khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 6 Lưu

People in many countries spend more and more time far away from their families. Why does this happen and what effects will it have on them and their families?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In the contemporary globalized world, an increasing number of people spend extended periods away from their families due to career and financial pressures. This widespread phenomenon is driven by distinct economic motivations, yet it triggers severe emotional consequences and relational strains for both the individuals and their loved ones.

The primary catalyst for this trend is the pursuit of professional and educational advancement. In competitive modern economies, individuals frequently migrate to major metropolitan hubs or foreign countries where specialized industries offer higher salaries, better career trajectories, and advanced training. Additionally, economic necessity plays a critical role; high unemployment rates and low wages in home regions compel breadwinners to seek labor migration to sustain their households through remittances.

However, this physical separation exacts a heavy psychological and relational toll. Constant absence frequently leads to profound loneliness, isolation, and homesickness for the individual living away. Concurrently, left-behind family members—particularly partners and children—often experience emotional distress, anxiety, and a weakening of family bonds. Long-distance communication, while helpful, cannot fully replace physical presence and shared daily experiences, often resulting in marital friction and disrupted child development due to a lack of parental guidance.

In conclusion, while spending time away from family is frequently necessitated by the pursuit of financial stability and career growth, it generates significant emotional and relational challenges. Balancing professional ambition with the preservation of family integrity remains one of the defining struggles of modern mobility.

(Trong thế giới toàn cầu hóa đương đại, ngày càng có nhiều người dành thời gian dài xa gia đình do áp lực nghề nghiệp và tài chính. Hiện tượng phổ biến này được thúc đẩy bởi các động lực kinh tế rõ ràng, tuy nhiên nó lại gây ra hậu quả cảm xúc nghiêm trọng và căng thẳng trong quan hệ đối với cả cá nhân và những người thân yêu của họ. Chất xúc tác chính cho xu hướng này là việc theo đuổi sự thăng tiến về chuyên nghiệp và giáo dục. Trong các nền kinh tế hiện đại cạnh tranh, các cá nhân thường di cư đến các trung tâm đô thị lớn hoặc nước ngoài, nơi các ngành công nghiệp chuyên môn hóa cung cấp mức lương cao hơn, quỹ đạo nghề nghiệp tốt hơn và đào tạo nâng cao. Ngoài ra, sự cần thiết về kinh tế đóng một vai trò quan trọng; tỷ lệ thất nghiệp cao và tiền lương thấp ở các vùng quê hương buộc những trụ cột gia đình phải tìm kiếm việc làm di cư để duy trì hộ gia đình của họ thông qua kiều hối. Tuy nhiên, sự tách biệt vật chất này đòi hỏi một cái giá nặng nề về mặt tâm lý và quan hệ. Sự vắng mặt liên tục thường dẫn đến sự cô đơn sâu sắc, cô lập và nỗi nhớ nhà đối với cá nhân sống xa nhà. Đồng thời, các thành viên gia đình ở lại—đặc biệt là bạn đời và con cái—thường trải qua sự đau khổ về cảm xúc, lo lắng và sự suy yếu của các mối quan hệ gia đình. Giao tiếp từ xa, mặc dù hữu ích, không thể thay thế hoàn toàn sự hiện diện vật chất và những trải nghiệm hàng ngày được chia sẻ, thường dẫn đến sự ma sát trong hôn nhân và sự phát triển của trẻ em bị gián đoạn do thiếu sự hướng dẫn của cha mẹ. Tóm lại, mặc dù việc dành thời gian xa gia đình thường là điều cần thiết bởi việc theo đuổi sự ổn định tài chính và tăng trưởng sự nghiệp, nhưng nó tạo ra những thách thức lớn về cảm xúc và quan hệ. Việc cân bằng tham vọng nghề nghiệp với việc bảo tồn tính toàn vẹn của gia đình vẫn là một trong những cuộc đấu tranh xác định của sự di chuyển hiện đại.)

Gợi ý 2:

The modern trend of individuals spending prolonged periods away from their households has become increasingly prevalent. Unpacking the underlying causes of this separation points to broader global economic shifts, while the effects manifest as a complex interplay of material advancement and severe social disruption.

Several core factors explain why people live far from their relatives. Chief among them is the globalization of labor markets, which requires a highly mobile workforce. Highly skilled professionals relocate internationally to secure lucrative employment, while unskilled or semi-skilled workers migrate in search of better wages to escape local poverty. Furthermore, the rising cost of living and global economic disparities create situations where local job markets cannot support family financial needs, forcing individuals to seek long-term employment in distant regions.

The consequences of this lifestyle are deeply dualistic. On the positive side, long-distance work arrangements often yield vital financial security. Remittances allow families to afford superior healthcare, higher-quality education, and better housing, lifting many households out of poverty. Nevertheless, the negative impacts on well-being are profound. The erosion of daily family interaction breeds emotional alienation, weakens marital trust, and deprives growing children of vital paternal or maternal support. Over time, the strain of maintaining dual-location lives can lead to psychological burnout and permanent family fragmentation.

In conclusion, while geographical separation is often an inevitable economic sacrifice in a globalized era, its toll on mental health, family structure, and relational stability suggests that the human cost is remarkably high.

(Xu hướng hiện đại của các cá nhân dành thời gian dài xa hộ gia đình của họ ngày càng trở nên phổ biến. Việc mở gói các nguyên nhân cơ bản của sự tách biệt này chỉ ra những thay đổi kinh tế toàn cầu rộng lớn hơn, trong khi các tác động biểu hiện như một sự tương tác phức tạp giữa sự tiến bộ vật chất và sự phá vỡ xã hội nghiêm trọng. Một số yếu tố cốt lõi giải thích tại sao mọi người sống xa người thân của họ. Đứng đầu trong số đó là sự toàn cầu hóa của thị trường lao động, đòi hỏi một lực lượng lao động có tính di động cao. Các chuyên gia có tay nghề cao di dời quốc tế để đảm bảo việc làm sinh lợi, trong khi lao động không có tay nghề hoặc bán có tay nghề di cư để tìm kiếm mức lương tốt hơn để thoát khỏi đói nghèo địa phương. Hơn nữa, chi phí sinh hoạt tăng cao và sự chênh lệch kinh tế toàn cầu tạo ra các tình huống mà thị trường việc làm địa phương không thể hỗ trợ nhu cầu tài chính của gia đình, buộc các cá nhân phải tìm kiếm việc làm dài hạn ở các khu vực xa xôi. Hệ quả của lối sống này mang tính nhị nguyên sâu sắc. Về mặt tích cực, các thỏa thuận làm việc từ xa thường mang lại sự bảo mật tài chính quan trọng. Kiều hối cho phép các gia đình đủ khả năng chăm sóc sức khỏe vượt trội, giáo dục chất lượng cao hơn và nhà ở tốt hơn, đưa nhiều hộ gia đình thoát khỏi đói nghèo. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực đến sự hạnh phúc là sâu sắc. Sự xói mòn của sự tương tác gia đình hàng ngày nuôi dưỡng sự xa lánh cảm xúc, làm suy yếu lòng tin trong hôn nhân và tước đoạt trẻ em đang lớn sự hỗ trợ quan trọng từ cha hoặc mẹ. Theo thời gian, sự căng thẳng của việc duy trì cuộc sống ở hai địa điểm có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức tâm lý và sự phân mảnh gia đình vĩnh viễn. Tóm lại, trong khi sự tách biệt về mặt địa lý thường là một sự hy sinh kinh tế không thể tránh khỏi trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, cái giá phải trả của con người đối với sức khỏe tinh thần, cấu trúc gia đình và sự ổn định trong quan hệ là vô cùng cao.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.

On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.

On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.

In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.

(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)

Gợi ý 2:

Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.

Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.

However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.

In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.

(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP