cannot always match. For educational purposes, online databases allow students and researchers to examine rare manuscripts, ancient relics, and global art collections instantly from anywhere in the world. High-definition scanning can reveal minute brushstrokes or inscriptions that might be difficult to observe with the naked eye behind a glass barrier. For cash-strapped institutions or individuals with limited mobility, virtual tours democratize art and history, making them universally accessible.

However, reducing art and history to digital files strips away their intrinsic physical and emotional power. A museum is much more than a mere warehouse of objects; it is a carefully curated architectural and spatial environment designed to evoke specific emotional responses. The atmosphere of a quiet gallery, the communal energy of fellow visitors, and the direct visual interaction with a three-dimensional artifact create a holistic experience that a flat screen transforms into passive consumption. Furthermore, many historical objects and fine arts require specific environmental conditions and professional preservation that highlight their material vulnerability, something a computer simulation cannot truly represent.

In conclusion, although computers have transformed the dissemination of knowledge and expanded cultural accessibility, they cannot substitute for the physical reality of public museums. Museums offer an immersive, communal environment and emotional connection that digital platforms will always lack.

(Sự bùng nổ nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật số đã châm ngòi cho cuộc tranh luận về tương lai của các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật, với một số người khẳng định rằng quyền truy cập trực tuyến sẽ làm cho các tổ chức vật lý trở nên dư thừa. Mặc dù tôi thừa nhận rằng máy tính đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và nghiên cứu di sản văn hóa, tôi kiên quyết tin rằng các bảo tàng vật lý vẫn không thể thiếu do các chiều kích trải nghiệm và cộng đồng độc đáo mà chúng mang lại. Phải thừa nhận rằng công nghệ kỹ thuật số mang lại những ưu điểm đáng kinh ngạc mà các bảo tàng vật lý không phải lúc nào cũng có thể sánh bằng. Cho các mục đích giáo dục, các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép học sinh và nhà nghiên cứu kiểm tra các bản thảo quý hiếm, cổ vật và các bộ sưu tập nghệ thuật toàn cầu ngay lập tức từ bất kỳ đâu trên thế giới. Quét độ nét cao có thể tiết lộ các nét cọ hoặc chữ khắc nhỏ mà có thể khó quan sát bằng mắt thường phía sau rào chắn bằng kính. Đối với các tổ chức thiếu kinh phí hoặc các cá nhân có khả năng di chuyển hạn chế, các chuyến tham quan ảo làm dân chủ hóa nghệ thuật và lịch sử, giúp chúng có thể tiếp cận phổ biến. Tuy nhiên, việc thu gọn nghệ thuật và lịch sử thành các tệp kỹ thuật số sẽ tước đi sức mạnh vật lý và cảm xúc vốn có của chúng. Một bảo tàng không chỉ là một nhà kho chứa các hiện vật đơn thuần; đó là một môi trường kiến trúc và không gian được tuyển chọn kỹ lưỡng nhằm gợi lên những phản ứng cảm xúc cụ thể. Bầu không khí của một phòng trưng bày yên tĩnh, năng lượng cộng đồng của những du khách cùng tham quan, và sự tương tác thị giác trực tiếp với một hiện vật ba chiều tạo ra một trải nghiệm toàn diện mà màn hình phẳng chuyển hóa thành sự tiêu thụ thụ động. Hơn nữa, nhiều hiện vật lịch sử và mỹ thuật đòi hỏi các điều kiện môi trường cụ thể và sự bảo quản chuyên nghiệp làm nổi bật tính dễ tổn thương về mặt vật chất của chúng, điều mà một mô phỏng máy tính không thể thực sự đại diện. Tóm lại, mặc dù máy tính đã chuyển đổi việc truyền bá kiến thức và mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa, chúng không thể thay thế cho thực tế vật lý của các bảo tàng công cộng. Các bảo tàng mang lại một môi trường đắm chìm, mang tính cộng đồng và sự kết nối cảm xúc mà các nền tảng kỹ thuật số sẽ luôn thiếu.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP