khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 13 Lưu

The diagram details the process of making smoked fish. Summarise the information by selecting and reporting the main features.

The diagram details the process of making smoked fish. Summarise the information by selecting and reporting the main features. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

With the advent of high-resolution digital imaging and virtual reality, some argue that public museums and art galleries are becoming obsolete, as historical artifacts and masterpieces can easily be viewed on a computer screen. While digital platforms offer unprecedented convenience and accessibility, I completely disagree with the notion that physical museums will become unnecessary. Virtual displays can never replicate the profound emotional and sensory experience of engaging with authentic items in a shared public space.

On the one hand, digital archives undoubtedly provide valuable educational benefits. Online exhibitions allow individuals from remote geographical locations or those with mobility constraints to explore world-famous collections without the expense of traveling. Furthermore, digital tools often enhance learning by providing zooming capabilities, interactive timelines, and detailed multimedia commentary that might not be readily available next to a physical artifact.

On the other hand, physical museums offer an irreplaceable aura of authenticity. Standing in front of Leonardo da Vinci's Mona Lisa or walking through an ancient Egyptian exhibit creates a tangible connection to history that pixels on a screen simply cannot match. The sheer scale, texture, and physical presence of an artwork or historical relic command a level of awe and respect that a monitor diminishes. Moreover, museums function as vital social hubs where people gather, share perspectives, and engage in collective cultural experiences, fostering community bonding that solitary screen-viewing cannot achieve.

In conclusion, while computers are powerful tools for supplementing education and broadening accessibility, they should be viewed as complements to, rather than replacements for, public museums and art galleries. The unique sensory, emotional, and social value of experiencing art and history in person ensures their enduring relevance.

(Với sự ra đời của hình ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao và thực tế ảo, một số người cho rằng các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật đang trở nên lỗi thời, vì các hiện vật lịch sử và kiệt tác có thể dễ dàng được xem trên màn hình máy tính. Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và khả năng tiếp cận chưa từng có, tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm cho rằng các bảo tàng vật lý sẽ trở nên không cần thiết. Các màn hình ảo không bao giờ có thể tái tạo lại trải nghiệm cảm xúc và giác quan sâu sắc khi tương tác với các hiện vật nguyên bản trong một không gian công cộng chung. Một mặt, các kho lưu trữ kỹ thuật số chắc chắn mang lại những lợi ích giáo dục có giá trị. Các triển lãm trực tuyến cho phép các cá nhân ở các vị trí địa lý xa xôi hoặc những người bị hạn chế về khả năng di chuyển có thể khám phá các bộ sưu tập nổi tiếng thế giới mà không tốn chi phí đi lại. Hơn nữa, các công cụ kỹ thuật số thường nâng cao việc học bằng cách cung cấp khả năng phóng to, các mốc thời gian tương tác và bình luận đa phương tiện chi tiết mà có thể không có sẵn ngay bên cạnh một hiện vật vật lý. Mặt khác, các bảo tàng vật lý mang lại một bầu không khí chân thực không thể thay thế. Đứng trước bức tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci hoặc đi dạo qua một triển lãm Ai Cập cổ đại tạo ra một kết nối hữu hình với lịch sử mà các điểm ảnh trên màn hình đơn giản là không thể sánh bằng. Quy mô, kết cấu và sự hiện diện vật lý thuần túy của một tác phẩm nghệ thuật hoặc di tích lịch sử mang lại mức độ kinh ngạc và tôn trọng mà một màn hình làm lu mờ đi. Hơn nữa, các bảo tàng hoạt động như những trung tâm xã hội quan trọng nơi mọi người tụ tập, chia sẻ quan điểm và tham gia vào các trải nghiệm văn hóa tập thể, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng mà việc xem màn hình đơn độc không thể đạt được. Tóm lại, mặc dù máy tính là những công cụ mạnh mẽ để bổ sung giáo dục và mở rộng khả năng tiếp cận, chúng nên được coi là phần bổ sung chứ không phải là sự thay thế cho các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật. Giá trị giác quan, cảm xúc và xã hội độc đáo khi trải nghiệm nghệ thuật và lịch sử trực tiếp đảm bảo sự liên quan bền vững của chúng.)

Gợi ý 2:

The rapid expansion of digital technology has sparked a debate over the future of public museums and art galleries, with some asserting that online access will render physical institutions redundant. While I acknowledge that computers have revolutionized how we access and study cultural heritage, I strongly believe that physical museums remain indispensable due to the unique experiential and communal dimensions they provide.

Admittedly, digital technology offers remarkable advantages that physical museums cannot always match. For educational purposes, online databases allow students and researchers to examine rare manuscripts, ancient relics, and global art collections instantly from anywhere in the world. High-definition scanning can reveal minute brushstrokes or inscriptions that might be difficult to observe with the naked eye behind a glass barrier. For cash-strapped institutions or individuals with limited mobility, virtual tours democratize art and history, making them universally accessible.

However, reducing art and history to digital files strips away their intrinsic physical and emotional power. A museum is much more than a mere warehouse of objects; it is a carefully curated architectural and spatial environment designed to evoke specific emotional responses. The atmosphere of a quiet gallery, the communal energy of fellow visitors, and the direct visual interaction with a three-dimensional artifact create a holistic experience that a flat screen transforms into passive consumption. Furthermore, many historical objects and fine arts require specific environmental conditions and professional preservation that highlight their material vulnerability, something a computer simulation cannot truly represent.

In conclusion, although computers have transformed the dissemination of knowledge and expanded cultural accessibility, they cannot substitute for the physical reality of public museums. Museums offer an immersive, communal environment and emotional connection that digital platforms will always lack.

(Sự bùng nổ nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật số đã châm ngòi cho cuộc tranh luận về tương lai của các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật, với một số người khẳng định rằng quyền truy cập trực tuyến sẽ làm cho các tổ chức vật lý trở nên dư thừa. Mặc dù tôi thừa nhận rằng máy tính đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và nghiên cứu di sản văn hóa, tôi kiên quyết tin rằng các bảo tàng vật lý vẫn không thể thiếu do các chiều kích trải nghiệm và cộng đồng độc đáo mà chúng mang lại. Phải thừa nhận rằng công nghệ kỹ thuật số mang lại những ưu điểm đáng kinh ngạc mà các bảo tàng vật lý không phải lúc nào cũng có thể sánh bằng. Cho các mục đích giáo dục, các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép học sinh và nhà nghiên cứu kiểm tra các bản thảo quý hiếm, cổ vật và các bộ sưu tập nghệ thuật toàn cầu ngay lập tức từ bất kỳ đâu trên thế giới. Quét độ nét cao có thể tiết lộ các nét cọ hoặc chữ khắc nhỏ mà có thể khó quan sát bằng mắt thường phía sau rào chắn bằng kính. Đối với các tổ chức thiếu kinh phí hoặc các cá nhân có khả năng di chuyển hạn chế, các chuyến tham quan ảo làm dân chủ hóa nghệ thuật và lịch sử, giúp chúng có thể tiếp cận phổ biến. Tuy nhiên, việc thu gọn nghệ thuật và lịch sử thành các tệp kỹ thuật số sẽ tước đi sức mạnh vật lý và cảm xúc vốn có của chúng. Một bảo tàng không chỉ là một nhà kho chứa các hiện vật đơn thuần; đó là một môi trường kiến trúc và không gian được tuyển chọn kỹ lưỡng nhằm gợi lên những phản ứng cảm xúc cụ thể. Bầu không khí của một phòng trưng bày yên tĩnh, năng lượng cộng đồng của những du khách cùng tham quan, và sự tương tác thị giác trực tiếp với một hiện vật ba chiều tạo ra một trải nghiệm toàn diện mà màn hình phẳng chuyển hóa thành sự tiêu thụ thụ động. Hơn nữa, nhiều hiện vật lịch sử và mỹ thuật đòi hỏi các điều kiện môi trường cụ thể và sự bảo quản chuyên nghiệp làm nổi bật tính dễ tổn thương về mặt vật chất của chúng, điều mà một mô phỏng máy tính không thể thực sự đại diện. Tóm lại, mặc dù máy tính đã chuyển đổi việc truyền bá kiến thức và mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa, chúng không thể thay thế cho thực tế vật lý của các bảo tàng công cộng. Các bảo tàng mang lại một môi trường đắm chìm, mang tính cộng đồng và sự kết nối cảm xúc mà các nền tảng kỹ thuật số sẽ luôn thiếu.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The role of advertising in modern society has long been a subject of heated debate, with some arguing that it provides no genuine utility and causes widespread psychological and financial harm. While I concede that advertising can sometimes promote consumerism, manipulation, and materialism, I completely disagree that a total ban is justified. Advertising serves vital economic functions, supports free media ecosystems, and empowers consumers when properly regulated.

On the one hand, critics rightly point out that advertising carries significant negative consequences. Modern marketing often preys on human insecurities, manufacturing artificial desires and encouraging excessive consumption, which contributes to environmental degradation and personal debt. Furthermore, pervasive advertisements targeting vulnerable demographics, such as children, can foster unhealthy habits and materialism. From this perspective, the relentless barrage of promotional messages can feel intrusive and socially damaging, leading many to question its overall value.

On the other hand, a complete ban on advertising would trigger catastrophic economic fallout. Advertising is the financial lifeblood of countless industries, supporting free media outlets, journalism, search engines, and entertainment platforms that people rely on daily. Without ad revenue, consumers would be forced to pay subscription fees for virtually all online content and broadcasting services, severely restricting the free flow of information. Moreover, advertising is essential for market competition; it allows new businesses to introduce innovative products, challenges established monopolies, and helps consumers make informed choices about price and quality.

In conclusion, while advertising certainly possesses flaws and requires strict regulatory oversight to prevent manipulative practices, eliminating it entirely is neither practical nor beneficial. Instead of a blanket ban, society would be best served by enforcing ethical advertising standards and empowering media literacy.

(Vai trò của quảng cáo trong xã hội hiện đại từ lâu đã là chủ đề gây tranh cãi gay gắt, với một số người cho rằng nó không mang lại tiện ích thực sự và gây ra nhiều tổn hại rộng rãi về tâm lý cũng như tài chính. Mặc dù tôi thừa nhận rằng quảng cáo đôi khi có thể thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng, sự thao túng và chủ nghĩa vật chất, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc cấm hoàn toàn là điều có lý. Quảng cáo phục vụ các chức năng kinh tế quan trọng, hỗ trợ các hệ thống truyền thông tự người dùng miễn phí và trao quyền cho người tiêu dùng khi được quản lý đúng cách. Một mặt, những người chỉ trích hoàn toàn có lý khi chỉ ra rằng quảng cáo mang lại những hậu quả tiêu cực đáng kể. Tiếp thị hiện đại thường lợi dụng sự bất an của con người, tạo ra những mong muốn nhân tạo và khuyến khích tiêu thụ quá mức, điều này góp phần làm suy thoái môi trường và gây ra nợ cá nhân. Hơn nữa, các quảng cáo lan tràn nhắm vào các nhóm nhân khẩu học dễ bị tổn thương, chẳng hạn như trẻ em, có thể nuôi dưỡng thói quen không lành mạnh và chủ nghĩa vật chất. Từ góc độ này, sự tấn công dồn dập không ngừng của các thông điệp quảng cáo có thể mang lại cảm giác xâm phạm và gây tổn hại xã hội, khiến nhiều người đặt câu hỏi về giá trị tổng thể của nó. Mặt khác, việc cấm hoàn toàn quảng cáo sẽ châm ngòi cho hậu quả kinh tế thảm khốc. Quảng cáo là huyết mạch tài chính của vô số ngành công nghiệp, hỗ trợ các cơ quan truyền thông miễn phí, báo chí, công cụ tìm kiếm và các nền tảng giải trí mà mọi người dựa vào hàng ngày. Nếu không có doanh thu quảng cáo, người tiêu dùng sẽ buộc phải trả phí đăng ký cho hầu như tất cả nội dung trực tuyến và dịch vụ phát sóng, làm hạn chế nghiêm trọng luồng thông tin tự do. Hơn nữa, quảng cáo rất cần thiết cho sự cạnh tranh trên thị trường; nó cho phép các doanh nghiệp mới giới thiệu các sản phẩm đổi mới, thách thức các độc quyền đã thiết lập và giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt về giá cả và chất lượng. Tóm lại, mặc dù quảng cáo chắc chắn có những khiếm khuyết và đòi hỏi sự giám sát quản lý nghiêm ngặt để ngăn chặn các hành vi thao túng, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn không thực tế cũng không có lợi. Thay vì lệnh cấm toàn diện, xã hội sẽ được phục vụ tốt nhất bằng cách thực thi các tiêu chuẩn quảng cáo đạo đức và nâng cao năng lực đọc viết truyền thông.)

Gợi ý 2:

Many critics advocate for a total prohibition of advertising, claiming it is an exploitative nuisance that serves no constructive purpose and inflicts damage on public well-being. I completely disagree with this viewpoint. While excess and manipulation in advertising are valid concerns, advertising remains an indispensable pillar of modern economic growth, consumer choice, and the democratization of information.

The argument that advertising is entirely useless overlooks its fundamental role in market economics. Without advertising, consumers would remain ignorant of new products, technological breakthroughs, and alternative services. Small businesses and startups, in particular, rely heavily on marketing to enter competitive markets, challenge established giants, and reach target audiences. By informing the public about pricing, features, and availability, advertising stimulates commerce, drives industrial innovation, and creates millions of jobs worldwide. Eradicating this sector would paralyze economic vitality.

Furthermore, the assertion that advertising is uniquely damaging ignores the responsibility of the consumer and the viability of regulatory solutions. While deceptive marketing or aggressive targeting must be strictly monitored by governments, the solution to bad advertising is better regulation, not total annihilation. Moreover, much of the modern internet and media landscape operates on ad-supported models, ensuring that high-quality journalism, educational platforms, and entertainment remain accessible to everyone regardless of income. A ban would commodify information, effectively pricing lower-income individuals out of public discourse and digital services.

In conclusion, viewing advertising as completely useless and destructive is shortsighted. Although ethical boundaries must be maintained, advertising is a powerful engine of economic progress and a vital facilitator of free access to information in contemporary society.

(Nhiều nhà chỉ trích ủng hộ việc cấm hoàn toàn quảng cáo, cho rằng đó là một sự phiền toái mang tính bóc lột, không phục vụ mục đích mang tính xây dựng nào và gây tổn hại đến phúc lợi công cộng. Tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm này. Mặc dù sự dư thừa và thao túng trong quảng cáo là những mối quan ngại đáng kể, quảng cáo vẫn là một trụ cột không thể thiếu của tăng trưởng kinh tế hiện đại, sự lựa chọn của người tiêu dùng và quá trình dân chủ hóa thông tin. Lập luận cho rằng quảng cáo hoàn toàn vô dụng đã bỏ qua vai trò cơ bản của nó trong kinh tế học thị trường. Nếu không có quảng cáo, người tiêu dùng sẽ mù mờ về các sản phẩm mới, các đột phá công nghệ và các dịch vụ thay thế. Các doanh nghiệp nhỏ và công ty khởi nghiệp, đặc biệt, phụ thuộc rất nhiều vào tiếp thị để thâm nhập vào các thị trường cạnh tranh, thách thức những “ông lớn” đã thiết lập và tiếp cận đối tượng mục tiêu. Bằng cách thông báo cho công chúng về giá cả, tính năng và khả năng sẵn có, quảng cáo kích thích thương mại, thúc đẩy đổi mới công nghiệp và tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn thế giới. Việc xóa sổ lĩnh vực này sẽ làm tê liệt sức sống kinh tế. Hơn nữa, khẳng định cho rằng quảng cáo gây tổn hại duy nhất đã bỏ qua trách nhiệm của người tiêu dùng và tính khả thi của các giải pháp quản lý. Mặc dù hành vi tiếp thị lừa đảo hoặc nhắm mục tiêu hung hăng phải được chính phủ giám sát chặt chẽ, giải pháp cho quảng cáo xấu là quy định tốt hơn, chứ không phải sự tiêu diệt hoàn toàn. Hơn nữa, phần lớn bối cảnh internet và truyền thông hiện đại hoạt động dựa trên các mô hình được hỗ trợ bởi quảng cáo, đảm bảo rằng báo chí chất lượng cao, các nền tảng giáo dục và giải trí vẫn có thể tiếp cận được với tất cả mọi người bất kể thu nhập. Lệnh cấm sẽ thương mại hóa thông tin, thực sự đẩy những cá nhân có thu nhập thấp ra khỏi các cuộc tranh luận công khai và các dịch vụ kỹ thuật số. Tóm lại, việc coi quảng cáo là hoàn toàn vô dụng và mang tính phá hủy là thiếu tầm nhìn. Mặc dù các ranh giới đạo đức phải được duy trì, quảng cáo là một động lực mạnh mẽ của tiến trình kinh tế và là chất xúc tác quan trọng cho quyền tiếp cận thông tin tự do trong xã hội đương đại.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP