khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/09/2026 27 Lưu

Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

     I live in a small house (37) _______ with my family. It is not very big, but it is comfortable and full of love. On the ground floor, there is a living room, a kitchen, and a bathroom. The living room is my favorite place because it’s where we all gather every evening. (38) _______. After dinner, we often watch TV or talk about our day. My father usually reads the newspaper while my mother prepares snacks.

     Upstairs, there are two bedrooms. My parents’ room has a balcony, and my room is smaller but very cozy. I have a soft bed, a big bookshelf, and (39) _______. From the window, I can see a small garden behind the house. My dad spends his free time there planting flowers and vegetables. (40) _______. I love my home because it’s peaceful, warm, and always makes me feel safe.

A. My father feels relaxed when he works in the garden

B. We like spending time together there

C. in a quiet little neighbourhood

D. a desk where I do my homework

I live in a small house (37) _______ with my family.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

C
Đáp án đúng là C.

Phía trước khoảng trống là “I live in a small house” (Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ) và phía sau là “with my family” (cùng với gia đình). Vị trí này cần một cụm từ chỉ địa điểm/nơi chốn để bổ nghĩa cho danh từ “house” và hoàn thành ngữ cảnh của câu.

Đáp án C cung cấp một cụm giới từ chỉ địa điểm phù hợp.

C. trong một khu xóm nhỏ yên tĩnh (Cụm giới từ này nối liền mạch với câu, cung cấp thêm thông tin về vị trí tọa lạc của ngôi nhà).

→ I live in a small house in a quiet little neighbourhood with my family.

Dịch nghĩa: Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở một khu xóm nhỏ yên tĩnh cùng với gia đình.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

(38) _______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

B
Đáp án đúng là B

Phía trước là câu “The living room is my favorite place because it’s where we all gather every evening.” (Phòng khách là nơi yêu thích của tôi vì đó là nơi tất cả chúng tôi quây quần mỗi tối). Vị trí (38) là một câu độc lập đứng trước câu mô tả các hoạt động cụ thể “After dinner, we often watch TV...”. Do đó, vị trí này cần một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) tiếp nối ý tưởng về việc quây quần ở phòng khách.

Đáp án B phù hợp nhất về cả ngữ pháp lẫn mạch văn.

B. Chúng tôi thích dành thời gian cùng nhau ở đó (Cung cấp mệnh đề hoàn chỉnh với trạng từ “there” thay thế một cách logic cho “the living room” ở câu trước).

→ The living room is my favorite place because it’s where we all gather every evening. We like spending time together there.

Dịch nghĩa: Phòng khách là nơi yêu thích của tôi vì đó là nơi tất cả chúng tôi quây quần mỗi tối. Chúng tôi thích dành thời gian cùng nhau ở đó.

Câu 3:

I have a soft bed, a big bookshelf, and (39) _______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

D
Đáp án đúng là D.

Khoảng trống nằm trong một cấu trúc liệt kê có sử dụng liên từ kết hợp “and”: “I have a soft bed, a big bookshelf, and (39) _______.” (Tôi có một chiếc giường êm ái, một giá sách lớn, và...). Theo quy tắc cấu trúc song song, vị trí này cần một cụm danh từ tương đương với “a soft bed” và “a big bookshelf”.

Đáp án D cung cấp một cụm danh từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

D. một chiếc bàn nơi tôi làm bài tập về nhà (Hoàn thiện danh sách các món đồ nội thất có trong phòng ngủ của tác giả).

→ I have a soft bed, a big bookshelf, and a desk where I do my homework.

Dịch nghĩa: Tôi có một chiếc giường êm ái, một giá sách lớn, và một chiếc bàn nơi tôi làm bài tập về nhà.

Câu 4:

My dad spends his free time there planting flowers and vegetables. (40) _______.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án:

A
Đáp án đúng là A

Câu phía trước đang nhắc đến khu vườn và người bố: “My dad spends his free time there planting flowers and vegetables.” (Bố tôi dành thời gian rảnh rỗi ở đó để trồng hoa và rau). Khoảng trống (40) là một câu đứng độc lập nhằm củng cố thêm ý này trước khi chuyển sang câu kết luận chung về ngôi nhà. Ta cần một câu liên quan đến bố (“My dad”) và khu vườn.

Đáp án A tiếp nối mạch ý tưởng một cách tự nhiên nhất.

A. Bố tôi cảm thấy thư giãn khi làm việc trong vườn (Mô tả cảm xúc và lợi ích của người bố từ hoạt động chăm sóc khu vườn vừa được đề cập ở câu trước).

→ My dad spends his free time there planting flowers and vegetables. My father feels relaxed when he works in the garden.

Dịch nghĩa: Bố tôi dành thời gian rảnh rỗi ở đó để trồng hoa và rau. Bố tôi cảm thấy thư giãn khi ông làm việc trong vườn.

Dịch bài đọc:

Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở một khu xóm nhỏ yên tĩnh cùng với gia đình. Nó không quá lớn, nhưng thoải mái và ngập tràn tình yêu thương. Ở tầng trệt, có một phòng khách, một nhà bếp và một phòng tắm. Phòng khách là nơi yêu thích của tôi vì đó là nơi tất cả chúng tôi quây quần mỗi tối. Chúng tôi thích dành thời gian cùng nhau ở đó. Sau bữa tối, chúng tôi thường xem TV hoặc kể về một ngày của mình. Bố tôi thường đọc báo trong khi mẹ tôi chuẩn bị đồ ăn nhẹ.

Trên lầu, có hai phòng ngủ. Phòng của bố mẹ tôi có một ban công, còn phòng của tôi thì nhỏ hơn nhưng rất ấm cúng. Tôi có một chiếc giường êm ái, một giá sách lớn, và một chiếc bàn nơi tôi làm bài tập về nhà. Từ cửa sổ, tôi có thể nhìn thấy một khu vườn nhỏ phía sau nhà. Bố tôi dành thời gian rảnh rỗi ở đó để trồng hoa và rau. Bố tôi cảm thấy thư giãn khi ông làm việc trong vườn. Tôi yêu ngôi nhà của mình vì nó yên bình, ấm áp và luôn khiến tôi cảm thấy an toàn.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Arrive                                            

B. Leave                     
C. Return               
D. Stand

Lời giải

Đáp án đúng là A.

A. Arrive (v): đến

B. Leave (v): rời đi

C. Return (v): quay lại, trở về

D. Stand (v): đứng

Dựa vào ngữ nghĩa của nội quy nhà trường, học sinh cần “đến” trường đúng giờ. Do đó, động từ “Arrive” là đáp án phù hợp nhất.

Arrive at school on time every day.

Dịch nghĩa: Đến trường đúng giờ mỗi ngày.

Câu 2

A. How to play football.              
B. A description of the writer’s two close friends.     
C. The writer’s English class.                                  
D. Weekend activities with friends.

Lời giải

Đáp án đúng là B.

What is the main idea of the paragraph? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. How to play football. (Cách chơi bóng đá.)

B. A description of the writer’s two close friends. (Sự miêu tả về hai người bạn thân của người viết.)

C. The writer’s English class. (Lớp học tiếng Anh của người viết.)

D. Weekend activities with friends. (Các hoạt động cuối tuần cùng bạn bè.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả tập trung giới thiệu và miêu tả chi tiết về ngoại hình, tính cách, sở thích của hai người bạn thân là Bảo và Mai, cũng như tình bạn giữa ba người. Các ý A, C, D chỉ là những chi tiết nhỏ được nhắc đến để làm rõ cho chủ đề chính.

Câu 3

A. from my house                                                          
B. between my house     
C. in my house                                                        
D. at my house

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. How about joining the football club?                
B. I like watching TV at home.     
C. You should go home and sleep all day.         
D. I never play any sports.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. create                                   

B. creative              
C. creatively               
D. creation

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. works                              

B. is working   
C. working           
D. work

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP