khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

25/08/2026 6 Lưu

The graph below shows the average house prices in 3 countries between the years 1997-2014. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The graph below shows the average house prices in 3 countries between the years 1997-2014. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided line graph illustrates the average house prices across three distinct nations—Country A, Country B, and Country C—over an 18-year period from 1997 to 2014, measured in thousands of dollars ($k).

Overall, average housing prices in all three countries demonstrated an upward trajectory over the entire period, with Country A consistently recording the highest property values, followed by Country B and Country C.

In 1997, average house prices in Country A and Country B were relatively close, starting at approximately $150k and $130k respectively, whereas Country C was the lowest at just under $100k. Over the next few years, Country A experienced a dramatic surge, peaking sharply at over $500k in 2003 before dipping to around $450k in 2006. Following this, prices in Country A climbed steadily to reach approximately $600k by 2009 and finished the period at around $620k in 2014.

In contrast, Country B showed a more moderate upward trend through the early 2000s, reaching a local peak of $370k in 2005 before experiencing a downturn to $270k in 2008. After 2008, Country B prices skyrocketed significantly, peaking near $520k in 2012 before settling at roughly $490k in 2014. Meanwhile, Country C maintained the most stable and gradual growth path, rising steadily from its starting point up to about $230k in 2007. Despite a sharp drop to $150k during the 2008 economic downturn, Country C recovered quickly and peaked at approximately $300k in 2013 before ending at $280k in 2014.

(Biểu đồ đường được cung cấp minh họa giá nhà trung bình trên ba quốc gia riêng biệt—Quốc gia A, Quốc gia B và Quốc gia C—trong khoảng thời gian 18 năm từ năm 1997 đến năm 2014, được tính bằng nghìn đô la ($k). Nhìn chung, giá nhà trung bình ở cả ba quốc gia đều thể hiện quỹ đạo tăng trong toàn bộ giai đoạn, với Quốc gia A liên tục ghi nhận giá trị tài sản cao nhất, tiếp theo là Quốc gia B và Quốc gia C. Vào năm 1997, giá nhà trung bình ở Quốc gia A và Quốc gia B tương đối gần nhau, bắt đầu lần lượt ở mức khoảng $150k và $130k, trong khi Quốc gia C thấp nhất ở mức ngay dưới $100k. Trong vài năm tiếp theo, Quốc gia A đã trải qua một đợt tăng mạnh kịch tính, đạt đỉnh sắc nét ở mức hơn $500k vào năm 2003 trước khi giảm xuống khoảng $450k vào năm 2006. Sau đó, giá ở Quốc gia A leo dốc đều đặn để đạt khoảng $600k vào năm 2009 và kết thúc giai đoạn ở mức khoảng $620k vào năm 2014. Ngược lại, Quốc gia B cho thấy xu hướng tăng vừa phải hơn trong đầu những năm 2000, đạt đỉnh cục bộ là $370k vào năm 2005 trước khi trải qua thời kỳ suy giảm xuống $270k vào năm 2008. Sau năm 2008, giá ở Quốc gia B tăng vọt đáng kể, đạt đỉnh gần $520k vào năm 2012 trước khi ổn định ở mức khoảng $490k vào năm 2014. Trong khi đó, Quốc gia C duy trì con đường tăng trưởng ổn định và dần dần nhất, tăng đều từ điểm khởi đầu lên tới khoảng $230k vào năm 2007. Mặc dù có sự sụt giảm mạnh xuống $150k trong thời kỳ suy thoái kinh tế năm 2008, Quốc gia C đã phục hồi nhanh chóng và đạt đỉnh ở khoảng $300k vào năm 2013 trước khi kết thúc ở mức $280k vào năm 2014.)

Gợi ý 2:

The line graph compares the average real estate prices in three countries (Country A, Country B, and Country C) from 1997 to 2014.

A striking feature is that housing values grew across all regions over the 18 years, though the magnitude of price fluctuations varied widely, particularly around the 2008 period.

Country A commanded the highest market valuation throughout the entire timeframe. Starting at roughly $150k in 1997, prices in Country A increased rapidly, experiencing an anomalous spike to $540k in 2003. After a brief correction down to $460k in 2006, values resumed an upward trend, eventually leveling off above $600k from 2009 onwards and closing at approximately $620k in 2014.

Country B occupied the middle tier. In 1997, its average house price stood at $130k, climbing gradually to $370k by 2005. Following a dip to $270k in 2008—coinciding with a market contraction also visible in Country C—Country B underwent a massive post-recession boom, surging to a peak of $520k in 2012 before ending slightly lower at $490k in 2014.

Country C consistently remained the most affordable housing market. It began at just under $100k in 1997 and experienced steady, incremental growth up to $230k by 2007. After a sharp drop to $150k in 2008, Country C recovered to reach a peak of $300k in 2013, finishing the period at $280k.

(Biểu đồ đường so sánh giá bất động sản trung bình tại ba quốc gia (Quốc gia A, Quốc gia B và Quốc gia C) trong giai đoạn từ năm 1997 đến 2014.

Một điểm đáng chú ý là giá trị nhà ở đã tăng ở tất cả các khu vực trong suốt 18 năm này, mặc dù mức độ biến động giá có sự khác biệt lớn, đặc biệt là vào khoảng thời gian năm 2008.

Quốc gia A luôn duy trì mức định giá thị trường cao nhất trong suốt giai đoạn này. Bắt đầu ở mức khoảng 150.000 USD vào năm 1997, giá nhà tại Quốc gia A đã tăng nhanh chóng, chứng kiến ​​một đợt tăng đột biến bất thường lên mức 540.000 USD vào năm 2003. Sau một đợt điều chỉnh giảm nhẹ xuống còn 460.000 USD vào năm 2006, giá trị nhà ở tiếp tục xu hướng tăng, sau đó ổn định ở mức trên 600.000 USD từ năm 2009 trở đi và chốt ở mức xấp xỉ 620.000 USD vào năm 2014.

Quốc gia B nằm ở mức trung bình. Năm 1997, giá nhà trung bình tại đây là 130.000 USD và tăng dần lên 370.000 USD vào năm 2005. Sau khi giảm xuống còn 270.000 USD vào năm 2008—trùng với thời điểm thị trường suy giảm cũng được ghi nhận tại Quốc gia C—Quốc gia B đã trải qua giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ sau suy thoái, vọt lên mức đỉnh 520.000 USD vào năm 2012 trước khi giảm nhẹ xuống còn 490.000 USD vào năm 2014.

Quốc gia C luôn là thị trường có giá nhà thấp nhất. Giá khởi điểm tại đây là dưới 100.000 USD vào năm 1997 và tăng trưởng đều đặn lên mức 230.000 USD vào năm 2007. Sau khi giảm mạnh xuống còn 150.000 USD vào năm 2008, Quốc gia C đã phục hồi và đạt đỉnh 300.000 USD vào năm 2013, trước khi kết thúc giai đoạn này ở mức 280.000 USD.)

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

Lời giải

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.

On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.

On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.

In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.

(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)

Gợi ý 2:

Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.

Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.

However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.

In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.

(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP