Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
Mark always gets up at twelve in the morning. (37) __________. Mark likes having hamburgers, pizza, crisps and hot dogs for lunch. He always has fizzy drinks like cola. So there are not any vegetables or fruit at home. After lunch, (38) __________. At six o’clock, Mark goes to the bus stop and comes back home. He sits on his dad’s sofa and watches TV for three hours. (39) __________, he eats lots of sweets or chocolate biscuits and he always drinks cola. He usually goes to sleep at eleven or twelve (40) __________. He usually stays at home all day at weekends.
A. When he is hungry
B. because he likes playing computer games
C. He does not have breakfast
D. he takes the bus to school - 300 meters far away
(37) __________.
Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
Mark always gets up at twelve in the morning. (37) __________. Mark likes having hamburgers, pizza, crisps and hot dogs for lunch. He always has fizzy drinks like cola. So there are not any vegetables or fruit at home. After lunch, (38) __________. At six o’clock, Mark goes to the bus stop and comes back home. He sits on his dad’s sofa and watches TV for three hours. (39) __________, he eats lots of sweets or chocolate biscuits and he always drinks cola. He usually goes to sleep at eleven or twelve (40) __________. He usually stays at home all day at weekends.
A. When he is hungry
B. because he likes playing computer games
C. He does not have breakfast
D. he takes the bus to school - 300 meters far away
Câu hỏi trong đề: Bộ 6 đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7 năm 2025-2026 (có đáp án) !!
Quảng cáo
Trả lời:
Đáp án:
Đáp án đúng là C
Phía trước khoảng trống là câu “Mark always gets up at twelve in the morning.” (Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa). Việc thức dậy vào giữa trưa đồng nghĩa với việc cậu ấy bỏ qua bữa ăn sáng. Ngay sau khoảng trống, đoạn văn chuyển sang nói về thực đơn bữa trưa: “Mark likes having hamburgers... for lunch.”
Đáp án C cung cấp thông tin phù hợp với việc thức dậy trễ và giải thích lý do tại sao bữa ăn đầu tiên trong ngày được nhắc đến lại là bữa trưa.
C. Cậu ấy không ăn sáng (Câu này tạo sự liên kết chặt chẽ về mặt thời gian và thói quen sinh hoạt giữa câu trước và câu sau).
→ Mark always gets up at twelve in the morning. He does not have breakfast.
Dịch nghĩa: Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa. Cậu ấy không ăn sáng.
Câu hỏi cùng đoạn
Câu 2:
After lunch, (38) __________.
Đáp án:
Đáp án đúng là D
Khoảng trống nằm sau cụm từ “After lunch,” (Sau bữa trưa,). Phía sau khoảng trống là câu “At six o’clock, Mark goes to the bus stop and comes back home.” (Lúc sáu giờ, Mark ra trạm xe buýt và trở về nhà). Vị trí này cần một hành động miêu tả việc cậu ấy đi đâu đó sau bữa trưa để rồi đến 6 giờ mới từ đó quay về.
Đáp án D hoàn thiện chuỗi sự kiện này một cách hợp lý nhất.
D. cậu ấy bắt xe buýt đến trường - cách đó 300 mét (Câu này cung cấp điểm đến của Mark sau bữa trưa, làm nền tảng cho việc cậu ấy “bắt xe buýt trở về nhà” vào lúc 6 giờ tối).
→ After lunch, he takes the bus to school - 300 meters far away.
Dịch nghĩa: Sau bữa trưa, cậu ấy bắt xe buýt đến trường - cách đó 300 mét.
Câu 3:
(39) __________, he eats lots of sweets or chocolate biscuits and he always drinks cola.
Đáp án:
Phía sau khoảng trống là mệnh đề chính: “, he eats lots of sweets or chocolate biscuits...” (, cậu ấy ăn rất nhiều kẹo hoặc bánh quy sô-cô-la...). Khoảng trống (39) nằm ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy, do đó đây là vị trí của một mệnh đề phụ thuộc (trạng ngữ) để thiết lập hoàn cảnh cho hành động chính.
Đáp án A cung cấp một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian giải thích hợp lý cho hành động ăn vặt.
A. Khi cậu ấy đói (Mệnh đề bắt đầu bằng “When” kết nối hợp lý với hành động ăn đồ ngọt, giải thích nguyên nhân dẫn đến hành động này).
→ When he is hungry, he eats lots of sweets or chocolate biscuits and he always drinks cola.
Dịch nghĩa: Khi cậu ấy đói, cậu ấy ăn rất nhiều kẹo hoặc bánh quy sô-cô-la và cậu ấy luôn uống nước có ga.
Câu 4:
He usually goes to sleep at eleven or twelve (40) __________.
Đáp án:
Câu phía trước là “He usually goes to sleep at eleven or twelve” (Cậu ấy thường đi ngủ lúc mười một hoặc mười hai giờ đêm). Khoảng trống (40) nằm ở cuối câu, cần một mệnh đề phụ để giải thích lý do cho việc thức khuya này.
Đáp án B cung cấp mệnh đề chỉ nguyên nhân phù hợp với bối cảnh của một nhân vật có lối sống sinh hoạt không lành mạnh.
B. bởi vì cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử (Mệnh đề bắt đầu bằng “because” giải thích trực tiếp nguyên nhân khiến Mark đi ngủ muộn).
→ He usually goes to sleep at eleven or twelve because he likes playing computer games.
Dịch nghĩa: Cậu ấy thường đi ngủ lúc mười một hoặc mười hai giờ bởi vì cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử.
Dịch bài đọc:
Mark luôn thức dậy vào lúc mười hai giờ trưa. Cậu ấy không ăn sáng. Mark thích ăn hamburger, pizza, khoai tây chiên và xúc xích cho bữa trưa. Cậu ấy luôn uống đồ uống có ga như cola. Vì vậy, không có bất kỳ loại rau hay trái cây nào ở nhà. Sau bữa trưa, cậu ấy bắt xe buýt đến trường - cách đó 300 mét. Lúc sáu giờ, Mark ra trạm xe buýt và trở về nhà. Cậu ấy ngồi trên ghế sofa của bố và xem TV trong ba giờ. Khi cậu ấy đói, cậu ấy ăn rất nhiều kẹo hoặc bánh quy sô-cô-la và cậu ấy luôn uống nước có ga. Cậu ấy thường đi ngủ lúc mười một hoặc mười hai giờ bởi vì cậu ấy thích chơi trò chơi điện tử. Cậu ấy thường ở nhà cả ngày vào những ngày cuối tuần.
Hot: Giáo án năng lực số, PPT AI khởi động lớp 1-12 (Update 2026) (chỉ từ 150k). Tải ngay
CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ
Câu 1
Lời giải
Đáp án đúng là B
Why did the volunteer feel that working at the first orphanage in Nairobi was unnecessary? (Tại sao tình nguyện viên cảm thấy việc làm việc tại trại trẻ mồ côi đầu tiên ở Nairobi là không cần thiết?)
A. Because there were too many children. (Vì có quá nhiều trẻ em.)
B. Because there were already enough staff. (Vì đã có đủ nhân viên.)
C. Because the orphanage did not accept volunteers. (Vì trại trẻ mồ côi không nhận tình nguyện viên.)
D. Because the children were not friendly. (Vì những đứa trẻ không thân thiện.)
Thông tin: We were supposed to work in an orphanage there, but there were already enough staff and volunteering felt a little unnecessary. (Đoạn 1)
(Chúng tôi được xếp làm việc trong một trại trẻ mồ côi ở đó, nhưng ở đó đã có đủ nhân viên và việc tình nguyện cảm thấy hơi không cần thiết.)
Câu 2
A. quick
Lời giải
Đáp án đúng là C
A. quick (adj): nhanh
B. soft (adj): mềm
C. healthy (adj): lành mạnh, tốt cho sức khỏe
D. small (adj): nhỏ
Ngay từ câu đầu tiên, chủ đề của đoạn văn đã được xác định là nói về lối sống lành mạnh (“live a healthy lifestyle”). Do đó, việc ăn những bữa sáng “lành mạnh” là hợp lý nhất về mặt ngữ nghĩa và mạch văn.
→ Every morning, they do exercises and eat healthy breakfasts before coming to class.
Dịch nghĩa: Mỗi buổi sáng, họ tập thể dục và ăn những bữa sáng lành mạnh trước khi đến lớp.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 4
A. learns
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 6
A. picture
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.