khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 6 Lưu

Countries should try to produce all the food for the population and import as little food as possible. To what extent do you agree or disagree?

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether nations should aim for complete agricultural self-sufficiency or engage in global trade to fulfill their food requirements is a prominent issue in modern economics and policy. I completely disagree with the notion that countries should produce all their own food and minimize imports, as such an isolationist approach ignores geographical constraints, economic efficiency, and global food security.

To begin with, total agricultural self-sufficiency is geographically and climatically impossible for many nations. Countries with arid deserts, rocky terrains, or extreme cold—such as landlocked desert states or highly urbanized city-states—lack the arable land, sufficient freshwater, and suitable weather conditions required to cultivate a diverse range of crops. Forcing domestic production in hostile environments would require astronomical financial investments in artificial greenhouses and water desalination, leading to inefficient resource allocation.

Furthermore, relying solely on domestic farming deprives countries of the economic benefits of international trade and agricultural specialization. Guided by the principle of comparative advantage, different regions of the world excel at producing specific crops based on their unique soil and climate profiles. By importing goods that cannot be efficiently grown at home, nations can secure a diverse, high-quality, and affordable food supply for their citizens while fostering international cooperation.

In conclusion, attempting to produce all food domestically is impractical and economically counterproductive. Instead, maintaining a balanced strategy that combines domestic production with strategic food imports ensures greater resilience, variety, and economic stability.

(Câu hỏi liệu các quốc gia có nên hướng tới sự tự túc nông nghiệp hoàn toàn hay tham gia thương mại toàn cầu để đáp ứng nhu cầu thực phẩm của họ hay không là một vấn đề nổi cộm trong kinh tế học và chính sách hiện đại. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng các quốc gia nên tự sản xuất toàn bộ lương thực và hạn chế tối đa việc nhập khẩu, vì một cách tiếp cận biệt lập như vậy bỏ qua các ràng buộc về mặt địa lý, hiệu quả kinh tế và an ninh lương thực toàn cầu. Trước hết, sự tự túc nông nghiệp toàn hoàn là điều bất khả thi về mặt địa lý và khí hậu đối với nhiều quốc gia. Các quốc gia có sa mạc cằn cỗi, địa hình đá hoặc thời tiết cực lạnh—chẳng hạn như các quốc gia sa mạc không giáp biển hoặc các thành phố lớn đô thị hóa cao—thiếu đất canh tác, nước ngọt đầy đủ và điều kiện thời tiết thích hợp để trồng trọt đa dạng các loại cây trồng. Việc ép buộc sản xuất trong nước ở những môi trường khắc nghiệt sẽ đòi hỏi những khoản đầu tư tài chính thiên văn vào nhà kính nhân tạo và hệ thống khử mặn nước, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực kém hiệu quả. Hơn nữa, việc chỉ dựa vào canh tác trong nước tước đi của các quốc gia những lợi ích kinh tế từ thương mại quốc gia và chuyên môn hóa nông nghiệp. Dưới sự dẫn dắt của nguyên tắc lợi thế so sánh, các khu vực khác nhau trên thế giới xuất sắc trong việc sản xuất các loại cây trồng cụ thể dựa trên đặc điểm độc đáo về đất đai và khí hậu của họ. Bằng cách nhập khẩu những mặt hàng không thể trồng trọt hiệu quả ở trong nước, các quốc gia có thể bảo đảm nguồn cung thực phẩm đa dạng, chất lượng cao và giá cả phải chăng cho công dân của họ đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế. Tóm lại, việc cố gắng sản xuất toàn bộ lương thực trong nước là điều không thiết thực và phản tác dụng về mặt kinh tế. Thay vào đó, việc duy trì một chiến lược cân bằng kết hợp sản xuất trong nước với nhập khẩu lương thực chiến lược sẽ đảm bảo khả năng phục hồi, sự đa dạng và sự ổn định kinh tế lớn hơn.)

Gợi ý 2:

The proposal that nations should strive for 100 percent agricultural self-reliance and restrict food imports to a bare minimum is both unrealistic and disadvantageous. From my perspective, pursuing total self-sufficiency is a flawed strategy that undermines economic efficiency and leaves populations more vulnerable to environmental crises.

Relying entirely on domestic agriculture ignores the reality of uneven global resource distribution. Nations possess vastly different endowments of fertile land, climate stability, and water supplies. Countries that attempt to produce every single food item domestically often waste massive amounts of public funds trying to subsidize uncompetitive farming sectors. Trade allows countries to import items that are too costly or impossible to grow locally, optimizing global resources and keeping food affordable for the general public.

Moreover, international food trade acts as a vital safety net against localized climate shocks. If a country relies exclusively on its own agricultural output, a single severe drought, unseasonal frost, or pest infestation can trigger catastrophic domestic food shortages and hyperinflation. Conversely, by diversifying supply chains through global trade, nations can cushion the impact of local harvest failures by sourcing agricultural commodities from unaffected international partners.

In conclusion, while supporting local farmers is important, striving for absolute food self-sufficiency is impractical. Embracing a balanced approach of strong domestic production backed by strategic food imports ensures long-term economic sanity, price stability, and enhanced food security.

(Đề xuất cho rằng các quốc gia nên phấn đấu tự lực nông nghiệp 100 phần trăm và hạn chế nhập khẩu thực phẩm xuống mức tối thiểu vừa không thực tế vừa bất lợi. Từ góc độ của tôi, việc theo đuổi sự tự túc toàn bộ là một chiến lược sai lầm làm suy yếu hiệu quả kinh tế và khiến người dân dễ bị tổn thương hơn trước các cuộc khủng hoảng môi trường. Việc hoàn toàn dựa vào nông nghiệp trong nước bỏ qua thực tế về sự phân bố tài nguyên không đồng đều trên toàn cầu. Các quốc gia sở hữu các nguồn lực rất khác nhau về đất đai màu mỡ, sự ổn định khí hậu và nguồn cung nước. Các quốc gia cố gắng sản xuất mọi mặt hàng thực phẩm trong nước thường lãng phí lượng lớn quỹ công để cố gắng trợ giá cho các lĩnh vực canh tác không có tính cạnh tranh. Thương mại cho phép các quốc gia nhập khẩu những mặt hàng quá đắt đỏ hoặc không thể trồng tại địa phương, tối ưu hóa các nguồn lực toàn cầu và giữ cho thực phẩm có giá cả phải chăng cho đại đa số công chúng. Hơn nữa, thương mại lương thực quốc tế hoạt động như một chiếc lưới an toàn quan trọng chống lại các cú sốc khí hậu cục bộ. Nếu một quốc gia chỉ dựa hoàn toàn vào sản lượng nông nghiệp của chính mình, một đợt hạn hán nghiêm trọng duy nhất, sương giá trái mùa hoặc sự bùng phát dịch bệnh có thể châm ngòi cho tình trạng thiếu lương thực trong nước thảm khốc và lạm phát phi mã. Ngược lại, bằng cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng thông kỳ thương mại toàn cầu, các quốc gia có thể đệm bớt tác động của những thất bại mùa màng địa phương bằng cách tìm nguồn cung ứng hàng hóa nông nghiệp từ các đối tác quốc tế không bị ảnh hưởng. Tóm lại, trong khi việc hỗ trợ nông dân địa phương là quan trọng, việc phấn đấu tự túc lương thực tuyệt đối là không thiết thực. Việc ôm lấy một cách tiếp cận cân bằng giữa sản xuất trong nước mạnh mẽ được hậu thuẫn bởi việc nhập khẩu lương thực chiến lược sẽ đảm bảo sự tỉnh táo về kinh tế lâu dài, sự ổn định về giá cả và an ninh lương thực được nâng cao.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.

On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.

On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.

In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.

(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)

Gợi ý 2:

Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.

Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.

However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.

In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.

(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP