khoahoc.vietjack.com

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Outline (Dàn ý):

- What your hobby is: Introduce your hobby. (e.g., My hobby is...)

- When you started it: Mention the time you began this hobby. (e.g., last year, when I was a kid)

- How often you do it: State your frequency of doing this activity. (e.g., every evening, before bedtime, in my free time)

- Why you like it: Give reasons why you enjoy this hobby. (e.g., helps me relax, gives me useful knowledge, is interesting)

Dịch nghĩa:

- Sở thích của bạn là gì: Giới thiệu sở thích của bạn. (VD: Sở thích của tôi là...)

- Bạn bắt đầu nó khi nào: Đề cập đến thời gian bạn bắt đầu sở thích này. (VD: năm ngoái, khi tôi còn nhỏ)

- Bạn thường làm việc đó bao lâu một lần: Nêu tần suất bạn làm hoạt động này. (VD: mỗi buổi tối, trước khi đi ngủ, trong thời gian rảnh)

- Tại sao bạn thích nó: Đưa ra lý do tại sao bạn thích sở thích này. (VD: giúp tôi thư giãn, mang lại cho tôi kiến thức bổ ích, rất thú vị)

Sample paragraph:

My hobby is reading books. I started it last year when my parents gave me a comic book for my birthday. I usually read every evening before going to bed. I really love this hobby because it helps me relax after school. Moreover, reading books gives me a lot of useful knowledge about the world around me.

(57 words)

Dịch nghĩa:

Sở thích của tôi là đọc sách. Tôi bắt đầu nó vào năm ngoái khi bố mẹ tặng tôi một cuốn truyện tranh nhân dịp sinh nhật. Tôi thường đọc sách vào mỗi buổi tối trước khi đi ngủ. Tôi rất yêu thích sở thích này vì nó giúp tôi thư giãn sau giờ học. Hơn nữa, đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều kiến thức bổ ích về thế giới xung quanh.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Đáp án:

1. food

 food

Remember to have different kinds of ________. (Hãy nhớ ăn đa dạng các loại ________.)

Thông tin: First, remember to have different kinds of food.

Dịch nghĩa: Đầu tiên, hãy nhớ ăn đa dạng các loại thức ăn.

Điền food.

Câu 2

A. spend                                

B. spends                     
C. spending                
D. spent

Lời giải

Đáp án đúng là C

Cấu trúc: enjoy + V-ing: thích làm gì đó.

→ Many students enjoy spending their free time doing interesting activities.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh thích dành thời gian rảnh rỗi của mình để tham gia các hoạt động thú vị.

Câu 3

A. He has a stomachache.            

B. He has a toothache.        
C. He has a headache.

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. In grade 6                             

B. 6 years ago                           
C. 6 years old

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. decided                            

B. collected                 
C. watched                  
D. donated

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. in                                       

B. at                              
C. on                            
D. for

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 7

A. eye drops                         

B. lip balm                  
C. sun cream               
D. helmet

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP