khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

06/09/2026 60 Lưu

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.

At my school, students try to live a healthy lifestyle. Every morning, they do exercises and eat (19) __________ breakfasts before coming to class. In PE class, we learn about many healthy (20) __________ like swimming, playing badminton, and cycling.

Some students like quiet hobbies. Lan, for example, enjoys reading books and (21) __________ in her free time. Others prefer outdoor activities. Tuan often plays football or goes (22) __________ with his father at the weekend.

We also learn how to (23) __________ common problems like flu or acne. Our teachers always say that we should wash our hands and eat more vegetables. Everyone in our class tries to keep fit and be the (24) __________ version of themselves.

Every morning, they do exercises and eat (19) __________ breakfasts before coming to class.

A. quick                                          

B. soft                        
C. healthy                  
D. small

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là C

A. quick (adj): nhanh

B. soft (adj): mềm

C. healthy (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe

D. small (adj): nhỏ

Ngay từ câu đầu tiên, chủ đề của đoạn văn đã được xác định là nói về lối sống lành mạnh (“live a healthy lifestyle”). Do đó, việc ăn những bữa sáng “lành mạnh” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa và mạch văn.

→ Every morning, they do exercises and eat healthy breakfasts before coming to class.

Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, họ tập thể dục và ăn những bữa sáng lành mạnh trước khi đến lớp.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

In PE class, we learn about many healthy (20) __________ like swimming, playing badminton, and cycling.

A. sports                                          

B. snacks                   
C. subjects                
D. stories

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack

Đáp án đúng là A

A. sports (n): các môn thể thao

B. snacks (n): đồ ăn vặt

C. subjects (n): môn học

D. stories (n): câu chuyện

Phía sau chỗ trống liệt kê các hoạt động “swimming, playing badminton, and cycling” (bơi lội, chơi cầu lông và đạp xe). Đây đều là các môn thể thao.

→ In PE class, we learn about many healthy sports like swimming, playing badminton, and cycling.

Dịch nghĩa: Trong giờ Thể dục, chúng mình học về nhiều môn thể thao lành mạnh như bơi lội, chơi cầu lông và đạp xe.

Câu 3:

Lan, for example, enjoys reading books and (21) __________ in her free time.

A. to draw                                       

B. draw                      
C. drawing                 
D. draws

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Liên từ “and” (và) dùng để nối các từ cùng loại hoặc cấu trúc. Phía trước có động từ dạng V-ing là “reading” (nằm trong cấu trúc enjoy + V-ing: thích làm gì), do đó phía sau “and” cũng phải là một động từ dạng V-ing để đảm bảo cấu trúc song song.

→ Lan, for example, enjoys reading books and drawing in her free time.

Dịch nghĩa: Ví dụ như Lan, bạn ấy thích đọc sách và vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

Câu 4:

Tuan often plays football or goes (22) __________ with his father at the weekend.

A. reading                                      

B. cooking                 
C. painting                
D. fishing

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là D

A. reading (n/v-ing): đọc sách (hoạt động trong nhà)

B. cooking (n/v-ing): nấu ăn (hoạt động trong nhà)

C. painting (n/v-ing): vẽ tranh (hoạt động trong nhà)

D. fishing (n/v-ing): câu cá (hoạt động ngoài trời)

Câu phía trước đang đề cập đến nhóm học sinh thích “outdoor activities” (các hoạt động ngoài trời). Trong các đáp án, chỉ có “fishing” (đi với cấu trúc go fishing: đi câu cá) là hoạt động ngoài trời phù hợp.

→ Tuan often plays football or goes fishing with his father at the weekend.

Dịch nghĩa: Tuấn thường chơi bóng đá hoặc đi câu cá với bố vào cuối tuần.

Câu 5:

We also learn how to (23) __________ common problems like flu or acne.

A. avoid                                          

B. enjoy                     
C. keep                       
D. follow

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

A. avoid (v): tránh, phòng tránh

B. enjoy (v): thưởng thức, tận hưởng

C. keep (v): giữ

D. follow (v): theo dõi, làm theo

Phía sau chỗ trống là “common problems like flu or acne” (các vấn đề phổ biến như bệnh cúm hoặc mụn trứng cá). Vì đây là những vấn đề tiêu cực về sức khỏe, động từ mang nghĩa phù hợp nhất để đi kèm là “avoid” (phòng tránh).

→ We also learn how to avoid common problems like flu or acne.

Dịch nghĩa: Chúng mình cũng học cách phòng tránh những vấn đề phổ biến như bệnh cúm hoặc mụn trứng cá.

Câu 6:

Everyone in our class tries to keep fit and be the (24) __________ version of themselves.

A. good                                           

B. better                     
C. best                        
D. well

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

A. good: tốt (tính từ nguyên thể)

B. better: tốt hơn (tính từ so sánh hơn)

C. best: tốt nhất (tính từ so sánh nhất)

D. well: tốt (trạng từ)

Chỗ trống nằm sau mạo từ “the”, đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh nhất. Hơn nữa, “the best version of oneself” (phiên bản tốt nhất của chính mình) là một cụm từ phổ biến.

→ Everyone in our class tries to keep fit and be the best version of themselves.

Dịch nghĩa: Mọi người trong lớp mình đều cố gắng giữ dáng và trở thành phiên bản tốt nhất của chính họ.

Dịch bài đọc:

Tại trường của mình, các học sinh cố gắng sống một lối sống lành mạnh. Mỗi buổi sáng, họ tập thể dục và ăn những bữa sáng lành mạnh trước khi đến lớp. Trong giờ Thể dục, chúng mình học về nhiều môn thể thao lành mạnh như bơi lội, chơi cầu lông và đạp xe.

Một số học sinh thích những sở thích yên tĩnh. Ví dụ như Lan, bạn ấy thích đọc sách và vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi. Những bạn khác lại thích các hoạt động ngoài trời hơn. Tuấn thường chơi bóng đá hoặc đi câu cá với bố vào cuối tuần.

Chúng mình cũng học cách phòng tránh những vấn đề phổ biến như bệnh cúm hoặc mụn trứng cá. Các thầy cô giáo luôn dặn rằng chúng mình nên rửa tay và ăn nhiều rau xanh. Mọi người trong lớp mình đều cố gắng giữ dáng và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Câu 1

A. Because there were too many children.
B. Because there were already enough staff.
C. Because the orphanage did not accept volunteers.
D. Because the children were not friendly.

Lời giải

Đáp án đúng là B

Why did the volunteer feel that working at the first orphanage in Nairobi was unnecessary? (Tại sao tình nguyện viên cảm thấy việc làm việc tại trại trẻ mồ côi đầu tiên ở Nairobi là không cần thiết?)

A. Because there were too many children. (Vì có quá nhiều trẻ em.)

B. Because there were already enough staff. (Vì đã có đủ nhân viên.)

C. Because the orphanage did not accept volunteers. (Vì trại trẻ mồ côi không nhận tình nguyện viên.)

D. Because the children were not friendly. (Vì những đứa trẻ không thân thiện.)

Thông tin: We were supposed to work in an orphanage there, but there were already enough staff and volunteering felt a little unnecessary. (Đoạn 1)

(Chúng tôi được xếp làm việc trong một trại trẻ mồ côi ở đó, nhưng ở đó đã có đủ nhân viên và việc tình nguyện cảm thấy hơi không cần thiết.)

Câu 2

Lời giải

Đáp án:

C

Đáp án đúng là C

Phía trước khoảng trống là câu “Mark always gets up at twelve in the morning.” (Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa). Việc thức dậy vào giữa trưa đồng nghĩa với việc cậu ấy bỏ qua bữa ăn sáng. Ngay sau khoảng trống, đoạn văn chuyển sang nói về thực đơn bữa trưa: “Mark likes having hamburgers... for lunch.”

Đáp án C cung cấp thông tin phù hợp với việc thức dậy trễ và giải thích lý do tại sao bữa ăn đầu tiên trong ngày được nhắc đến lại là bữa trưa.

C. Cậu ấy không ăn sáng (Câu này tạo sự liên kết chặt chẽ về mặt thời gian và thói quen sinh hoạt giữa câu trước và câu sau).

→ Mark always gets up at twelve in the morning. He does not have breakfast.

Dịch nghĩa: Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa. Cậu ấy không ăn sáng.

Câu 3

A. relax                                           

B. unique                     
C. bored                    
D. good

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 4

A. learns                               

B. to learn                   
C. learn                   
D. learning

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. pick up                             

B. clean                       
C. donate                
D. exchange

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 6

A. picture                              

B. village                     
C. beautiful            
D. dirty

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP