khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 6 Lưu

The table below shows the changing value in which China achieved by exporting five types of goods over the two years of 2009 and 2010, measured in $HK Billion.

The table below shows the changing value in which China achieved by exporting five types of goods over the two years of 2009 and 2010, measured in $HK Billion. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided table details the export values of five distinct categories of goods from China in 2009 and 2010, measured in billion HK dollars. Overall, total export revenue experienced an upward trajectory over the period, driven predominantly by significant surges in high-value and industrial sectors, despite declines in traditional goods.

In 2009, total exports stood at $32.0 billion, which grew by 20% to reach $38.4 billion in 2010. Manufacturing equipment generated the highest export value in 2009 at $10.3 billion, increasing by 12% to $11.6 billion in 2010. However, the most dramatic proportional growth was observed in Metals, which more than doubled with a 127.3% increase, jumping from $2.3 billion up to $5.3 billion. Similarly, Telecommunities experienced a substantial upward shift of 48%, rising from $7.0 billion to become the top-earning sector at $11.7 billion in 2010.

In contrast, export values for Clothing and Machinery contracted over the year. Clothing exports dropped by 20%, falling from $6.5 billion in 2009 to $5.8 billion in 2010, while machinery experienced a slight reduction of 4%, decreasing from $5.0 billion to $4.8 billion.

(Bảng số liệu cung cấp thông tin chi tiết về giá trị xuất khẩu của năm nhóm hàng hóa khác nhau từ Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2010, được tính bằng tỷ đô la Hồng Kông (HKD). Nhìn chung, tổng doanh thu xuất khẩu đã tăng trưởng trong giai đoạn này, chủ yếu nhờ sự gia tăng mạnh mẽ ở các lĩnh vực công nghiệp và hàng hóa giá trị cao, bất chấp sự sụt giảm ở các mặt hàng truyền thống.

Năm 2009, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 32,0 tỷ HKD và tăng 20% ​​lên mức 38,4 tỷ HKD vào năm 2010. Thiết bị sản xuất mang lại giá trị xuất khẩu cao nhất vào năm 2009 với 10,3 tỷ HKD, sau đó tăng 12% lên 11,6 tỷ HKD vào năm 2010. Tuy nhiên, mức tăng trưởng ấn tượng nhất về tỷ lệ lại thuộc về nhóm Kim loại; giá trị xuất khẩu của nhóm này đã tăng hơn gấp đôi (tăng 127,3%), từ 2,3 tỷ HKD lên 5,3 tỷ HKD. Tương tự, nhóm thiết bị viễn thông cũng ghi nhận mức tăng đáng kể 48%, từ 7,0 tỷ HKD lên 11,7 tỷ HKD vào năm 2010, qua đó trở thành lĩnh vực mang lại doanh thu cao nhất.

Ngược lại, giá trị xuất khẩu của nhóm Quần áo và Máy móc lại sụt giảm trong năm này. Xuất khẩu quần áo giảm 20%, từ 6,5 tỷ HKD năm 2009 xuống còn 5,8 tỷ HKD năm 2010, trong khi nhóm máy móc giảm nhẹ 4%, từ 5,0 tỷ HKD xuống còn 4,8 tỷ HKD.)

Gợi ý 2:

The table illustrates changes in export earnings for five product categories in China between 2009 and 2010 in HKD billions. In general, overall export performance improved substantially across the two years, marked by a 20% aggregate growth rate, although performance varied markedly between technological/industrial sectors and traditional commodities.

At the macro level, total exports expanded from $32.0 billion in 2009 to $38.4 billion in 2010. Telecommunities and manufacturing equipment dominated the market share. Telecommunities registered the second-highest absolute growth, soaring by 48% from $7.0 billion to $11.7 billion, thereby overtaking manufacturing equipment as the highest-earning category. Manufacturing equipment also grew steadily by 12%, moving from $10.3 billion to $11.6 billion. Meanwhile, metals displayed the most extraordinary relative surge, skyrocketing by 127.3% from a modest $2.3 billion to $5.3 billion.

Conversely, traditional manufacturing exports contracted. Clothing fell sharply by 20% (from $6.5 billion down to $5.8 billion), and machinery recorded a minor decline of 4%, dropping from $5.0 billion to $4.8 billion. This highlights a clear shift in China's export strengths toward metals and telecommunities during this timeframe.

(Bảng số liệu minh họa những thay đổi về doanh thu xuất khẩu của năm nhóm sản phẩm tại Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2010 (đơn vị: tỷ HKD). Nhìn chung, hiệu suất xuất khẩu tổng thể đã cải thiện đáng kể trong hai năm này với mức tăng trưởng chung là 20%, mặc dù có sự khác biệt rõ rệt về kết quả giữa các lĩnh vực công nghệ/công nghiệp và các mặt hàng truyền thống.

Xét về tổng thể, kim ngạch xuất khẩu đã tăng từ 32,0 tỷ HKD năm 2009 lên 38,4 tỷ HKD năm 2010. Trong đó, thiết bị viễn thông và thiết bị sản xuất là những nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường. Nhóm thiết bị viễn thông ghi nhận mức tăng trưởng tuyệt đối cao thứ hai, tăng vọt 48% từ 7,0 tỷ USD lên 11,7 tỷ USD, qua đó vượt qua nhóm thiết bị sản xuất để trở thành hạng mục mang lại doanh thu cao nhất. Nhóm thiết bị sản xuất cũng tăng trưởng ổn định ở mức 12%, từ 10,3 tỷ USD lên 11,6 tỷ USD. Trong khi đó, nhóm kim loại chứng kiến ​​mức tăng trưởng tương đối ấn tượng nhất, tăng vọt 127,3% từ con số khiêm tốn 2,3 tỷ USD lên 5,3 tỷ USD.

Ngược lại, xuất khẩu các mặt hàng sản xuất truyền thống lại sụt giảm. Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc giảm mạnh 20% (từ 6,5 tỷ USD xuống còn 5,8 tỷ USD), còn nhóm máy móc ghi nhận mức giảm nhẹ 4%, từ 5,0 tỷ USD xuống 4,8 tỷ USD. Điều này cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong thế mạnh xuất khẩu của Trung Quốc sang các mặt hàng kim loại và thiết bị viễn thông trong giai đoạn này.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.

On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.

On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.

In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.

(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)

Gợi ý 2:

Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.

Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.

However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.

In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.

(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP