khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 6 Lưu

The graph shows the average Japanese month salary (Yen) from 1970 to 2000, and the prices of black and white televisions and color televisions during the same period.

The graph shows the average Japanese month salary (Yen) from 1970 to 2000, and the prices of black and white televisions and color televisions during the same period. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates changes in the average Japanese monthly salary alongside the prices of black and white televisions and color televisions between 1970 and 2000, measured in thousands of Yen.

Overall, while the average monthly salary experienced a continuous upward trend over the thirty-year period, the prices of both black and white televisions and color televisions witnessed substantial declines, reflecting a significant increase in purchasing power and technological affordability.

In 1970, the average Japanese monthly salary stood at just under 20,000 Yen, whereas a black and white television was significantly more expensive, costing 110,000 Yen. Data for color televisions was not recorded until 1978, at which point they were priced at 100,000 Yen. Over the subsequent decades, salaries grew steadily, crossing the 30,000 Yen mark by 1995 before surging sharply to reach approximately 67,000 Yen in 2000.

Conversely, the costs of both television types dropped dramatically. The price of black and white televisions fell steeply to 40,000 Yen by 1978 and continued a gradual downward trend to finish at around 20,000 Yen in 2000, closely aligning with salary levels. Similarly, color television prices declined rapidly from their 1978 peak, dropping below 50,000 Yen by 2000 and ending slightly below the average monthly salary.

(Biểu đồ đường minh họa những thay đổi về mức lương trung bình hàng tháng của người Nhật bên cạnh giá của TV trắng đen và TV màu trong khoảng thời gian từ năm 1970 đến năm 2000, được đo bằng nghìn Yên. Nhìn chung, trong khi mức lương trung bình hàng tháng có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn 30 năm, giá của cả TV trắng đen và TV màu đều chứng kiến sự sụt giảm đáng kể, phản ánh sự gia tăng đáng kể về sức mua và khả năng chi trả công nghệ. Vào năm 1970, mức lương trung bình hàng tháng của người Nhật ở mức dưới 20.000 Yên, trong khi TV trắng đen đắt hơn đáng kể, có giá 110.000 Yên. Dữ liệu về TV màu không được ghi lại cho đến năm 1978, thời điểm đó chúng có giá 100.000 Yên. Trong những thập kỷ tiếp theo, tiền lương tăng trưởng đều đặn, vượt qua mốc 30.000 Yên vào năm 1995 trước khi tăng mạnh để đạt khoảng 67.000 Yên vào năm 2000. Ngược lại, chi phí của cả hai loại TV đều giảm mạnh. Giá TV trắng đen giảm mạnh xuống 40.000 Yên vào năm 1978 và tiếp tục xu hướng giảm dần để kết thúc ở mức khoảng 20.000 Yên vào năm 2000, bám sát mức lương. Tương tự, giá TV màu giảm nhanh chóng kể từ mức đỉnh năm 1978, giảm xuống dưới 50.000 Yên vào năm 2000 và kết thúc thấp hơn một chút so với mức lương trung bình hàng tháng.)

Gợi ý 2:

The provided line graph compares the average monthly income in Japan with retail prices for black and white and color television sets from 1970 to 2000.

A striking feature of the data is the inverse relationship between personal earnings and electronic appliance prices, demonstrating how televisions transitioned from luxury luxury goods to highly affordable household items over three decades.

At the beginning of the period in 1970, a black and white television cost 110,000 Yen—over five times higher than the average monthly salary of nearly 20,000 Yen. As time progressed, earnings experienced a slow climb through the 1970s and 1980s, reaching roughly 25,000 Yen by 1990, before accelerating sharply to peak at approximately 67,000 Yen in the year 2000.

In contrast, consumer electronics prices plunged. Black and white television prices plummeted to 40,000 Yen by 1978 and leveled off to around 20,000 Yen by the end of the period. Color televisions followed a similar downward trajectory after entering the market in 1978 at 100,000 Yen, halving in price by 1990 (approx. 55,000 Yen) and dropping further to roughly 47,000 Yen in 2000, making them cheaper than the average monthly wage for the first time.

In conclusion, Japanese workers saw their incomes more than triple while television prices fell drastically, shifting the economic accessibility of these consumer electronics entirely.

(Biểu đồ đường được cung cấp so sánh thu nhập trung bình hàng tháng ở Nhật Bản với giá bán lẻ cho các bộ TV trắng đen và TV màu từ năm 1970 đến năm 2000. Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu là mối quan hệ nghịch đảo giữa thu nhập cá nhân và giá thiết bị điện tử, chứng minh cách TV chuyển đổi từ hàng xa xỉ thành các vật dụng gia đình có giá trị phải chăng trong suốt ba thập kỷ. Vào đầu giai đoạn năm 1970, một chiếc TV trắng đen có giá 110.000 Yên—cao hơn gấp năm lần mức lương trung bình hàng tháng gần 20.000 Yên. Khi thời gian trôi qua, thu nhập trải qua một sự leo dốc chậm trong suốt những năm 1970 và 1980, đạt khoảng 25.000 Yên vào năm 1990, trước khi tăng tốc mạnh mẽ để đạt đỉnh ở mức khoảng 67.000 Yên vào năm 2000. Ngược lại, giá đồ điện tử tiêu dùng lao dốc. Giá TV trắng đen giảm xuống 40.000 Yên vào năm 1978 và chững lại ở mức khoảng 20.000 Yên vào cuối giai đoạn. TV màu tuân theo quỹ đạo giảm tương tự sau khi gia nhập thị trường vào năm 1978 ở mức 100.000 Yên, giảm một nửa giá vào năm 1990 (khoảng 55.000 Yên) và giảm sâu hơn nữa xuống khoảng 47.000 Yên vào năm 2000, khiến chúng rẻ hơn mức lương trung bình hàng tháng lần đầu tiên. Tóm lại, người lao động Nhật Bản thấy thu nhập của họ tăng gấp hơn ba lần trong khi giá TV giảm mạnh, làm thay đổi hoàn toàn khả năng tiếp cận kinh tế của các thiết bị điện tử tiêu dùng này.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.

On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.

On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.

In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.

(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)

Gợi ý 2:

Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.

Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.

However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.

In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.

(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP