khoahoc.vietjack.com

Câu hỏi:

01/10/2026 62 Lưu

V. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Family is an essential part of our lives. It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption. Families come in different shapes and sizes, but they all share a common bond of love and support.

In a traditional family, there is a mother, a father, and their children. However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.

Family members play different roles within the family structure. Parents are responsible for providing guidance and support, while children learn and grow under their care. Siblings share a unique bond and often become lifelong friends. Grandparents, aunts, uncles, and cousins also play important roles in many families, offering wisdom, support, and an extended network of love.

Families spend time together, creating memories and building strong connections. They celebrate holidays, birthdays, and special occasions. They eat meals together, share stories, and participate in activities that strengthen their bond.

In today's fast-paced world, it is important to make time for family. Spending quality time together helps build trust, communication, and a sense of belonging. Whether it's going on a family vacation, having a game night, or simply sitting down for a meal together, these moments create lasting memories that strengthen the family unit.

(Adapted from https://openoregon.pressbooks.pub)

What is the best title of the passage?

A. The role of parents in a family. 
B. Family means love and support. 
C. Building trust and its benefits.
D. Going on a family vacation.

Quảng cáo

Trả lời:

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

What is the best title of the passage? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)

A. The role of parents in a family. (Vai trò của cha mẹ trong một gia đình.)

B. Family means love and support. (Gia đình có nghĩa là tình yêu thương và sự sẻ chia/hỗ trợ.)

C. Building trust and its benefits. (Việc xây dựng niềm tin và những lợi ích của nó.)

D. Going on a family vacation. (Đi nghỉ mát cùng gia đình.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả tập trung vào giá trị cốt lõi của gia đình bất kể cấu trúc của nó ra sao: “...they all share a common bond of love and support” (đoạn 1) và “...What matters most is the love and care they provide to one another” (đoạn 2). Các đoạn tiếp theo đều nói về sự hỗ trợ giữa các thành viên và sự gắn kết yêu thương.

→ Các phương án A, C, D chỉ là các chi tiết nhỏ được nhắc đến trong bài. Phương án B bao quát toàn bộ thông điệp của bài đọc.

Câu hỏi cùng đoạn

Câu 2:

Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage?

A. Single-parent family. 
B. Same-sex parents family. 
C. Only-child family.
D. Blended family.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là C

Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage? (Loại hình gia đình nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn văn?)

A. Single-parent family. (Gia đình đơn thân.)

B. Same-sex parents family. (Gia đình có cha mẹ đồng giới.)

C. Only-child family. (Gia đình con một.)

D. Blended family. (Gia đình hỗn hợp / gia đình chắp vá.)

Thông tin: “However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families.” (Đoạn 2)

(Tuy nhiên, gia đình cũng có thể bao gồm cha/mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc các gia đình hỗn hợp.)

→ Gia đình con một (Only-child family) hoàn toàn không được nhắc đến.

Câu 3:

The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to _________.

A. abandonment 
B. encouragement 
C. assistance 
D. strengthen

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là A

The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to _________. (Từ “support” trong đoạn thứ 3 trái nghĩa với _________.)

support (n): sự hỗ trợ, sự ủng hộ

A. abandonment (n): sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ

B. encouragement (n): sự động viên, sự khuyến khích

C. assistance (n): sự giúp đỡ

D. strengthen (v): củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn (sai từ loại)

Thông tin: “Parents are responsible for providing guidance and support...” (Đoạn 3)

(Cha mẹ có trách nhiệm cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ...)

→ Trái nghĩa với sự hỗ trợ, che chở chính là sự bỏ rơi (abandonment). Các từ ở đáp án B và C đều là từ đồng nghĩa.

Câu 4:

It can be inferred from the last paragraph that ______________.

A. playing games with family members is memorable. 
B. it is important to spend time with our family. 
C. lasting memories can strengthen the family unit. 
D. strong family bonds are important for happiness.

Xem lời giải

verified Giải bởi Vietjack
Đáp án đúng là B

It can be inferred from the last paragraph that ______________. (Có thể suy ra từ đoạn cuối rằng ______________.)

A. playing games with family members is memorable. (chơi trò chơi với các thành viên trong gia đình là một điều đáng nhớ.)

B. it is important to spend time with our family. (việc dành thời gian cho gia đình chúng ta là rất quan trọng.)

C. lasting memories can strengthen the family unit. (những kỷ niệm lâu dài có thể củng cố nền tảng gia đình.)

D. strong family bonds are important for happiness. (sự gắn kết gia đình bền chặt là điều quan trọng đối với hạnh phúc.)

Thông tin: “In today's fast-paced world, it is important to make time for family.” (Đoạn 5)

(Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình.)

Toàn bộ đoạn cuối đều tập trung giải thích và đưa ra ví dụ để chứng minh cho câu chủ đề này (dành thời gian giúp xây dựng niềm tin, tạo ra kỷ niệm, gắn kết...).

Dịch bài đọc:

Gia đình là một phần thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta. Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi. Các gia đình có nhiều hình thức và quy mô khác nhau, nhưng tất cả đều chia sẻ một mối liên kết chung là tình yêu thương và sự hỗ trợ.

Trong một gia đình truyền thống, có một người mẹ, một người cha và những đứa con của họ. Tuy nhiên, gia đình cũng có thể bao gồm cha hoặc mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc gia đình hỗn hợp (gia đình có con riêng của vợ/chồng). Điều quan trọng nhất là tình yêu thương và sự chăm sóc mà họ dành cho nhau.

Các thành viên trong gia đình đóng những vai trò khác nhau trong cấu trúc gia đình. Cha mẹ có trách nhiệm đưa ra sự hướng dẫn và hỗ trợ, trong khi con cái học hỏi và lớn lên dưới sự chăm sóc của họ. Anh chị em chia sẻ một mối liên kết độc đáo và thường trở thành những người bạn suốt đời. Ông bà, cô dì, chú bác và anh chị em họ cũng đóng những vai trò quan trọng trong nhiều gia đình, mang đến sự thông thái, sự hỗ trợ và một mạng lưới yêu thương mở rộng.

Các gia đình dành thời gian bên nhau, tạo ra những kỷ niệm và xây dựng những kết nối bền chặt. Họ cùng nhau ăn mừng các ngày lễ, sinh nhật và các dịp đặc biệt. Họ ăn uống cùng nhau, chia sẻ những câu chuyện và tham gia vào các hoạt động giúp củng cố mối liên kết của họ.

Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình. Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp xây dựng niềm tin, sự giao tiếp và cảm giác thuộc về nhau. Dù đó là đi nghỉ mát cùng gia đình, có một buổi tối chơi trò chơi, hay chỉ đơn giản là ngồi xuống dùng bữa cùng nhau, những khoảnh khắc này tạo ra những kỷ niệm lâu dài giúp củng cố nền tảng gia đình.

Đang tải chế độ Học...

CÂU HỎI HOT CÙNG CHỦ ĐỀ

Lời giải

Wen-Ping’s brother is taller than the father. (Anh trai của Wen-Ping cao hơn bố.)

Thông tin: Wen-Ping: My dad is pretty tall, but my brother is even taller than my dad.

Dịch nghĩa: Wen-Ping: Bố mình khá cao, nhưng anh trai mình thậm chí còn cao hơn cả bố.

Khẳng định đúng. Chọn B.

Câu 2

A. independent 
B. closely-linked 
C. mutually-exchanging 
D. separated

Lời giải

Đáp án đúng là B

Humans and environment are ______ together. (Con người và môi trường được ______ với nhau.)

A. independent: độc lập

B. closely-linked: liên kết chặt chẽ

C. mutually-exchanging: trao đổi lẫn nhau

D. separated: tách biệt

Thông tin: As you may already know, human beings and the environment are closely linked together.

Dịch nghĩa: Như các bạn đã biết, con người và môi trường liên kết (gắn kết) chặt chẽ với nhau.

Câu 3

A. would work 
B. were going to work 
C. is going to work
D. will work

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP

Câu 5

A. for                                    

B. to                  
C. with              
D. about

Lời giải

Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.

Nâng cấp VIP