It is more important to spend public money promoting a healthy lifestyle in order to prevent illness than to spend it on the treatment of people who are already ill. To what extent do you agree or disagree?
It is more important to spend public money promoting a healthy lifestyle in order to prevent illness than to spend it on the treatment of people who are already ill. To what extent do you agree or disagree?
Câu hỏi trong đề: 2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án !!
Quảng cáo
Trả lời:
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The allocation of government funds within national healthcare systems is a subject of ongoing debate, particularly concerning whether financial resources should be prioritized for preventive public health initiatives or the treatment of existing illnesses. I completely agree that investing heavily in promoting a healthy lifestyle to prevent diseases is more important, as it reduces long-term economic burdens, alleviates pressure on medical facilities, and enhances overall societal well-being.
On the one hand, preventative healthcare tackles the root causes of chronic conditions rather than merely managing their symptoms. By funding public awareness campaigns, subsidizing nutritious foods, and building accessible community recreational spaces, governments can significantly lower the incidence rates of lifestyle-related illnesses such as type 2 diabetes, obesity, and cardiovascular diseases. Proactive measures empower citizens to adopt sustainable habits, resulting in a healthier population that rarely requires intensive medical intervention.
On the other hand, focusing primarily on reactive treatment creates a vicious cycle of escalating healthcare costs. Hospitals and clinics worldwide are frequently overwhelmed by treating advanced-stage diseases that could have been mitigated or prevented altogether through early health education. Pumping endless funds into treatment without curbing disease onset drains government budgets, diverting vital resources away from other crucial public sectors like education and infrastructure.
In conclusion, while treating sick individuals remains an undeniable humanitarian obligation, prioritizing public funds toward healthy lifestyle promotion is a more sustainable and effective strategy to secure long-term public health and economic stability.
(Việc phân bổ quỹ chính phủ trong các hệ thống y tế quốc gia là một chủ đề bàn luận liên tục, đặc biệt liên quan đến việc liệu nguồn lực tài chính nên được ưu tiên cho các sáng kiến y tế công cộng phòng ngừa hay việc điều trị các bệnh lý hiện có. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng việc đầu tư mạnh mẽ vào việc thúc đẩy lối sống lành mạnh để phòng ngừa bệnh tật quan trọng hơn, vì nó làm giảm gánh nặng kinh tế lâu dài, làm giảm áp lực lên các cơ sở y tế và nâng cao sức khỏe tổng thể của xã hội. Một mặt, chăm sóc sức khỏe dự phòng giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của các tình trạng mãn tính thay vì chỉ quản lý các triệu chứng của chúng. Bằng cách tài trợ cho các chiến dịch nâng cao nhận thức công chúng, trợ giá thực phẩm dinh dưỡng và xây dựng các không gian giải trí cộng đồng dễ tiếp cận, các chính phủ có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến lối sống như tiểu đường tuýp 2, béo phì và các bệnh tim mạch. Các biện pháp chủ động trao quyền cho công dân áp dụng thói quen bền vững, dẫn đến một dân số khỏe mạnh hiếm khi đòi hỏi sự can thiệp y tế chuyên sâu. Mặt khác, việc tập trung chủ yếu vào việc điều trị phản ứng tạo ra một vòng luẩn quẩn chi phí chăm sóc y tế leo thang. Các bệnh viện và phòng khám trên toàn thế giới thường xuyên bị quá tải bởi việc điều trị các bệnh giai đoạn tiến triển mà lẽ ra có thể được giảm bớt hoặc phòng ngừa hoàn toàn thông qua giáo dục sức khỏe sớm. Bơm vô tận quỹ vào việc điều trị mà không kìm hãm sự khởi phát bệnh sẽ làm suy kiệt ngân sách chính phủ, chuyển hướng các nguồn lực quan trọng khỏi các khu vực công cộng quan trọng khác như giáo dục và cơ sở hạ tầng. Tóm lại, trong khi việc điều trị những cá nhân bị bệnh vẫn là một nghĩa vụ nhân đạo không thể chối cãi, việc ưu tiên công quỹ cho việc thúc đẩy lối sống lành mạnh là một chiến lược bền vững và hiệu quả hơn để đảm bảo sức khỏe cộng đồng lâu dài và sự ổn định kinh tế.)
Gợi ý 2:
The debate over whether public expenditure should favor preventative health promotion or curative medical treatments is critical for modern governance. From my perspective, allocating more financial resources to encourage healthy lifestyles and prevent illness is far more advantageous than relying solely on reactive treatment models.
To begin with, prevention is indisputably more cost-effective than cure. Chronic illnesses require prolonged hospital stays, expensive medications, and complex surgical procedures, which place an astronomical strain on public healthcare budgets. By contrast, investing public money in preventative measures—such as educational programs on balanced diets, taxation on sugary products, and promotion of physical fitness—acts as a shield, preventing millions of citizens from falling seriously ill in the first place. This proactive stance preserves national productivity by keeping the workforce healthy and active.
Furthermore, heavily weighted spending on treatment fosters a system that only responds after damage has already occurred, failing to address the underlying lifestyle factors driving modern health crises. When governments champion preventative health, they foster a cultural shift toward self-care and longevity. Although acute medical care must always be funded to save lives, shifting the primary financial focus toward prevention ensures that healthcare systems remain viable, efficient, and capable of serving future generations without collapsing under financial strain.
In conclusion, while curative medicine is essential for immediate healthcare needs, investing public funds in lifestyle promotion and illness prevention is the superior strategy for long-term societal health and economic sustainability.
(Cuộc tranh luận về việc liệu chi tiêu công nên ủng hộ việc thúc đẩy sức khỏe dự phòng hay các phương pháp điều trị y tế chữa bệnh là rất quan trọng đối với quản trị hiện đại. Từ góc độ của tôi, việc phân bổ nhiều nguồn lực tài chính hơn để khuyến khích lối sống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật mang lại nhiều lợi ích hơn rất nhiều so với việc chỉ dựa vào các mô hình điều trị phản ứng. Trước hết, việc phòng ngừa không thể chối cãi là tiết kiệm chi phí hơn là chữa bệnh. Các bệnh mãn tính đòi hỏi thời gian nằm viện kéo dài, thuốc đắt tiền và các thủ tục phẫu thuật phức tạp, gây áp lực thiên văn lên ngân sách y tế công cộng. Ngược lại, việc đầu tư tiền công vào các biện pháp phòng ngừa—như các chương trình giáo dục về chế độ ăn uống cân bằng, đánh thuế các sản phẩm có đường và thúc đẩy thể dục thể chất—đóng vai trò như một chiếc khiên, ngăn chặn hàng triệu công dân bị bệnh nặng ngay từ đầu. Chủ động này bảo trì năng suất quốc gia bằng cách giữ cho lực lượng lao động khỏe mạnh và tích cực. Hơn nữa, chi tiêu nặng nề cho việc điều trị nuôi dưỡng một hệ thống chỉ phản ứng sau khi thiệt hại đã xảy ra, không giải quyết các yếu tố lối sống cơ bản thúc đẩy các cuộc khủng hoảng sức khỏe hiện đại. Khi các chính phủ bảo vệ sức khỏe dự phòng, họ thúc đẩy sự thay đổi văn hóa hướng tới chăm sóc bản thân và tuổi thọ. Mặc dù chăm sóc y tế cấp tính phải luôn được tài trợ để cứu mạng người, nhưng việc chuyển trọng tâm tài chính chính sang phòng ngừa đảm bảo rằng các hệ thống y tế vẫn khả thi, hiệu quả và có khả năng phục vụ các thế hệ tương lai mà không bị sụp đổ dưới áp lực tài chính. Tóm lại, trong khi y học chữa bệnh là cần thiết cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe tức thời, việc đầu tư công quỹ vào việc thúc đẩy lối sống và phòng ngừa bệnh tật là chiến lược vượt trội cho sức khỏe xã hội lâu dài và sự bền vững kinh tế.)
Hot: 1000+ Đề thi cuối kì 2 file word cấu trúc mới 2026 Toán, Văn, Anh... lớp 1-12 (chỉ từ 60k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Hướng dẫn giải:
The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.
Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.
The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.
Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.
(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)
Gợi ý 2:
The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.
In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.
The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.
During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.
(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)
Lời giải
Hướng dẫn giải:
Gợi ý 1:
The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.
On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.
On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.
In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.
(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)
Gợi ý 2:
Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.
Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.
However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.
In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.
(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.


