The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day.


The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day.


Câu hỏi trong đề: 2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The provided maps illustrate how the ground floor layout of an art gallery was configured in 2015 and how it has been modified up to the present day.
Overall, while the central entrance hall, the receptionist desk, and the eastern exhibition rooms (1, 2, and 3) remained in their original positions, the gallery underwent substantial internal remodeling. This included the removal of a major exhibition room, the addition of interactive children and shopping areas, the installation of a lift, and improved accessibility features.
In 2015, visitors entered through a main entrance at the bottom featuring Steps, leading directly into an Entrance hall centered around a Receptionist desk. The right wing of the building was occupied by three permanent display spaces (Exhibition room 1, Exhibition room 2, and Exhibition room 3). On the left side, a large Exhibition room 4 dominated the lower section, while a Gallery office and a combined Cafe and shop were situated in the top-left corner. Direct access to the Stairs to upper floor was located at the top center.
At present, several major alterations are noticeable. The exterior entrance has been upgraded with a new Ramp to wheelchairs alongside the original steps. Inside, the massive Exhibition room 4 has been divided into two distinct zones: an interactive Children’s area at the bottom-left and a Temporary exhibition room right above it. The former top-left cafe and shop area has been converted exclusively into a standalone Gallery shop, flanked by a row of Vending machine units. Furthermore, the old gallery office has been removed, and a new Lift has been installed next to the stairs to improve upper-floor accessibility.
(Hai bản đồ được cung cấp minh họa cách bố cục tầng trệt của một phòng trưng bày nghệ thuật được định cấu hình vào năm 2015 và cách nó đã được sửa đổi cho đến ngày nay. Nhìn chung, trong khi sảnh ra vào trung tâm, bàn lễ tân và các phòng trưng bày phía đông (1, 2 và 3) vẫn ở vị trí ban đầu, phòng trưng bày đã trải qua những cuộc tu sửa nội thất đáng kể. Điều này bao gồm việc loại bỏ một phòng trưng bày lớn, việc bổ sung khu vực trẻ em tương tác và khu vực mua sắm, việc lắp đặt thang máy và các tính năng khả năng tiếp cận được cải thiện. Vào năm 2015, khách tham quan bước vào qua lối vào chính ở phía dưới có Bậc thang, dẫn trực tiếp đến Sảnh ra vào tập trung xung quanh bàn Lễ tân. Cánh bên phải của tòa nhà bị chiếm bởi ba không gian trưng bày cố định (Phòng trưng bày 1, Phòng trưng bày 2 và Phòng trưng bày 3). Ở phía bên trái, Phòng trưng bày 4 lớn chiếm ưu thế ở phần dưới, trong khi Văn phòng phòng trưng bày và Quán cà phê và cửa hàng kết hợp nằm ở góc trên bên trái. Lối đi trực tiếp đến Cầu thang lên tầng trên nằm ở phía trên trung tâm. Hiện tại, một số thay đổi lớn rất đáng chú ý. Lối vào bên ngoài đã được nâng cấp bằng Đường dốc cho xe lăn mới bên cạnh các bậc thang ban đầu. Bên trong, Phòng trưng bày 4 khổng lồ đã được chia thành hai khu vực riêng biệt: Khu vực dành cho trẻ em tương tác ở phía dưới bên trái và phòng Triển lãm tạm thời ngay phía trên nó. Khu vực quán cà phê và cửa hàng phía trên bên trái trước đây đã được chuyển đổi độc quyền thành Cửa hàng phòng trưng bày độc lập, bên cạnh là một hàng Máy bán hàng tự động. Hơn nữa, văn phòng phòng trưng bày cũ đã được dỡ bỏ và Thang máy mới đã được lắp đặt bên cạnh cầu thang để cải thiện khả năng tiếp cận tầng trên.)
Gợi ý 2:
The two floor plans compare the layout of an art gallery’s ground floor in 2015 with its present-day configuration.
A striking feature of the renovation is the shift from a conventional layout dominated by large exhibition spaces toward a more visitor-centric model featuring interactive children’s facilities, improved commercial options, and enhanced disabled access.
In 2015, the ground floor layout centered around the main entrance hall, which was flanked by Exhibition room 1 on the right and Exhibition room 4 on the left. The upper section housed a gallery office, a combined cafe and shop, and stairs leading to the upper floor. Meanwhile, three stacked exhibition rooms (1, 2, and 3) formed the entire eastern wing.
Today, the overall framework has experienced notable changes. The entrance now features an accessible wheelchair ramp in addition to the original steps. On the left-hand side, the former Exhibition room 4 has been replaced by two smaller spaces: a temporary exhibition room and an interactive children’s area. In the top-left area, the old cafe-shop combination has been transformed into a pure gallery shop equipped with vending machines. Crucially, the upper-central area has been updated with a newly installed lift next to the existing stairs to upper floors, significantly improving building accessibility. The three eastern exhibition rooms and the central reception area remain unchanged.
(Hai sơ đồ mặt bằng so sánh bố cục tầng trệt của phòng trưng bày nghệ thuật vào năm 2015 với cấu hình hiện tại của nó. Một đặc điểm nổi bật của việc cải tạo là sự chuyển dịch từ bố cục thông thường bị chi phối bởi không gian trưng bày lớn sang mô hình lấy khách tham quan làm trung tâm hơn, có các cơ sở tương tác dành cho trẻ em, các lựa chọn thương mại được cải thiện và khả năng tiếp cận cho người khuyết tật nâng cao. Vào năm 2015, bố cục tầng trệt tập trung quanh sảnh ra vào chính, được bao bọc bởi Phòng trưng bày 1 ở bên phải và Phòng trưng bày 4 ở bên trái. Phần trên chứa văn phòng phòng trưng bày, quán cà phê và cửa hàng kết hợp, và cầu thang dẫn lên tầng trên. Trong khi đó, ba phòng trưng bày chồng lên nhau (1, 2 và 3) tạo thành toàn bộ cánh phía đông. Ngày nay, khung tổng thể đã trải qua những thay đổi đáng chú ý. Lối vào hiện có đường dốc xe lăn dễ tiếp cận ngoài các bậc thang ban đầu. Ở phía bên trái, Phòng trưng bày 4 trước đây đã được thay thế bằng hai không gian nhỏ hơn: phòng triển lãm tạm thời và khu vực tương tác cho trẻ em. Ở khu vực trên bên trái, sự kết hợp quán cà phê-cửa hàng cũ đã được biến thành cửa hàng phòng trưng bày thuần túy được trang bị máy bán hàng tự động. Quan trọng là khu vực trên-trung tâm đã được cập nhật với thang máy mới lắp đặt bên cạnh cầu thang hiện có lên tầng trên, cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận tòa nhà. Ba phòng trưng bày phía đông và khu vực lễ tân trung tâm vẫn không thay đổi.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.
Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.
The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.
Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.
(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)
Gợi ý 2:
The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.
In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.
The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.
During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.
(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.
On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.
On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.
In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.
(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)
Gợi ý 2:
Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.
Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.
However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.
In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.
(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


