Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
🏫 MY NEW SCHOOL REGULATIONS
Welcome to Green Valley Secondary School!
Please follow these simple rules to keep our school safe and happy.
1. (15) ______ at school on time every day.
2. Wear your (16) ______ during classes and activities.
3. (17) ______ drop rubbish anywhere.
4. Be respectful to everyone and always (18) ______ before you enter a teacher’s room.
Let’s make our school a better place together!
(15) ______ at school on time every day.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
🏫 MY NEW SCHOOL REGULATIONS
Welcome to Green Valley Secondary School!
Please follow these simple rules to keep our school safe and happy.
1. (15) ______ at school on time every day.
2. Wear your (16) ______ during classes and activities.
3. (17) ______ drop rubbish anywhere.
4. Be respectful to everyone and always (18) ______ before you enter a teacher’s room.
Let’s make our school a better place together!
A. Arrive
Câu hỏi trong đề: Bộ 8 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 6 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
A. Arrive (v): đến
B. Leave (v): rời đi
C. Return (v): quay lại, trở về
D. Stand (v): đứng
Dựa vào ngữ nghĩa của nội quy nhà trường, học sinh cần “đến” trường đúng giờ. Do đó, động từ “Arrive” là đáp án phù hợp nhất.
→ Arrive at school on time every day.
Dịch nghĩa: Đến trường đúng giờ mỗi ngày.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
Wear your (16) ______ during classes and activities.
A. school clothes
A. school clothes (n): quần áo mặc đi học (nói chung)
B. school uniform (n): đồng phục nhà trường
C. jacket (n): áo khoác
D. shirt (n): áo sơ mi
Ta có: school uniform: đồng phục nhà trường.
Theo quy định, học sinh phải mặc đồng phục trong các tiết học và hoạt động chứ không phải trang phục tự do.
→ Wear your school uniform during classes and activities.
Dịch nghĩa: Mặc đồng phục nhà trường trong suốt các tiết học và các hoạt động.
Câu 3:
(17) ______ drop rubbish anywhere.
A. Have
A. Have: Có
B. Be: Thì, là, ở
C. Do: Làm / Thực hiện
D. Don’t: Đừng / Không được
Để yêu cầu hoặc ra nội quy cấm ai đó làm việc gì, ta dùng cấu trúc “Don’t + V-nguyên thể”.
→ Don’t drop rubbish anywhere.
Dịch nghĩa: Không được vứt rác bừa bãi ở bất cứ đâu.
Câu 4:
Be respectful to everyone and always (18) ______ before you enter a teacher’s room.
Be respectful to everyone and always (18) ______ before you enter a teacher’s room.
A. knock
A. knock (v): gõ (cửa)
B. smile (v): mỉm cười
C. shout (v): la hét
D. sit (v): ngồi
Dựa vào vế sau “before you enter a teacher’s room” (trước khi bạn bước vào phòng của giáo viên), hành động lịch sự và đúng chuẩn mực nhất đi kèm với sự tôn trọng (“respectful”) là gõ cửa.
→ Be respectful to everyone and always knock before you enter a teacher’s room.
Dịch nghĩa: Tôn trọng mọi người và luôn gõ cửa trước khi bước vào phòng của giáo viên.
Dịch bài đọc:
NỘI QUY TRƯỜNG MỚI CỦA CHÚNG TÔI
Chào mừng đến với Trường Trung học cơ sở Green Valley!
Vui lòng tuân thủ những quy tắc đơn giản sau đây để giữ cho trường học của chúng ta luôn an toàn và vui vẻ.
1. Đến trường đúng giờ mỗi ngày.
2. Mặc đồng phục nhà trường trong suốt các tiết học và các hoạt động.
3. Không được vứt rác bừa bãi ở bất cứ đâu.
4. Tôn trọng mọi người và luôn gõ cửa trước khi bước vào phòng của giáo viên.
Hãy cùng nhau biến trường học của chúng ta thành một nơi tốt đẹp hơn!
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Lời giải
Đáp án:
Phía trước khoảng trống là “I live in a small house” (Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ) và phía sau là “with my family” (cùng với gia đình). Vị trí này cần một cụm từ chỉ địa điểm/nơi chốn để bổ nghĩa cho danh từ “house” và hoàn thành ngữ cảnh của câu.
Đáp án C cung cấp một cụm giới từ chỉ địa điểm phù hợp.
C. trong một khu xóm nhỏ yên tĩnh (Cụm giới từ này nối liền mạch với câu, cung cấp thêm thông tin về vị trí tọa lạc của ngôi nhà).
→ I live in a small house in a quiet little neighbourhood with my family.
Dịch nghĩa: Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở một khu xóm nhỏ yên tĩnh cùng với gia đình.
Câu 2
Lời giải
A. How about joining the football club? (Hay là tham gia câu lạc bộ bóng đá đi?) - Lời gợi ý
B. I like watching TV at home. (Tớ thích xem tivi ở nhà.)
C. You should go home and sleep all day. (Cậu nên về nhà và ngủ cả ngày đi.)
D. I never play any sports. (Tớ không bao giờ chơi môn thể thao nào.)
John đang chia sẻ vấn đề của mình: “I don’t know what to do after school” (Tớ không biết phải làm gì sau giờ học). Để đáp lại, Lan đưa ra một lời gợi ý giải pháp bằng cấu trúc “How about + V-ing?” (Thế còn việc... thì sao / Hay là...).
→ John: “I don’t know what to do after school.” – Lan: “How about joining the football club?”
Dịch nghĩa: John: “Tớ không biết phải làm gì sau giờ học cả.” - Lan: “Hay là tham gia câu lạc bộ bóng đá đi?”
Câu 3
A. works
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. create
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 5
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.